Rewrite the sentences, use with the verb have or has
1. His face is round
2. My …
1. His face is round
2. My teeth are small and even
3. Her nose is straight
4. Their eyes are dark brown
5. Our hair is curly and black
6. Julia’s mouth is very wide
7. Isabel has rosy cheeks
8. I have long blonde hair
9. He has a thin face
10. They have dark skin
11..Her dog has a short tall
12. My sister has long legs
Các em đã sẵn sàng chưa nào? Chúng ta bắt đầu với câu số 1 nhé.
Câu 1: His face is round
Bước 1: Xác định chủ ngữ của câu. Chủ ngữ là “His face”.
Bước 2: Xác định động từ chính trong câu gốc. Động từ là “is”.
Bước 3: Chúng ta cần thay thế “is” bằng “have” hoặc “has”. Với chủ ngữ số ít “His face” (khuôn mặt của anh ấy), chúng ta sẽ dùng “has”.
Bước 4: Ghép chủ ngữ, động từ mới và phần còn lại của câu.
Kết quả: He has a round face.
Câu 2: My teeth are small and even
Bước 1: Chủ ngữ là “My teeth”.
Bước 2: Động từ là “are”.
Bước 3: “My teeth” (răng của tôi) là danh từ số nhiều. Với chủ ngữ số nhiều, chúng ta sẽ dùng “have”.
Bước 4: Ghép chủ ngữ, động từ mới và phần còn lại của câu.
Kết quả: I have small and even teeth.
Lưu ý: Khi chủ ngữ là “My”, khi chuyển sang “have/has” và miêu tả đặc điểm của “tôi”, chúng ta thường dùng đại từ nhân xưng “I”.
Câu 3: Her nose is straight
Bước 1: Chủ ngữ là “Her nose”.
Bước 2: Động từ là “is”.
Bước 3: “Her nose” (mũi của cô ấy) là danh từ số ít. Chúng ta sẽ dùng “has”.
Bước 4: Ghép chủ ngữ, động từ mới và phần còn lại của câu.
Kết quả: She has a straight nose.
Tương tự câu 2, “Her” được thay bằng “She” khi dùng với “have/has” để nói về người đó.
Câu 4: Their eyes are dark brown
Bước 1: Chủ ngữ là “Their eyes”.
Bước 2: Động từ là “are”.
Bước 3: “Their eyes” (mắt của họ) là danh từ số nhiều. Chúng ta sẽ dùng “have”.
Bước 4: Ghép chủ ngữ, động từ mới và phần còn lại của câu.
Kết quả: They have dark brown eyes.
Câu 5: Our hair is curly and black
Bước 1: Chủ ngữ là “Our hair”.
Bước 2: Động từ là “is”.
Bước 3: “Our hair” (tóc của chúng ta) là danh từ số ít (tóc thường được coi là một khối không đếm được hoặc số ít). Chúng ta sẽ dùng “has”.
Bước 4: Ghép chủ ngữ, động từ mới và phần còn lại của câu.
Kết quả: We have curly and black hair.
Giống như câu 2 và 3, “Our” được thay bằng “We”.
Câu 6: Julia’s mouth is very wide
Bước 1: Chủ ngữ là “Julia’s mouth”.
Bước 2: Động từ là “is”.
Bước 3: “Julia’s mouth” (miệng của Julia) là danh từ số ít. Chúng ta sẽ dùng “has”.
Bước 4: Ghép chủ ngữ, động từ mới và phần còn lại của câu.
Kết quả: Julia has a very wide mouth.
Câu 7: Isabel has rosy cheeks
Bước 1: Câu này đã sử dụng động từ “has”.
Bước 2: Chủ ngữ là “Isabel”.
Bước 3: Động từ là “has”.
Bước 4: Phần còn lại của câu là “rosy cheeks”.
Kết quả: Isabel has rosy cheeks. (Giữ nguyên vì đã đúng cấu trúc.)
Câu 8: I have long blonde hair
Bước 1: Câu này đã sử dụng động từ “have”.
Bước 2: Chủ ngữ là “I”.
Bước 3: Động từ là “have”.
Bước 4: Phần còn lại của câu là “long blonde hair”.
Kết quả: I have long blonde hair. (Giữ nguyên vì đã đúng cấu trúc.)
Câu 9: He has a thin face
Bước 1: Câu này đã sử dụng động từ “has”.
Bước 2: Chủ ngữ là “He”.
Bước 3: Động từ là “has”.
Bước 4: Phần còn lại của câu là “a thin face”.
Kết quả: He has a thin face. (Giữ nguyên vì đã đúng cấu trúc.)
Câu 10: They have dark skin
Bước 1: Câu này đã sử dụng động từ “have”.
Bước 2: Chủ ngữ là “They”.
Bước 3: Động từ là “have”.
Bước 4: Phần còn lại của câu là “dark skin”.
Kết quả: They have dark skin. (Giữ nguyên vì đã đúng cấu trúc.)
Câu 11: Her dog has a short tail
Bước 1: Câu này đã sử dụng động từ “has”.
Bước 2: Chủ ngữ là “Her dog”.
Bước 3: Động từ là “has”.
Bước 4: Phần còn lại của câu là “a short tail”.
Kết quả: Her dog has a short tail. (Giữ nguyên vì đã đúng cấu trúc.)
Câu 12: My sister has long legs
Bước 1: Câu này đã sử dụng động từ “has”.
Bước 2: Chủ ngữ là “My sister”.
Bước 3: Động từ là “has”.
Bước 4: Phần còn lại của câu là “long legs”.
Kết quả: My sister has long legs. (Giữ nguyên vì đã đúng cấu trúc.)
Các em thấy đó, việc sử dụng “have” và “has” để miêu tả đặc điểm là rất đơn giản. Chúng ta chỉ cần nhớ quy tắc:
– Chủ ngữ số ít (he, she, it, tên riêng, danh từ số ít) đi với “has”.
– Chủ ngữ số nhiều (I, you, we, they, danh từ số nhiều) đi với “have”.
Cô hy vọng bài giảng này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách dùng động từ “have” và “has”. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!
* Rewrite sentences, using verbs have or has ( Viết lại câu, sử dụng động từ have hoặc has).
1.He has a round face.
2.I have small and even teeth.
3.She has staight nose.
4.They have dark brown eyes.
5.We have curly and black hair.
6.Julia has very wide mouth.
* Rewrite sentences, using verb be ( am , is , are) ( Viết lại câu, sử dụng động từ be (am, is, are).
7. Isabel’s cheeks is rosy
8. My hair is long blonde
9. His face is thin
10. Their skin are dark
11. Her dog height is short
12. Her legs is long
Xin Trả Lời Hay Nhất
\(1.\) His face is round.
\(to\) \(He\) \(has\) \(a\) \(round\) \(face.\)
\(to\) Dịch: Anh ấy có một khuôn mặt tròn.
\(2.\) My teeth are small and even.
\(to\) \(I\) \(have\) \(small\) \(a\)\(nd\) \(even\) \(teeth.\)
\(to\) Dịch: Tôi có răng nhỏ và đều.
\(3.\) Her nose is straight.
\(to\) \(She\) \(has\) \(straight\) \(nose.\)
\(to\) Dịch: Cô ấy có mũi thẳng.
\(4.\) Their eyes are dark brown.
\(to\) \(They\) \(have\) \(dark\) \(brown\) \(eyes.\)
\(to\) Dịch: Chúng có đôi mắt màu nâu sẫm.
\(5.\) Our hair is curly and black.
\(to\) \(We\) \(have\) \(curly\) \(a\)\(nd\) \(black\) \(hair.\)
\(to\) Dịch: Chúng tôi có mái tóc xoăn và đen.
\(6.\) Julia’s mouth is very wide.
\(to\) \(J\)\(u\)\(l\)\(ia\) \(has\) \(very\) \(wide\) \(mouth.\)
\(to\) Dịch: Julia có miệng rất rộng.
\(7.\) Isabel has rosy cheeks.
\(to\) \(Isabel’s\) \(cheeks\) \(is\) \(rosy.\)
\(to\) Dịch: Đôi má của Isabel ửng hồng.
\(8.\) I have long blonde hair.
\(to\) \(My\) \(hair\) \(is\) \(long\) \(blonde.\)
\(to\) Dịch: Tóc tôi dài màu vàng.
\(9.\) He has a thin face.
\(to\) \(His\) \(face\) \(is\) \(thi\)\(n.\)
\(to\) Dịch: Mặt anh gầy.
\(10.\) They have dark skin.
\(to\) \(Their\) \(ski\)\(n\) \(are\) \(dark.\)
\(to\) Dịch: Da của họ sẫm màu.
\(11.\) Her dog has a short tall.
\(to\) \(Her\) \(do\)\(g\) \(height\) \(is\) \(sho\)\(rt.\)
\(to\) Dịch: Chiều cao con chó của cô ấy thấp.
\(12.\) My sister has long legs.
\(to\) \(Her\) \(l\)\(egs\) \(is\) \(long.\)
\(to\) Dịch: Chân cô ấy dài.