SPEAKING
IV. Answer the following questions.
1. How long have you been learning …
IV. Answer the following questions.
1. How long have you been learning English?
2. What do you think is your English level now?
3. For what purposes will you use English in the future?
4. Do you find English easy or difficult to learn?
5. What are your difficulties in learning English?
—
PHẦN GIẢI BÀI TẬP SPEAKING
IV. Answer the following questions.
Bước 1: Phân tích yêu cầu của từng câu hỏi
Trước khi trả lời, chúng ta cần hiểu rõ ý nghĩa của từng câu hỏi để đưa ra câu trả lời phù hợp và đầy đủ nhất.
* 1. How long have you been learning English?
* Câu hỏi này yêu cầu chúng ta cho biết khoảng thời gian mình đã học Tiếng Anh.
* 2. What do you think is your English level now?
* Câu hỏi này muốn chúng ta tự đánh giá trình độ Tiếng Anh hiện tại của mình.
* 3. For what purposes will you use English in the future?
* Câu hỏi này đề cập đến mục đích sử dụng Tiếng Anh của chúng ta trong tương lai.
* 4. Do you find English easy or difficult to learn?
* Câu hỏi này yêu cầu chúng ta bày tỏ quan điểm về độ khó hay dễ khi học Tiếng Anh.
* 5. What are your difficulties in learning English?
* Câu hỏi này đi sâu vào những khó khăn cụ thể mà chúng ta gặp phải trong quá trình học Tiếng Anh.
Bước 2: Chuẩn bị cấu trúc câu trả lời và từ vựng gợi ý
Để trả lời một cách mạch lạc, chúng ta sẽ sử dụng các cấu trúc câu phù hợp và các từ vựng có liên quan.
* Câu 1: Sử dụng cấu trúc “I have been learning English for [time period].” hoặc “I have been learning English since [year/event].”
* Gợi ý: “two years”, “three years”, “since primary school”, “since I was 10 years old”.
* Câu 2: Sử dụng các tính từ để mô tả trình độ.
* Gợi ý: “beginner”, “intermediate”, “advanced”, “basic”, “fair”, “good”, “excellent”. Chúng ta có thể thêm “I think my English level is…” hoặc “I feel I am at a… level.”
* Câu 3: Sử dụng cấu trúc “I will use English for…” hoặc “I plan to use English to…”.
* Gợi ý: “study abroad”, “get a good job”, “communicate with foreigners”, “travel”, “watch movies/listen to music in English”.
* Câu 4: Đưa ra ý kiến và giải thích ngắn gọn.
* Gợi ý: “easy”, “difficult”, “a bit challenging”. Giải thích: “because…”, “as long as…”, “it depends on…”.
* Câu 5: Liệt kê các khó khăn.
* Gợi ý: “pronunciation”, “grammar”, “vocabulary”, “speaking fluency”, “listening comprehension”. Chúng ta có thể dùng “My difficulties are…”, “I find it hard to…”, “I often struggle with…”.
Bước 3: Luyện tập trả lời từng câu hỏi
Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau xây dựng câu trả lời mẫu. Các em hãy dựa vào đây để tùy chỉnh cho phù hợp với bản thân mình nhé!
Câu 1: How long have you been learning English?
* Cách giải thích: Câu hỏi sử dụng thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn (Present Perfect Continuous) để hỏi về một hành động đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp tục ở hiện tại, nhấn mạnh khoảng thời gian. Do đó, chúng ta cần sử dụng cấu trúc “have/has been + V-ing” hoặc “have/has + V3/ed” với “for” hoặc “since”.
* Câu trả lời mẫu:
I have been learning English for about three years.
(Tôi đã học Tiếng Anh được khoảng ba năm rồi.)
Hoặc:
I have been learning English since I was in Grade 3.
(Tôi đã học Tiếng Anh từ khi tôi học lớp 3.)
Câu 2: What do you think is your English level now?
* Cách giải thích: Câu hỏi yêu cầu đưa ra ý kiến cá nhân về trình độ hiện tại. Chúng ta nên sử dụng các từ vựng mô tả trình độ một cách trung thực.
* Câu trả lời mẫu:
I think my English level is intermediate. I can understand basic conversations and write simple sentences, but I still need to improve my speaking fluency.
(Tôi nghĩ trình độ Tiếng Anh của tôi là trung cấp. Tôi có thể hiểu các cuộc hội thoại cơ bản và viết câu đơn giản, nhưng tôi vẫn cần cải thiện sự lưu loát khi nói.)
Hoặc:
I feel I am at a basic level. I know some vocabulary and grammar, but I find it difficult to express myself fluently.
(Tôi cảm thấy mình đang ở trình độ cơ bản. Tôi biết một số từ vựng và ngữ pháp, nhưng tôi thấy khó khăn khi diễn đạt bản thân một cách lưu loát.)
Câu 3: For what purposes will you use English in the future?
* Cách giải thích: Câu hỏi nói về mục đích sử dụng trong tương lai, do đó chúng ta sẽ sử dụng thì Tương lai Đơn (Future Simple) với “will”.
* Câu trả lời mẫu:
In the future, I will use English to communicate with people from other countries when I travel. I also hope to use it for my future career, perhaps in international business.
(Trong tương lai, tôi sẽ dùng Tiếng Anh để giao tiếp với người nước ngoài khi tôi đi du lịch. Tôi cũng hy vọng sẽ sử dụng nó cho sự nghiệp tương lai của mình, có lẽ trong lĩnh vực kinh doanh quốc tế.)
Hoặc:
I plan to use English to study abroad for my university degree and to access more information online.
(Tôi dự định sử dụng Tiếng Anh để du học lấy bằng đại học và để tiếp cận nhiều thông tin hơn trên mạng.)
Câu 4: Do you find English easy or difficult to learn?
* Cách giải thích: Câu hỏi Yes/No với yêu cầu giải thích. Chúng ta cần đưa ra quan điểm và một lý do ngắn gọn.
* Câu trả lời mẫu:
I find English a bit difficult to learn. While the alphabet is similar to Vietnamese, the grammar rules and pronunciation can be quite challenging.
(Tôi thấy Tiếng Anh hơi khó học. Mặc dù bảng chữ cái giống Tiếng Việt, nhưng các quy tắc ngữ pháp và cách phát âm lại khá thử thách.)
Hoặc:
For me, English is quite easy to learn, especially the vocabulary. However, I find grammar rules sometimes confusing.
(Đối với tôi, Tiếng Anh khá dễ học, đặc biệt là từ vựng. Tuy nhiên, đôi khi tôi thấy các quy tắc ngữ pháp khá khó hiểu.)
Câu 5: What are your difficulties in learning English?
* Cách giải thích: Câu hỏi yêu cầu liệt kê các khó khăn cụ thể. Chúng ta cần sử dụng các cụm từ hoặc từ vựng chỉ ra các khía cạnh của ngôn ngữ mà chúng ta gặp khó khăn.
* Câu trả lời mẫu:
My main difficulties are pronunciation and speaking fluency. I often hesitate when I speak, and I’m not always confident about my pronunciation.
(Khó khăn chính của tôi là phát âm và sự lưu loát khi nói. Tôi thường ngập ngừng khi nói, và tôi không phải lúc nào cũng tự tin về cách phát âm của mình.)
Hoặc:
I find it hard to remember a lot of new vocabulary. Also, understanding native speakers when they speak fast can be a challenge for me.
(Tôi thấy khó khăn trong việc ghi nhớ nhiều từ vựng mới. Ngoài ra, việc hiểu người bản xứ khi họ nói nhanh cũng là một thử thách đối với tôi.)
—
Các em thân mến, bài tập này không chỉ giúp chúng ta luyện tập kỹ năng nói mà còn giúp chúng ta nhìn nhận lại quá trình học Tiếng Anh của bản thân. Hãy cố gắng trả lời một cách chân thành và tự tin nhất nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!
1.I have been learning English for 6 years,since I was 6 years old at a primary school.
2.I think it is normally because sometimes I don’t know a difficult questions so it is normal to me.
3.I would like to use English to travel or for work in the future.
4.I find English is quite difficult because it is not difficult when you are interested in it and when you are love it,you will become a master English speaker.So do I.
5.I think it is the structure,the structure is difficult because there are too much structure in English and I can’t remember all of it.
1. 10 years ago 2.advanced 3.of course 4.both 5.easy with advanced , difficult with beginner