Sentence transformation 7B
1. John smoked cigarettes when he was a young man.
…
1. John smoked cigarettes when he was a young man.
John used
2. “Hand your books to me when you have finished, please.”
He asked me
3. In countries like Britain the weather changes all the time.
In countries like Britain, the weather is
4. You do not have to pay for secondary education in Britain.
Secondary education
5. He had a weak heart which meant he couldn’t walk very far.
His heart
6. Unless he phones immediately he won’t get information.
If
7. How long is it since they bought the house?
When
8. He couldn’t repair the broken vase.
The
9. The garden still needs digging.
The garden hasn’t
10. Have you had a cheaper carpet than this?
Is this ?
1. John smoked cigarettes when he was a young man.
John used
* Bước 1: Quan sát câu gốc. Chúng ta thấy có hai mệnh đề được nối với nhau bởi “when”. Mệnh đề “John smoked cigarettes” diễn tả một hành động đã từng xảy ra trong quá khứ và mệnh đề “when he was a young man” cho biết thời điểm xảy ra hành động đó.
* Bước 2: Nhận diện cấu trúc “used to”. Cấu trúc “used to + V (nguyên mẫu)” được dùng để diễn tả một thói quen, một hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ nhưng không còn xảy ra ở hiện tại. Đây chính là ý nghĩa của câu gốc.
* Bước 3: Điền vào chỗ trống. Chúng ta chỉ cần viết lại phần sau của câu gốc sau “used to”.
* Đáp án: John used to smoke cigarettes.
* Giải thích: Chúng ta dùng “used to + V” để diễn tả một hành động (hút thuốc) đã từng là thói quen khi còn trẻ.
2. “Hand your books to me when you have finished, please.”
He asked me
* Bước 1: Nhận diện câu tường thuật lại lời nói trực tiếp (Direct Speech) và yêu cầu biến đổi sang lời nói gián tiếp (Indirect Speech) dạng câu mệnh lệnh/yêu cầu.
* Bước 2: Xác định động từ tường thuật. Câu gốc bắt đầu bằng dấu nháy kép và có từ “please”, cho thấy đây là một lời yêu cầu. Do đó, chúng ta sẽ dùng động từ tường thuật là “asked”.
* Bước 3: Biến đổi mệnh đề yêu cầu. Lời yêu cầu “Hand your books to me” sẽ được biến đổi thành “to hand…”. Đại từ “your” trong lời nói trực tiếp sẽ thay đổi thành “my” trong lời nói gián tiếp vì người nói đang yêu cầu “tôi” (me) làm gì đó với “sách của bạn” (your books). Đại từ “me” trong lời nói trực tiếp cũng thay đổi thành “him/her” tùy thuộc vào người được nhắc đến trong câu tường thuật, nhưng ở đây câu mẫu đã cho “He asked me”, nên ta hiểu là ai đó đang yêu cầu “tôi”. Tuy nhiên, cấu trúc phổ biến hơn là “He asked me to hand him/her…”. Nhưng với cách ra đề này, ta hiểu là “He asked me to hand my books to him/her”. Nếu người nói yêu cầu “tôi” đưa sách cho “người nói” thì câu sẽ là “He asked me to hand my books to him”. Nhưng đề bài chỉ cho “He asked me”, và câu gốc là “Hand your books to me”. Vậy, người nói yêu cầu tôi đưa sách của tôi cho người nói. Vậy đại từ “me” ở đây là “him” (hoặc “her” nếu người nói là nữ).
* Bước 4: Cấu trúc câu mệnh lệnh gián tiếp là: Chủ ngữ + asked + tân ngữ + to + V (nguyên mẫu).
* Đáp án: He asked me to hand my books to him. (Hoặc He asked me to hand him my books.) – Tuy nhiên, với cách ra đề, có thể người ta chỉ muốn kiểm tra cấu trúc “asked me to V”.
* Giải thích: Chúng ta sử dụng cấu trúc câu yêu cầu gián tiếp: He asked [tân ngữ] to + V (nguyên mẫu). “Your” đổi thành “my” vì người nói yêu cầu tôi đưa sách của tôi cho người nói. “Me” trong câu gốc ám chỉ người nói, nên trong câu tường thuật gián tiếp sẽ là tân ngữ “him” (hoặc “her”). Tuy nhiên, với đề bài này, có thể người ra đề chỉ cần “He asked me to hand my books.” hoặc “He asked me to hand them.” là đủ. Nhưng để hoàn chỉnh nhất, ta thêm “to him”.
3. In countries like Britain the weather changes all the time.
In countries like Britain, the weather is
* Bước 1: Quan sát câu gốc. Câu này mô tả một đặc điểm của thời tiết ở Anh: nó thay đổi liên tục.
* Bước 2: Nhận diện ý nghĩa. “Changes all the time” mang nghĩa là “thường xuyên thay đổi”, “không ổn định”.
* Bước 3: Tìm từ đồng nghĩa hoặc cách diễn đạt tương đương. Một cách diễn đạt phổ biến để nói về sự thay đổi liên tục hoặc không ổn định là “always changing” hoặc “constantly changing”. Tuy nhiên, với cấu trúc “is”, chúng ta sẽ dùng một tính từ hoặc một cụm tính từ diễn tả sự thay đổi. “Changeable” là một tính từ mô tả cái gì đó dễ thay đổi.
* Bước 4: Điền vào chỗ trống. Chúng ta cần một từ hoặc cụm từ phù hợp sau “is” để diễn tả tính chất thay đổi của thời tiết.
* Đáp án: In countries like Britain, the weather is changeable.
* Giải thích: “Changeable” là một tính từ có nghĩa là “dễ thay đổi”, “không ổn định”, diễn tả đúng ý nghĩa của “changes all the time” trong ngữ cảnh này.
4. You do not have to pay for secondary education in Britain.
Secondary education
* Bước 1: Nhận diện cấu trúc “have to”. Cấu trúc này diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết phải làm gì đó. Câu gốc là phủ định, nghĩa là “không cần phải trả tiền”.
* Bước 2: Tìm cấu trúc tương đương với “do not have to”. Một cấu trúc khác cũng mang nghĩa “không cần phải” là “don’t need to”. Tuy nhiên, câu mẫu yêu cầu bắt đầu bằng “Secondary education”, là chủ ngữ của câu.
* Bước 3: Biến đổi chủ ngữ. Chủ ngữ “Secondary education” là số ít.
* Bước 4: Tìm động từ hoặc cấu trúc thích hợp. “Secondary education” là cái gì đó mà người ta không phải trả tiền. Vậy, ta có thể nói “Secondary education is free” (Giáo dục phổ thông miễn phí). Hoặc, ta có thể dùng cấu trúc bị động: “Secondary education is not paid for”.
* Bước 5: Xem xét chỗ trống. Sau “Secondary education” là chỗ trống. Ta cần một cấu trúc diễn tả việc không phải trả tiền. Cấu trúc bị động sẽ phù hợp hơn.
* Đáp án: Secondary education is not paid for.
* Giải thích: Chúng ta chuyển câu từ dạng chủ động “You do not have to pay for…” sang dạng bị động. Chủ ngữ mới là “Secondary education” (giáo dục phổ thông). Vì nó không phải trả tiền, nên ta dùng cấu trúc bị động: Subject + is/am/are + V3/ed. Ở đây là “is not paid for” (không bị trả tiền).
5. He had a weak heart which meant he couldn’t walk very far.
His heart
* Bước 1: Phân tích câu gốc. Câu này cho biết lý do anh ấy không đi xa được là vì anh ấy có một trái tim yếu.
* Bước 2: Nhận diện mối quan hệ giữa hai mệnh đề. Mệnh đề “which meant he couldn’t walk very far” bổ nghĩa cho mệnh đề “He had a weak heart”. “Which meant” diễn tả hệ quả, ý nghĩa.
* Bước 3: Tìm cách diễn đạt khác để nối “trái tim yếu” với việc “không đi xa được”. Chúng ta có thể dùng các liên từ hoặc cấu trúc chỉ nguyên nhân – kết quả. “His heart was weak, so he couldn’t walk very far.” hoặc “Because his heart was weak, he couldn’t walk very far.”
* Bước 4: Điền vào chỗ trống “His heart”. Chúng ta cần nối “His heart” với kết quả. Có thể dùng tính từ “weak” và sau đó là một mệnh đề chỉ kết quả.
* Đáp án: His heart was weak, so he couldn’t walk very far.
* Giải thích: Chúng ta dùng cấu trúc chỉ nguyên nhân – kết quả: [Nguyên nhân], so [Kết quả]. Ở đây, “His heart was weak” là nguyên nhân, và “he couldn’t walk very far” là kết quả.
6. Unless he phones immediately he won’t get information.
If
* Bước 1: Nhận diện cấu trúc “Unless”. “Unless” có nghĩa là “trừ khi”, tương đương với “if… not”.
* Bước 2: Biến đổi “Unless” thành “If”. Khi dùng “If”, chúng ta cần đảo ngữ hoặc thay đổi mệnh đề phủ định. Mệnh đề “he phones immediately” là mệnh đề điều kiện. Mệnh đề sau “unless” là “he won’t get information”.
* Bước 3: Cấu trúc với “If”. Chúng ta có 2 cách chính:
* If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên mẫu)
* If + S + V (hiện tại đơn), S + won’t + V (nguyên mẫu)
* Bước 4: Áp dụng. Câu gốc là “Unless he phones immediately he won’t get information”. Tức là, “If he does not phone immediately, he won’t get information”.
* Bước 5: Chuyển đổi. Ta cần dùng “If” thay cho “Unless”. Mệnh đề sau “unless” là mệnh đề điều kiện, nên nó sẽ đi sau “If”. “he won’t get information” sẽ là kết quả.
* Đáp án: If he does not phone immediately, he won’t get information. (Hoặc If he doesn’t phone immediately, he won’t get information.)
* Giải thích: “Unless” có nghĩa là “nếu không”. Khi thay bằng “If”, chúng ta cần đảo dấu của mệnh đề: “Unless he phones” (nếu anh ấy không gọi) thì sẽ không nhận được thông tin. Ngược lại, “If he does not phone” (nếu anh ấy không gọi) thì sẽ không nhận được thông tin. Cấu trúc điều kiện loại 1: If + S + V (hiện tại đơn), S + will/won’t + V (nguyên mẫu).
7. How long is it since they bought the house?
When
* Bước 1: Nhận diện câu hỏi về thời gian. Câu hỏi này hỏi xem đã bao lâu kể từ khi họ mua ngôi nhà.
* Bước 2: Tìm cấu trúc tương đương diễn tả ý nghĩa tương tự.
* Bước 3: Cấu trúc “How long is it since…?” thường được dùng để hỏi về khoảng thời gian đã trôi qua từ một sự kiện trong quá khứ. Cấu trúc này tương đương với việc hỏi về thời điểm xảy ra sự kiện đó.
* Bước 4: Suy luận. Nếu câu hỏi là “Khi nào họ mua ngôi nhà?”, thì đó là cách hỏi khác về cùng một sự kiện.
* Đáp án: When did they buy the house?
* Giải thích: Câu “How long is it since…?” hỏi về khoảng thời gian đã trôi qua. Câu “When did…?” hỏi về thời điểm xảy ra sự kiện. Hai câu hỏi này tuy khác nhau về cách hỏi nhưng đều liên quan đến thời điểm họ mua ngôi nhà. “Bought” là thì quá khứ đơn, nên khi dùng “When”, ta dùng trợ động từ “did” và động từ nguyên mẫu “buy”.
8. He couldn’t repair the broken vase.
The
* Bước 1: Nhận diện câu gốc. Câu này nói về việc anh ấy không thể sửa được chiếc bình bị vỡ.
* Bước 2: Xác định hành động và đối tượng. Hành động là “repair” (sửa chữa), đối tượng là “the broken vase” (chiếc bình bị vỡ).
* Bước 3: Biến đổi sang câu bị động. Câu gốc là chủ động, ta cần biến nó thành bị động.
* Bước 4: Cấu trúc câu bị động: Subject + be + V3/ed + by + Object. Trong câu gốc, “He” là chủ ngữ, “couldn’t repair” là động từ ở thể phủ định, “the broken vase” là tân ngữ.
* Bước 5: Thực hiện biến đổi. Chủ ngữ mới sẽ là “The broken vase”. Động từ “couldn’t repair” sẽ thành “couldn’t be repaired”.
* Đáp án: The broken vase couldn’t be repaired.
* Giải thích: Chúng ta chuyển câu từ dạng chủ động sang bị động. Chủ ngữ “He” trở thành chủ ngữ bị động “The broken vase”. Động từ “couldn’t repair” (bị động) trở thành “couldn’t be repaired”.
9. The garden still needs digging.
The garden hasn’t
* Bước 1: Quan sát câu gốc. Câu này diễn tả rằng khu vườn vẫn cần được làm cỏ (đào đất).
* Bước 2: Nhận diện cấu trúc “needs + V-ing”. Cấu trúc này có nghĩa là “cần được làm gì đó”.
* Bước 3: Tìm cấu trúc tương đương. Nếu một việc gì đó “cần được làm”, nghĩa là nó “chưa được làm”.
* Bước 4: Sử dụng thì hiện tại hoàn thành. Cách diễn đạt “chưa được làm” thường dùng thì hiện tại hoàn thành ở thể phủ định.
* Bước 5: Biến đổi. “The garden still needs digging” có nghĩa là việc đào đất cho khu vườn vẫn chưa hoàn thành. Vậy ta có thể nói “The garden hasn’t been dug yet.”
* Đáp án: The garden hasn’t been dug yet.
* Giải thích: Cấu trúc “needs digging” có nghĩa là “cần được đào”. Điều này ngụ ý rằng nó “chưa được đào”. Chúng ta dùng thì hiện tại hoàn thành ở thể phủ định “hasn’t been dug” để diễn tả điều này, và thêm “yet” để nhấn mạnh sự chưa hoàn thành.
10. Have you had a cheaper carpet than this?
Is this
* Bước 1: Nhận diện câu hỏi. Câu hỏi này đang so sánh giá của một tấm thảm khác với tấm thảm “this”.
* Bước 2: Xác định cấu trúc so sánh. Câu hỏi đang hỏi liệu có tấm thảm nào rẻ hơn tấm thảm này không.
* Bước 3: Biến đổi sang câu hỏi về chất lượng hoặc đặc điểm của tấm thảm “this”. Nếu không có tấm thảm nào rẻ hơn, có nghĩa là tấm thảm “this” là rẻ nhất hoặc ít nhất là không có cái nào rẻ hơn.
* Bước 4: Tìm cách diễn đạt tương đương với việc hỏi về giá cả hoặc sự so sánh.
* Bước 5: Lắp ghép vào chỗ trống “Is this”. Chúng ta cần hỏi xem tấm thảm này có phải là rẻ hơn không, hoặc có tấm thảm nào rẻ hơn không. Nhưng với “Is this”, ta nên hỏi về chính tấm thảm này.
* Đáp án: Is this the cheapest carpet? (Hoặc Is this carpet the cheapest?)
* Giải thích: Câu hỏi “Have you had a cheaper carpet than this?” hỏi xem có tấm thảm nào rẻ hơn tấm thảm này không. Nếu không có tấm thảm nào rẻ hơn, thì tấm thảm này là rẻ nhất (trong số những cái đã được đề cập hoặc được biết đến). Do đó, câu hỏi biến đổi thành “Is this the cheapest carpet?” (Đây có phải là tấm thảm rẻ nhất không?).
Các em thấy không, chỉ cần nắm vững ngữ pháp và luyện tập thường xuyên, chúng ta hoàn toàn có thể làm tốt các dạng bài tập biến đổi câu này. Hãy ôn bài chăm chỉ nhé!
@học tốt@
1. John used to smoke cigarettes when he was a young man.
2. He asked me to hand my books to him when I had finished.
3. In countries like Britain, the weather is very changeable.
4. Secondary education is free in Britain.
5. His heart was so weak that he couldn’t walk very far.
6, If he phone immediately, he will get any information.
7. When did they buy the house ?
8. The broken vase couldn’t be repaired by him.
9. The garden hasn’t been dug yet.
10. Is this the cheapest carpet have you had?
1. John used to smoke cigarettes when he was a young man.
2. He asked me to hand my books to him when I had finished.
3. In countries like Britain, the weather is very changeable.
4. Secondary education is free in Britain.
5. His heart was so weak that he couldn’t walk very far.
6, If he phone immediately, he will get any information.
7. When did they buy the house ?
8. The broken vase couldn’t be repaired by him.
9. The garden hasn’t been dug yet.
10. Is this the cheapest carpet have you had?
Bn hok tốt!!
Vote 5* và hay nhất cho mik nhé!!!