Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

~~~Rewrite the sentences starting with the given words~~~ 1. I didn’t eat lunch…

~~~Rewrite the sentences starting with the given words~~~
1. I didn’t eat lunch…

~~~Rewrite the sentences starting with the given words~~~
1. I didn’t eat lunch, I feel hungry now.
– If ………………………………………………………………..
2. I only come if they invite me.
– Unless ………………………………………………………………..
3. He didn’t revise all his lessons, he failed the exam.
– If he ………………………………………………………………..
4. The park is over there, only 5 minutes’ walk.
– If you walk
5. Leave me alone or I’ll call the police.
– Unless ………………………………………………………………..
6. If you arrive at the office earlier than I do, please turn on the air-conditioner.
– Should ………………………………………………………………..
7. The children don’t go to school in the snowy weather.
– If it ………………………………………………………………..
8. He died so young; otherwise, he would be a famous musician by now.
– Had ………………………………………………………………..
9. You must tell me the whole truth or I won’t help you.
– Unless ………………………………………………………………..
10. The car breaks down so often because you don’t take good care of it.
– Were I ………………………………………………………………..
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 5
Xin chào tất cả các em học sinh yêu quý! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học hôm nay. Để củng cố kiến thức về câu điều kiện (Conditional Sentences) và các cách viết lại câu (Rewriting Sentences) mà chúng ta đã học trong chương trình Tiếng Anh lớp 9 theo sách giáo khoa mới, cô và các em sẽ cùng nhau giải chi tiết bài tập này nhé.

Chúng ta sẽ đi từng bước một, vừa làm vừa ôn lại công thức và ngữ pháp để các em nắm thật chắc nhé!

***

1. I didn’t eat lunch, I feel hungry now.

– If ………………………………………………………………..

Dàn ý: Đây là câu có hai mệnh đề, một mệnh đề diễn tả hành động trong quá khứ và một mệnh đề diễn tả kết quả ở hiện tại. Chúng ta cần viết lại bằng câu điều kiện loại hỗn hợp (Mixed Conditional Type 3-2) để diễn tả điều kiện trái với sự thật trong quá khứ và kết quả trái với sự thật ở hiện tại.

Giải thích chi tiết:

  • Bước 1: Phân tích câu gốc.
    • Mệnh đề 1: “I didn’t eat lunch” (Tôi đã không ăn trưa) – Đây là một sự thật trong quá khứ.
    • Mệnh đề 2: “I feel hungry now” (Bây giờ tôi thấy đói) – Đây là một kết quả ở hiện tại.
    • Hai mệnh đề này có mối quan hệ nhân quả: Vì không ăn trưa (quá khứ) nên bây giờ đói (hiện tại).
  • Bước 2: Xác định loại câu điều kiện.
    • Để diễn tả một điều kiện trái với quá khứ (việc đã không ăn trưa) và kết quả trái với hiện tại (việc đang đói), chúng ta dùng câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditional). Cụ thể là Type 3 cho mệnh đề “If” (vì điều kiện trái quá khứ) và Type 2 cho mệnh đề chính (vì kết quả trái hiện tại).
  • Bước 3: Áp dụng công thức.
    • Công thức câu điều kiện hỗn hợp (Type 3-2):

      \( \text{If} + \text{S} + \text{had} + \text{P.P.}, \text{S} + \text{would/could/might} + \text{V (bare infinitive)} \)

    • Mệnh đề “If”: “I didn’t eat lunch” (phủ định, quá khứ) -> “If I had eaten lunch” (khẳng định, quá khứ hoàn thành).
    • Mệnh đề chính: “I feel hungry now” (khẳng định, hiện tại) -> “I wouldn’t feel hungry now” (phủ định, tương lai trong quá khứ).
  • Bước 4: Viết lại câu.

Đáp án: If I had eaten lunch, I wouldn’t feel hungry now.

Dịch nghĩa: Nếu tôi đã ăn trưa, thì bây giờ tôi sẽ không thấy đói.

***

2. I only come if they invite me.

– Unless ………………………………………………………………..

Dàn ý: Đây là một câu điều kiện thông thường, chúng ta cần dùng “Unless” để viết lại. “Unless” có nghĩa là “If not” (nếu không).

Giải thích chi tiết:

  • Bước 1: Phân tích câu gốc.
    • “I only come if they invite me” có nghĩa là “Tôi chỉ đến nếu họ mời tôi.” Điều này tương đương với “Tôi sẽ không đến nếu họ không mời tôi.”
  • Bước 2: Xác định từ nối thay thế.
    • “Unless” mang nghĩa phủ định, tương đương với “If not”.
  • Bước 3: Áp dụng công thức.
    • Khi dùng “Unless”, mệnh đề theo sau “Unless” phải ở dạng khẳng định (vì “unless” đã bao hàm nghĩa phủ định).
    • Công thức:

      \( \text{Unless} + \text{S} + \text{V (present simple)}, \text{S} + \text{will/won’t} + \text{V (bare infinitive)} \)

    • Từ “I only come if they invite me” -> “If they don’t invite me, I won’t come.”
    • Thay “If they don’t invite me” bằng “Unless they invite me”.
    • Mệnh đề chính giữ nguyên: “I won’t come.”
  • Bước 4: Viết lại câu.

Đáp án: Unless they invite me, I won’t come.

Dịch nghĩa: Trừ khi họ mời tôi, tôi sẽ không đến.

***

3. He didn’t revise all his lessons, he failed the exam.

– If he ………………………………………………………………..

Dàn ý: Đây là câu diễn tả nguyên nhân – kết quả trong quá khứ. Chúng ta cần viết lại bằng câu điều kiện loại 3 để diễn tả điều kiện trái với sự thật trong quá khứ và kết quả cũng trái với sự thật trong quá khứ.

Giải thích chi tiết:

  • Bước 1: Phân tích câu gốc.
    • Mệnh đề 1: “He didn’t revise all his lessons” (Anh ấy đã không ôn lại tất cả các bài học) – Sự thật trong quá khứ.
    • Mệnh đề 2: “he failed the exam” (anh ấy đã trượt bài kiểm tra) – Kết quả trong quá khứ.
  • Bước 2: Xác định loại câu điều kiện.
    • Cả điều kiện và kết quả đều trái với sự thật trong quá khứ, nên chúng ta dùng câu điều kiện loại 3.
  • Bước 3: Áp dụng công thức.
    • Công thức câu điều kiện loại 3:

      \( \text{If} + \text{S} + \text{had} + \text{P.P.}, \text{S} + \text{would/could/might} + \text{have} + \text{P.P.} \)

    • Mệnh đề “If”: “He didn’t revise” (phủ định, quá khứ) -> “If he had revised” (khẳng định, quá khứ hoàn thành).
    • Mệnh đề chính: “he failed” (khẳng định, quá khứ) -> “he wouldn’t have failed” (phủ định, kết quả quá khứ hoàn thành).
  • Bước 4: Viết lại câu.

Đáp án: If he had revised all his lessons, he wouldn’t have failed the exam.

Dịch nghĩa: Nếu anh ấy đã ôn lại tất cả các bài học, anh ấy đã không trượt bài kiểm tra.

***

4. The park is over there, only 5 minutes’ walk.

– If you walk ………………………………………………………………..

Dàn ý: Câu này mô tả vị trí và thời gian đi bộ. Chúng ta cần chuyển thành câu điều kiện loại 1, diễn tả một điều kiện có thật hoặc rất dễ xảy ra trong hiện tại/tương lai.

Giải thích chi tiết:

  • Bước 1: Phân tích câu gốc.
    • “The park is over there” (Công viên ở đằng kia) – Nêu vị trí.
    • “only 5 minutes’ walk” (chỉ 5 phút đi bộ) – Nêu thời gian cần thiết để đến đó.
    • Ý nghĩa là nếu bạn đi bộ đến công viên, sẽ chỉ mất 5 phút.
  • Bước 2: Xác định loại câu điều kiện.
    • Đây là một điều kiện thực tế, khả thi ở hiện tại, nên chúng ta dùng câu điều kiện loại 1.
  • Bước 3: Áp dụng công thức.
    • Công thức câu điều kiện loại 1:

      \( \text{If} + \text{S} + \text{V (present simple)}, \text{S} + \text{will} + \text{V (bare infinitive)} \)

    • Mệnh đề “If”: “If you walk for 5 minutes” (Nếu bạn đi bộ 5 phút).
    • Mệnh đề chính: “you will reach the park” (bạn sẽ đến công viên). Hoặc “you will get there”.
    • Một cách diễn đạt khác, sát nghĩa hơn với cấu trúc “only 5 minutes’ walk”: “If you walk to the park, it will only take you 5 minutes.”
    • Ở đây, đề bài gợi ý “If you walk”, chúng ta có thể điền tiếp vế điều kiện và vế kết quả.
  • Bước 4: Viết lại câu.

Đáp án: If you walk for 5 minutes, you will reach the park.

Hoặc: If you walk to the park, it will only take you 5 minutes.

Dịch nghĩa: Nếu bạn đi bộ trong 5 phút, bạn sẽ đến công viên. (Hoặc: Nếu bạn đi bộ đến công viên, sẽ chỉ mất 5 phút.)

***

5. Leave me alone or I’ll call the police.

– Unless ………………………………………………………………..

Dàn ý: Đây là một câu mệnh lệnh kết hợp với “or” để diễn tả hậu quả nếu không làm theo mệnh lệnh. Chúng ta cần chuyển nó thành câu điều kiện dùng “Unless”.

Giải thích chi tiết:

  • Bước 1: Phân tích câu gốc.
    • “Leave me alone or I’ll call the police” có nghĩa là “Hãy để tôi yên, nếu không tôi sẽ gọi cảnh sát.”
    • Nó tương đương với “If you don’t leave me alone, I’ll call the police.”
  • Bước 2: Xác định từ nối thay thế.
    • “Unless” mang nghĩa phủ định, tương đương với “If not”.
  • Bước 3: Áp dụng công thức.
    • Công thức:

      \( \text{Unless} + \text{S} + \text{V (present simple)}, \text{S} + \text{will/won’t} + \text{V (bare infinitive)} \)

    • Thay “If you don’t leave me alone” bằng “Unless you leave me alone”.
    • Mệnh đề chính giữ nguyên: “I’ll call the police.”
  • Bước 4: Viết lại câu.

Đáp án: Unless you leave me alone, I’ll call the police.

Dịch nghĩa: Trừ khi bạn để tôi yên, tôi sẽ gọi cảnh sát.

***

6. If you arrive at the office earlier than I do, please turn on the air-conditioner.

– Should ………………………………………………………………..

Dàn ý: Đây là một câu điều kiện loại 1. Chúng ta cần viết lại bằng cách dùng đảo ngữ với “Should” để diễn tả một điều kiện ít khả năng xảy ra hoặc một lời đề nghị lịch sự.

Giải thích chi tiết:

  • Bước 1: Phân tích câu gốc.
    • “If you arrive at the office earlier than I do” là mệnh đề điều kiện loại 1.
    • “please turn on the air-conditioner” là mệnh đề chính (dạng mệnh lệnh).
  • Bước 2: Xác định cấu trúc đảo ngữ.
    • Trong câu điều kiện loại 1, chúng ta có thể dùng “Should” ở đầu câu thay cho “If” để đảo ngữ.
  • Bước 3: Áp dụng công thức.
    • Công thức đảo ngữ với “Should” trong câu điều kiện loại 1:

      \( \text{Should} + \text{S} + \text{V (bare infinitive)}, \text{Main Clause (Imperative or S + will + V)} \)

    • Mệnh đề “If”: “If you arrive” -> Đảo ngữ thành “Should you arrive”. Động từ “arrive” giữ nguyên dạng nguyên mẫu không “to”.
    • Mệnh đề chính giữ nguyên: “please turn on the air-conditioner.”
  • Bước 4: Viết lại câu.

Đáp án: Should you arrive at the office earlier than I do, please turn on the air-conditioner.

Dịch nghĩa: Nếu bạn có đến văn phòng sớm hơn tôi, vui lòng bật điều hòa.

***

7. The children don’t go to school in the snowy weather.

– If it ………………………………………………………………..

Dàn ý: Đây là một câu diễn tả một sự thật hiển nhiên hoặc một thói quen khi có một điều kiện nhất định. Chúng ta cần viết lại bằng câu điều kiện loại 0.

Giải thích chi tiết:

  • Bước 1: Phân tích câu gốc.
    • “The children don’t go to school” (Lũ trẻ không đến trường) – Hành động.
    • “in the snowy weather” (trong thời tiết có tuyết) – Điều kiện.
    • Đây là một sự thật chung, một thói quen xảy ra khi có thời tiết tuyết.
  • Bước 2: Xác định loại câu điều kiện.
    • Khi diễn tả sự thật hiển nhiên, thói quen, hoặc quy luật tự nhiên, chúng ta dùng câu điều kiện loại 0.
  • Bước 3: Áp dụng công thức.
    • Công thức câu điều kiện loại 0:

      \( \text{If} + \text{S} + \text{V (present simple)}, \text{S} + \text{V (present simple)} \)

    • Mệnh đề điều kiện “in the snowy weather” -> “If it is snowy” hoặc “If it snows”. “If it is snowy” phù hợp hơn với “weather”.
    • Mệnh đề chính giữ nguyên thì hiện tại đơn: “the children don’t go to school.”
  • Bước 4: Viết lại câu.

Đáp án: If it is snowy weather, the children don’t go to school.

Hoặc: If it is snowy, the children don’t go to school.

Dịch nghĩa: Nếu trời có tuyết, lũ trẻ không đến trường.

***

8. He died so young; otherwise, he would be a famous musician by now.

– Had ………………………………………………………………..

Dàn ý: Câu này diễn tả một sự thật trong quá khứ và một kết quả giả định trái với hiện tại. Đây là câu điều kiện hỗn hợp, chúng ta cần viết lại bằng cách đảo ngữ với “Had”.

Giải thích chi tiết:

  • Bước 1: Phân tích câu gốc.
    • “He died so young” (Anh ấy đã chết khi còn quá trẻ) – Sự thật trong quá khứ.
    • “otherwise, he would be a famous musician by now” (nếu không thì, bây giờ anh ấy đã là một nhạc sĩ nổi tiếng) – Kết quả giả định trái với hiện tại. “Otherwise” ở đây mang nghĩa “If he hadn’t died so young”.
  • Bước 2: Xác định loại câu điều kiện và cấu trúc đảo ngữ.
    • Điều kiện trái với quá khứ và kết quả trái với hiện tại => Câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditional Type 3-2).
    • Với câu điều kiện loại 3 hoặc hỗn hợp, chúng ta có thể đảo ngữ với “Had” thay cho “If”.
  • Bước 3: Áp dụng công thức.
    • Công thức đảo ngữ của câu điều kiện loại 3 (hoặc hỗn hợp):

      \( \text{Had} + \text{S} + \text{P.P.}, \text{S} + \text{would/could/might} + \text{V (bare infinitive) (Mixed)} \)

    • Mệnh đề “If”: “If he hadn’t died so young” (điều kiện giả định trái quá khứ).
    • Đảo ngữ với “Had”: “Had he not died so young”.
    • Mệnh đề chính giữ nguyên: “he would be a famous musician by now.”
  • Bước 4: Viết lại câu.

Đáp án: Had he not died so young, he would be a famous musician by now.

Dịch nghĩa: Nếu anh ấy đã không chết khi còn quá trẻ, thì bây giờ anh ấy đã là một nhạc sĩ nổi tiếng rồi.

***

9. You must tell me the whole truth or I won’t help you.

– Unless ………………………………………………………………..

Dàn ý: Tương tự câu 5, đây là một câu mệnh lệnh kết hợp với “or” để diễn tả hậu quả. Chúng ta cần dùng “Unless” để viết lại.

Giải thích chi tiết:

  • Bước 1: Phân tích câu gốc.
    • “You must tell me the whole truth or I won’t help you” có nghĩa là “Bạn phải nói cho tôi toàn bộ sự thật, nếu không tôi sẽ không giúp bạn.”
    • Nó tương đương với “If you don’t tell me the whole truth, I won’t help you.”
  • Bước 2: Xác định từ nối thay thế.
    • “Unless” mang nghĩa phủ định, tương đương với “If not”.
  • Bước 3: Áp dụng công thức.
    • Công thức:

      \( \text{Unless} + \text{S} + \text{V (present simple)}, \text{S} + \text{will/won’t} + \text{V (bare infinitive)} \)

    • Thay “If you don’t tell me the whole truth” bằng “Unless you tell me the whole truth”.
    • Mệnh đề chính giữ nguyên: “I won’t help you.”
  • Bước 4: Viết lại câu.

Đáp án: Unless you tell me the whole truth, I won’t help you.

Dịch nghĩa: Trừ khi bạn nói cho tôi toàn bộ sự thật, tôi sẽ không giúp bạn.

***

10. The car breaks down so often because you don’t take good care of it.

– Were I ………………………………………………………………..

Dàn ý: Câu này diễn tả nguyên nhân – kết quả ở hiện tại. Việc bắt đầu bằng “Were I…” gợi ý câu điều kiện loại 2, đặc biệt là cấu trúc dùng để đưa ra lời khuyên hoặc một tình huống giả định.

Giải thích chi tiết:

  • Bước 1: Phân tích câu gốc.
    • “The car breaks down so often” (Chiếc xe hỏng rất thường xuyên) – Kết quả ở hiện tại.
    • “because you don’t take good care of it” (vì bạn không chăm sóc nó cẩn thận) – Nguyên nhân ở hiện tại.
    • Câu này ngụ ý rằng bạn nên chăm sóc xe tốt hơn.
  • Bước 2: Xác định loại câu điều kiện và cấu trúc đảo ngữ.
    • “Were I…” là dạng đảo ngữ của câu điều kiện loại 2, thường dùng với “If I were you…” (Nếu tôi là bạn) để đưa ra lời khuyên, hoặc “If I were to V…” (Nếu tôi mà làm gì đó…).
    • Trong ngữ cảnh này, nó thường được dùng để đưa ra lời khuyên hoặc bày tỏ một quan điểm giả định nếu người nói ở vào vị trí của người nghe.
  • Bước 3: Áp dụng công thức.
    • Công thức đảo ngữ với “Were I you”:

      \( \text{Were I you, S} + \text{would} + \text{V (bare infinitive)} \)

    • Lời khuyên ngụ ý từ câu gốc là “Bạn nên chăm sóc xe cẩn thận hơn.”
    • Khi dùng “Were I you”, chúng ta sẽ đưa ra lời khuyên trực tiếp: “Were I you, I would take good care of the car.”
    • Có thể bổ sung kết quả để giữ trọn vẹn nghĩa: “…so it wouldn’t break down so often.”
  • Bước 4: Viết lại câu.

Đáp án: Were I you, I would take good care of the car so that it wouldn’t break down so often.

Hoặc đơn giản hơn: Were I you, I would take good care of the car.

Dịch nghĩa: Nếu tôi là bạn, tôi sẽ chăm sóc chiếc xe cẩn thận để nó không hỏng hóc thường xuyên như vậy.

***

Các em thấy không, việc viết lại câu đòi hỏi chúng ta phải nắm vững các cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của từng loại câu. Hãy luyện tập thật nhiều để thành thạo các dạng bài này nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 3

 If I had eaten lunch, I wouldn’t have felt hungry now.

2.Unless they invite me, I won’t come.

3.If he had revised all his lessons, he wouldn’t have failed the exam.

4.If you walk to the park, it will take you 5 minutes.

5.Unless you leave me alone,I’ll call the police.

6.Should you arrive at the office earlier than I do, please turn on the air- conditioner.

7. If it snows, the children won’t go to school.

8.Had he not died so young, he would have been a famous musician by now.

9.Unless you tell me the whole truth, I won’t help you.

10. Were I to you, I would take good care of it.

 

Trả lời bởi: taminerpro
▲ 2

1. I didn’t eat lunch, I feel hungry now.

–> If I had eaten lunch, I wouldn’t feel hungry now.

2. I only come if they invite me.

–> Unless they invite me, I won’t come.

3. He didn’t revise all his lessons, he failed the exam.

–> If he had revised all his lessons, he wouldn’t have failed the exam.

4. The park is over there, only 5 minutes’ walk.

–> If you walk to the park, it will take you 5 minutes.

5. Leave me alone or I’ll call the police.

–> Unless you leave me alone, I’ll call the police.

6. If you arrive at the office earlier than I do, please turn on the air-conditioner.

–> Should you arrive at the office earlier than I do, please turn on the air-conditioner.

7. The children don’t go to school in the snowy weather.

–> If it snows, the children won’t go to school.

8. He died so young; otherwise, he would be a famous musician by now.

–> Had he not died so young, he would have been a famous musician by now.

9. You must tell me the whole truth or I won’t help you.

–> Unless you tell me the whole truth, I won’t help you.

10. The car breaks down so often because you don’t take good care of it.

–> Were I you, I would take good care of it. 

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo