số từ và phó từ là gì
Trước hết, chúng ta sẽ đi vào phần đầu tiên: Số từ.
I. Số từ là gì?
1. Khái niệm
Các em hãy quan sát ví dụ trong sách giáo khoa, hoặc cô sẽ đưa ra một vài ví dụ để chúng ta cùng phân tích:
* “Trên cành cây có hai chú chim.”
* “Trong lớp có một trăm học sinh.”
* “Tôi mua ba quyển vở.”
Qua các ví dụ này, các em có nhận xét gì về các từ in đậm: “hai”, “một trăm”, “ba”?
Đúng rồi, các từ này đều chỉ số lượng của sự vật.
Vậy, ta có thể hiểu:
Số từ là những từ chỉ số lượng hoặc thứ tự của sự vật.
2. Phân loại số từ
Số từ được chia thành hai loại chính:
* Số từ chỉ số lượng: Là những từ chỉ số lượng cụ thể hoặc số lượng ước chừng của sự vật.
Ví dụ: một, hai, ba, chục, trăm, ngàn, vài, một số, mấy (trong trường hợp hỏi số lượng)…
Ví dụ trong câu: “Có vài học sinh vắng mặt.”
* Số từ chỉ thứ tự: Là những từ chỉ vị trí, thứ tự của sự vật trong một dãy, một hàng.
Ví dụ: thứ nhất, thứ hai, thứ ba, đầu tiên, kế tiếp…
Ví dụ trong câu: “Đây là bài kiểm tra thứ hai của lớp ta.”
3. Chức năng ngữ pháp của số từ
Số từ thường đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ để bổ sung ý nghĩa về số lượng hoặc thứ tự cho danh từ đó.
* Trong cụm danh từ: “hai quyển vở” (số từ “hai” bổ nghĩa cho danh từ “quyển vở”).
* Số từ đứng độc lập và được hiểu ngầm danh từ. Ví dụ: “Bàn này có ba người, bàn kia có hai.” (Ở đây, “hai” thay thế cho “hai người”).
Các em đã nắm rõ về số từ chưa nào? Chúng ta sẽ sang phần tiếp theo nhé!
II. Phó từ là gì?
Phó từ là một khái niệm khá mới với các em ở lớp 7. Chúng ta hãy cùng tìm hiểu kỹ lưỡng.
1. Khái niệm
Các em hãy quan sát các ví dụ sau đây:
* “Bạn An đã đi học rồi.”
* “Tôi sẽ làm bài tập này.”
* “Mẹ rất yêu thương con.”
* “Hôm nay trời hơi se lạnh.”
Các em thấy các từ in đậm “đã”, “sẽ”, “rất”, “hơi” làm gì trong câu?
Đúng vậy, chúng bổ sung ý nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng thái diễn tả trong câu.
Vậy, ta có thể hiểu:
Phó từ là những từ chuyên đi kèm động từ, tính từ hoặc cụm động từ, cụm tính từ để bổ sung ý nghĩa cho chúng.
2. Các loại phó từ
Phó từ rất đa dạng về ý nghĩa. Dựa vào ý nghĩa mà phó từ bổ sung, chúng ta có thể chia thành các nhóm chính:
* Phó từ chỉ quan hệ thời gian: Bổ sung ý nghĩa về thời gian diễn ra hành động, trạng thái.
Ví dụ: đã (chỉ quá khứ), sẽ (chỉ tương lai), đang (chỉ hiện tại, diễn biến), vừa, mới, vừa mới, chút nữa, tí nữa…
Ví dụ trong câu: “Trời đang mưa rất to.”
* Phó từ chỉ quan hệ tần suất (mức độ, mức độ lặp lại): Bổ sung ý nghĩa về mức độ thường xuyên của hành động, trạng thái.
Ví dụ: thường, hay, lắm, mãi, mãi mãi, vẫn, còn, lại…
Ví dụ trong câu: “Tôi vẫn còn nhớ lời mẹ dặn.”
* Phó từ chỉ quan hệ khẳng định, phủ định: Bổ sung ý nghĩa xác nhận hoặc bác bỏ.
Ví dụ: không, chẳng, chưa (phủ định); có, đã (khẳng định)…
Ví dụ trong câu: “Tôi không đồng ý với ý kiến đó.”
* Phó từ chỉ quan hệ mức độ (nhấn mạnh, giảm nhẹ): Bổ sung ý nghĩa về mức độ cao, thấp hoặc cường độ của hành động, trạng thái.
Ví dụ: rất, lắm, quá, hơi, khá, vừa đủ, chừng…
Ví dụ trong câu: “Bài văn này quá hay!”
* Phó từ chỉ quan hệ mục đích, cầu khiến: Bổ sung ý nghĩa về mục đích hoặc thể hiện thái độ yêu cầu.
Ví dụ: hãy, chớ, đừng…
Ví dụ trong câu: “Hãy cố gắng lên nhé các em!”
* Phó từ chỉ quan hệ địa điểm, hướng: Bổ sung ý nghĩa về vị trí, hướng của hành động.
Ví dụ: lên, xuống, vào, ra, lại (theo nghĩa chỉ sự trở lại)…
Ví dụ trong câu: “Chúng tôi vào nhà chơi.”
* Phó từ chỉ quan hệ điều kiện, giả thiết: Bổ sung ý nghĩa về điều kiện để sự việc xảy ra.
Ví dụ: nếu, hễ, miễn là…
Ví dụ trong câu: “Nếu chăm chỉ, em sẽ học giỏi.”
3. Vị trí của phó từ trong câu
Phó từ thường đứng trước động từ hoặc tính từ mà nó bổ sung ý nghĩa. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, phó từ có thể đứng sau động từ, tính từ.
Ví dụ:
* “Chúng tôi sẽ đi chơi.” (Phó từ “sẽ” đứng trước động từ “đi”)
* “Bạn ấy học rất giỏi.” (Phó từ “rất” đứng trước tính từ “giỏi”)
* “Ông ấy đã về quê rồi.” (Phó từ “đã” đứng trước động từ “về”)
* “Nhà em ở gần lắm.” (Phó từ “lắm” đứng sau tính từ “gần”)
III. Luyện tập
Bây giờ, chúng ta cùng làm một vài bài tập nhỏ để củng cố kiến thức nhé!
Bài tập 1: Tìm số từ và cho biết đó là loại số từ nào trong các câu sau:
a. “Trong gia đình có năm người con.”
b. “Đây là lần thứ hai tôi đến thăm bảo tàng này.”
c. “Cả lớp mấy bạn được điểm mười?”
d. “Tôi mua một cái bút và hai quyển vở.”
Đáp án:
a. “năm” – số từ chỉ số lượng.
b. “thứ hai” – số từ chỉ thứ tự.
c. “mấy” – số từ chỉ số lượng (dùng trong câu hỏi).
d. “một” – số từ chỉ số lượng; “hai” – số từ chỉ số lượng.
Bài tập 2: Tìm phó từ và cho biết ý nghĩa mà nó bổ sung cho động từ, tính từ trong các câu sau:
a. “Em đã làm bài tập về nhà rồi.”
b. “Tôi sẽ đi du lịch vào mùa hè.”
c. “Hoa hồng rất đẹp.”
d. “Đừng lo lắng, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.”
e. “Bé vừa mới biết đi.”
Đáp án:
a. “đã” – phó từ chỉ quan hệ thời gian (quá khứ).
b. “sẽ” – phó từ chỉ quan hệ thời gian (tương lai).
c. “rất” – phó từ chỉ quan hệ mức độ.
d. “đừng” – phó từ chỉ quan hệ cầu khiến (yêu cầu không làm gì).
e. “vừa mới” – tổ hợp phó từ chỉ quan hệ thời gian (chỉ hành động vừa mới xảy ra).
Bài tập 3: Điền số từ hoặc phó từ thích hợp vào chỗ trống:
a. Mẹ đi chợ _______.
b. Lớp chúng ta có _______ bạn đạt danh hiệu học sinh giỏi.
c. _______ bạn nào nghỉ học cần báo cáo với cô giáo.
d. Cậu bé _______ hát một bài rất hay.
e. Cây trên trăm tuổi _______ vẫn xanh tươi.
Đáp án gợi ý:
a. Mẹ đi chợ vừa rồi. (hoặc: Mẹ mới đi chợ.)
b. Lớp chúng ta có nhiều bạn đạt danh hiệu học sinh giỏi. (hoặc: Lớp chúng ta có ba mươi bạn đạt danh hiệu học sinh giỏi.)
c. Nếu bạn nào nghỉ học cần báo cáo với cô giáo. (hoặc: Bất cứ bạn nào nghỉ học…)
d. Cậu bé đang hát một bài rất hay. (hoặc: Cậu bé vừa hát một bài rất hay.)
e. Cây trên trăm tuổi vẫn xanh tươi.
Cô hy vọng qua bài học hôm nay, các em đã nắm vững khái niệm về số từ và phó từ. Đây là những kiến thức nền tảng rất quan trọng để các em có thể phân tích và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong các bài tập làm văn sau này.
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, các em cứ mạnh dạn hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!
Đáp án \(+\) Cách giải:
\(@\) Số từ là từ dùng để chỉ số lượng, thứ tự hoặc cách thức đếm các sự vật, hiện tượng. Chúng giúp xác định số lượng hoặc vị trí của một đối tượng trong một dãy.
\(@\) Phó từ là từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc cả câu, làm rõ hoặc thay đổi nghĩa của chúng. Phó từ thường chỉ cách thức, mức độ, tần suất hoặc thời gian của hành động, trạng thái.
\(#Skyyy\)
\(#Athh\)
\(@\) Số từ là gì?
\(->\) Số từ là những từ được dùng để chỉ số lượng hoặc số thứ tự của sự vật. ( Khi bổ sung ý nghĩa về số lượng của sự vật thì số từ đứng trước danh từ. Khi bổ sung ý nghĩa về số thứ tự của sự vật thì số từ đứng sau danh từ.)
\(@\) Phó từ là gì?
\(->\) Phó từ là những từ đi kèm với danh từ, động từ, tính từ hoặc đại từ để bổ sung ý nghĩa cho chúng.
\(***\) Các nghĩa mà phó từ có thể bổ sung:
\(+\)Chỉ sự cầu khiến: hãy, đừng, chớ,…
\(+\) Miêu tả sự thường xuyên, liên tục hoặc sự việc bị gián đoạn, bất ngờ: thường, bỗng,…
\(+\) Chỉ trạng thái: đã, sẽ, đang,…
\(+\) Chỉ mức độ: lắm, rất, quá,…
\(+\) Chỉ số ít/ số nhiều: những, các,…
\(+\) Chỉ sự lặp lại: lại,…
\(+\) Chỉ sự đồng thời, giống nhau: cũng, đều,..
\(+\) Chỉ sự tiếp diễn: vẫn,..
\(+\) Chỉ sự hoàn thành: ra, rồi, xong,…
\(+\) Chỉ sự phủ định/ khẳng định: không, chẳng,..