She was absent from class…she was ill
a.despite b.although c.because of d.beca…
a.despite b.although c.because of d.because
*giải thích nữa nhé*
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập ngữ pháp rất thú vị, liên quan đến cách diễn đạt nguyên nhân.
Chúng ta hãy cùng xem xét câu hỏi:
She was absent from class…she was ill
a. despite
b. although
c. because of
d. because
Để làm được bài tập này, chúng ta cần hiểu rõ chức năng và cách dùng của từng lựa chọn.
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu và các lựa chọn
Câu của chúng ta có hai vế:
– Vế 1: “She was absent from class” (Cô ấy vắng mặt trong lớp)
– Vế 2: “she was ill” (cô ấy bị ốm)
Hai vế này có mối quan hệ nguyên nhân – kết quả. Việc “cô ấy bị ốm” là nguyên nhân dẫn đến việc “cô ấy vắng mặt trong lớp”.
Bây giờ, chúng ta xem xét các lựa chọn:
a. despite: Dùng để diễn tả sự nhượng bộ, đối lập. Theo sau là một danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing. Ví dụ: “Despite the rain, they went out.” (Bất chấp trời mưa, họ vẫn ra ngoài.)
b. although: Cũng dùng để diễn tả sự nhượng bộ, đối lập. Theo sau là một mệnh đề (chủ ngữ + động từ). Ví dụ: “Although it was raining, they went out.” (Mặc dù trời đang mưa, họ vẫn ra ngoài.)
c. because of: Dùng để diễn tả nguyên nhân. Theo sau là một danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing. Ví dụ: “He was late because of the traffic.” (Anh ấy đến muộn vì tắc đường.)
d. because: Dùng để diễn tả nguyên nhân. Theo sau là một mệnh đề (chủ ngữ + động từ). Ví dụ: “He was late because there was traffic.” (Anh ấy đến muộn vì có tắc đường.)
Bước 2: Xác định mối quan hệ giữa hai vế trong câu
Như đã phân tích ở Bước 1, vế “she was ill” (cô ấy bị ốm) là nguyên nhân, và vế “She was absent from class” (Cô ấy vắng mặt trong lớp) là kết quả. Do đó, chúng ta cần một liên từ hoặc giới từ để diễn tả nguyên nhân.
Bước 3: Kiểm tra các lựa chọn dựa trên cấu trúc ngữ pháp
– Vế thứ hai của câu là “she was ill”. Đây là một mệnh đề hoàn chỉnh vì có chủ ngữ là “she” và động từ là “was”.
– Lựa chọn a. despite và b. although dùng để diễn tả sự nhượng bộ, không phù hợp với ý nghĩa nguyên nhân của câu.
– Lựa chọn c. because of theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ, hoặc V-ing. Mệnh đề “she was ill” không phù hợp với cấu trúc này.
– Lựa chọn d. because theo sau là một mệnh đề (chủ ngữ + động từ). Mệnh đề “she was ill” hoàn toàn phù hợp với cấu trúc này.
Bước 4: Hoàn thành câu và đưa ra đáp án
Dựa vào phân tích ở trên, chúng ta thấy rằng “because” là lựa chọn duy nhất phù hợp về mặt ngữ pháp và ý nghĩa để nối hai mệnh đề, diễn tả nguyên nhân cô ấy vắng mặt.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: “She was absent from class because she was ill.”
Vậy, đáp án đúng là d. because.
Giải thích thêm:
– Chúng ta chọn “because” thay vì “because of” vì sau chỗ trống là một mệnh đề đầy đủ (“she was ill”), bao gồm chủ ngữ (“she”) và động từ (“was”). “Because of” sẽ đi với danh từ hoặc cụm danh từ (ví dụ: “because of her illness”).
– “Although” và “despite” dùng để diễn tả sự đối lập, không phải nguyên nhân.
Các em có câu hỏi nào không? Nếu không, chúng ta sẽ tiếp tục với bài tập tiếp theo nhé!
She was absent from class…she was ill
a.despite b.although
c.because of d.because
(CẤU TRÚC: Because + S +V + O)
She was absent from class…she was ill
a.despite ( có nghĩa là mặc dù )
b.although ( có nghĩa là mặc dù )
c.because of ( có nghĩa là vì, đi với DT/cụm DT )
d.because ( có nghĩa là vì, đi với 1 mệnh đề gồm đủ CN – VN )
@Gao gửi ạ !
#chucbnhoktot#