Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Rewrite the sentences beginning with the words given.1. “What’s the time?” he as…

Rewrite the sentences beginning with the words given.1. “What’s the time?” he as…

Rewrite the sentences beginning with the words given.

1. “What’s the time?” he asked.

-> He wanted to know …………………………………….

2. “When will we meet again?” she asked me.

-> She asked me ………………………………………….

3. “Are you crazy?” she asked him.

-> She asked him ……………………………..

4 “Where did they live?” he asked.

-> He wanted to know …………………………..

5. “Will you be at the party?” he asked her.

-> He asked her…………………………

6. “Can you meet me at the station?” she asked me.

-> She asked me…………………………………..

7. “Who knows the answer?” the teacher asked.

-> The teacher wanted to know …………………………

8. “Why don’t you help me?” she asked him.

-> She wanted to know……………………………….

9. “Did you see that car?” he asked me.

-> He asked me ……………………………………..

10. “Have you tidied uo your room?” the mother asked the twins

-> The mother asked the twins …………………………………..

Hỏi bởi: Hưng Lương
2 câu trả lời
▲ 4✔
Chào các em học sinh lớp 8 yêu quý! Hôm nay, cô và các em sẽ cùng nhau ôn tập lại một phần ngữ pháp rất quan trọng trong Tiếng Anh, đó là câu tường thuật (Reported Speech), cụ thể là cách chuyển đổi câu hỏi trực tiếp sang câu hỏi gián tiếp. Đây là một kỹ năng cần thiết để các em có thể diễn đạt lại lời nói của người khác một cách chính xác và tự nhiên.

Chúng ta sẽ dựa vào Sách giáo khoa để thực hiện bài tập này một cách chi tiết nhé. Các em hãy chuẩn bị sẵn bút và vở để ghi chép lại những điểm quan trọng.

Chúng ta sẽ đi từng câu một. Với mỗi câu, cô sẽ hướng dẫn các em các bước phân tích và biến đổi.

Bước 1: Xác định loại câu hỏi trực tiếp.
Chúng ta cần xem câu hỏi trực tiếp là loại câu hỏi gì: câu hỏi có từ để hỏi (Wh- question) hay câu hỏi Có/Không (Yes/No question).

Bước 2: Xác định động từ tường thuật.
Thông thường, chúng ta sẽ dùng “asked” cho câu hỏi. Nếu câu hỏi bắt đầu bằng “why don’t you…”, chúng ta có thể dùng “suggested” hoặc “wanted to know”.

Bước 3: Chuyển đổi mệnh đề.

* Đối với câu hỏi có từ để hỏi (Wh- question):
* Giữ nguyên từ để hỏi.
* Lùi thì động từ.
* Đổi đại từ nhân xưng và sở hữu cho phù hợp với ngữ cảnh.
* Bỏ dấu chấm hỏi (?) và thêm dấu chấm (.) vào cuối câu.

* Đối với câu hỏi Có/Không (Yes/No question):
* Thêm “if” hoặc “whether” vào sau động từ tường thuật.
* Lùi thì động từ.
* Đổi đại từ nhân xưng và sở hữu cho phù hợp với ngữ cảnh.
* Bỏ dấu chấm hỏi (?) và thêm dấu chấm (.) vào cuối câu.

Bây giờ, chúng ta cùng áp dụng vào từng bài tập nhé.

Câu 1:
“What’s the time?” he asked.
-> He wanted to know …………………………………….

Phân tích:
– Đây là câu hỏi có từ để hỏi “What”.
– Động từ tường thuật là “asked”. Tuy nhiên, trong trường hợp này, “He wanted to know” thể hiện rõ mong muốn tìm hiểu thông tin của người nói, nên chúng ta sẽ dùng “wanted to know”.
– “What’s” là viết tắt của “What is”. Thì hiện tại đơn.
– Đại từ “he” ở đây là ngôi thứ ba, không cần đổi.

Chuyển đổi:
– Giữ nguyên từ để hỏi “What”.
– Lùi thì động từ “is” thành “was”.
– Bỏ dấu chấm hỏi.

Đáp án: He wanted to know what the time was.

Câu 2:
“When will we meet again?” she asked me.
-> She asked me ………………………………………….

Phân tích:
– Đây là câu hỏi có từ để hỏi “When”.
– Động từ tường thuật là “asked”.
– “will we meet” là thì tương lai đơn.
– Đại từ “we” cần đổi thành “they” (vì người nói đang tường thuật lại lời của người khác, không phải là “chúng tôi” mà là “họ”). Đại từ “me” là người nghe, nên “we” ở đây ám chỉ “she” và “me”, nên khi tường thuật lại thì “we” sẽ thành “they”.
– Động từ “meet” là động từ nguyên thể.

Chuyển đổi:
– Giữ nguyên từ để hỏi “When”.
– Lùi thì “will meet” thành “would meet”.
– Đổi đại từ “we” thành “they”.
– Bỏ dấu chấm hỏi.

Đáp án: She asked me when they would meet again.

Câu 3:
“Are you crazy?” she asked him.
-> She asked him ……………………………..

Phân tích:
– Đây là câu hỏi Có/Không, bắt đầu bằng trợ động từ “Are”.
– Động từ tường thuật là “asked”.
– Thì hiện tại đơn.
– Đại từ “you” cần đổi thành “he” (vì “she” hỏi “him”, nên “you” ở đây ám chỉ “him”).

Chuyển đổi:
– Thêm “if” hoặc “whether” sau “asked him”. Cô chọn “if”.
– Lùi thì động từ “are” thành “was”.
– Đổi đại từ “you” thành “he”.
– Bỏ dấu chấm hỏi.

Đáp án: She asked him if he was crazy.

Câu 4:
“Where did they live?” he asked.
-> He wanted to know …………………………..

Phân tích:
– Đây là câu hỏi có từ để hỏi “Where”.
– Động từ tường thuật là “asked”. Tương tự câu 1, “wanted to know” diễn tả rõ hơn mong muốn tìm hiểu.
– Thì quá khứ đơn (“did live”).
– Đại từ “they” là ngôi thứ ba, không cần đổi.

Chuyển đổi:
– Giữ nguyên từ để hỏi “Where”.
– Lùi thì động từ “live” từ quá khứ đơn thành quá khứ hoàn thành. Tuy nhiên, khi câu hỏi trực tiếp dùng trợ động từ “did” ở thì quá khứ đơn, sau khi chuyển sang câu gián tiếp, chúng ta chỉ cần bỏ “did” và chia động từ chính ở thì quá khứ đơn.
– Bỏ dấu chấm hỏi.

Đáp án: He wanted to know where they lived.

Câu 5:
“Will you be at the party?” he asked her.
-> He asked her…………………………

Phân tích:
– Đây là câu hỏi Có/Không, bắt đầu bằng trợ động từ “Will”.
– Động từ tường thuật là “asked”.
– Thì tương lai đơn.
– Đại từ “you” cần đổi thành “she” (vì “he” hỏi “her”, nên “you” ở đây ám chỉ “her”).

Chuyển đổi:
– Thêm “if” hoặc “whether” sau “asked her”. Cô chọn “if”.
– Lùi thì “will be” thành “would be”.
– Đổi đại từ “you” thành “she”.
– Bỏ dấu chấm hỏi.

Đáp án: He asked her if she would be at the party.

Câu 6:
“Can you meet me at the station?” she asked me.
-> She asked me…………………………………..

Phân tích:
– Đây là câu hỏi Có/Không, bắt đầu bằng trợ động từ “Can”.
– Động từ tường thuật là “asked”.
– Thì hiện tại.
– Đại từ “you” cần đổi thành “I” (vì “she” hỏi “me”, nên “you” ở đây ám chỉ “me”).
– Đại từ “me” cần đổi thành “her” (vì người nói là “she”, và khi tường thuật lại thì “me” của lời nói trực tiếp sẽ là “her” của người được tường thuật).

Chuyển đổi:
– Thêm “if” hoặc “whether” sau “asked me”. Cô chọn “if”.
– Lùi thì “can meet” thành “could meet”.
– Đổi đại từ “you” thành “I”.
– Đổi đại từ “me” thành “her”.
– Bỏ dấu chấm hỏi.

Đáp án: She asked me if I could meet her at the station.

Câu 7:
“Who knows the answer?” the teacher asked.
-> The teacher wanted to know …………………………

Phân tích:
– Đây là câu hỏi có từ để hỏi “Who”.
– Động từ tường thuật là “asked”. Ở đây “wanted to know” phù hợp để thể hiện sự tìm hiểu của giáo viên.
– Thì hiện tại đơn.
– Đại từ “Who” đứng ở vị trí chủ ngữ, nên khi chuyển sang câu gián tiếp, “Who” vẫn giữ nguyên vị trí chủ ngữ.

Chuyển đổi:
– Giữ nguyên từ để hỏi “Who”.
– Lùi thì động từ “knows” thành “knew”.
– Bỏ dấu chấm hỏi.

Đáp án: The teacher wanted to know who knew the answer.

Câu 8:
“Why don’t you help me?” she asked him.
-> She wanted to know……………………………….

Phân tích:
– Đây là câu đề nghị hoặc lời khuyên, bắt đầu bằng “Why don’t you…”.
– Động từ tường thuật là “asked”. Tuy nhiên, trong trường hợp này, cấu trúc “Why don’t you…” thường được chuyển thành “She suggested that he should…” hoặc cô có thể dùng “She wanted to know why he didn’t help her.” để diễn đạt việc cô ấy thắc mắc tại sao anh ta không giúp. Với yêu cầu “wanted to know”, chúng ta sẽ tập trung vào ý nghĩa này.
– Thì hiện tại đơn.
– Đại từ “you” cần đổi thành “he”.
– Đại từ “me” cần đổi thành “her”.

Chuyển đổi:
– Dùng “why” vì câu gốc bắt đầu bằng “Why”.
– Lùi thì động từ “don’t help” (trợ động từ “do” ở hiện tại đơn) thành “didn’t help” (quá khứ đơn).
– Đổi đại từ “you” thành “he”.
– Đổi đại từ “me” thành “her”.
– Bỏ dấu chấm hỏi.

Đáp án: She wanted to know why he didn’t help her.

Câu 9:
“Did you see that car?” he asked me.
-> He asked me ……………………………………..

Phân tích:
– Đây là câu hỏi Có/Không, bắt đầu bằng trợ động từ “Did”.
– Động từ tường thuật là “asked”.
– Thì quá khứ đơn.
– Đại từ “you” cần đổi thành “I” (vì “he” hỏi “me”, nên “you” ở đây ám chỉ “me”).

Chuyển đổi:
– Thêm “if” hoặc “whether” sau “asked me”. Cô chọn “if”.
– Lùi thì động từ “see” từ quá khứ đơn thành quá khứ hoàn thành. Tuy nhiên, tương tự câu 4, khi câu hỏi trực tiếp dùng trợ động từ “did” ở thì quá khứ đơn, sau khi chuyển sang câu gián tiếp, chúng ta chỉ cần bỏ “did” và chia động từ chính ở thì quá khứ đơn.
– Đổi đại từ “you” thành “I”.
– Bỏ dấu chấm hỏi.

Đáp án: He asked me if I saw that car.

Câu 10:
“Have you tidied up your room?” the mother asked the twins
-> The mother asked the twins …………………………………..

Phân tích:
– Đây là câu hỏi Có/Không, bắt đầu bằng trợ động từ “Have”.
– Động từ tường thuật là “asked”.
– Thì hiện tại hoàn thành.
– Đại từ “you” cần đổi thành “they” (vì mẹ hỏi “the twins”, nên “you” ở đây ám chỉ “the twins”).
– Đại từ sở hữu “your” cần đổi thành “their”.

Chuyển đổi:
– Thêm “if” hoặc “whether” sau “asked the twins”. Cô chọn “if”.
– Lùi thì “have tidied up” (hiện tại hoàn thành) thành “had tidied up” (quá khứ hoàn thành).
– Đổi đại từ “you” thành “they”.
– Đổi đại từ sở hữu “your” thành “their”.
– Bỏ dấu chấm hỏi.

Đáp án: The mother asked the twins if they had tidied up their room.

Các em thấy đó, việc chuyển đổi câu hỏi trực tiếp sang câu hỏi gián tiếp không quá khó phải không nào? Quan trọng là các em phải nắm vững quy tắc lùi thì, cách đổi đại từ và luôn nhớ thêm “if” hoặc “whether” cho câu hỏi Có/Không.

Các em hãy xem lại bài tập này và ghi nhớ các bước làm. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé. Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

\(1\). He wanted to know what the time was.

( Hiện tại đơn -> Quá khứ đơn )

\(2\). She asked me when they would meet again.

( we -> they ; will -> would )

\(3\). She asked him if he was crazy.

( you -> he ; Hiện tại đơn -> Quá khứ đơn )

\(4\). He wanted to know where they had lived.

( Quá khứ đơn -> Quá khứ hoàn thành )

\(5\) He asked her if she would be at the party.

( you -> she ; will -> would )

\(6\). She asked me if I could meet her at the station.

( you -> I ; me -> her ; can -> could )

\(7\). The teacher wanted to know who knew the answer.

( Hiện tại đơn -> Quá khứ đơn )

\(8\). She wanted to know why he didn’t help her.

( you -> he ; Hiện tại đơn -> Quá khứ đơn ; me -> her )

\(9\). He asked me if I had seen that car.

(you -> I ; Quá khứ đơn -> Quá khứ hoàn thành )

\(10\). The mother asked the twins if they had tidied up their room.

( you -> they ; Hiện tại hoàn thành -> Quá khứ hoàn thành ; your -> their )

– Câu tường thuật với Yes/No-questions:

S + asked/ wanted to know/ wondered/… + (O) + if/whether + S + V (lùi thì)

– Câu tường thuật với WH-questions:

S + asked/ wanted to know/ wondered/… + (O) + WH-words + S + V (lùi thì)

Trả lời bởi: Zinn Nee

Viết một bình luận

Cam kết từ xưởng
Cam kết giải quyết 100% sự cố và có test màu, test mẫu
Test màu Test mẫu
Đơn hàng gặp vấn đề (tracking, hàng lỗi, in sai, thiếu sót)? Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn!
Hỗ trợ qua Zalo ngay
Test màu
Kiểm tra màu trước khi in hàng loạt, tránh lệch so với thiết kế.
Test mẫu
Duyệt mẫu thực tế trước khi sản xuất số lượng lớn.
Đổi trả & hoàn tiền
Hàng lỗi hoặc in sai được xử lý theo chính sách rõ ràng.
Hỗ trợ tracking
Đơn chậm hoặc thiếu mã vận đơn, nhắn Zalo để được kiểm tra ngay.
WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới Thiệu Xưởng In