1. You’re the best guitarist in the school
->No one…
2. He didn’t remember anything about it, and I didn’t, either
-> He forgot
3. School uniforms don’t have to be worn at all times
->Students…
4. Don’t fry food which can be grilled
->Avoid…
5. With luck, she will win the cookery competition
->If…
6. It’s 3 years since I last saw Nam
->I haven’t …
7. Why don’t you plant some trees around your house to get more fresh air?
->How about…
8. Let’s go fishing this week-end
->Why…
9. Patience is a key to succeed in life
->As long as you are…
10. It’s a long time since I read such a good article
->I haven’t…
11. That meal was excellent
-> What…
12. Although he took a taxi, Peter arrived late for concert
->In spite…
13. Jane’s mobile phone isn’t the same as mine (DIFFERENT)
14. In spite of taking a taxi, Tim still arrived late for the meeting (HOWEVER)
15. The river is too dirty for us to swim in (SUCH)
16. I haven’t phoned her since she left for Paris (LAST)
17. I don’t normally go into town by car (USED)
18. She started working as a secretary 5 years ago (BEEN)
19. You might fall if you’re not careful (OR)
->Be careful…
20. I haven’t eaten this kind of food before
->This is the…
Cô rất vui được cùng các em ôn tập và củng cố kiến thức ngữ pháp qua bài tập viết lại câu này. Đây là một dạng bài rất hay giúp chúng ta hiểu sâu hơn về cấu trúc câu và cách diễn đạt ý tưởng linh hoạt trong tiếng Anh. Chúng ta hãy cùng nhau giải từng câu một nhé!
***
1. You’re the best guitarist in the school
->No one…
* Bước 1: Phân tích câu gốc. Câu gốc sử dụng cấu trúc so sánh nhất (superlative) “the best” để nói rằng “bạn là người chơi guitar giỏi nhất trường”.
* Bước 2: Xem xét từ gợi ý “No one”. Khi dùng “No one” (không ai), chúng ta sẽ chuyển ý nghĩa “giỏi nhất” thành “không ai giỏi hơn/không ai giỏi bằng”.
* Bước 3: Áp dụng cấu trúc so sánh hơn (comparative) hoặc so sánh bằng (as…as) với phủ định.
* Nếu dùng so sánh hơn: “No one is better than you”.
* Nếu dùng so sánh bằng phủ định: “No one is as good as you”.
* Lời giải: No one is better than you in the school. (Hoặc: No one is as good as you in the school.)
* Lý do: Chúng ta dùng cấu trúc so sánh hơn hoặc so sánh bằng phủ định để diễn đạt ý nghĩa của so sánh nhất. “Không ai giỏi hơn bạn” có nghĩa là “Bạn là người giỏi nhất”.
***
2. He didn’t remember anything about it, and I didn’t, either
-> He forgot…
* Bước 1: Phân tích câu gốc. “didn’t remember anything” có nghĩa là “không nhớ bất cứ điều gì”, tức là “quên”.
* Bước 2: Từ gợi ý “He forgot” trực tiếp gợi ý chúng ta dùng động từ “forget” (quên).
* Bước 3: Chuyển “didn’t remember anything” thành “forgot everything” hoặc đơn giản là “forgot it/about it”. Phần “and I didn’t, either” không cần viết lại vì câu chỉ bắt đầu với “He”.
* Lời giải: He forgot everything about it. (Hoặc: He forgot about it completely.)
* Lý do: “To not remember anything” có nghĩa tương đương với “to forget something”.
***
3. School uniforms don’t have to be worn at all times
->Students…
* Bước 1: Phân tích câu gốc. “don’t have to be worn” là cấu trúc bị động (passive voice) với động từ khuyết thiếu “don’t have to” (không cần phải). Nó có nghĩa là “đồng phục không cần phải được mặc”.
* Bước 2: Từ gợi ý “Students” cho biết chúng ta cần chuyển câu sang thể chủ động (active voice), với chủ ngữ là “students”.
* Bước 3: Chủ ngữ “Students” thực hiện hành động “wear” (mặc). “Không cần phải mặc” sẽ là “don’t have to wear”.
* Lời giải: Students don’t have to wear school uniforms at all times.
* Lý do: Chuyển câu từ thể bị động sang thể chủ động với chủ ngữ là người thực hiện hành động. “Don’t have to” diễn tả sự không cần thiết.
***
4. Don’t fry food which can be grilled
->Avoid…
* Bước 1: Phân tích câu gốc. Đây là một câu mệnh lệnh phủ định “Don’t fry…” (Đừng chiên…). “which can be grilled” là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “food”.
* Bước 2: Từ gợi ý “Avoid” (tránh) đi kèm với động từ dạng V-ing (gerund).
* Bước 3: Chuyển hành động “fry” thành “frying” sau “avoid”.
* Lời giải: Avoid frying food which can be grilled.
* Lý do: Động từ “avoid” luôn được theo sau bởi một động từ ở dạng V-ing (danh động từ).
***
5. With luck, she will win the cookery competition
->If…
* Bước 1: Phân tích câu gốc. “With luck” (với sự may mắn) diễn tả một điều kiện để việc “she will win” xảy ra.
* Bước 2: Từ gợi ý “If” cho biết chúng ta cần viết lại câu điều kiện loại 1.
* Bước 3: Chuyển cụm trạng ngữ “With luck” thành mệnh đề điều kiện “If she is lucky” (Nếu cô ấy may mắn). Phần còn lại của câu giữ nguyên.
* Lời giải: If she is lucky, she will win the cookery competition.
* Lý do: “With luck” có ý nghĩa tương đương với một mệnh đề điều kiện “If someone is lucky”. Đây là câu điều kiện loại 1 diễn tả một hành động có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
***
6. It’s 3 years since I last saw Nam
->I haven’t …
* Bước 1: Phân tích câu gốc. Cấu trúc “It’s + thời gian + since + S + last + V (quá khứ đơn)” diễn tả “Đã bao lâu kể từ lần cuối cùng ai đó làm gì”.
* Bước 2: Từ gợi ý “I haven’t” cho biết chúng ta cần dùng thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) ở dạng phủ định.
* Bước 3: Chuyển ý nghĩa “đã 3 năm kể từ lần cuối thấy Nam” thành “tôi đã không gặp Nam được 3 năm rồi”. Công thức: S + haven’t/hasn’t + P.P + for + thời gian.
* Lời giải: I haven’t seen Nam for 3 years.
* Lý do: Cấu trúc “It’s time since…” có thể được viết lại bằng thì hiện tại hoàn thành phủ định để diễn tả khoảng thời gian một hành động đã không xảy ra.
***
7. Why don’t you plant some trees around your house to get more fresh air?
->How about…
* Bước 1: Phân tích câu gốc. “Why don’t you…?” là một cách để đưa ra lời gợi ý, lời khuyên.
* Bước 2: Từ gợi ý “How about” cũng là một cách để đưa ra lời gợi ý, nhưng nó theo sau bởi một động từ dạng V-ing (gerund).
* Bước 3: Chuyển động từ “plant” thành “planting” sau “How about”.
* Lời giải: How about planting some trees around your house to get more fresh air?
* Lý do: “Why don’t you + V?” và “How about + V-ing?” đều là những cấu trúc dùng để đưa ra lời đề nghị, gợi ý.
***
8. Let’s go fishing this week-end
->Why…
* Bước 1: Phân tích câu gốc. “Let’s + V” là một cách để đưa ra lời gợi ý cho một nhóm người cùng làm gì.
* Bước 2: Từ gợi ý “Why” cho biết chúng ta cần dùng cấu trúc “Why don’t we + V?”.
* Bước 3: Chuyển “Let’s go” thành “Why don’t we go”.
* Lời giải: Why don’t we go fishing this week-end?
* Lý do: “Let’s + V” và “Why don’t we + V?” đều là những cách thông dụng để rủ rê, đề xuất một hoạt động cho cả nhóm.
***
9. Patience is a key to succeed in life
->As long as you are…
* Bước 1: Phân tích câu gốc. “Patience is a key to succeed” có nghĩa là “sự kiên nhẫn là chìa khóa để thành công”. Đây là một điều kiện để đạt được thành công.
* Bước 2: Từ gợi ý “As long as you are” (miễn là bạn…) cho biết chúng ta cần diễn tả một điều kiện. “Patience” (danh từ) cần được chuyển thành tính từ “patient” (kiên nhẫn).
* Bước 3: Nối mệnh đề điều kiện “As long as you are patient” với mệnh đề chính “you will succeed in life”.
* Lời giải: As long as you are patient, you will succeed in life.
* Lý do: “As long as” là một liên từ điều kiện tương tự như “if”, diễn tả rằng một điều gì đó sẽ xảy ra nếu một điều kiện khác được đáp ứng.
***
10. It’s a long time since I read such a good article
->I haven’t…
* Bước 1: Phân tích câu gốc. Tương tự câu 6, cấu trúc “It’s + thời gian + since + S + V (quá khứ đơn)” diễn tả “Đã bao lâu kể từ lần cuối cùng ai đó làm gì”.
* Bước 2: Từ gợi ý “I haven’t” cho biết chúng ta cần dùng thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) ở dạng phủ định.
* Bước 3: Chuyển ý nghĩa “đã lâu rồi tôi không đọc một bài báo hay như vậy” thành “tôi đã không đọc một bài báo hay như vậy trong một thời gian dài rồi”.
* Lời giải: I haven’t read such a good article for a long time.
* Lý do: Cấu trúc “It’s time since…” có thể được viết lại bằng thì hiện tại hoàn thành phủ định để diễn tả khoảng thời gian một hành động đã không xảy ra.
***
11. That meal was excellent
->What…
* Bước 1: Phân tích câu gốc. Câu gốc là một câu tường thuật đơn giản diễn tả sự khen ngợi.
* Bước 2: Từ gợi ý “What” cho biết chúng ta cần chuyển sang câu cảm thán (exclamatory sentence) để bày tỏ sự ngạc nhiên, khen ngợi.
* Bước 3: Áp dụng cấu trúc câu cảm thán với “What”: “What + a/an + adjective + noun + (S + V)!”.
* Lời giải: What an excellent meal that was!
* Lý do: Câu cảm thán với “What” được dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ về một danh từ (trong trường hợp này là “meal” – bữa ăn).
***
12. Although he took a taxi, Peter arrived late for concert
->In spite…
* Bước 1: Phân tích câu gốc. “Although + S + V” (mặc dù) là một liên từ chỉ sự nhượng bộ, nối hai mệnh đề có ý nghĩa đối lập.
* Bước 2: Từ gợi ý “In spite” cho biết chúng ta cần dùng cụm giới từ “In spite of” (mặc dù). “In spite of” được theo sau bởi một danh từ, cụm danh từ, hoặc một V-ing (gerund).
* Bước 3: Chuyển mệnh đề “he took a taxi” thành cụm danh động từ “taking a taxi”. Phần còn lại của câu giữ nguyên.
* Lời giải: In spite of taking a taxi, Peter arrived late for the concert.
* Lý do: “Although” và “In spite of” đều diễn tả sự nhượng bộ. Tuy nhiên, “although” theo sau là một mệnh đề (S + V), còn “in spite of” theo sau là một cụm danh từ hoặc V-ing.
***
13. Jane’s mobile phone isn’t the same as mine (DIFFERENT)
* Bước 1: Phân tích câu gốc. “isn’t the same as” có nghĩa là “không giống với”.
* Bước 2: Từ gợi ý “(DIFFERENT)” cho biết chúng ta cần dùng tính từ “different”.
* Bước 3: “Not the same as” có nghĩa tương đương với “different from”.
* Lời giải: Jane’s mobile phone is different from mine.
* Lý do: “Not the same as” và “different from” là hai cách diễn đạt ý nghĩa “không giống nhau”.
***
14. In spite of taking a taxi, Tim still arrived late for the meeting (HOWEVER)
* Bước 1: Phân tích câu gốc. “In spite of + V-ing” diễn tả sự nhượng bộ.
* Bước 2: Từ gợi ý “(HOWEVER)” (tuy nhiên) là một trạng từ liên kết, thường dùng để nối hai câu hoặc hai mệnh đề đối lập. “However” thường đứng đầu câu thứ hai, sau dấu chấm hoặc chấm phẩy, và có dấu phẩy đi kèm.
* Bước 3: Chúng ta cần tách câu gốc thành hai mệnh đề. Mệnh đề thứ nhất là nguyên nhân hoặc hành động đã xảy ra, mệnh đề thứ hai là kết quả đối lập.
* Lời giải: Tim took a taxi; however, he still arrived late for the meeting. (Hoặc: Tim took a taxi. However, he still arrived late for the meeting.)
* Lý do: “In spite of” nối một cụm danh từ/V-ing với mệnh đề chính, còn “however” là trạng từ nối hai mệnh đề hoàn chỉnh, thường yêu cầu dấu chấm phẩy hoặc dấu chấm trước nó.
***
15. The river is too dirty for us to swim in (SUCH)
* Bước 1: Phân tích câu gốc. “Too + adjective + for someone + to + V” (quá… đến nỗi không thể làm gì) diễn tả một mức độ quá mức.
* Bước 2: Từ gợi ý “(SUCH)” cho biết chúng ta cần chuyển sang cấu trúc “such + (a/an) + adjective + noun + that + S + V” hoặc “such + adjective + plural noun/uncountable noun + that + S + V” để diễn tả hậu quả.
* Bước 3: Chuyển “too dirty” thành “such a dirty river” và thêm mệnh đề “that we can’t swim in it”.
* Lời giải: The river is such a dirty river that we cannot swim in it.
* Lý do: Cấu trúc “such…that” được dùng để diễn tả kết quả hoặc hậu quả của một sự việc. Ở đây, con sông quá bẩn đến nỗi chúng ta không thể bơi trong đó.
***
16. I haven’t phoned her since she left for Paris (LAST)
* Bước 1: Phân tích câu gốc. “Haven’t + P.P + since + quá khứ đơn” diễn tả một hành động đã không xảy ra kể từ một thời điểm trong quá khứ.
* Bước 2: Từ gợi ý “(LAST)” cho biết chúng ta cần dùng cấu trúc “last + V (quá khứ đơn)” để nói về lần cuối cùng một hành động xảy ra.
* Bước 3: Diễn đạt “Tôi đã không gọi cho cô ấy kể từ khi cô ấy đi Paris” thành “Lần cuối cùng tôi gọi cho cô ấy là khi cô ấy đi Paris”.
* Lời giải: I last phoned her when she left for Paris. (Hoặc: The last time I phoned her was when she left for Paris.)
* Lý do: Thì hiện tại hoàn thành phủ định với “since” có thể được viết lại bằng cấu trúc “last + V (quá khứ đơn)” hoặc “The last time S + V (quá khứ đơn) was when…” để chỉ thời điểm cuối cùng một hành động xảy ra.
***
17. I don’t normally go into town by car (USED)
* Bước 1: Phân tích câu gốc. “Don’t normally go” diễn tả một thói quen hoặc tình trạng không xảy ra thường xuyên ở hiện tại.
* Bước 2: Từ gợi ý “(USED)” cho biết chúng ta cần dùng cấu trúc với “used”. Với thói quen ở hiện tại, chúng ta dùng “be used to + V-ing” (quen với việc gì).
* Bước 3: Chuyển “don’t normally go” thành “am not used to going”.
* Lời giải: I am not used to going into town by car.
* Lý do: “To be used to + V-ing” diễn tả việc đã quen hoặc không quen với một hành động nào đó ở hiện tại.
***
18. She started working as a secretary 5 years ago (BEEN)
* Bước 1: Phân tích câu gốc. “Started + V-ing + thời gian + ago” diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ.
* Bước 2: Từ gợi ý “(BEEN)” cho biết chúng ta cần dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn đến hiện tại.
* Bước 3: Áp dụng cấu trúc “S + has/have been + V-ing + for + thời gian”.
* Lời giải: She has been working as a secretary for 5 years.
* Lý do: Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn dùng để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài liên tục đến hiện tại. “Start + V-ing + time ago” có thể được chuyển thành “have/has been + V-ing + for + time”.
***
19. You might fall if you’re not careful (OR)
->Be careful…
* Bước 1: Phân tích câu gốc. “If you’re not careful” là mệnh đề điều kiện phủ định, dẫn đến hậu quả “you might fall”.
* Bước 2: Từ gợi ý “Be careful” (Hãy cẩn thận) là một câu mệnh lệnh. Từ nối “(OR)” (hoặc là) thường dùng để diễn tả một hậu quả tiêu cực nếu mệnh lệnh không được tuân thủ.
* Bước 3: Nối câu mệnh lệnh “Be careful” với hậu quả bằng “or”.
* Lời giải: Be careful, or you might fall.
* Lý do: Cấu trúc “Mệnh lệnh, or + mệnh đề” được dùng để cảnh báo về một hậu quả tiêu cực nếu hành động mệnh lệnh không được thực hiện.
***
20. I haven’t eaten this kind of food before
->This is the…
* Bước 1: Phân tích câu gốc. “Haven’t + P.P + before” diễn tả rằng đây là lần đầu tiên ai đó làm gì.
* Bước 2: Từ gợi ý “This is the” cho biết chúng ta cần dùng cấu trúc “This is the first time + S + have/has + P.P”.
* Bước 3: Chuyển ý nghĩa “tôi chưa từng ăn món này trước đây” thành “đây là lần đầu tiên tôi ăn món này”.
* Lời giải: This is the first time I have eaten this kind of food.
* Lý do: Cấu trúc “S + haven’t/hasn’t + P.P + before” tương đương với “This is the first time + S + have/has + P.P”.
***
Các em thấy không, việc viết lại câu không hề khó nếu chúng ta nắm vững các cấu trúc ngữ pháp và từ vựng cơ bản. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng tiếng Anh thật linh hoạt nhé! Chúc các em học tốt!
1. No one in the school plays guitar better than you.
2. He forgot everything about it, neither did I./
He forgot everything about it, and I didn’t, either.
3. Students don’t have to wear school uniforms at all times.
4. Avoid frying food which can be grilled.
5. If she is lucky, she will win the cookery competition.
6. I haven’t seen Nam for 3 years.
7. How about planting some trees around your house to get more fresh air?
8. Why don’t we go fishing this weekend?
9. As long as you are patient, you will be succeessful in life.
10. I haven’t read any good article for a long time.
11, What an excellent meal (it was) !
12. In spite of taking a taxi, Peter arrived late for concert.
13. Jane’s mobile phone is different from mine.
14. Tim took a taxi. However, he still arrived late for the meeting.
15. This is such a dirty river that we can’t swim in it.
16. I last phoned her when she left for Paris.
17. I didn’t use to go into town by car.
18. She has been working as a secretary for 5 years.
19. Be careful or you might fall.
20. This is the first time I have eaten this kind of food.