“Sông được lúc dềnh dàng
Chim bắt đầu vội vã
Có đám mây mùa hạ
Vắt nửa mình san…
Chim bắt đầu vội vã
Có đám mây mùa hạ
Vắt nửa mình sang thu”
Phân tích BPTT trong đoạn thơ?
Đoạn thơ của chúng ta là:
“Sông được lúc dềnh dàng
Chim bắt đầu vội vã
Có đám mây mùa hạ
Vắt nửa mình sang thu”
Chúng ta sẽ cùng nhau đi từng bước để khám phá những biện pháp tu từ đặc sắc mà nhà thơ đã sử dụng nhé.
Bước 1: Đọc kỹ đoạn thơ và xác định nội dung chính.
Qua việc đọc kỹ, chúng ta thấy đoạn thơ miêu tả cảnh sắc thiên nhiên, sự chuyển mình của thời gian từ hạ sang thu. Có sự đối lập giữa trạng thái của sông và chim, cùng với hình ảnh đám mây độc đáo.
Bước 2: Nhận diện các biện pháp tu từ có thể có trong từng câu thơ.
* Câu thơ thứ nhất: “Sông được lúc dềnh dàng”
* Chúng ta thấy con sông, một sự vật vô tri, lại được miêu tả như có tâm trạng, có hành động “dềnh dàng”.
* Hành động “dềnh dàng” thường gắn liền với con người, diễn tả sự thong thả, ung dung.
* => Biện pháp tu từ được sử dụng ở đây là: Nhân hóa.
* Lý do: Biện pháp nhân hóa làm cho sự vật trở nên sinh động, gần gũi hơn với con người, đồng thời thể hiện tâm trạng, cảm xúc của tác giả khi quan sát dòng sông.
* Câu thơ thứ hai: “Chim bắt đầu vội vã”
* Tương tự như câu trên, chim, một loài động vật, lại được miêu tả với trạng thái “vội vã”.
* “Vội vã” thể hiện sự gấp gáp, khẩn trương.
* => Biện pháp tu từ được sử dụng ở đây là: Nhân hóa.
* Lý do: Tương tự như câu trên, nhân hóa giúp làm nổi bật sự thay đổi của thiên nhiên, có thể là sự gấp gáp trong cuộc sống, hoạt động của loài chim khi chuyển mùa.
* Câu thơ thứ ba và thứ tư: “Có đám mây mùa hạ / Vắt nửa mình sang thu”
* Chúng ta thấy hình ảnh “đám mây mùa hạ” mang một hành động rất con người: “vắt nửa mình sang thu”.
* “Vắt nửa mình” là một hành động chỉ sự chuyển dịch, nghiêng mình qua lại, thường thấy ở con người.
* => Biện pháp tu từ được sử dụng ở đây là: Nhân hóa.
* Lý do: Nhân hóa đám mây giúp hình ảnh thiên nhiên trở nên mềm mại, uyển chuyển và có hồn hơn. Đặc biệt, nó thể hiện rõ nét sự chuyển giao tinh tế giữa hai mùa.
Bước 3: Nhận diện biện pháp tu từ đối lập.
Chúng ta hãy nhìn lại hai câu đầu:
“Sông được lúc dềnh dàng”
“Chim bắt đầu vội vã”
* Trạng thái “dềnh dàng” (thong thả) của sông đối lập với trạng thái “vội vã” (gấp gáp) của chim.
* => Biện pháp tu từ được sử dụng ở đây là: So sánh đối lập (hoặc còn gọi là tương phản). Trong chương trình lớp 9, chúng ta thường gọi chung là biện pháp tu từ đối lập.
* Lý do: Biện pháp đối lập làm nổi bật sự vận động, sự thay đổi của thiên nhiên. Sự thong thả của dòng sông và sự vội vã của đàn chim tạo nên một bức tranh sống động, đầy sức sống, cho thấy sự biến chuyển tinh tế của tạo hóa.
Bước 4: Tổng hợp các biện pháp tu từ đã phát hiện.
Qua quá trình phân tích từng câu, chúng ta đã xác định được các biện pháp tu từ sau:
- Nhân hóa: Được sử dụng trong cả bốn câu thơ để miêu tả sông, chim và mây.
- So sánh đối lập (hoặc Biện pháp tu từ đối lập): Được sử dụng ở hai câu đầu để tạo sự tương phản giữa sông và chim.
Bước 5: Viết lời giải hoàn chỉnh.
Trong đoạn thơ:
“Sông được lúc dềnh dàng
Chim bắt đầu vội vã
Có đám mây mùa hạ
Vắt nửa mình sang thu”
Đoạn thơ đã sử dụng các biện pháp tu từ sau:
1. Nhân hóa:
* Ở câu thơ “Sông được lúc dềnh dàng”, con sông được gán cho hành động “dềnh dàng” như một con người đang thong thả.
* Ở câu thơ “Chim bắt đầu vội vã”, đàn chim được miêu tả với trạng thái “vội vã” như con người đang gấp gáp.
* Ở câu thơ “Có đám mây mùa hạ / Vắt nửa mình sang thu”, đám mây được nhân hóa với hành động “vắt nửa mình”, tạo hình ảnh chuyển dịch mềm mại, uyển chuyển.
* Lý do áp dụng biện pháp nhân hóa: Tác giả sử dụng nhân hóa để làm cho cảnh vật thiên nhiên trở nên sinh động, có hồn và gần gũi hơn với con người. Nó giúp người đọc cảm nhận được sự thay đổi tinh tế trong từng sự vật.
2. So sánh đối lập (hoặc Biện pháp tu từ đối lập):
* Sự đối lập giữa “sông dềnh dàng” và “chim vội vã” ở hai câu thơ đầu tiên. Dòng sông chậm rãi, thong thả trái ngược với sự gấp gáp, khẩn trương của đàn chim.
* Lý do áp dụng biện pháp đối lập: Biện pháp này giúp làm nổi bật sự vận động, sự chuyển mình của cảnh vật, tạo nên một bức tranh thiên nhiên sống động, đầy sức sống và gợi lên sự chuyển giao nhịp nhàng giữa các mùa.
Nhìn chung, bằng việc sử dụng tài tình các biện pháp tu từ nhân hóa và đối lập, nhà thơ đã vẽ nên một bức tranh thiên nhiên đẹp đẽ, tinh tế, thể hiện sự chuyển mùa từ hạ sang thu một cách đầy ấn tượng.
Chúc các em học tốt!
Khổ thơ thứ 2 đã diễn tả những cảm nhân tinh tế của nhà thơ về những biến chuyển của đất trời trong khoảnh khắc giao mùa. Thiên nhiên sang thu đã được cụ thể bằng những hình ảnh: “sông dềnh dàng”, “chim vội vã”, “đám mây vắt nửa mình”. Bằng phép nhân hóa đặc sắc, nhà thơ đã rất tài hoa ghi lại linh hồn của cảnh vật, của dòng sông quê hương nơi vùng đồng bằng Bắc Bộ ăm ắp nước phù sa. Cái dềnh dàng của sông là sau lúc vượt thác leo ghềnh nhọc nhằn , đã đến lúc được nghỉ ngơi sau bao mùa mưa lũ. Còn bầy chim khi mùa thu chợt đến, nó phải gấp gáp để làm tôt tha mồi. Câu thơ cho thấy 2 tốc độ trái chiều giữa dòng sông và cánh chim, cũng là quy luật không đồng đều ở vào thời điểm giao thoa của muôn vật muôn loài. Sự chuyển mình sang thu không chỉ được biểu hiện qua sự đối lập trong hoạt động của con sông, cánh chim mà cón thể hiện rõ nét hơn cả quan hình ành “Cóđám mây mùa hạ/Vắt nửa mình sang thu”. Hữu Thỉnh dùng động từ “vắt” để gợi ra trong thời điểmgiao mùa, đám mây như kéo dài ra, nhẹ trôi như tấm lụa mềm treo lơ lửng giữabầu trời trong xanh, cao rộng. Mùa ha, mùa thu là 2 đầu bến và đám mây là nhịp cầu vắt qua. Cái tài của Hữu Thỉnh là dùng không gian để miêu tả thời gian, làm hiện rõ ranh giới từ hạ snag thu vốn mong manh trở nên cụ thể, hữu hình. Đám mây là nhịp cầu duyên dáng nối 2 bờ thời gian bằng vẻ đpẹ mềm mại, trữ tình. Qua cách cảm nhận ấy, ta thấy Hữu Thỉnh có một hồn thơnhạy cảm, yêu thiên nhiên tha thiết, một trí tưởng tượng bay bổng
Biện pháp tu từ được tác giả sử dụng trong khổ thơ trên là:
– Biện pháp nhân hóa:
+ Sương chùng chình
-> tác dụng: tăng sức gợi hình gợi cảm cho câu thơ đồng thời diễn tả được hình ảnh dòng sông êm đềm trôi, khác với hình ảnh dòng sông mùa hạ giông bão.
+ Chim vội vã
-> tác dụng: tăng sức gợi hình gợi cảm cho câu thơ đồng thời gợi lên hình ảnh những đàn chim dường như cũng vội vã hơn hết.
+ “Có đám mây mùa hạ/ Vắt nửa mình sang thu”
-> tác dụng: tăng sức gợi hình gợi cảm cho câu thơ đồng thời cho thấy đám mây mềm mại, uyển chuyển trên bầu trời.
– Biện pháp đối: Sương chùng chình >< Chim vội vã
-> tác dụng: cho thấy được sự vận động tương phản, tự nhiên muôn hình vạn trạng.
=> Nghệ thuật nhân hóa, đối khiến cho hình ảnh tự nhiên trở nên gần gũi, thân thuộc với con người.