SO2 —-> H2SO3
SO2 —-> Na2SO3
H2SO3 —-> Na2SO3
Na2SO3 —–> SO2
Ca(OH)2 –…
SO2 —-> Na2SO3
H2SO3 —-> Na2SO3
Na2SO3 —–> SO2
Ca(OH)2 —-> CaCO3
CaCO3 —-> CaO
Chúng ta sẽ đi lần lượt từng phương trình.
Phản ứng 1: SO2 —-> H2SO3
Các em quan sát thấy, từ khí lưu huỳnh đioxit (SO2) chúng ta cần thu được axit sunfurơ (H2SO3).
Các em hãy nhớ lại tính chất hóa học của oxit axit. SO2 là một oxit axit.
Oxit axit khi tác dụng với nước sẽ tạo ra axit tương ứng.
Vậy, để SO2 chuyển hóa thành H2SO3, chúng ta cho SO2 tác dụng với nước.
Phương trình phản ứng như sau:
SO2 + H2O —-> H2SO3
Phản ứng này xảy ra ở nhiệt độ thường, không cần điều kiện gì đặc biệt.
Phản ứng 2: SO2 —-> Na2SO3
Ở đây, từ khí SO2 chúng ta muốn thu được muối natri sunfit (Na2SO3).
Các em biết rằng SO2 là oxit axit. Oxit axit có thể tác dụng với bazơ tạo ra muối và nước.
Trong trường hợp này, chúng ta sẽ cho SO2 tác dụng với một bazơ tan. Natri hiđroxit (NaOH) là một bazơ mạnh và tan.
Khi SO2 tác dụng với NaOH, có hai trường hợp có thể xảy ra tùy thuộc vào tỉ lệ mol. Tuy nhiên, để thu được Na2SO3, chúng ta cần đảm bảo tỉ lệ mol giữa SO2 và NaOH là 1:2 hoặc SO2 dư.
Phương trình phản ứng:
SO2 + 2NaOH —-> Na2SO3 + H2O
Hoặc nếu viết theo kiểu tổng quát cho SO2 phản ứng với dung dịch bazơ, ta có thể viết là:
SO2 + NaOH —-> NaHSO3 (natri hiđrosunfit)
2NaOH + SO2 —-> Na2SO3 + H2O
Trong bài tập này, yêu cầu là SO2 —-> Na2SO3, nên chúng ta sẽ chọn phương trình tạo ra natri sunfit.
Phản ứng 3: H2SO3 —-> Na2SO3
Từ axit sunfurơ (H2SO3) chúng ta cần thu được muối natri sunfit (Na2SO3).
Axit tác dụng với bazơ tạo ra muối và nước.
Chúng ta sẽ cho axit H2SO3 tác dụng với một bazơ của natri, đó là natri hiđroxit (NaOH).
Để thu được muối trung hòa Na2SO3, chúng ta cần cho axit tác dụng với bazơ theo tỉ lệ mol thích hợp. Axit H2SO3 có 2 nguyên tử hidro có thể thay thế. Muối Na2SO3 có 2 nguyên tử Na. Do đó, tỉ lệ mol giữa H2SO3 và NaOH là 1:2.
Phương trình phản ứng:
H2SO3 + 2NaOH —-> Na2SO3 + 2H2O
Phản ứng này là phản ứng trung hòa.
Phản ứng 4: Na2SO3 —–> SO2
Từ muối natri sunfit (Na2SO3) chúng ta muốn thu lại khí SO2.
Muối natri sunfit là muối của một axit yếu (H2SO3) và một bazơ mạnh (NaOH).
Để thu lại oxit axit SO2 từ muối này, chúng ta có thể phân hủy nhiệt hoặc cho tác dụng với một axit mạnh.
Tuy nhiên, phân hủy nhiệt Na2SO3 không dễ dàng tạo ra SO2 mà có thể tạo ra Na2O và SO3 ở nhiệt độ rất cao.
Cách phổ biến và dễ thực hiện hơn là cho Na2SO3 tác dụng với một axit mạnh.
Axit mạnh sẽ đẩy axit yếu ra khỏi muối của nó. Axit mạnh hơn H2SO3 có thể là HCl hoặc H2SO4.
Chúng ta cho Na2SO3 tác dụng với một axit mạnh như axit clohidric (HCl).
Phương trình phản ứng:
Na2SO3 + 2HCl —-> 2NaCl + H2O + SO2 (khí)
Lưu ý: Phản ứng này sinh ra khí SO2.
Phản ứng 5: Ca(OH)2 —-> CaCO3
Từ dung dịch canxi hiđroxit (Ca(OH)2), chúng ta muốn thu được kết tủa canxi cacbonat (CaCO3).
Ca(OH)2 là một bazơ. Để tạo ra muối cacbonat, chúng ta có thể cho bazơ này tác dụng với một muối cacbonat hoặc cho tác dụng với khí cacbon đioxit (CO2) hoặc axit cacbonic (H2CO3).
Trong trường hợp này, chúng ta có thể cho Ca(OH)2 tác dụng với CO2.
Phương trình phản ứng:
Ca(OH)2 + CO2 —-> CaCO3 (kết tủa) + H2O
Đây là phản ứng nhận biết khí CO2 bằng dung dịch nước vôi trong.
Phản ứng 6: CaCO3 —-> CaO
Từ kết tủa canxi cacbonat (CaCO3), chúng ta muốn thu được canxi oxit (CaO), hay còn gọi là vôi sống.
Muối cacbonat của kim loại kiềm thổ (như Ca, Ba) hoặc kim loại nặng khi nung nóng ở nhiệt độ cao sẽ bị phân hủy tạo thành oxit kim loại tương ứng và khí cacbon đioxit.
Phản ứng này cần nhiệt độ cao, chúng ta thường dùng ký hiệu nhiệt độ trên mũi tên.
Phương trình phản ứng:
CaCO3 –(nung)–> CaO + CO2 (khí)
Nhiệt độ cần thiết cho phản ứng này thường là khoảng 900 độ C.
Như vậy, chúng ta đã hoàn thành tất cả các chuỗi phản ứng theo yêu cầu. Các em về nhà ôn lại các tính chất hóa học của SO2, H2SO3, các muối sunfit và các phản ứng của oxit axit, bazơ, muối. Chúc các em học tốt!
Đáp án: SO2+H2O suy ra H2SO3
SO2+Na2O suy ra Na2SO3
H2SO3+Na2Osuy ra Na2SO3 +H2O
Na2SO3+2HCl suy ra 2NaCl +H2O + SO2
Ca(OH)2 +CO2 suy ra CaCO3 + H2O
CaCO3 suy ra( thêm đk nhiệt độ ) CaO +CO2
Giải thích các bước giải: -oxit axit td vs nước tạo ra dd axit tương ứng
-oxit axit td vs oxit bazo tạo thành muối
-axit td oxit bazo tạo thành muối
-Muối td dd axit HCl tạo thành Muối natri đồng thời sinh ra nước và theo thực nghiệm thì có khí SO2 bay lên
-bazo td với oxit axit tạo thành muối cộng nước
Muối CaCO3 phân hủy ở đk nhiệt độ sẽ tạo ra CaO (vôi sống) và có khí CO2 sinh ra
Đáp án:
SO2 + H2O –> H2SO3
NA2SO4 +H2O +SO2 –> NA2SO3+H2SO4
H2SO3+ 2NAOH–>NA2SO3+2H2O
NA2SO3+H2SO4–>NA2SO4 +H2O+SO2
Ca(OH)2+CO2–>CaCO3+H2O
CaCO3–>CaO+CO2
Giải thích các bước giải: