Secondary schools offer a wide ______ of subjects. A. field B. scope C. list D. …
When he woke up, he realized that the things he had dreamt about could not ______ have happened.
A. possibly B. likely C. certainly D. potentially
13. – “Do you think the book is expensive?
– “Yes, it’s not ______ what we paid for it.”
A. worthy B. worth of C. worth D. valuable
Chúng ta bắt đầu với bài tập đầu tiên:
Secondary schools offer a wide ______ of subjects. A. field B. scope C. list D. range
Bước 1: Phân tích câu và các lựa chọn.
Câu này có nghĩa là “Các trường trung học cung cấp một ______ đa dạng các môn học.” Chúng ta cần tìm từ thích hợp để điền vào chỗ trống, tạo thành một cụm từ có nghĩa.
Các lựa chọn là:
A. field (lĩnh vực)
B. scope (phạm vi, quy mô)
C. list (danh sách)
D. range (dải, phạm vi, nhiều loại)
Bước 2: Xét nghĩa của từng lựa chọn trong ngữ cảnh.
– “a wide field of subjects”: Lĩnh vực môn học thường chỉ một lĩnh vực kiến thức lớn hơn, ví dụ “field of science”. Ở đây, “wide field” không diễn tả sự đa dạng của các môn học một cách tự nhiên nhất.
– “a wide scope of subjects”: “Scope” thường đi với “the scope of a project” (phạm vi của dự án) hoặc “the scope of a book” (nội dung của một cuốn sách). “Wide scope” có thể hiểu là phạm vi rộng, nhưng cụm “a wide scope of subjects” không phải là cách diễn đạt thông dụng.
– “a wide list of subjects”: “List” là danh sách. “A wide list” có thể hiểu là một danh sách dài, nhưng không nhấn mạnh vào sự đa dạng của các loại môn học.
– “a wide range of subjects”: “Range” ở đây được dùng để chỉ sự đa dạng, nhiều loại khác nhau. Cụm “a wide range of” là một cụm từ cố định rất phổ biến trong Tiếng Anh, có nghĩa là “đa dạng”, “nhiều loại”.
Bước 3: Chọn đáp án phù hợp nhất.
Dựa trên phân tích trên, cụm “a wide range of subjects” là cách diễn đạt tự nhiên và chính xác nhất để nói về sự đa dạng của các môn học.
Vậy đáp án đúng là D. range.
Tiếp theo, chúng ta đến với bài tập thứ hai:
When he woke up, he realized that the things he had dreamt about could not ______ have happened.
A. possibly B. likely C. certainly D. potentially
Bước 1: Phân tích câu và các lựa chọn.
Câu này có nghĩa là “Khi anh ấy thức dậy, anh ấy nhận ra rằng những điều anh ấy mơ ước không thể ______ xảy ra được.” Chúng ta cần điền một trạng từ vào chỗ trống để bổ nghĩa cho động từ “happened” (xảy ra), diễn tả mức độ khả năng xảy ra.
Các lựa chọn là:
A. possibly (có thể)
B. likely (có lẽ, có khả năng)
C. certainly (chắc chắn)
D. potentially (tiềm tàng, có khả năng)
Bước 2: Xét nghĩa của từng lựa chọn trong ngữ cảnh.
– “could not possibly have happened”: Cấu trúc “could not possibly” là một cách nhấn mạnh mạnh mẽ, diễn tả sự việc “hoàn toàn không thể xảy ra”. Điều này rất phù hợp với ngữ cảnh khi nhân vật nhận ra sự phi lý của giấc mơ.
– “could not likely have happened”: “Likely” thường đi với “is/are/was/were” hoặc “would be”. Cấu trúc “could not likely” không tự nhiên và ít dùng.
– “could not certainly have happened”: “Certainly” có nghĩa là “chắc chắn”. Nếu dùng “could not certainly”, nó sẽ tạo ra sự mâu thuẫn: “không chắc chắn là không xảy ra”, điều này không hợp lý.
– “could not potentially have happened”: “Potentially” diễn tả khả năng tiềm tàng, chưa chắc chắn. “Could not potentially” nghe không tự nhiên và không truyền tải được ý nghĩa tuyệt đối.
Bước 3: Chọn đáp án phù hợp nhất.
Trong trường hợp này, “could not possibly have happened” là cách diễn đạt chuẩn xác và mạnh mẽ nhất để thể hiện sự không thể xảy ra của sự việc trong mơ.
Vậy đáp án đúng là A. possibly.
Cuối cùng, chúng ta làm bài tập số 13:
13. – “Do you think the book is expensive?
– “Yes, it’s not ______ what we paid for it.”
A. worthy B. worth of C. worth D. valuable
Bước 1: Phân tích câu và các lựa chọn.
Câu trả lời có nghĩa là “Vâng, nó không ______ số tiền chúng ta đã trả cho nó.” Chúng ta cần chọn một từ hoặc cụm từ để diễn tả mối quan hệ giữa giá trị của cuốn sách và số tiền đã bỏ ra.
Các lựa chọn là:
A. worthy (xứng đáng)
B. worth of (không phải cấu trúc chuẩn)
C. worth (xứng đáng với)
D. valuable (có giá trị)
Bước 2: Xét nghĩa và cấu trúc của từng lựa chọn.
– “worthy”: Thường đi với giới từ “of”. Ví dụ: “It’s not worthy of the price.” (Nó không xứng đáng với giá tiền). Tuy nhiên, đáp án A chỉ có “worthy”, không có “of”.
– “worth of”: Đây không phải là một cấu trúc ngữ pháp chuẩn trong Tiếng Anh.
– “worth”: Cụm từ “worth + danh từ/cụm danh từ” được sử dụng để nói về giá trị của một thứ gì đó so với chi phí bỏ ra. Ví dụ: “The book is worth the money.” (Cuốn sách xứng đáng với số tiền). Trong câu này, chúng ta có “not worth what we paid for it”, nghĩa là “không xứng đáng với số tiền chúng ta đã bỏ ra”. Đây là một cấu trúc rất phổ biến.
– “valuable”: “Valuable” có nghĩa là “có giá trị”. Tuy nhiên, để so sánh với số tiền đã trả, chúng ta cần một cấu trúc khác. Ví dụ: “The book is not valuable enough for what we paid.” (Cuốn sách không đủ giá trị so với số tiền chúng ta đã trả). Nếu chỉ dùng “valuable”, câu sẽ không hoàn chỉnh.
Bước 3: Chọn đáp án phù hợp nhất.
Cấu trúc “not worth what we paid for it” là cách diễn đạt chính xác và phổ biến nhất để nói rằng một thứ gì đó không xứng đáng với số tiền đã bỏ ra.
Vậy đáp án đúng là C. worth.
Hy vọng các em đã hiểu rõ cách giải các bài tập này. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
1. D
a wide range of + N(số nhiều): một loạt cái gì (cùng loại)
2. A
can/ could (not) + possibly + V(nguyên thể): nhấn mạnh khả năng có hoặc không thể xảy ra
3. C
to be worth + something/ doing something : đáng giá cái gì hay đáng giá làm cái gì
It’s worth doing sth = đáng làm gì
11. Secondary schools offer a wide ______ of subjects.
A. field B. scope C. list D. range
* Vì có tính từ ”wide” ở đằng trước nên ta điền danh từ.
⇒ Cấu trúc: A wide range of + Nsố nhiều: một loạt cái gì
⇒ Đáp án đúng là D
12. When he woke up, he realized that the things he had dreamt about could not ______ have happened.
A. possibly B. likely C. certainly D. potentially
* Vì có động từ khuyết thiếu ”could” đằng trước chỉ khả năng có thể xảy ra
⇒ Đáp án đúng là A
13. – “Do you think the book is expensive? – “Yes, it’s not ______ what we paid for it.”
A. worthy B. worth of C. worth D. valuable
* Vì có tobe’is’ đằng trước nên điền tính từ.
⇒ It’s worth doing sth = đáng làm gì
⇒ Đáp án đúng là C