So sánh nhiệt độ sôi của C2H5OH và CH3OCH3. Giải thích
Bài tập của chúng ta hôm nay là:
So sánh nhiệt độ sôi của C₂H₅OH và CH₃OCH₃. Giải thích.
Trước hết, các em hãy cùng cô phân tích hai chất này nhé.
Bước 1: Xác định công thức cấu tạo và nhóm chức của từng chất.
* Chất thứ nhất: C₂H₅OH. Đây là etanol. Nhìn vào công thức, ta thấy có nhóm -OH liên kết với gốc etyl (C₂H₅-). Nhóm -OH này chính là nhóm chức hydroxyl, đặc trưng cho hợp chất ancol (rượu).
Công thức cấu tạo của C₂H₅OH là: CH₃-CH₂-OH
* Chất thứ hai: CH₃OCH₃. Đây là đimetyl ete. Công thức này cho thấy có một nguyên tử oxi liên kết với hai gốc metyl (CH₃-). Nhóm chức này là nhóm ete (-O-).
Công thức cấu tạo của CH₃OCH₃ là: CH₃-O-CH₃
Các em thấy đấy, tuy cùng có công thức phân tử là C₂H₆O nhưng C₂H₅OH và CH₃OCH₃ có công thức cấu tạo khác nhau. Đây là hai đồng phân, cụ thể là đồng phân nhóm chức.
Bước 2: Xem xét lực liên phân tử có thể có trong từng chất.
Đây là bước quan trọng nhất để giải thích sự khác biệt về nhiệt độ sôi. Nhiệt độ sôi của một chất phụ thuộc chủ yếu vào độ bền của các lực liên phân tử. Lực liên phân tử càng mạnh thì càng cần nhiều năng lượng (nhiệt độ) để phá vỡ, dẫn đến nhiệt độ sôi càng cao.
Chúng ta sẽ xem xét các loại lực liên phân tử có thể có:
* Lực Van der Waals: Loại lực này tồn tại ở tất cả các phân tử, bao gồm lực hút London (do sự biến động tạm thời của mật độ electron tạo ra lưỡng cực tạm thời) và lực hút lưỡng cực-lưỡng cực (xảy ra giữa các phân tử phân cực).
* Liên kết Hidro: Đây là một loại lực hút đặc biệt, mạnh hơn đáng kể so với lực Van der Waals. Liên kết Hidro hình thành khi nguyên tử hydro liên kết cộng hóa trị với một nguyên tử có độ âm điện lớn (thường là F, O, N) và bị hút bởi một cặp electron tự do của một nguyên tử có độ âm điện lớn khác ở phân tử lân cận.
Bây giờ, chúng ta áp dụng vào từng chất:
* Đối với C₂H₅OH (etanol):
Phân tử etanol có nhóm -OH. Nguyên tử oxi có độ âm điện lớn hơn nhiều so với hydro. Do đó, liên kết O-H phân cực mạnh, nguyên tử H mang một phần điện tích dương (δ+) và nguyên tử O mang một phần điện tích âm (δ-).
Quan trọng hơn, nguyên tử H liên kết với O trong nhóm -OH có thể tạo liên kết Hidro với nguyên tử O của một phân tử etanol khác.
Ví dụ: H(δ+) – O(δ-) – CH₂CH₃ … H(δ+) – O(δ-) – CH₂CH₃ …
Do đó, trong etanol tồn tại cả lực Van der Waals và liên kết Hidro. Liên kết Hidro là lực liên phân tử chính và mạnh nhất.
* Đối với CH₃OCH₃ (đimetyl ete):
Phân tử đimetyl ete có nhóm -O-. Nguyên tử oxi cũng có độ âm điện lớn, làm cho liên kết C-O phân cực. Tuy nhiên, phân tử đimetyl ete không có nguyên tử hydro nào liên kết trực tiếp với nguyên tử oxi.
Nguyên tử oxi có cặp electron tự do, có thể tham gia vào liên kết Hidro với một phân tử khác nếu phân tử đó có H mang điện tích dương mạnh (ví dụ: H trong nhóm -OH, -NH, -FH). Nhưng trong CH₃OCH₃, các nguyên tử hydro đều liên kết với cacbon, là những nguyên tử có độ âm điện kém hơn nhiều so với oxi.
Vì vậy, trong đimetyl ete chủ yếu chỉ tồn tại lực Van der Waals (lực hút lưỡng cực-lưỡng cực do phân tử phân cực và lực London). Không có liên kết Hidro giữa các phân tử đimetyl ete.
Bước 3: So sánh độ mạnh của các lực liên phân tử và suy ra nhiệt độ sôi.
* Phân tử C₂H₅OH có khả năng tạo liên kết Hidro giữa các phân tử.
* Phân tử CH₃OCH₃ chỉ có lực Van der Waals.
Liên kết Hidro mạnh hơn rất nhiều so với lực Van der Waals. Do đó, để phá vỡ các liên kết Hidro trong C₂H₅OH, cần phải cung cấp một năng lượng lớn hơn (nhiệt độ cao hơn) so với việc chỉ phá vỡ các lực Van der Waals trong CH₃OCH₃.
Ngoài ra, chúng ta cũng cần lưu ý đến khối lượng phân tử. Khối lượng phân tử của C₂H₅OH là 12*2 + 1*6 + 16 = 46 g/mol. Khối lượng phân tử của CH₃OCH₃ là 12*2 + 1*6 + 16 = 46 g/mol.
Hai chất này có khối lượng phân tử bằng nhau. Điều này có nghĩa là sự khác biệt về lực Van der Waals giữa hai chất là không đáng kể (thường thì khối lượng phân tử càng lớn thì lực London càng mạnh). Vì vậy, sự khác biệt chính về nhiệt độ sôi hoàn toàn là do sự có mặt của liên kết Hidro trong C₂H₅OH.
Bước 4: Kết luận.
Dựa vào phân tích trên, ta có thể kết luận:
Nhiệt độ sôi của C₂H₅OH cao hơn nhiệt độ sôi của CH₃OCH₃.
Giải thích:
Phân tử C₂H₅OH có khả năng tạo liên kết Hidro giữa các phân tử nhờ có nhóm -OH. Liên kết Hidro là lực liên phân tử mạnh, đòi hỏi nhiều năng lượng để phá vỡ, do đó C₂H₅OH có nhiệt độ sôi cao.
Phân tử CH₃OCH₃ không có khả năng tạo liên kết Hidro giữa các phân tử mà chỉ có lực Van der Waals. Lực Van der Waals yếu hơn nhiều so với liên kết Hidro, nên CH₃OCH₃ có nhiệt độ sôi thấp hơn.
Các em thân mến, bài tập này giúp chúng ta thấy rõ tầm quan trọng của liên kết Hidro và vai trò của nhóm chức trong việc quyết định tính chất vật lý của hợp chất hữu cơ. Cô hy vọng các em đã nắm vững cách giải. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
Nhiệt độ sôi của \(C_2H_5OH\) cao hơn của \(CH_3OCH_3\) vì \(C_2H_5OH\) có thể tạo thêm liên kết hydrogen với \(H_2O\) ngoài liên kết phân tử van der waals. Nên cần nhiều nhiệt lượng để phá vỡ. CÒn \(CH_3OCH_3\) chỉ có liên kết phân tử van der waals nên cần ít nhiệt lượng hơn để cắt liên kết.