SENTENCE TRANSFORMATION:
My mom said to me: “Tidy your room!”
My mom ………………………………
My mom said to me: “Tidy your room!”
My mom ……………………………………………………………………
“Don’t make a mess!”, said Hellen’s teacher.
Hellen’s teacher ……………………………………………………………..
“I was wondering if you could possibly tell me the time?”, Annie said.
Annie asked me ……………………………………………………………..
My friend asked me: “Would you mind lending me a pencil?”
My friend ……………………………………………………………………
“Please help me carry my bag.” said my sister.
My sister …………………………………………………………………….
“Get out of the car!” said the policeman.
The policeman ordered ……………………………………………………..
The man with the gun said to us, “Don’t move your body!”
The man with the gun warned ………………………………………………
The dentist said, “I think you should use a different toothbrush”.
The dentist recommended ……………………………………………..……
She said, “Why don’t you get a mechanic to look at the car?”
She suggested …..……………………………………………………..…….
I said, “I don’t think you should see the dentist this week.”
I suggested ………………………………………………………..………….….
Các em chú ý quan sát thật kỹ và làm theo từng bước nhé. Chúng ta sẽ đi qua từng câu một.
—
BÀI TẬP: BIẾN ĐỔI CÂU
1. My mom said to me: “Tidy your room!”
My mom ……………………………………………………………………
Phân tích:
Đây là một câu mệnh lệnh trực tiếp. Cấu trúc của câu mệnh lệnh thường là động từ nguyên mẫu (hoặc phủ định là “Don’t” + động từ nguyên mẫu).
Khi chuyển sang câu tường thuật, chúng ta sử dụng cấu trúc: S + tell/ask/order/advise/warn + O + to-infinitive.
Trong trường hợp này, mẹ yêu cầu chúng ta làm gì đó, nên từ tường thuật phù hợp nhất là “told”.
“Tidy your room!” nghĩa là “Dọn dẹp phòng của con!”.
Bước 1: Xác định động từ tường thuật chính. Vì là lời yêu cầu, dặn dò, ta dùng “told”.
Bước 2: Xác định tân ngữ của động từ tường thuật. Người được nói đến là “me”.
Bước 3: Biến đổi động từ trong dấu ngoặc kép thành dạng “to-infinitive”. Động từ “tidy” giữ nguyên và thêm “to” phía trước: “to tidy”.
Bước 4: Đổi đại từ nhân xưng cho phù hợp. “your room” (phòng của con) sẽ trở thành “my room” (phòng của tôi) trong lời kể của người thứ ba.
Đáp án:
My mom told me to tidy my room.
—
2. “Don’t make a mess!”, said Hellen’s teacher.
Hellen’s teacher ……………………………………………………………..
Phân tích:
Câu này là một lời yêu cầu hoặc ra lệnh mang tính phủ định. Chúng ta thấy có “Don’t” đứng trước động từ “make”.
Cấu trúc tường thuật cho lời yêu cầu/mệnh lệnh phủ định là: S + tell/ask/order/advise/warn + O + not + to-infinitive.
Ở đây, giáo viên nói với học sinh, mang tính ra lệnh hoặc nhắc nhở. “Told” hoặc “ordered” đều có thể dùng.
Bước 1: Xác định động từ tường thuật. “Told” hoặc “ordered”. Cô giáo chọn “told” vì nó phổ biến và lịch sự hơn.
Bước 2: Xác định tân ngữ. Mặc dù không có tân ngữ trực tiếp trong câu gốc (“Hellen’s teacher” là chủ ngữ), nhưng ngầm hiểu là giáo viên nói với học sinh (ví dụ: “her students” hoặc “Hellen”). Tuy nhiên, trong cấu trúc rút gọn, chúng ta có thể bỏ qua tân ngữ nếu không được cung cấp. Tuy nhiên, cách viết đúng của câu này khi có tân ngữ là “Hellen’s teacher told her/Hellen/students”. Nếu đề bài cho sẵn “Hellen’s teacher…”, ta sẽ làm theo cấu trúc có tân ngữ hoặc nếu không có tân ngữ thì ta phải suy luận. Trong trường hợp này, để câu hoàn chỉnh, ta sẽ thêm tân ngữ “Hellen” (vì đề bài nhắc đến Hellen).
Bước 3: Biến đổi động từ trong ngoặc kép. Vì là câu phủ định (“Don’t make”), ta dùng “not to-infinitive”. Động từ “make” giữ nguyên và thêm “not to” phía trước: “not to make”.
Bước 4: Bỏ “Don’t”.
Đáp án:
Hellen’s teacher told Hellen not to make a mess.
(Nếu không có tân ngữ Hellen ở phía trước, có thể viết: Hellen’s teacher told her students not to make a mess.)
Cô giáo xin lưu ý, trong đề bài này, nếu chỉ điền vào chỗ trống sau “Hellen’s teacher”, thì cần suy luận thêm tân ngữ. Tuy nhiên, để làm rõ, ta có thể thêm tân ngữ đó.
—
3. “I was wondering if you could possibly tell me the time?”, Annie said.
Annie asked me ……………………………………………………………..
Phân tích:
Đây là một câu hỏi gián tiếp được diễn đạt rất lịch sự (“I was wondering if…”). Cấu trúc này tương đương với một lời nhờ vả hoặc hỏi thông tin.
Từ tường thuật phù hợp nhất cho lời hỏi là “asked”.
Câu hỏi trực tiếp tương đương với câu này có thể là: “Could you tell me the time, please?”
Bước 1: Xác định động từ tường thuật. Vì là lời hỏi, ta dùng “asked”.
Bước 2: Xác định tân ngữ. Người được hỏi là “me”.
Bước 3: Biến đổi câu hỏi. Cấu trúc tường thuật cho câu hỏi Yes/No là: S + asked + O + if/whether + S + V (chia thì lùi lại).
Trong trường hợp này, “I was wondering if you could possibly tell me the time” là một lời mở đầu lịch sự. Phần cốt lõi là “could you tell me the time”.
“you could” sẽ lùi thì thành “I could” (vì Annie hỏi “tôi”, và tôi đang tường thuật lại lời Annie hỏi tôi).
“tell me the time” giữ nguyên.
Đáp án:
Annie asked me if I could tell her the time.
(Lưu ý: “me” trong câu trực tiếp là “her” trong câu gián tiếp vì Annie đang hỏi về cô ấy.)
—
4. My friend asked me: “Would you mind lending me a pencil?”
My friend ……………………………………………………………………
Phân tích:
Đây là một lời nhờ vả lịch sự, bắt đầu bằng “Would you mind…”.
Cấu trúc “Would you mind + V-ing?” có nghĩa là “Bạn có phiền làm gì đó không?”. Khi chuyển sang câu tường thuật, chúng ta có thể dùng các cấu trúc sau:
– S + ask + O + to-infinitive (nếu mang ý nghĩa yêu cầu)
– S + ask for + N (nếu hỏi xin cái gì)
– Hoặc diễn đạt lại ý nhờ vả.
Trong trường hợp này, bạn hỏi mượn bút chì. Từ tường thuật “asked” đã có sẵn.
Bước 1: Xác định động từ tường thuật: “asked”.
Bước 2: Xác định tân ngữ: “me”.
Bước 3: Diễn đạt lại lời nhờ vả. “Would you mind lending me a pencil?” có thể hiểu là “Bạn có phiền cho tôi mượn một cây bút chì không?”. Như vậy, bạn đang “hỏi mượn” một cây bút chì.
Ta có thể dùng cấu trúc: S + asked + O + for + N.
“a pencil” là danh từ cần hỏi mượn.
Đáp án:
My friend asked me for a pencil.
(Hoặc: My friend asked me if I would lend him a pencil. – Tuy nhiên, cấu trúc trên gọn gàng và phổ biến hơn.)
—
5. “Please help me carry my bag.” said my sister.
My sister …………………………………………………………………….
Phân tích:
Đây là một câu yêu cầu lịch sự, có từ “Please” và động từ ở dạng nguyên mẫu “help”.
Cấu trúc tường thuật cho lời yêu cầu lịch sự là: S + ask/request/tell + O + to-infinitive.
“Ask” là từ phổ biến nhất cho lời yêu cầu.
Bước 1: Xác định động từ tường thuật: “asked”.
Bước 2: Xác định tân ngữ: “me” (vì chị gái nói với tôi).
Bước 3: Biến đổi động từ trong ngoặc kép thành “to-infinitive”. “help” trở thành “to help”.
Bước 4: Bỏ “Please”.
Bước 5: Đổi đại từ nhân xưng. “me” (trong “help me”) trở thành “her” (vì tôi đang tường thuật lại lời chị gái).
Đáp án:
My sister asked me to help her carry her bag.
—
6. “Get out of the car!” said the policeman.
The policeman ordered …………………………………………………….
Phân tích:
Đây là một mệnh lệnh trực tiếp, mang tính ra lệnh, yêu cầu thực hiện ngay lập tức. Từ “ordered” đã cho sẵn, rất phù hợp.
Bước 1: Xác định động từ tường thuật: “ordered”.
Bước 2: Xác định tân ngữ. Cảnh sát ra lệnh cho “us” (chúng tôi).
Bước 3: Biến đổi động từ trong ngoặc kép thành “to-infinitive”. “Get” trở thành “to get”.
Bước 4: Bỏ dấu chấm than.
Đáp án:
The policeman ordered us to get out of the car.
—
7. The man with the gun said to us, “Don’t move your body!”
The man with the gun warned ………………………………………………
Phân tích:
Câu này thể hiện một lời đe dọa hoặc cảnh báo. Từ “warned” đã được cho sẵn, rất thích hợp. Câu gốc là mệnh lệnh phủ định.
Bước 1: Xác định động từ tường thuật: “warned”.
Bước 2: Xác định tân ngữ: “us”.
Bước 3: Biến đổi câu mệnh lệnh phủ định. “Don’t move” trở thành “not to move”.
Bước 4: Đổi đại từ nhân xưng. “your body” (cơ thể của các bạn) sẽ trở thành “our bodies” (cơ thể của chúng tôi) trong lời kể của tôi (tôi là một phần của “us”).
Đáp án:
The man with the gun warned us not to move our bodies.
—
8. The dentist said, “I think you should use a different toothbrush”.
The dentist recommended ……………………………………………..……
Phân tích:
Đây là lời khuyên của nha sĩ. Cụm từ “I think you should…” là một lời khuyên. Từ “recommended” đã cho sẵn, rất phù hợp.
Bước 1: Xác định động từ tường thuật: “recommended”.
Bước 2: Xác định tân ngữ. Nha sĩ khuyên “you” (bệnh nhân). Tuy nhiên, trong cấu trúc tường thuật với “recommend”, ta thường dùng cấu trúc S + recommend + (that) + S + should + V hoặc S + recommend + V-ing (nếu khuyên chính mình làm gì) hoặc S + recommend + O + to-infinitive (ít dùng hơn). Cách phổ biến nhất là dùng cấu trúc “recommend + to-infinitive” khi khuyên ai đó làm gì, hoặc “recommend that…”
Trong trường hợp này, nha sĩ khuyên “you” (tức là người đang nói chuyện với nha sĩ, hay chính là “tôi” trong lời tường thuật).
Ta có thể dùng cấu trúc: S + recommend + O + to-infinitive.
Ở đây, “you” sẽ trở thành “me” (người nói đang tường thuật lời nha sĩ khuyên mình).
Bước 1 (làm lại): Xác định động từ tường thuật: “recommended”.
Bước 2: Xác định tân ngữ của lời khuyên: “me” (người đang nghe lời khuyên).
Bước 3: Biến đổi động từ “use” thành “to-infinitive”: “to use”.
Bước 4: Đổi đại từ nhân xưng. “a different toothbrush” giữ nguyên.
Đáp án:
The dentist recommended me to use a different toothbrush.
(Hoặc: The dentist recommended that I should use a different toothbrush.)
—
9. She said, “Why don’t you get a mechanic to look at the car?”
She suggested …..……………………………………………………..…….
Phân tích:
Câu này là một lời đề nghị, gợi ý. Cụm “Why don’t you…?” thường dùng để đưa ra một lời đề nghị. Từ “suggested” đã cho sẵn, rất phù hợp.
Bước 1: Xác định động từ tường thuật: “suggested”.
Bước 2: Cấu trúc tường thuật với “suggest”:
– S + suggest + V-ing (nếu người nói và người nghe cùng làm)
– S + suggest + that + S + (should) + V (nếu khuyên người khác làm gì)
– S + suggest + O + to-infinitive (ít phổ biến hơn với “suggest”)
Trong trường hợp này, cô ấy đang đề nghị tôi (hoặc chúng tôi) làm gì đó.
“Why don’t you get a mechanic to look at the car?” có nghĩa là “Tại sao bạn không nhờ thợ máy xem xe?”
Như vậy, cô ấy đề nghị “tôi” (hoặc “chúng tôi”) nhờ thợ máy.
Bước 1 (làm lại): Từ tường thuật: “suggested”.
Bước 2: Tân ngữ của lời đề nghị là “me” (hoặc “us”).
Bước 3: Ta sử dụng cấu trúc: S + suggest + O + to-infinitive.
“get” trở thành “getting”.
“me” là tân ngữ của “suggested”.
“to get a mechanic to look at the car” là phần động từ theo sau.
Đáp án:
She suggested me getting a mechanic to look at the car.
(Hoặc phổ biến hơn: She suggested that I should get a mechanic to look at the car.)
—
10. I said, “I don’t think you should see the dentist this week.”
I suggested ………………………………………………………..………….….
Phân tích:
Đây là lời khuyên hoặc gợi ý của người nói (tôi) về việc không nên làm gì đó. Cụm “I don’t think you should…” mang ý nghĩa khuyên không nên làm. Từ “suggested” đã cho sẵn.
Bước 1: Xác định động từ tường thuật: “suggested”.
Bước 2: Cấu trúc tường thuật với “suggested” cho lời khuyên KHÔNG NÊN làm gì:
– S + suggest + not + to-infinitive (tường thuật trực tiếp ý “không nên”)
– S + suggest + that + S + shouldn’t + V
– S + suggest + O + not + to-infinitive (khi có tân ngữ)
Trong câu gốc “I don’t think you should see the dentist this week”, “you” là người được khuyên. Như vậy, “I” (người nói) đang khuyên “you” (người nghe).
Ta sẽ dùng cấu trúc: I suggested + O + not + to-infinitive.
Tân ngữ ở đây là “you” (người đang được tôi nói chuyện). Khi tường thuật lại, “you” sẽ trở thành “you” (nếu tôi đang nói với một người khác) hoặc “me” (nếu tôi đang tự khuyên mình) hoặc “them” (nếu tôi đang nói với nhiều người). Giả sử tôi đang nói với bạn, thì “you” là “you”.
Tuy nhiên, cách diễn đạt phổ biến và chuẩn xác hơn khi dùng “suggest” cho lời khuyên KHÔNG NÊN làm là: S + suggest + that + S + shouldn’t + V.
Ta làm theo cấu trúc: I suggested + that + S + shouldn’t + V.
“you” sẽ là “you” (nếu người nghe là người thứ hai) hoặc “I” (nếu tôi đang nói với chính mình) hoặc “they” (nếu nói với nhiều người). Giả định người nghe là “you”.
Động từ là “see”. “shouldn’t see”.
Đáp án:
I suggested that you shouldn’t see the dentist this week.
—
Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong 10 câu bài tập biến đổi câu. Các em thấy không, mỗi cấu trúc lại có một cách diễn đạt khác nhau nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa ban đầu. Quan trọng là chúng ta phải nắm vững quy tắc và luyện tập thường xuyên. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
Chúc các em học tốt!
1. My mom told me to tidy my room
=> Câu gián tiếp dạng mệnh lệnh: S+told + O+ To+ V
2. Hellen’s teacher told her not to make a mess
=> Câu gián tiếp dạng mệnh lệnh: S+told + O+ To+ V
3. Annie asked me she was wondering if I could possibly tell her the time.
=> Câu gián tiếp dạng câu hỏi yes/ no:
S+asked+O+ if+ S+ V(lùi thì)
4. My friend asked me if she lend her a pencil
5. My sister told me to help her carry her bag
=> Câu gián tiếp dạng mệnh lệnh: S+told + O+ To+ V
6. The policeman ordered him to get out of the car
=> Câu gián tiếp dạng mệnh lệnh: S+told + O+ To+ V
7. The man with the gun warned us about not to move our body.
=> Câu cảnh báo với warm+ to V
8. The dentist recommended me to use a different toothbrush
=> Câu lời khuyên với recommended
9. She suggested me that I get a mechanic to look at the car
10. I suggest that he should see the dentist this week
=> Câu lời khuyên với suggest