sandcastles/ will/ I/ the/ on/ build/ beach/ . *
Chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập sắp xếp lại các từ để tạo thành một câu hoàn chỉnh nhé.
Các em hãy nhìn vào những từ sau đây: sandcastles / will / I / the / on / build / beach / .
Bước 1: Xác định chủ ngữ của câu.
Trong các từ đã cho, từ “I” là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất, đóng vai trò là chủ ngữ của câu.
Bước 2: Xác định động từ chính và các từ chỉ tương lai.
Chúng ta có từ “will” là trợ động từ chỉ tương lai, và từ “build” là động từ chính, có nghĩa là “xây dựng”.
Bước 3: Xác định tân ngữ của động từ.
Động từ “build” (xây dựng) thường đi với một danh từ chỉ cái gì đó được xây dựng. Trong trường hợp này, chúng ta có từ “sandcastles”, có nghĩa là “lâu đài cát”. Vậy “sandcastles” là tân ngữ.
Bước 4: Xác định các trạng từ chỉ nơi chốn.
Chúng ta có các từ “the”, “on”, “beach”. “The beach” có nghĩa là “bãi biển”. Từ “on” là giới từ, thường đi kèm với “beach” để chỉ địa điểm, “on the beach” có nghĩa là “trên bãi biển”.
Bước 5: Ghép các thành phần lại theo cấu trúc câu Tiếng Anh cơ bản.
Cấu trúc câu khẳng định ở thì tương lai đơn là: Chủ ngữ + will + động từ nguyên mẫu + …
Vậy, chúng ta sẽ có: I + will + build + sandcastles + on the beach.
Bước 6: Thêm dấu chấm câu.
Cuối câu luôn có dấu chấm. Vậy câu hoàn chỉnh là: I will build sandcastles on the beach.
Câu này có nghĩa là: “Tôi sẽ xây lâu đài cát trên bãi biển.”
Các em đã hiểu chưa nào? Hãy cùng nhau luyện tập thêm với nhiều ví dụ khác nhé!
sandcastles/ will/ I/ the/ on/ build/ beach/ .
Ans: I will build sandcastlers on the beach
(Giải thích: Đây là câu về Simple future tense,)
Ta có cấu trúc: S + will/shall + V-inf
\(=>\) I will build sandcastles on the beach.
\(-\) Form: S + will+ V-inf + … (Thì TLD)
\(-\) build sandcastles là một cụm từ phổ biến mang nghĩa “xây lâu đài cát”
\(-\) on the beach: ở bãi biển
\(-\) Tạm dịch: Tôi sẽ xây lâu đài cát ở bãi biển.