Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

sơn tặc là gì? cứu mình vs:((((

sơn tặc là gì?
cứu mình vs:((((

sơn tặc là gì?
cứu mình vs:((((
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 7

Chào con! Không cần lo lắng đâu nhé, cô sẽ giúp con giải đáp từ “sơn tặc” này một cách chi tiết và dễ hiểu nhất, đúng như cách chúng ta học từ vựng trong chương trình Ngữ văn lớp 6 nha.

Để hiểu rõ nghĩa của từ “sơn tặc”, chúng ta sẽ cùng phân tích từ này theo phương pháp phân tích từ Hán Việt, một phương pháp rất hữu ích khi học Tiếng Việt đấy con ạ. Phương pháp này giúp chúng ta không chỉ hiểu nghĩa của một từ mà còn biết cách đoán nghĩa các từ khác có cùng yếu tố Hán Việt.

Chúng ta sẽ đi từng bước một nhé:

Bước 1: Phân tích các yếu tố Hán Việt cấu tạo nên từ

Từ “sơn tặc” được cấu tạo từ hai yếu tố Hán Việt là “sơn” và “tặc”.

  • a. Yếu tố “sơn”:
    • Nghĩa gốc: “Sơn” (chữ Hán là 山) có nghĩa là núi, non.
    • Ví dụ các từ có yếu tố “sơn”:
      • Sơn hà: núi sông (chỉ đất nước).
      • Sơn cước: chân núi.
      • Sơn thủy: núi và nước (chỉ cảnh đẹp thiên nhiên).
      • Cao sơn: núi cao.
  • b. Yếu tố “tặc”:
    • Nghĩa gốc: “Tặc” (chữ Hán là 賊) có nghĩa là kẻ cướp, bọn cướp, kẻ trộm, giặc.
    • Ví dụ các từ có yếu tố “tặc”:
      • Hải tặc: cướp biển.
      • Đạo tặc: kẻ cướp, bọn trộm cướp.
      • Gian tặc: kẻ gian ác, phản loạn.

Bước 2: Tổng hợp và rút ra nghĩa của từ “sơn tặc”

Khi ghép hai yếu tố “sơn” (núi) và “tặc” (kẻ cướp) lại với nhau, chúng ta có thể hiểu nghĩa của từ “sơn tặc” là:

“Sơn tặc là kẻ cướp, bọn cướp chuyên hoạt động ở vùng núi, rừng núi hiểm trở để chặn đường, cướp bóc tài sản của người đi đường.”

Bước 3: Giải thích thêm và đưa ví dụ

  • Hoạt động: Sơn tặc thường lợi dụng địa hình hiểm trở, rừng rậm, ít người qua lại của vùng núi để mai phục, tấn công, cướp đoạt tài sản. Chúng thường đi theo nhóm và có vũ khí.
  • Bối cảnh sử dụng: Từ này thường xuất hiện trong các câu chuyện lịch sử, truyền thuyết, phim ảnh hoặc truyện kiếm hiệp, dã sử, nơi có những vùng núi non rộng lớn và chưa có sự quản lý chặt chẽ của chính quyền.
  • Từ đồng nghĩa/gần nghĩa: Một số từ có nghĩa tương tự hoặc gần nghĩa là “cướp núi”, “giặc núi”, “thổ phỉ”.

Ví dụ:

“Ngày xưa, những đoàn khách buôn đi qua con đèo vắng thường phải rất cẩn trọng vì sợ bị bọn sơn tặc chặn đường cướp bóc.”

Con thấy không, khi gặp một từ mới, đặc biệt là từ Hán Việt, chúng ta có thể áp dụng cách phân tích như vậy để hiểu nghĩa sâu sắc hơn và còn đoán được nghĩa của nhiều từ khác nữa đấy. Đây là một kĩ năng rất quan trọng trong môn Ngữ văn con nhé!

Mong rằng phần giải thích này đã giúp con hiểu rõ về “sơn tặc” và có thêm một “bí kíp” học từ mới rồi nhé! Cứ mạnh dạn hỏi nếu có gì thắc mắc nữa con nha!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

Son tạch được gọi là Cường đạo soạn Tặc đi cướp đồ của người khác để làm riêng của mình còn để làm riêng cho mình không cho ai cả nhưng vẫn có khi giúp những người nghèo khổ.

Trả lời bởi: laodai74
▲ 2

Sơn tặc hay còn gọi là cường đạo, đạo tặc, giặc cỏ hay thảo khấu, là một dạng tội phạm có tổ chức. Bao gồm toàn những người sống ngoài vòng pháp luật, đặc biệt có dính líu đến việc đe dọa hoặc sử dụng bạo lực.Và cướp đồ của người khác.

Trả lời bởi: Vân Lê

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo