Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

She acted as if she ____________ a clown before. A. has never seen B. not saw C….

She acted as if she ____________ a clown before.
A. has never seen B. not saw C….

She acted as if she ____________ a clown before.
A. has never seen B. not saw C. wouldnt see D. had never seen
9. Its about time ____________ care of yourself.
A. you took B. you take C. to talking D. you talking
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 6
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học ngày hôm nay. Chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết hai bài tập ngữ pháp thú vị này nhé. Đây đều là những cấu trúc rất quan trọng và thường gặp trong chương trình Tiếng Anh lớp 9 của chúng ta đó.

Bài tập số 1:

She acted as if she ____________ a clown before.

A. has never seen B. not saw C. wouldnt see D. had never seen

Phân tích và lời giải chi tiết:

  1. Bước 1: Hiểu ý nghĩa câu và cấu trúc ngữ pháp cần dùng.
    Câu này có cụm từ “as if” (hoặc “as though”), có nghĩa là “như thể là”, “cứ như là”. Cấu trúc này thường dùng để diễn tả một sự việc không có thật, hoặc một giả định trái ngược với thực tế.
  2. Bước 2: Xác định thì của động từ trong mệnh đề chính.
    Mệnh đề chính là “She acted“. Động từ “acted” đang ở thì Quá khứ đơn (Simple Past).
  3. Bước 3: Áp dụng quy tắc ngữ pháp cho “as if/as though”.
    Khi mệnh đề chính ở thì Quá khứ đơn, và mệnh đề “as if” diễn tả một hành động xảy ra trước hành động trong mệnh đề chính, hoặc một giả định trái ngược với quá khứ, chúng ta sẽ dùng thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) cho động từ trong mệnh đề “as if”.

    Cụ thể:

    • Nếu sự việc diễn ra đồng thời hoặc không có thật ở hiện tại: S + V (hiện tại) + as if + S + V (quá khứ đơn/were).
    • Nếu sự việc diễn ra không có thật ở quá khứ (xảy ra trước hành động chính trong quá khứ): S + V (quá khứ đơn) + as if + S + V (quá khứ hoàn thành).

    Trong câu này, “acted” (hành động cô ấy giả vờ) xảy ra trong quá khứ. Việc “never seen a clown before” (chưa từng nhìn thấy chú hề bao giờ) phải là một trạng thái hoặc kinh nghiệm xảy ra trước thời điểm cô ấy giả vờ. Do đó, chúng ta cần dùng thì Quá khứ hoàn thành.

  4. Bước 4: Xem xét các lựa chọn.
    • A. has never seen: Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect). Không phù hợp vì hành động “acted” ở quá khứ, và “never seen” phải xảy ra trước đó.
    • B. not saw: Cấu trúc phủ định sai (phải là “didn’t see”). Dù có đúng cấu trúc thì Quá khứ đơn cũng không diễn tả được hành động xảy ra trước hành động “acted”.
    • C. wouldn’t see: Thì điều kiện. Không phù hợp với ngữ cảnh giả định một kinh nghiệm đã xảy ra trong quá khứ.
    • D. had never seen: Thì Quá khứ hoàn thành (had + V3/ed). Đây là lựa chọn chính xác. Nó diễn tả việc “chưa bao giờ nhìn thấy chú hề” là một hành động đã xảy ra và hoàn tất trước khi cô ấy “giả vờ”.

Giải thích ngắn gọn:
Trong cấu trúc “S + V (quá khứ đơn) + as if + S + V…”, nếu V trong “as if” xảy ra trước V chính, ta dùng Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) để diễn tả giả định về quá khứ. Ở đây, hành động “acted” ở thì quá khứ, và việc “chưa từng nhìn thấy chú hề” là một kinh nghiệm đã xảy ra hoặc chưa xảy ra trước khi cô ấy diễn. Vì vậy, “had never seen” là đáp án phù hợp nhất.

Đáp án đúng: D. had never seen

Bài tập số 2:

Its about time ____________ care of yourself.

A. you took B. you take C. to talking D. you talking

Phân tích và lời giải chi tiết:

  1. Bước 1: Nhận diện cấu trúc ngữ pháp.
    Câu này bắt đầu bằng cụm từ “It’s about time” (hoặc “It’s high time”). Đây là một cấu trúc đặc biệt để diễn đạt ý “đã đến lúc” hoặc “đã quá lúc rồi”, ám chỉ rằng một việc gì đó đáng lẽ ra đã phải được làm hoặc cần được làm ngay lập tức.
  2. Bước 2: Áp dụng quy tắc ngữ pháp cho “It’s (high/about) time”.
    Khi “It’s (high/about) time” theo sau bởi một mệnh đề (có chủ ngữ và động từ), động từ trong mệnh đề đó phải được chia ở thì Quá khứ đơn (Simple Past), mặc dù ý nghĩa của câu lại hướng về hiện tại hoặc tương lai. Đây là một dạng giả định cách (subjunctive mood) để thể hiện sự thúc giục hoặc phê bình nhẹ nhàng.

    Công thức: “It’s (high/about) time + S + V (quá khứ đơn)”.
  3. Bước 3: Xem xét các lựa chọn.
    • A. you took: Phù hợp với công thức “S + V (quá khứ đơn)”. “You” là chủ ngữ, “took” là động từ quá khứ đơn của “take”.
    • B. you take: Động từ ở thì Hiện tại đơn (Simple Present). Không phù hợp với cấu trúc đặc biệt này.
    • C. to talking: Cấu trúc ngữ pháp sai. Nếu không có chủ ngữ \(you\), chúng ta có thể dùng “It’s about time to take care of yourself” (dùng \(to V-infinitive\)), nhưng “to talking” là không đúng.
    • D. you talking: Thiếu động từ chính sau chủ ngữ “you”. Cấu trúc này không đúng ngữ pháp.

Giải thích ngắn gọn:
Cấu trúc “It’s about time” (hoặc “It’s high time”) khi theo sau là một mệnh đề (có chủ ngữ và động từ) thì động từ trong mệnh đề đó phải luôn chia ở thì Quá khứ đơn (Simple Past), cho dù nghĩa của câu là đang nhắc nhở về hiện tại hoặc tương lai. Nó thể hiện rằng việc đó đáng lẽ ra đã phải làm rồi hoặc cần phải làm ngay lập tức.

Đáp án đúng: A. you took

Các em thấy không, ngữ pháp tiếng Anh rất thú vị và logic đúng không nào? Chỉ cần chúng ta nắm vững các quy tắc và luyện tập thường xuyên là sẽ chinh phục được mọi dạng bài thôi! Chúc các em học tốt nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

She acted as if she ____________ a clown before
D. had never seen => trái với sự thật trong quá khứ
Its about time ____________ care of yourself.
A.
you took. It is about time + quá khứ

Nhớ vote cho mình 5 sao nhenn:>

Trả lời bởi: Mai Phương Nhi
▲ 0

\(N\)

\(8.\) \(D.\)

\(-\) Câu dả định thì QKHT : As if / As though + S + had + Vpp

\(->\) Dùng để diễn tả một tình huống không có thật trong quá khứ.

\(9.\) \(A.\)

\(-\) It’s + time + S + V-ed/V2 + O : đến lúc để làm việc gì đó… 

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo