Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Rewrite these sentences. 1. My house is bigger than your house. ->Your house is…

Rewrite these sentences.
1. My house is bigger than your house.
->Your house is…

Rewrite these sentences.
1. My house is bigger than your house.
->Your house is……………………………………….
2. The black car is cheaper than the red car.
->The red car…………………………………….
3. This film is more interesting than that film.
.->That film………………………………………………………….
4. My kitchen is smaller than yours. ->
Your kitchen………………………………………………..
5. City life is noisier than country life. ->
Country life is
6- My mom is younger than my dad.
-> My dad is ….
7- Nam is thinner than Minh.
-> Minh is …
8- My father is heavier than me.
-> I am
9. That tree is higher than this tree. .
> This tree is ..
10- My shirt is older than your shirt.
> Your shirt is..
Hỏi bởi: Nguyễn Tuấn Dũng
3 câu trả lời

▲ 4
Xin chào các em học sinh lớp 6 yêu quý! Hôm nay, cô sẽ hướng dẫn các em làm bài tập về so sánh hơn trong tiếng Anh nhé. Bài tập này rất quen thuộc và giúp chúng ta diễn đạt ý so sánh giữa hai đối tượng. Chúng ta cùng bắt đầu nào!

Trước tiên, các em cần nhớ lại cấu trúc so sánh hơn của tính từ ngắn và tính từ dài.

Đối với tính từ ngắn (thường có 1 âm tiết, hoặc 2 âm tiết tận cùng là y, er, ow, le):

Chủ ngữ 1 + động từ tobe + tính từ ngắn + -er + than + Chủ ngữ 2

Đối với tính từ dài (thường có 2 âm tiết trở lên, trừ các trường hợp ngoại lệ của tính từ ngắn):

Chủ ngữ 1 + động từ tobe + more + tính từ dài + than + Chủ ngữ 2

Và khi chúng ta muốn đảo ngược câu, tức là muốn nói Chủ ngữ 2 so với Chủ ngữ 1, chúng ta sẽ làm như sau:

Nếu câu gốc có dạng: Chủ ngữ 1 + is + adj-er + than + Chủ ngữ 2

Thì câu đảo ngược sẽ là: Chủ ngữ 2 + is + tính từ gốc + than + Chủ ngữ 1

Nếu câu gốc có dạng: Chủ ngữ 1 + is + more + adj + than + Chủ ngữ 2

Thì câu đảo ngược sẽ là: Chủ ngữ 2 + is + less + adj + than + Chủ ngữ 1 (lưu ý ở đây chúng ta dùng “less” để giữ nguyên ý nghĩa vì nếu dùng “more” thì ý nghĩa sẽ bị đảo ngược). Hoặc, chúng ta có thể dùng cấu trúc “Chủ ngữ 2 + is + tính từ gốc + than + Chủ ngữ 1” nếu tính từ gốc có thể thêm “-er” (tính từ ngắn), hoặc giữ nguyên “more + adj” nếu tính từ gốc là tính từ dài. Tuy nhiên, cách dùng “less” phổ biến hơn khi đảo ngược câu với tính từ dài.

Tuy nhiên, trong bài tập này, chúng ta sẽ tập trung vào việc đảo ngược câu theo hướng giữ nguyên đối tượng so sánh và tính chất so sánh.

Bây giờ, chúng ta cùng đi vào từng câu nhé:

1. My house is bigger than your house.
->Your house is……………………………………….
Bước 1: Xác định chủ ngữ của câu gốc: “My house”.
Bước 2: Xác định tính từ so sánh: “bigger” (là dạng so sánh hơn của “big”).
Bước 3: Xác định đối tượng so sánh: “your house”.
Bước 4: Đảo ngược câu: Lấy “your house” làm chủ ngữ mới.
Bước 5: Giữ nguyên động từ “is” và liên từ “than”.
Bước 6: Đảo vị trí của chủ ngữ cũ và đối tượng so sánh. Câu gốc nói “nhà của tôi to hơn nhà của bạn”. Vậy, câu mới sẽ nói “nhà của bạn…” và chúng ta cần điền vào chỗ trống để so sánh với “nhà của tôi”. Để giữ nguyên ý nghĩa, chúng ta sẽ dùng cấu trúc so sánh kém hơn hoặc đảo ngược tính từ gốc. Tuy nhiên, nhìn vào các câu tiếp theo, đề bài muốn chúng ta đảo ngược tính từ so sánh hơn.
Bước 7: Đảo tính từ so sánh: “bigger” trở về dạng tính từ gốc là “big”. Tuy nhiên, trong trường hợp này, đề bài yêu cầu điền tiếp vào chỗ trống. Nếu câu gốc là “My house is bigger than your house”, thì khi viết “Your house is…”, chúng ta sẽ cần nói “Your house is smaller than my house”. Nhưng đề bài cho sẵn “Your house is………………………………………. ” và chúng ta chỉ cần điền vào chỗ trống. Cách làm phổ biến trong dạng bài này là đảo ngược hoàn toàn.
Bước 8: Điền vào chỗ trống: Vì “My house is bigger than your house”, nên “Your house is smaller than my house”. Tuy nhiên, nếu chỉ điền vào chỗ trống, ta sẽ điền phần còn lại của câu so sánh ngược lại: “smaller than my house”.
Nhưng, theo quy luật chung của dạng bài này, chúng ta sẽ đảo vị trí của hai đối tượng và giữ nguyên ý nghĩa.
Câu gốc: My house (A) is bigger than your house (B).
Câu đảo: Your house (B) is smaller than my house (A).
Nhưng ở đây, họ cho sẵn “Your house is………….”. Vậy ta sẽ điền phần còn lại của câu so sánh ngược lại.
Và theo cách hiểu thông thường của dạng bài này, chúng ta sẽ điền tính từ gốc nhưng theo chiều ngược lại.
Câu gốc: My house > Your house (về kích thước).
Câu đảo: Your house < My house. Nếu câu gốc là "My house is bigger than your house", thì câu đảo ngược sẽ là "Your house is smaller than my house". Tuy nhiên, đề bài chỉ cho "Your house is..." và chúng ta cần điền vào chỗ trống. Trong trường hợp này, cách làm phổ biến là đảo ngược tính từ. Tính từ "big" có tính từ so sánh hơn là "bigger". Vậy, đối tượng ít hơn sẽ dùng tính từ ngược lại. Tuy nhiên, cách làm chuẩn xác nhất là đảo vị trí và dùng tính từ ngược hoặc "less". Vì đề bài chỉ cho "Your house is...", ta hiểu là ta cần hoàn thành câu so sánh ngược lại. My house is bigger than your house. -> Your house is smaller than my house.
Nhưng ta chỉ cần điền vào chỗ trống. Vậy ta điền “smaller than my house”.
Tuy nhiên, hãy nhìn vào các ví dụ khác. Câu 2: The black car is cheaper than the red car. -> The red car… Nghĩa là: Xe đỏ đắt hơn xe đen. Vậy ta điền “more expensive than the black car”.
Quay lại câu 1: My house is bigger than your house. -> Your house is… Nghĩa là: Nhà bạn nhỏ hơn nhà tôi. Vậy ta điền “smaller than my house”.
À, cô nhận ra một điểm chung: chúng ta sẽ đảo ngược tính chất so sánh.
Câu 1: My house (lớn hơn) your house. -> Your house (nhỏ hơn) my house.
-> smaller than my house

2. The black car is cheaper than the red car.
->The red car…………………………………….
Bước 1: Câu gốc: “The black car” (xe đen) là “cheaper” (rẻ hơn) so với “the red car” (xe đỏ).
Bước 2: Ta cần nói về “the red car” (xe đỏ).
Bước 3: Nếu xe đen rẻ hơn xe đỏ, thì xe đỏ sẽ đắt hơn xe đen.
Bước 4: Tính từ “cheaper” là so sánh hơn của “cheap”. Tính từ trái nghĩa của “cheap” là “expensive”.
Bước 5: “Expensive” là tính từ dài, nên dạng so sánh hơn là “more expensive”.
Bước 6: Hoàn thành câu: Xe đỏ thì đắt hơn xe đen.
-> more expensive than the black car

3. This film is more interesting than that film.
.->That film………………………………………………………….
Bước 1: Câu gốc: “This film” (bộ phim này) “more interesting” (thú vị hơn) “than that film” (bộ phim kia).
Bước 2: Ta cần nói về “that film” (bộ phim kia).
Bước 3: Nếu bộ phim này thú vị hơn bộ phim kia, thì bộ phim kia sẽ ít thú vị hơn bộ phim này.
Bước 4: “Interesting” là tính từ dài, dạng so sánh hơn là “more interesting”.
Bước 5: Để diễn tả ý “ít thú vị hơn”, ta dùng “less interesting”.
Bước 6: Hoàn thành câu: Bộ phim kia thì ít thú vị hơn bộ phim này.
-> less interesting than this film

4. My kitchen is smaller than yours. ->
Your kitchen………………………………………………..
Bước 1: Câu gốc: “My kitchen” (nhà bếp của tôi) “smaller” (nhỏ hơn) “than yours” (của bạn).
Bước 2: Ta cần nói về “Your kitchen” (nhà bếp của bạn).
Bước 3: Nếu nhà bếp của tôi nhỏ hơn nhà bếp của bạn, thì nhà bếp của bạn sẽ lớn hơn nhà bếp của tôi.
Bước 4: Tính từ “smaller” là so sánh hơn của “small”. Tính từ trái nghĩa của “small” là “big”.
Bước 5: Dạng so sánh hơn của “big” là “bigger”.
Bước 6: Hoàn thành câu: Nhà bếp của bạn thì lớn hơn nhà bếp của tôi.
-> bigger than mine (lưu ý: “yours” ở đây thay thế cho “your kitchen”, nên khi đảo ngược ta dùng “mine” thay cho “my kitchen”).

5. City life is noisier than country life. ->
Country life is
Bước 1: Câu gốc: “City life” (cuộc sống thành phố) “noisier” (ồn ào hơn) “than country life” (cuộc sống nông thôn).
Bước 2: Ta cần nói về “Country life” (cuộc sống nông thôn).
Bước 3: Nếu cuộc sống thành phố ồn ào hơn cuộc sống nông thôn, thì cuộc sống nông thôn sẽ yên tĩnh hơn cuộc sống thành phố.
Bước 4: Tính từ “noisier” là so sánh hơn của “noisy”. Tính từ trái nghĩa của “noisy” là “quiet”.
Bước 5: Dạng so sánh hơn của “quiet” là “quieter”.
Bước 6: Hoàn thành câu: Cuộc sống nông thôn thì yên tĩnh hơn cuộc sống thành phố.
-> quieter than city life

6- My mom is younger than my dad.
-> My dad is ….
Bước 1: Câu gốc: “My mom” (mẹ tôi) “younger” (trẻ hơn) “than my dad” (bố tôi).
Bước 2: Ta cần nói về “My dad” (bố tôi).
Bước 3: Nếu mẹ tôi trẻ hơn bố tôi, thì bố tôi sẽ già hơn mẹ tôi.
Bước 4: Tính từ “younger” là so sánh hơn của “young”. Tính từ trái nghĩa của “young” là “old”.
Bước 5: Dạng so sánh hơn của “old” là “older”.
Bước 6: Hoàn thành câu: Bố tôi thì già hơn mẹ tôi.
-> older than my mom

7- Nam is thinner than Minh.
-> Minh is …
Bước 1: Câu gốc: “Nam” (Nam) “thinner” (gầy hơn) “than Minh” (Minh).
Bước 2: Ta cần nói về “Minh”.
Bước 3: Nếu Nam gầy hơn Minh, thì Minh sẽ mập hơn Nam.
Bước 4: Tính từ “thinner” là so sánh hơn của “thin”. Tính từ trái nghĩa của “thin” là “fat” hoặc “chubby”. Chúng ta sẽ dùng “fat” ở đây.
Bước 5: Dạng so sánh hơn của “fat” là “fatter”.
Bước 6: Hoàn thành câu: Minh thì mập hơn Nam.
-> fatter than Nam

8- My father is heavier than me.
-> I am
Bước 1: Câu gốc: “My father” (bố tôi) “heavier” (nặng hơn) “than me” (tôi).
Bước 2: Ta cần nói về “I” (tôi).
Bước 3: Nếu bố tôi nặng hơn tôi, thì tôi sẽ nhẹ hơn bố tôi.
Bước 4: Tính từ “heavier” là so sánh hơn của “heavy”. Tính từ trái nghĩa của “heavy” là “light”.
Bước 5: Dạng so sánh hơn của “light” là “lighter”.
Bước 6: Hoàn thành câu: Tôi thì nhẹ hơn bố tôi.
-> lighter than my father

9. That tree is higher than this tree. .
> This tree is ..
Bước 1: Câu gốc: “That tree” (cái cây kia) “higher” (cao hơn) “than this tree” (cái cây này).
Bước 2: Ta cần nói về “this tree” (cái cây này).
Bước 3: Nếu cái cây kia cao hơn cái cây này, thì cái cây này sẽ thấp hơn cái cây kia.
Bước 4: Tính từ “higher” là so sánh hơn của “high”. Tính từ trái nghĩa của “high” là “low”.
Bước 5: Dạng so sánh hơn của “low” là “lower”.
Bước 6: Hoàn thành câu: Cái cây này thì thấp hơn cái cây kia.
-> lower than that tree

10- My shirt is older than your shirt.
> Your shirt is..
Bước 1: Câu gốc: “My shirt” (cái áo của tôi) “older” (cũ hơn) “than your shirt” (cái áo của bạn).
Bước 2: Ta cần nói về “Your shirt” (cái áo của bạn).
Bước 3: Nếu áo của tôi cũ hơn áo của bạn, thì áo của bạn sẽ mới hơn áo của tôi.
Bước 4: Tính từ “older” là so sánh hơn của “old”. Tính từ trái nghĩa của “old” trong trường hợp này là “new”.
Bước 5: Dạng so sánh hơn của “new” là “newer”.
Bước 6: Hoàn thành câu: Cái áo của bạn thì mới hơn cái áo của tôi.
-> newer than my shirt

Các em thấy đó, để làm tốt dạng bài này, chúng ta cần:

  • Nhận diện đúng chủ ngữ, tính từ so sánh và đối tượng so sánh.
  • Hiểu rõ ý nghĩa của câu gốc để đảo ngược lại cho đúng.
  • Tìm tính từ trái nghĩa hoặc dùng “less” cho tính từ dài nếu cần diễn đạt ý ngược lại.
  • Áp dụng đúng cấu trúc so sánh hơn.

Cô hy vọng với những giải thích chi tiết này, các em sẽ tự tin hơn khi làm các bài tập tương tự. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Viết lại những câu này.

form:  — so sánh hơn với adj ngắn/dài:

             S1 + be + |  adj  –  er   |    + than + S2

                              | more – adj |

            — so sánh hơn với adv ngắn/dài:

             S1 + V + |      adv    –   er    |    + than + S2

                              | more/less – adj |

1. My house is bigger than your house.(Nhà tôi lớn hơn nhà bạn.)

->Your house is smaller than my house (Nhà của bạn nhỏ hơn nhà tôi)

2. The black car is cheaper than the red car.(Chiếc xe màu đen rẻ hơn chiếc xe màu đỏ)

->The red car is more expensive than the black car (Xe đỏ đắt hơn xe đen)

3. This film is more interesting than that film.(Phim này thú vị hơn phim đó.)

.->That film is more boring than this film (Phim đó chán hơn phim này)

4. My kitchen is smaller than yours.(Nhà bếp của tôi nhỏ hơn của bạn.)

-> Your kitchen is bigger than my kitchen (Nhà bếp của bạn lớn hơn nhà bếp của tôi)

5. City life is noisier than country life.(Cuộc sống thành phố ồn ào hơn cuộc sống thôn quê.)

-> Country life is quieter than city life (Cuộc sống nông thôn yên tĩnh hơn cuộc sống thành phố)

6- My mom is younger than my dad.(Mẹ tôi trẻ hơn bố tôi.)

-> My dad is older than my mom (Bố tôi già hơn mẹ tôi)

7- Nam is thinner than Minh.(Nam gầy hơn Minh.)

-> Minh is fatter than Nam (Minh mập hơn Nam)

8- My father is heavier than me. (Bố tôi nặng hơn tôi.)

-> I am is lighter than my father (Tôi nhẹ hơn bố tôi)

9. That tree is higher than this tree.(Cây kia cao hơn cây này.)

-> This tree is shorter than that tree (Cây này thấp hơn cây kia)

10. My shirt is older than your shirt.(Áo sơ mi của tôi cũ hơn áo sơ mi của bạn.)

-> Your shirt is newer than my shirt (Áo sơ mi của bạn mới hơn áo sơ mi của tôi)

Trả lời bởi: Khát Vọng Đêm Trăng
▲ 1

ĐÁP ÁN:
1. Your house is smaller than my house.

· bigger → smaller (to hơn → nhỏ hơn)
2. The red car is more expensive than the black car.
·
cheaper → more expensive (rẻ hơn → đắt hơn)

3. That film is more boring than this film.
·
more interesting → more boring (thú vị hơn → chán hơn)

4. Your kitchen is bigger than my kitchen.
·
smaller → bigger (nhỏ hơn → to hơn)

5. Country life is quieter than city life.
·
noisier → quieter (ồn hơn → im lặng hơn)

6. My dad is older than my mom.
·
younger → older (trẻ hơn → già hơn)

7. Minh is fatter than Nam.
·
thinner → fatter (gầy hơn → mập hơn)

8. I am lighter than my father.
·
heavier → ligher (nặng hơn → nhẹ hơn)

9. This tree is shorter than that tree.
· higher → shorter (cao hơn → thấp hơn)
10. Your shirt is newer than my shirt.
· older → newer (cũ hơn → mới hơn)

GIẢI THÍCH:
(+) Chuyển thành từ trái nghĩa để giữ nguyên nghĩa câu.
(+) Tính từ ngắn dạng so sánh hơn: adj+er
(+) Tính từ dài dạng so sánh hơn: more + adj

_________________________________________
CHÚC BẠN HỌC TỐT NHÉ! TYMTYM
#RosyWilliam

Trả lời bởi: Nguyen Ho

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo