Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

School exams are, generally speaking, the first kind of tests we take. They find…

School exams are, generally speaking, the first kind of tests we take. They find…

School exams are, generally speaking, the first kind of tests we take. They find out how much knowledge we have …1. But do they really show how intelligent we are? After all, isn’t it a ……..2 that some people who are very successful academically don’t have any ……..3 sense?
Intelligence is the speed ……..4 which we can understand and ………5 to new situations and it is usually tested by logic puzzles. Although scientists are now preparing ……….6 computer technology that will be able to “read” our brains, ……..7 tests are still the most popular ways of measuring intelligence.
A person’s IQ is their intelligence …….8 is measured by a special test. The most common IQ tests are ……..9 by Mensa, an organization that was founded in England in 1946. By 1976 it …….10 1,300 members in Britain. Today there are 44,000 in Britain and 100,000 worldwide, ……..11 in the US.
People taking the tests are judged in ……..12 to an average score of 100, and those who score over 148 are entitled to join Mensa. This ……13 at 2% of the population. Anyone from the age of six can take the tests. All the questions are straightforward and most people can answer them if …….14 enough time. But that’s the problem – the whole …….15 of the tests is that they’re against the clock.
1. a. fetched b. gained c. attached d. caught
2. a. case b. fact c. circumstance d. truth
3. a. natural b. bright c. sharp d. common
4. a. on b. to c. in d. at
5. a. accord b. react c. answer d. alter
6. a. advanced b. forward c. ahead d. upper
7. a. at this age b. for the present c. at the time d. now and then
8. a. how b. that c. as d. so
9. a. appointed b. commanded c. run d. steered
10. a. held b. had c. kept d. belonged
11. a. largely b. enormously c. highly d. considerably
12. a. concern b. relation c. regard d. association
13. a. adds up b. turns to c. comes up d. works out
14. a. allowed b. spared c. let d. provided
15. a. reason b. point c. matter d. questio
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 9
Chào các em học sinh lớp 8! Hôm nay cô trò chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một bài tập điền từ rất thú vị trong chương trình Tiếng Anh của mình. Bài tập này giúp chúng ta củng cố từ vựng và cấu trúc ngữ pháp. Chúng ta sẽ đi từng bước thật chậm rãi để hiểu rõ nhé!

Trước khi bắt đầu, các em hãy mở sách giáo khoa trang… (các em tự điền số trang sách giáo khoa của mình vào đây nhé) để cùng theo dõi bài tập.

Chúng ta bắt đầu với câu đầu tiên:

School exams are, generally speaking, the first kind of tests we take. They find out how much knowledge we have …1. But do they really show how intelligent we are?

Chúng ta cần điền từ vào chỗ trống số 1. Dựa vào ngữ cảnh của câu, bài kiểm tra giúp chúng ta biết được bao nhiêu kiến thức chúng ta đã “thu thập được”.

Xem xét các lựa chọn:
a. fetched: Lấy được, mang về (thường là vật gì đó)
b. gained: Đạt được, thu được (kiến thức, kinh nghiệm)
c. attached: Gắn vào, đính kèm
d. caught: Bắt, nắm được

Trong trường hợp này, “gained” (thu được, đạt được) là từ phù hợp nhất để diễn tả việc thu thập kiến thức.

Vậy, chỗ trống số 1 ta chọn đáp án b. gained.

Tiếp theo, chúng ta sang chỗ trống số 2:

After all, isn’t it a ……..2 that some people who are very successful academically don’t have any ……..3 sense?

Câu này đang nói về một sự thật là có những người rất thành công trong học tập nhưng lại thiếu một loại “giác quan” nào đó. Chúng ta cần một từ để diễn tả một “sự thật”.

Xem xét các lựa chọn cho chỗ trống số 2:
a. case: Trường hợp
b. fact: Sự thật
c. circumstance: Hoàn cảnh
d. truth: Sự thật

“Fact” (sự thật) là từ chính xác nhất để diễn tả một điều hiển nhiên hoặc đã được chứng minh. “Truth” cũng có nghĩa là sự thật, nhưng “fact” thường dùng để chỉ một điều cụ thể, rõ ràng, phù hợp với ngữ cảnh này hơn.

Vậy, chỗ trống số 2 ta chọn đáp án b. fact.

Bây giờ là chỗ trống số 3:

After all, isn’t it a ……..2 that some people who are very successful academically don’t have any ……..3 sense?

Ở đây, câu đang nói về việc thiếu một loại “giác quan” nào đó, một loại sự nhạy bén.

Xem xét các lựa chọn cho chỗ trống số 3:
a. natural: Tự nhiên
b. bright: Sáng dạ, thông minh
c. sharp: Sắc sảo, nhạy bén
d. common: Phổ biến, thông thường

“Sharp sense” có nghĩa là giác quan nhạy bén, sự nhạy bén. Điều này rất phù hợp để nói về việc thiếu khả năng phán đoán, xử lý tình huống thực tế dù học giỏi.

Vậy, chỗ trống số 3 ta chọn đáp án c. sharp.

Chúng ta tiếp tục với chỗ trống số 4:

Intelligence is the speed ……..4 which we can understand and ………5 to new situations…

Câu này định nghĩa sự thông minh là “tốc độ… mà chúng ta có thể hiểu”. Chúng ta cần một giới từ để nối “speed” và “which”.

Xem xét các lựa chọn cho chỗ trống số 4:
a. on: trên
b. to: đến, với
c. in: trong, ở
d. at: tại, ở

Trong trường hợp này, giới từ “at” thường đi với “speed” để chỉ tốc độ tại một thời điểm hoặc trong một phương diện nào đó. “The speed at which” là một cấu trúc phổ biến.

Vậy, chỗ trống số 4 ta chọn đáp án d. at.

Tiếp theo là chỗ trống số 5:

Intelligence is the speed ……..4 which we can understand and ………5 to new situations…

Sau khi hiểu, chúng ta cần có hành động “đến” hoặc “ứng phó” với các tình huống mới.

Xem xét các lựa chọn cho chỗ trống số 5:
a. accord: Đồng ý, tuân theo
b. react: Phản ứng, ứng phó
c. answer: Trả lời
d. alter: Thay đổi

“React to new situations” (ứng phó với các tình huống mới) là cụm từ phù hợp nhất để diễn tả khả năng thích ứng với hoàn cảnh mới.

Vậy, chỗ trống số 5 ta chọn đáp án b. react.

Sang chỗ trống số 6:

Although scientists are now preparing ……….6 computer technology that will be able to “read” our brains, ……..7 tests are still the most popular ways of measuring intelligence.

Câu này nói về công nghệ máy tính “tiên tiến” đang được chuẩn bị.

Xem xét các lựa chọn cho chỗ trống số 6:
a. advanced: Tiên tiến, hiện đại
b. forward: Về phía trước
c. ahead: Phía trước
d. upper: Phía trên

“Advanced computer technology” (công nghệ máy tính tiên tiến) là cách diễn đạt chuẩn xác.

Vậy, chỗ trống số 6 ta chọn đáp án a. advanced.

Bây giờ là chỗ trống số 7:

Although scientists are now preparing ……….6 computer technology that will be able to “read” our brains, ……..7 tests are still the most popular ways of measuring intelligence.

Câu này đang nói về các bài kiểm tra “hiện tại” hoặc “trong thời điểm này” vẫn là cách phổ biến để đo lường trí thông minh, trái ngược với công nghệ não bộ mới.

Xem xét các lựa chọn cho chỗ trống số 7:
a. at this age: Ở độ tuổi này
b. for the present: Hiện tại
c. at the time: Vào lúc đó
d. now and then: Thỉnh thoảng

“For the present” (hiện tại) hoặc “currently” (hiện nay) sẽ phù hợp nhất để chỉ các bài kiểm tra phổ biến ở thời điểm hiện tại. Trong các lựa chọn đã cho, “for the present” là gần nhất.

Vậy, chỗ trống số 7 ta chọn đáp án b. for the present.

Tiếp theo là chỗ trống số 8:

A person’s IQ is their intelligence …….8 is measured by a special test.

Câu này nói về IQ là trí thông minh “mà” được đo bằng một bài kiểm tra đặc biệt.

Xem xét các lựa chọn cho chỗ trống số 8:
a. how: như thế nào
b. that: cái mà, người mà
c. as: như, là
d. so: vì vậy

Đại từ quan hệ “that” là phù hợp nhất để thay thế cho “intelligence” và làm chủ ngữ cho mệnh đề quan hệ “is measured by a special test”.

Vậy, chỗ trống số 8 ta chọn đáp án b. that.

Chúng ta sang chỗ trống số 9:

The most common IQ tests are ……..9 by Mensa, an organization that was founded in England in 1946.

Câu này nói về các bài kiểm tra IQ phổ biến “được thực hiện” hoặc “được tổ chức” bởi Mensa.

Xem xét các lựa chọn cho chỗ trống số 9:
a. appointed: Bổ nhiệm
b. commanded: Ra lệnh
c. run: Điều hành, thực hiện
d. steered: Lái, điều khiển

“Run by Mensa” (được Mensa điều hành/thực hiện) là cách diễn đạt đúng.

Vậy, chỗ trống số 9 ta chọn đáp án c. run.

Tiếp theo là chỗ trống số 10:

By 1976 it …….10 1,300 members in Britain.

Câu này nói về việc tổ chức Mensa “có” hoặc “đã có” 1.300 thành viên vào năm 1976.

Xem xét các lựa chọn cho chỗ trống số 10:
a. held: Tổ chức, nắm giữ
b. had: Có
c. kept: Giữ
d. belonged: Thuộc về

“Had” (có) là động từ thích hợp nhất để diễn tả số lượng thành viên.

Vậy, chỗ trống số 10 ta chọn đáp án b. had.

Chúng ta chuyển sang chỗ trống số 11:

Today there are 44,000 in Britain and 100,000 worldwide, ……..11 in the US.

Câu này nói về số lượng thành viên trên toàn thế giới, và nhấn mạnh số lượng ở Mỹ là “phần lớn” hoặc “đáng kể”.

Xem xét các lựa chọn cho chỗ trống số 11:
a. largely: Phần lớn, chủ yếu
b. enormously: Cực kỳ, to lớn
c. highly: Rất, cao
d. considerably: Đáng kể

“Largely” (phần lớn) rất phù hợp để chỉ phần lớn trong số 100.000 thành viên trên toàn thế giới nằm ở Mỹ.

Vậy, chỗ trống số 11 ta chọn đáp án a. largely.

Bây giờ là chỗ trống số 12:

People taking the tests are judged in ……..12 to an average score of 100…

Câu này nói về việc đánh giá mọi người “so với” hoặc “liên quan đến” điểm trung bình 100.

Xem xét các lựa chọn cho chỗ trống số 12:
a. concern: Mối quan tâm
b. relation: Quan hệ, sự liên quan
c. regard: Sự xem xét, sự tôn trọng
d. association: Sự kết hợp, hiệp hội

“In relation to” (liên quan đến, so với) là một cụm từ phổ biến để so sánh.

Vậy, chỗ trống số 12 ta chọn đáp án b. relation.

Tiếp theo là chỗ trống số 13:

This ……13 at 2% of the population.

Câu này nói rằng con số này “tương đương với” hoặc “chiếm” 2% dân số.

Xem xét các lựa chọn cho chỗ trống số 13:
a. adds up: Cộng lại, lên tới
b. turns to: Biến thành
c. comes up: Nảy ra, xuất hiện
d. works out: Tính toán, tương đương

“Adds up to” (lên tới, tương đương với) là cách diễn đạt đúng trong trường hợp này.

Vậy, chỗ trống số 13 ta chọn đáp án a. adds up.

Bây giờ là chỗ trống số 14:

All the questions are straightforward and most people can answer them if …….14 enough time.

Câu này nói rằng mọi người có thể trả lời câu hỏi nếu “có đủ thời gian”.

Xem xét các lựa chọn cho chỗ trống số 14:
a. allowed: Được phép
b. spared: Dành dụm, có sẵn
c. let: Để cho
d. provided: Cung cấp

“Spared” (có sẵn, dành cho) đi với “time” tạo thành cụm “if enough time is spared” (nếu có đủ thời gian). Trong trường hợp này, “spared” hợp lý nhất.

Vậy, chỗ trống số 14 ta chọn đáp án b. spared.

Và cuối cùng là chỗ trống số 15:

But that’s the problem – the whole …….15 of the tests is that they’re against the clock.

Câu này nói về “điểm mấu chốt” hoặc “ý nghĩa chính” của bài kiểm tra là việc phải làm trong thời gian giới hạn.

Xem xét các lựa chọn cho chỗ trống số 15:
a. reason: Lý do
b. point: Ý nghĩa, điểm chính
c. matter: Vấn đề
d. question: Câu hỏi

“The whole point of” (toàn bộ ý nghĩa của, điểm mấu chốt của) là một thành ngữ phổ biến.

Vậy, chỗ trống số 15 ta chọn đáp án b. point.

Cô hy vọng với cách giải thích chi tiết từng bước như vậy, các em đã nắm vững bài tập này và có thể áp dụng cho các bài tập tương tự. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

=>

1. gained

2. fact

3. common

4. at

5. react

6. advanced

7. for the present

8. that

9. run

10. had

11. largely

12. relation

13. works out

14. allowed

15. point

Trả lời bởi: Yến Phạm
▲ 0

1. b

2. a

3. d

4. c

5. b

6. a

7. b

8. d

9. c

10. b

11. a

12. c

13. b

14. a

15. b

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo