Someone has suggested the resignation of the minister.
–> It………………….
–> It……………………………………………………………………………
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập rất thú vị về cấu trúc câu bị động nhé. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một để nắm chắc kiến thức.
Đề bài của chúng ta là:
Someone has suggested the resignation of the minister.
–> It……………………………………………………………………………
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu gốc.
Câu gốc “Someone has suggested the resignation of the minister” là một câu ở dạng chủ động.
– Chủ ngữ (Subject): Someone
– Động từ (Verb): has suggested (Hiện tại hoàn thành – Present Perfect)
– Tân ngữ (Object): the resignation of the minister
Bước 2: Xác định dạng bị động cần chuyển đổi.
Với cấu trúc “Someone + động từ…”, khi chuyển sang bị động, chúng ta thường sử dụng cấu trúc bị động “It + is/was/has been… + V3/ed”.
Tuy nhiên, cách phổ biến và thường gặp nhất với cấu trúc “suggest” là sử dụng cấu trúc sau:
Công thức:
It + is/seems/appears + that + S + V (chia theo thì)
HOẶC
It + is/seems/appears + to + V (nguyên mẫu)
Trong trường hợp này, động từ “suggest” là một động từ mà khi chuyển sang bị động với “It” thường đi kèm với “that clause” hoặc “to V”. Vì “Someone” là chủ ngữ chung chung, không xác định, nên ta ưu tiên dùng cấu trúc “It is suggested that…”.
Đặc biệt, khi động từ ở thì hiện tại hoàn thành (has suggested), chúng ta có thể dùng:
It + has been + suggested + that + S + V (chia theo thì)
HOẶC
It + is + suggested + that + S + V (chia theo thì, tùy ngữ cảnh). Tuy nhiên, cách dùng “has been suggested” sẽ giữ nguyên thì của câu gốc.
Bước 3: Áp dụng công thức vào bài tập.
Câu gốc có động từ ở thì Hiện tại hoàn thành: “has suggested”.
Vì vậy, chúng ta sẽ dùng “has been suggested”.
Chủ ngữ mới của mệnh đề “that” sẽ là tân ngữ của câu gốc: “the resignation of the minister”. Tuy nhiên, trong cấu trúc “It is suggested that…”, chúng ta thường sử dụng một chủ ngữ mới có thể hành động hoặc là đối tượng của hành động đó.
Ở đây, “the resignation of the minister” không phải là chủ ngữ hành động. Mà chính “someone” là người đưa ra đề xuất.
Vậy, cấu trúc phù hợp nhất là:
It + has been + suggested + that + (ai đó) + V…
Tuy nhiên, trong câu gốc, “the resignation of the minister” là tân ngữ của hành động “suggest”. Khi chuyển sang cấu trúc bị động “It is suggested that…”, chúng ta thường hiểu rằng việc “the resignation of the minister” đã được đề xuất.
Vậy, ta sẽ đưa “the resignation of the minister” vào sau “that” như là một chủ thể của sự việc được đề xuất.
Do đó, câu bị động sẽ là:
It + has been + suggested + that + the resignation of the minister + …
Nhưng cách diễn đạt này hơi lạ. Thông thường, chúng ta sẽ làm như sau:
Nếu “suggest” đi với một danh động từ hoặc một mệnh đề có chủ ngữ riêng, ta sẽ dùng “that + S + V”.
Ví dụ: Someone suggested (that) he leave.
Trong trường hợp này, “the resignation of the minister” là một danh từ. Chúng ta có thể xem nó như là chủ đề của sự đề xuất.
Cách phổ biến nhất cho loại câu này là:
It has been suggested that the minister resign.
Hoặc
It has been suggested that the minister should resign.
Lý do: Động từ “suggest” đi với mệnh đề “that” có thể dùng động từ ở dạng nguyên mẫu có “to” hoặc dạng “V-ing” của chủ ngữ gốc, hoặc sử dụng “should + V” để diễn tả ý đề nghị.
Trong trường hợp này, “the resignation of the minister” ngụ ý rằng việc mà người ta đề xuất là việc người bộ trưởng từ chức. Vì vậy, “the minister” sẽ trở thành chủ ngữ của mệnh đề “that”, và động từ sẽ là “resign” hoặc “should resign”.
Bước 4: Hoàn thành câu trả lời.
Dựa vào phân tích trên, câu hoàn chỉnh sẽ là:
It has been suggested that the minister resign.
Hoặc
It has been suggested that the minister should resign.
Cả hai đáp án này đều đúng và phổ biến trong chương trình học.
Chúc các em học tốt!
Someone has suggested the resignation of the minister.
\(->\) It has been suggested that the minister (should) resign.
AD: It has been + suggeted + that + S + (should) + V: Đề nghị ai nên làm việc gì đó.
\(-\) Tạm dịch: Có ý kiến cho rằng bộ trưởng nên từ chức.
\(\text{⇒ It has been suggested that the minister resign.}\)
\(\text{Gt :}\)
\(\text{It + be + suggested that…. = Ý kiến gì đó đã được đưa ra gợi ý}\)