* Rewrite each of the following sentences without changing its meaning :(3pts) …
1. Professor Johnson is to visit the university next week. I have long admired him. (whom) => ……………………………………………………….………………
2. The dress is cheaper than the skirt. (expensive) => ……………………………………………………….…………………
3. We didn’t leave the office until 5pm. (It was not until) => ……………………………………………………….…………………
4. The forest fire destroyed many valuable trees and animals. (passive voice)
=> ……………………………………………………….…………………
5. My new job is quite boring. (bored)
=> ……………………………………………………….…………………
6. He didn’t study his lessons carefully, so he got bad marks. (if)
=> …………………………………………
Với tư cách là một giáo viên tiếng Anh lớp 10, cô/thầy rất vui được hướng dẫn các em giải quyết các bài tập viết lại câu này. Đây là một dạng bài rất quan trọng, giúp các em củng cố kiến thức ngữ pháp và vận dụng linh hoạt cấu trúc câu trong tiếng Anh. Chúng ta hãy cùng nhau đi qua từng câu một nhé!
Hướng dẫn giải bài tập viết lại câu:
1. Câu gốc: Professor Johnson is to visit the university next week. I have long admired him. (whom)
Phân tích yêu cầu: Đề bài yêu cầu chúng ta kết hợp hai câu thành một, sử dụng đại từ quan hệ “whom”. “Whom” được dùng để thay thế cho tân ngữ chỉ người.
Các bước thực hiện:
- Xác định thông tin chung: Cả hai câu đều nói về “Professor Johnson”.
- Xác định vai trò của “him” trong câu thứ hai: Trong câu “I have long admired him”, “him” là tân ngữ của động từ “admired”.
- Thay thế và kết nối: Chúng ta sẽ dùng “whom” để thay thế cho “him” và đặt mệnh đề quan hệ ngay sau danh từ mà nó bổ nghĩa (“Professor Johnson”).
- Lưu ý dấu câu: “Professor Johnson” là một danh từ riêng cụ thể, và thông tin “I have long admired him” chỉ là thông tin bổ sung, không cần thiết để xác định Giáo sư Johnson là ai (vì ông ấy đã được gọi tên cụ thể). Do đó, đây là mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause), cần có dấu phẩy trước và sau mệnh đề.
Lời giải: Professor Johnson, whom I have long admired, is to visit the university next week.
Giải thích thêm:
Cấu trúc này giúp chúng ta kết nối thông tin một cách mạch lạc, tránh lặp từ. “Whom” (hoặc “who” trong văn nói thân mật, nhưng “whom” là chính xác hơn trong văn viết và ngữ pháp chuẩn khi làm tân ngữ) thay thế cho “him”, đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề quan hệ “whom I have long admired”.
2. Câu gốc: The dress is cheaper than the skirt. (expensive)
Phân tích yêu cầu: Đề bài yêu cầu chúng ta viết lại câu so sánh, sử dụng tính từ “expensive” (đắt đỏ) thay vì “cheaper” (rẻ hơn).
Các bước thực hiện:
- Phân tích nghĩa câu gốc: “The dress is cheaper than the skirt” có nghĩa là cái váy thì rẻ hơn cái chân váy.
- Nghĩ ngược lại với từ “expensive”: Nếu cái váy rẻ hơn cái chân váy, thì cái chân váy phải đắt hơn cái váy. Hoặc, cái váy không đắt bằng cái chân váy.
- Áp dụng cấu trúc so sánh với “expensive”:
- Cách 1 (So sánh hơn): “The skirt is more expensive than the dress.” (Cái chân váy đắt hơn cái váy).
- Cách 2 (So sánh không bằng): “The dress is not as expensive as the skirt.” (Cái váy không đắt bằng cái chân váy).
Cả hai cách đều giữ nguyên nghĩa gốc. Tuy nhiên, cách 1 thường trực tiếp hơn khi đảo ngược chủ ngữ.
Lời giải: The skirt is more expensive than the dress.
(Hoặc: The dress is not as expensive as the skirt.)
Giải thích thêm:
Đây là dạng bài tập về so sánh hơn và so sánh không bằng. Khi đổi từ tính từ đối lập (cheaper / expensive), chúng ta cần đảo ngược chủ ngữ của câu hoặc sử dụng cấu trúc phủ định để giữ nguyên nghĩa.
Cấu trúc so sánh hơn: S1 + be + more + Adj + than + S2.
Cấu trúc so sánh không bằng: S1 + be + not + as/so + Adj + as + S2.
3. Câu gốc: We didn’t leave the office until 5pm. (It was not until)
Phân tích yêu cầu: Đề bài yêu cầu chúng ta viết lại câu bằng cấu trúc nhấn mạnh “It was not until…”. Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh thời điểm một hành động nào đó thực sự xảy ra.
Các bước thực hiện:
- Xác định cấu trúc nhấn mạnh: “It was not until + (thời điểm/mệnh đề thời gian) + that + (mệnh đề chính ở dạng khẳng định).”
- Xác định thời điểm được nhấn mạnh: Trong câu gốc, hành động “rời văn phòng” không xảy ra cho đến “5pm”. Vậy “5pm” là thời điểm cần nhấn mạnh.
- Áp dụng công thức:
- “It was not until 5pm” (Nhấn mạnh thời điểm).
- “that” (Từ nối).
- Mệnh đề chính “We left the office” (chú ý bỏ “didn’t” và chia động từ về dạng khẳng định của thì quá khứ đơn, vì “not until” đã mang nghĩa phủ định).
Lời giải: It was not until 5pm that we left the office.
Giải thích thêm:
Cấu trúc “It was not until…” là một dạng đảo ngữ hoặc câu chẻ (cleft sentence) dùng để nhấn mạnh.
Nghĩa của câu gốc “We didn’t leave the office until 5pm” là “Chúng tôi không rời văn phòng cho đến tận 5 giờ chiều” (tức là 5 giờ chiều chúng tôi mới rời đi).
Cấu trúc “It was not until 5pm that we left the office” giữ nguyên nghĩa đó, nhưng nhấn mạnh rằng chính tới 5 giờ chiều thì hành động rời văn phòng mới diễn ra.
4. Câu gốc: The forest fire destroyed many valuable trees and animals. (passive voice)
Phân tích yêu cầu: Đề bài yêu cầu chúng ta viết lại câu ở thể bị động (passive voice).
Các bước thực hiện:
- Xác định chủ ngữ (S), động từ (V), tân ngữ (O) trong câu chủ động:
- S: The forest fire (đám cháy rừng)
- V: destroyed (phá hủy) – đây là động từ ở thì quá khứ đơn (Past Simple)
- O: many valuable trees and animals (nhiều cây cối và động vật quý giá)
- Công thức thể bị động (quá khứ đơn): O + was/were + V3/ed + (by S).
- Chuyển đổi:
- Đưa tân ngữ “many valuable trees and animals” lên làm chủ ngữ mới. Đây là danh từ số nhiều.
- Động từ “to be” ở thì quá khứ đơn, số nhiều là “were”.
- Động từ “destroy” chuyển sang dạng quá khứ phân từ (V3/ed) là “destroyed”.
- Chủ ngữ cũ “The forest fire” có thể thêm vào sau “by” (hoặc lược bỏ nếu không quan trọng hoặc không rõ ràng).
Lời giải: Many valuable trees and animals were destroyed by the forest fire.
Giải thích thêm:
Thể bị động được dùng khi chúng ta muốn nhấn mạnh hành động và đối tượng chịu tác động của hành động đó, hơn là người/vật thực hiện hành động.
Trong câu này, việc “nhiều cây cối và động vật quý giá bị phá hủy” là thông tin quan trọng hơn “đám cháy rừng” là tác nhân.
5. Câu gốc: My new job is quite boring. (bored)
Phân tích yêu cầu: Đề bài yêu cầu chúng ta viết lại câu sử dụng tính từ “bored” thay vì “boring”. Đây là dạng bài tập phân biệt giữa tính từ kết thúc bằng “-ing” và “-ed”.
Các bước thực hiện:
- Phân biệt “-ing” và “-ed” adjectives:
- Tính từ kết thúc bằng “-ing” (e.g., boring, interesting, exciting): mô tả bản chất, đặc điểm của người hoặc vật gây ra cảm xúc đó (cái gì/ai đó khiến chúng ta cảm thấy như thế nào).
- Tính từ kết thúc bằng “-ed” (e.g., bored, interested, excited): mô tả cảm xúc của một người (ai đó cảm thấy như thế nào).
- Phân tích câu gốc: “My new job is quite boring” nghĩa là “Công việc mới của tôi khá tẻ nhạt/gây chán nản”. Tức là, công việc này khiến tôi cảm thấy chán.
- Chuyển đổi: Để sử dụng “bored”, chúng ta cần đổi chủ ngữ thành người cảm nhận cảm xúc. Nếu công việc gây chán, thì tôi cảm thấy chán.
Lời giải: I am quite bored with my new job.
Giải thích thêm:
“Boring” mô tả bản chất của công việc (nó có tính chất gây chán). “Bored” mô tả cảm xúc của người thực hiện công việc (tôi cảm thấy chán vì công việc đó).
Chúng ta thường dùng giới từ “with” hoặc “by” sau “bored” để chỉ nguyên nhân của sự chán nản.
6. Câu gốc: He didn’t study his lessons carefully, so he got bad marks. (if)
Phân tích yêu cầu: Đề bài yêu cầu chúng ta viết lại câu điều kiện, sử dụng “if”. Câu gốc diễn tả một sự việc có thật trong quá khứ và kết quả của nó. Để viết lại bằng “if”, chúng ta sẽ dùng câu điều kiện loại 3.
Các bước thực hiện:
- Phân tích câu gốc:
- “He didn’t study his lessons carefully” (Anh ấy đã không học bài cẩn thận) – Đây là sự thật ở quá khứ, là nguyên nhân.
- “he got bad marks” (Anh ấy đã bị điểm kém) – Đây là sự thật ở quá khứ, là kết quả.
Cả hai sự việc đều đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
- Xác định loại câu điều kiện: Để diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ và kết quả giả định của nó, chúng ta dùng câu điều kiện loại 3.
- Công thức câu điều kiện loại 3:
If + S + had + V3/ed (mệnh đề điều kiện), S + would have + V3/ed (mệnh đề chính). - Chuyển đổi ý nghĩa: Khi chuyển từ sự thật ở quá khứ sang câu điều kiện loại 3, chúng ta phải đổi ngược lại tính chất phủ định/khẳng định:
- Sự thật phủ định: “didn’t study” (đã không học) => Điều kiện giả định khẳng định: “If he had studied” (Nếu anh ấy đã học).
- Sự thật khẳng định: “got bad marks” (đã bị điểm kém) => Kết quả giả định phủ định: “he wouldn’t have got bad marks” (anh ấy đã không bị điểm kém).
Lời giải: If he had studied his lessons carefully, he wouldn’t have got bad marks.
(Hoặc: If he had studied his lessons carefully, he wouldn’t have gotten bad marks.)
Giải thích thêm:
Câu điều kiện loại 3 được sử dụng để nói về những tình huống không có thật trong quá khứ, những gì đã có thể xảy ra nếu điều kiện ở quá khứ khác đi.
Nó diễn tả sự hối tiếc, sự phê phán hoặc sự suy đoán về một kết quả khác.
Hy vọng với những giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách viết lại câu và các cấu trúc ngữ pháp liên quan. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững kiến thức nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô/thầy! Chúc các em học tốt!
1.Professor Johnson whom I have long admired is to visit the university next week.
2.The dress isn’t as expensive as the skirt.
3.It was not until 5p.m that we left the office.
4.Many valuable trees and animals were destroyed by forest fire.
5.I am quite bored with my new job.
6.If he had studied his lessons carefully,he couldn’t have gotten bad marks.
1, Professor Johnson is to visit the university next week whom i have long admired
2, the skirt is more expensive than the dress
3, it was not until 5pm that we left
4, many valuable trees and animals were destroyed by the forest fire
5, i am bored with my new job