Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

She picked up some real bargains_____ A.For sale  B.On sale  C.In sale  D.On a s…

She picked up some real bargains_____
A.For sale  B.On sale  C.In sale  D.On a s…

She picked up some real bargains_____
A.For sale  B.On sale  C.In sale  D.On a sale or return
The market is full of farm_____
A.produce  B.product  C.production  D.productivity
Students are from a wide_____of backgrounds
A.Limit  B.distance  C.range D. Group
They offer a ten percent_____on travel for students
A.discount  B.cut  C.decrease  D.drop
Hỏi bởi: 6thuydung
3 câu trả lời
▲ 5
Xin chào các em học sinh lớp 8 thân mến! Hôm nay, cô trò mình sẽ cùng nhau ôn tập và chữa một số bài tập quan trọng trong sách giáo khoa Tiếng Anh. Các em hãy chuẩn bị sẵn sàng bút và vở để ghi chép lại những kiến thức cần thiết nhé!

Chúng ta sẽ đi vào từng câu một.

Câu 1:
She picked up some real bargains_____

A. For sale
B. On sale
C. In sale
D. On a sale or return

Phân tích:
Đây là một câu hỏi về cách dùng giới từ và cụm từ cố định trong Tiếng Anh. Chúng ta cần tìm cụm từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống, diễn tả ý nghĩa “mua được những món hời”.

* A. For sale: Cụm này có nghĩa là “để bán”. Ví dụ: “This house is for sale.” (Ngôi nhà này để bán.) Nó không phù hợp để diễn tả hành động mua được món hời.
* B. On sale: Cụm này có nghĩa là “đang được giảm giá”, “đang bán hạ giá”. Khi ai đó “picked up some real bargains on sale”, nghĩa là họ đã mua được những món đồ rất tốt với giá hời vì chúng đang được giảm giá. Đây là một cách diễn đạt rất phổ biến và phù hợp.
* C. In sale: Cụm này không phải là một cách diễn đạt thông dụng trong Tiếng Anh. “Sale” như một danh từ số ít thường đứng một mình hoặc đi với các giới từ khác tùy ngữ cảnh, nhưng “in sale” không phổ biến.
* D. On a sale or return: Cụm này có nghĩa là “bán chịu có quyền trả lại”. Đây là một điều khoản thương mại, không liên quan trực tiếp đến việc mua được món hời thông thường.

Kết luận: Cụm từ phù hợp nhất để diễn tả việc mua được món hời là “on sale”.

Đáp án: B. On sale

Câu 2:
The market is full of farm_____

A. produce
B. product
C. production
D. productivity

Phân tích:
Câu này yêu cầu chúng ta chọn danh từ phù hợp để miêu tả những gì có trong chợ nông sản.

* A. Produce: Danh từ này (không đếm được) có nghĩa là “nông sản”, “rau quả tươi”. Ví dụ: “The market sells fresh farm produce.” (Chợ bán nông sản tươi.) Đây là một lựa chọn rất hợp lý.
* B. Product: Danh từ này (đếm được hoặc không đếm được) có nghĩa là “sản phẩm” nói chung. Trong ngữ cảnh chợ nông sản, “produce” sẽ cụ thể và chính xác hơn “product”. Nếu nói “products”, nó có thể bao gồm cả những sản phẩm chế biến khác.
* C. Production: Danh từ này có nghĩa là “sự sản xuất”, “quá trình sản xuất”. Ví dụ: “Agricultural production is important.” (Sản xuất nông nghiệp rất quan trọng.) Nó không chỉ những thứ được bày bán.
* D. Productivity: Danh từ này có nghĩa là “năng suất”, “sự hiệu quả”. Ví dụ: “We need to increase productivity.” (Chúng ta cần tăng năng suất.) Nó không chỉ những thứ có trong chợ.

Kết luận: “Farm produce” là cụm từ chỉ chung các loại nông sản, rau củ quả tươi được bán ở chợ nông sản.

Đáp án: A. produce

Câu 3:
Students are from a wide_____of backgrounds

A. Limit
B. Distance
C. Range
D. Group

Phân tích:
Câu này cần một danh từ để bổ nghĩa cho “wide”, tạo thành cụm “a wide … of backgrounds”, diễn tả sự đa dạng về hoàn cảnh xuất thân của học sinh.

* A. Limit: Danh từ này có nghĩa là “giới hạn”. “A wide limit” không có nghĩa.
* B. Distance: Danh từ này có nghĩa là “khoảng cách”. “A wide distance” có nghĩa là khoảng cách lớn, nhưng không phù hợp với “backgrounds” (hoàn cảnh xuất thân).
* C. Range: Danh từ này có nghĩa là “phạm vi”, “dãy”, “loại”. Cụm “a wide range of” có nghĩa là “nhiều loại”, “đa dạng”, “phong phú”. Ví dụ: “a wide range of choices” (nhiều lựa chọn), “a wide range of opinions” (nhiều ý kiến). “A wide range of backgrounds” có nghĩa là có nhiều loại hoàn cảnh xuất thân khác nhau. Đây là một cách diễn đạt rất phổ biến và chính xác.
* D. Group: Danh từ này có nghĩa là “nhóm”. “A wide group” có thể hiểu là một nhóm lớn, nhưng nó không diễn tả sự đa dạng về mặt chủng loại hay nguồn gốc.

Kết luận: Cụm từ “a wide range of” là cách diễn đạt chuẩn để chỉ sự đa dạng về cái gì đó.

Đáp án: C. Range

Câu 4:
They offer a ten percent_____on travel for students

A. Discount
B. Cut
C. Decrease
D. Drop

Phân tích:
Câu này yêu cầu chúng ta tìm danh từ phù hợp để điền vào chỗ trống, diễn tả việc giảm giá 10% cho dịch vụ du lịch dành cho sinh viên.

* A. Discount: Danh từ này có nghĩa là “sự giảm giá”, “chiết khấu”. “A ten percent discount” là một cụm từ rất thông dụng, có nghĩa là giảm giá 10%.
* B. Cut: “Cut” có thể là động từ hoặc danh từ. Dưới dạng danh từ, “cut” thường chỉ vết cắt, hoặc sự cắt giảm nói chung (ví dụ: “a cut in staff” – cắt giảm nhân sự). “A ten percent cut” có thể hiểu là giảm 10%, nhưng “discount” là từ chuyên dùng hơn cho việc giảm giá sản phẩm, dịch vụ.
* C. Decrease: Danh từ này có nghĩa là “sự giảm”, “sự suy giảm”. Nó thường chỉ sự giảm về số lượng, mức độ, giá trị nói chung, không nhất thiết là giảm giá bán. Ví dụ: “a decrease in temperature” (sự giảm nhiệt độ).
* D. Drop: Tương tự như “decrease”, “drop” cũng có nghĩa là “sự rơi”, “sự giảm”. Nó thường dùng cho sự giảm đột ngột hoặc một mức độ giảm. Ví dụ: “a drop in prices” (sự giảm giá), nhưng “discount” là từ cụ thể hơn cho việc giảm giá có chủ đích.

Kết luận: “Discount” là từ chính xác nhất để chỉ sự giảm giá theo phần trăm cho một dịch vụ hoặc sản phẩm.

Đáp án: A. Discount

Các em thân mến, vậy là chúng ta đã cùng nhau đi qua 4 câu bài tập. Các em hãy xem lại bài làm của mình, ghi nhớ các cụm từ và cách dùng đã học. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Hẹn gặp lại các em trong bài học tiếp theo!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

1. B

– On sale: Giảm giá

2. A

– Farm produce ( phr n ): Nông sản

3. C

– A wide range of + N-s/es: Nhiều, hàng loạt

4. A

– Percent discount: Giảm giá phần trăm

Trả lời bởi: minhducnguyen
▲ 0

\(1.\) B. On sale : giảm giá 

Dịch : Cô ấy đã nhặt được một số món hời thực sự giảm giá

\(2.\)  A.produce nông sản

\(3.\) C.range : nhiều hàng loạt

\((+)\) Ns/es

\(4.\) A .Percent discount: Giảm giá phần trăm

\(@Kai~\)

 

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo