So sánh hơn và so sánh nhất
1. The park was ……..(busy) on Saturday than on S…
1. The park was ……..(busy) on Saturday than on Sunday.
2. It is …….(expensive) for children to get Into the park than it is for adults.
3.My brother………(rich) than I am so he paid for my trip to Disneyland.
4. Adell is one of ………( famous) singers in the word.
5. Some high schools are ………(good) than others.
6 the hotel I stayed in was …….(bad) in the area.
7.My sister is much …..(careful) than me
Chúng ta sẽ cùng nhau chữa bài tập này nhé. Các em hãy chú ý lắng nghe cô giải thích từng bước để hiểu rõ hơn.
Phần 1: Ôn lại công thức
Trước hết, các em cần nhớ lại hai cấu trúc cơ bản của so sánh hơn và so sánh nhất.
So sánh hơn (Comparative):
* Với tính từ/trạng từ ngắn (thường có 1 âm tiết hoặc kết thúc bằng -y, -er, -ow):
Công thức:
Tính từ/Trạng từ ngắn + -er + than
Ví dụ: fast -> faster, old -> older, happy -> happier
Lý do áp dụng: Chúng ta thêm đuôi “-er” để chỉ sự “hơn” khi so sánh hai đối tượng.
* Với tính từ/trạng từ dài (thường có 2 âm tiết trở lên và không thuộc trường hợp tính từ ngắn):
Công thức:
more + Tính từ/Trạng từ dài + than
Ví dụ: beautiful -> more beautiful, interesting -> more interesting
Lý do áp dụng: Với các tính từ dài, chúng ta dùng “more” đứng trước để thể hiện sự so sánh “hơn”, tránh làm câu văn bị dài dòng và khó đọc khi thêm đuôi.
* Các trường hợp bất quy tắc:
* good/well -> better
* bad/ill -> worse
* far -> farther/further
* many/much -> more
* little -> less
* old -> older/elder (cho người)
So sánh nhất (Superlative):
* Với tính từ/trạng từ ngắn:
Công thức:
the + Tính từ/Trạng từ ngắn + -est
Ví dụ: fast -> the fastest, old -> the oldest, happy -> the happiest
Lý do áp dụng: Chúng ta thêm đuôi “-est” để chỉ đối tượng “nhất” trong một nhóm. Mạo từ “the” là bắt buộc đi kèm.
* Với tính từ/trạng từ dài:
Công thức:
the + most + Tính từ/Trạng từ dài
Ví dụ: beautiful -> the most beautiful, interesting -> the most interesting
Lý do áp dụng: Tương tự như so sánh hơn, với tính từ dài, chúng ta dùng “the most” để chỉ sự “nhất”.
* Các trường hợp bất quy tắc:
* good/well -> the best
* bad/ill -> the worst
* far -> the farthest/furthest
* many/much -> the most
* little -> the least
* old -> the oldest/eldest
Phần 2: Giải bài tập chi tiết
Bây giờ, chúng ta sẽ áp dụng các công thức trên để giải từng câu nhé.
1. The park was ……..(busy) on Saturday than on Sunday.
* Phân tích: Câu này có từ khóa “than”, cho thấy đây là cấu trúc so sánh hơn. Tính từ “busy” là tính từ ngắn (kết thúc bằng -y).
* Áp dụng công thức: Tính từ ngắn + -er + than. Với “busy”, khi thêm “-er”, chữ “y” sẽ đổi thành “i”.
* Đáp án: busier
* Giải thích: “The park was busier on Saturday than on Sunday.” (Công viên đông đúc hơn vào thứ Bảy so với Chủ Nhật.)
2. It is …….(expensive) for children to get Into the park than it is for adults.
* Phân tích: Câu này cũng có “than”, là so sánh hơn. Từ “expensive” là tính từ dài (có 3 âm tiết).
* Áp dụng công thức: more + Tính từ dài + than.
* Đáp án: more expensive
* Giải thích: “It is more expensive for children to get into the park than it is for adults.” (Việc vào công viên đắt đỏ hơn đối với trẻ em so với người lớn.)
3. My brother………(rich) than I am so he paid for my trip to Disneyland.
* Phân tích: Từ khóa “than” chỉ ra đây là so sánh hơn. “Rich” là tính từ ngắn.
* Áp dụng công thức: Tính từ ngắn + -er + than.
* Đáp án: richer
* Giải thích: “My brother is richer than I am so he paid for my trip to Disneyland.” (Anh trai tôi giàu có hơn tôi nên anh ấy đã trả tiền cho chuyến đi Disneyland của tôi.)
4. Adell is one of ………( famous) singers in the world.
* Phân tích: Cụm từ “one of” đi kèm với cấu trúc so sánh nhất. “Famous” là tính từ dài.
* Áp dụng công thức: the + most + Tính từ dài.
* Đáp án: the most famous
* Giải thích: “Adell is one of the most famous singers in the world.” (Adell là một trong những ca sĩ nổi tiếng nhất thế giới.)
5. Some high schools are ………(good) than others.
* Phân tích: Có từ khóa “than”, đây là so sánh hơn. “Good” là tính từ bất quy tắc.
* Áp dụng công thức: better + than (cho so sánh hơn của “good”).
* Đáp án: better
* Giải thích: “Some high schools are better than others.” (Một số trường trung học tốt hơn những trường khác.)
6. the hotel I stayed in was …….(bad) in the area.
* Phân tích: Câu này không có “than” hay “one of”, nhưng xét ngữ cảnh “in the area” (trong khu vực), nó ám chỉ so sánh đối tượng này với tất cả các đối tượng khác trong cùng khu vực, tức là so sánh nhất. “Bad” là tính từ bất quy tắc.
* Áp dụng công thức: the + worst (cho so sánh nhất của “bad”).
* Đáp án: the worst
* Giải thích: “The hotel I stayed in was the worst in the area.” (Khách sạn tôi ở là tệ nhất trong khu vực.)
7. My sister is much …..(careful) than me
* Phân tích: Từ “much” đứng trước chỗ trống và từ “than” cho thấy đây là so sánh hơn và muốn nhấn mạnh mức độ so sánh. “Careful” là tính từ dài.
* Áp dụng công thức: much + more + Tính từ dài + than.
* Đáp án: more careful
* Giải thích: “My sister is much more careful than me.” (Chị gái tôi cẩn thận hơn tôi rất nhiều.)
Hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã nắm vững hơn về cách sử dụng so sánh hơn và so sánh nhất. Các em hãy xem lại bài và thực hành thêm nhiều bài tập nữa nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!
1. busier
2. more expensive
3. richer
4. the most famous
5. better
6. the worst
7. more careful
1. busier
2. less expensive
3. richer
4. the most famous
5. better
6. the worst
7. more careful