Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

She has long straight black hair ghi Ngược lại là She has black straight long h…

She has long straight black hair
ghi Ngược lại là She has black straight long h…

She has long straight black hair
ghi Ngược lại là She has black straight long hair được ko ạ
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 8

Chào các em học sinh thân mến! Cô là giáo viên tiếng Anh của các em đây.

Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu một kiến thức rất thú vị và quan trọng trong tiếng Anh, đó là trật tự của các tính từ khi chúng cùng đứng trước một danh từ để bổ nghĩa.

Dịch nghĩa các từ vựng chính trong câu:

  • Long: (tính từ) dài – chỉ kích thước.

  • Straight: (tính từ) thẳng – chỉ hình dạng.

  • Black: (tính từ) đen – chỉ màu sắc.

  • Hair: (danh từ) tóc.

Bước 1: Nắm vững quy tắc trật tự tính từ (Order of Adjectives)

Trong tiếng Anh, khi có nhiều tính từ cùng bổ nghĩa cho một danh từ, chúng ta không thể sắp xếp chúng một cách ngẫu nhiên mà phải tuân theo một trật tự nhất định. Quy tắc này giúp câu văn mạch lạc, dễ hiểu và đúng ngữ pháp. Quy tắc này thường được gọi tắt là “OSASCOMP” (hoặc đôi khi có thêm ‘Opinion’ ở đầu thành NOSASCOMP).

Hãy cùng ghi nhớ công thức này nhé:

\[ \text{Opinion} \rightarrow \text{Size} \rightarrow \text{Age} \rightarrow \text{Shape} \rightarrow \text{Color} \rightarrow \text{Origin} \rightarrow \text{Material} \rightarrow \text{Purpose} \]

Giải thích từng loại tính từ theo thứ tự:

  • Opinion (Ý kiến): Những tính từ thể hiện quan điểm, đánh giá chủ quan (ví dụ: beautiful, ugly, nice, terrible, lovely…).

  • Size (Kích thước): Những tính từ chỉ độ lớn, kích cỡ (ví dụ: big, small, long, short, tall…).

  • Age (Tuổi tác): Những tính từ chỉ tuổi hoặc độ mới cũ (ví dụ: old, new, young, ancient…).

  • Shape (Hình dạng): Những tính từ chỉ hình dáng (ví dụ: round, square, straight, curly…).

  • Color (Màu sắc): Những tính từ chỉ màu sắc (ví dụ: black, white, red, blue…).

  • Origin (Nguồn gốc/Xuất xứ): Những tính từ chỉ quốc tịch, nơi chốn (ví dụ: Vietnamese, American, French…).

  • Material (Chất liệu): Những tính từ chỉ vật liệu cấu tạo (ví dụ: wooden, plastic, silk, cotton…).

  • Purpose (Mục đích sử dụng): Những tính từ chỉ mục đích (thường là danh từ dùng như tính từ, ví dụ: sleeping (bag), writing (desk)…).

Bước 2: Áp dụng quy tắc vào ví dụ cụ thể

Chúng ta có danh từ là “hair” (tóc) và các tính từ bổ nghĩa là “long”, “straight”, “black”. Bây giờ, hãy xác định loại của từng tính từ này:

  • Long: Thuộc loại Size (kích thước).

  • Straight: Thuộc loại Shape (hình dạng).

  • Black: Thuộc loại Color (màu sắc).

Bây giờ, chúng ta đối chiếu với công thức OSASCOMP:

\[ \text{Opinion} \rightarrow \text{Size} \rightarrow \text{Age} \rightarrow \text{Shape} \rightarrow \text{Color} \rightarrow \text{Origin} \rightarrow \text{Material} \rightarrow \text{Purpose} \]

Theo thứ tự này, các tính từ của chúng ta sẽ được sắp xếp như sau:

  • Size (long) sẽ đứng trước.

  • Shape (straight) sẽ đứng sau Size.

  • Color (black) sẽ đứng sau Shape.

Bước 3: Đánh giá câu ban đầu và câu hỏi

  • Câu ban đầu: “She has long straight black hair”

    Phân tích: long (Size) -> straight (Shape) -> black (Color).

    Đây là trật tự ĐÚNG theo quy tắc OSASCOMP (Size -> Shape -> Color).

  • Câu hỏi: “ghi Ngược lại là She has black straight long hair được ko ạ”

    Phân tích: black (Color) -> straight (Shape) -> long (Size).

    Trật tự này SAI ngữ pháp. Theo quy tắc OSASCOMP, “Color” phải đứng sau “Shape”, và “Shape” phải đứng sau “Size”. Ở đây, “black” (Color) lại đứng trước “straight” (Shape) và “long” (Size), làm đảo lộn quy tắc.

Kết luận:

Vậy, câu “She has long straight black hair” là câu đúng ngữ pháp và là cách diễn đạt tự nhiên trong tiếng Anh. Còn câu “She has black straight long hair” thì KHÔNG ĐÚNG ngữ pháp khi mô tả tóc của một người, bởi vì trật tự các tính từ đã bị đảo lộn so với quy tắc chung về trật tự tính từ trong tiếng Anh.

Hãy nhớ kỹ quy tắc OSASCOMP này để luôn sử dụng tính từ đúng cách nhé các em!

Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

KHÔNG VIẾT NGƯỢC LẠI ĐƯỢC VÌ PHẢI TUÂN THỦ THEO TRẬT TỰ TÍNH TỪ

Trật tự tính từ trong tiếng Anh:

Opinion -> Size -> Age -> Shape -> Color -> Origin -> Material -> Purpose

1. Opinion: Quan điểm : beutiful, terrible, …

2. Size: Kích cỡ : big, small, long, …

3. Age: Tuổi tác : old, young, new, …

4. Shape: Hình thể : fat, circular, square, …

5. Color: Màu sắc : red, black, blue, …

6. Origin: Nguồn gốc : Vietnamese, Japanese, …

7. Material: Chất liệu : coton, stone, …

8. Purpose: Múc đích, tác dụng : cooking, running, …

Trả lời bởi: banhsinhnhat
▲ 0

Đáp án : Không được .

– Dựa vào trật tự của tính từ \(->\) Quy luật không thể phá vỡ

– Size ( Kích cỡ ~ long ) ~ Shape ( Hình thể ~ straight ) ~ Colour ( Màu sắc ~ black )

– Dịch : Cô ấy có mái tóc đen dài thẳng.

Trả lời bởi: Lê Phan Bảo Khanh

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo