Sputnik 1 was the first artificial Earth satellite. The Soviet Union launched it…
Sputnik 1 was launched during the International Geophysical Year from Site No.1/5, in Kazakh SSR. The satellite travelled at about 29,000 kilometers per hour, taking 96.2 minutes to complete each orbit. Tracking and studying Sputnik 1 from Earth provided scientist (25) ______ valuable information, even though the satellite itself wasn’t equipped with sensors. It transmitted on 20.005 and 40.002 MHz, which were monitored by amateur radio operators throughout the world. The signals continued for 21 days until the transmitter batteries (26) ______ out on 26th October 1957. Sputnik burned up on 4th January 1958 (27) ______ reentering Earth’s atmosphere.
Question 23: A: omission
B: orbit
C: mission
D: conduction
Question 25: A: in
B: for
C: with
D: to
Question 24: A: as
B: and
C: or
D: also
Question 26: A: had ran
B: run
C: ran
D: had run
Question 27: A: while
B: since
C: until
D: because
Bài tập này nằm trong phần Reading Comprehension, tập trung vào việc hiểu nghĩa của từ vựng trong ngữ cảnh và ngữ pháp cơ bản. Chúng ta sẽ đi qua từng câu hỏi một, phân tích kỹ lưỡng để tìm ra đáp án chính xác nhất.
Câu 23:
Đoạn văn cho chúng ta thông tin: “The Soviet Union launched it into an elliptical low Earth (23) ______ on 4th October 1957.”
Chúng ta cần điền một từ vào chỗ trống để hoàn thành cụm từ mô tả quỹ đạo của vệ tinh. Hãy xem xét các lựa chọn:
A: omission (sự bỏ sót) – Không phù hợp với ngữ cảnh.
B: orbit (quỹ đạo) – Đây là một thuật ngữ khoa học dùng để chỉ đường đi của một vật thể quay quanh một thiên thể khác. Rất phù hợp với thông tin về vệ tinh bay quanh Trái Đất.
C: mission (nhiệm vụ) – Mặc dù việc phóng vệ tinh có thể là một nhiệm vụ, nhưng ở đây đang mô tả đường bay cụ thể.
D: conduction (sự dẫn truyền) – Thường dùng trong vật lý hoặc kỹ thuật, không phù hợp với mô tả đường bay.
Phân tích: Cụm từ “low Earth orbit” (quỹ đạo Trái Đất tầm thấp) là một thuật ngữ quen thuộc trong ngành hàng không vũ trụ. Do đó, “orbit” là lựa chọn duy nhất hợp lý.
Đáp án đúng: B: orbit
Câu 25:
Đoạn văn tiếp theo nói: “Tracking and studying Sputnik 1 from Earth provided scientist (25) ______ valuable information, even though the satellite itself wasn’t equipped with sensors.”
Chúng ta cần điền một giới từ phù hợp để kết nối “provided scientist” với “valuable information”.
A: in – “provided scientist in valuable information” không có nghĩa.
B: for – “provided scientist for valuable information” cũng không hợp lý.
C: with – Cấu trúc “provide someone with something” có nghĩa là “cung cấp cho ai đó cái gì đó”. Đây là một cấu trúc rất phổ biến và phù hợp với ngữ cảnh.
D: to – “provided scientist to valuable information” không đúng ngữ pháp.
Phân tích: Cấu trúc “provide someone with something” là một cấu trúc ngữ pháp quan trọng. “Scientists were provided with valuable information” (các nhà khoa học đã được cung cấp thông tin quý giá) hoặc “Tracking and studying Sputnik 1 from Earth provided scientists with valuable information” (việc theo dõi và nghiên cứu Sputnik 1 từ Trái Đất đã cung cấp cho các nhà khoa học thông tin quý giá).
Đáp án đúng: C: with
Câu 24:
Đoạn văn ghi: “The launch ushered in new political, military, technological (24) ______ scientific developments.”
Chúng ta cần điền một liên từ để nối các danh từ “political”, “military”, “technological” và “scientific” trong một danh sách.
A: as – Thường dùng để so sánh hoặc chỉ vai trò.
B: and – Liên từ “and” dùng để nối các yếu tố trong một danh sách hoặc hai mệnh đề có ý nghĩa tương đồng. Trong trường hợp này, nó nối các lĩnh vực phát triển.
C: or – “or” dùng để chỉ sự lựa chọn.
D: also – “also” là một trạng từ, dùng để thêm thông tin.
Phân tích: Chúng ta đang liệt kê các loại hình phát triển khác nhau (chính trị, quân sự, công nghệ và khoa học) xảy ra sau khi Sputnik được phóng. Liên từ “and” là liên từ phù hợp nhất để nối các mục trong một danh sách như thế này.
Đáp án đúng: B: and
Câu 26:
Đoạn văn nói: “The signals continued for 21 days until the transmitter batteries (26) ______ out on 26th October 1957.”
Chúng ta cần chia động từ “run” ở dạng phù hợp, diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ và dẫn đến kết quả là pin hết.
A: had ran – Sai vì “ran” là dạng quá khứ đơn, không dùng với “had” để tạo quá khứ hoàn thành.
B: run – Thì hiện tại đơn, không phù hợp với ngữ cảnh quá khứ.
C: ran – Đây là dạng quá khứ đơn của “run”. Cụm “batteries ran out” nghĩa là pin đã hết. Hành động này xảy ra vào một thời điểm cụ thể trong quá khứ (26th October 1957) và nó là nguyên nhân khiến tín hiệu ngừng phát.
D: had run – Quá khứ hoàn thành, có thể dùng nếu hành động này xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ, nhưng ở đây chỉ cần diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
Phân tích: Câu này sử dụng cấu trúc “until” (cho đến khi). Hành động “batteries ran out” (pin hết) là một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Do đó, chúng ta sử dụng thì Quá khứ đơn (Simple Past). Cụm động từ “run out” có nghĩa là hết, cạn kiệt.
Đáp án đúng: C: ran
Câu 27:
Đoạn cuối cùng: “Sputnik burned up on 4th January 1958 (27) ______ reentering Earth’s atmosphere.”
Chúng ta cần điền một liên từ hoặc giới từ chỉ thời gian, nguyên nhân hoặc điều kiện liên quan đến việc Sputnik bị cháy khi quay trở lại bầu khí quyển.
A: while – “while” có nghĩa là “trong khi”, thường dùng để chỉ hai hành động xảy ra đồng thời. Ở đây, việc cháy và việc tái nhập khí quyển là gần như đồng thời hoặc việc tái nhập là nguyên nhân dẫn đến việc cháy.
B: since – “since” có nghĩa là “kể từ khi” hoặc “bởi vì”. Nếu dùng “bởi vì”, thì nó chỉ nguyên nhân.
C: until – “until” có nghĩa là “cho đến khi”, chỉ một mốc thời gian.
D: because – “because” dùng để chỉ nguyên nhân.
Phân tích: Việc Sputnik bị cháy là một hệ quả trực tiếp của việc nó tái nhập vào bầu khí quyển Trái Đất. Cả “while” và “because” đều có thể xem xét. Tuy nhiên, “while reentering” nhấn mạnh hành động xảy ra trong quá trình tái nhập. “because of reentering” sẽ dùng với danh động từ hoặc danh từ. Trong các lựa chọn, “while” mô tả tốt nhất hai sự kiện diễn ra đồng thời hoặc sự kiện này là bối cảnh cho sự kiện kia.
Nếu xét theo cách diễn đạt tự nhiên nhất trong tiếng Anh, “while reentering” là cách diễn đạt phổ biến nhất để nói về việc một vật thể bị cháy khi đi vào bầu khí quyển. Nó ngụ ý rằng hành động cháy xảy ra trong quá trình tái nhập.
Đáp án đúng: A: while
Vậy là chúng ta đã hoàn thành bài tập này rồi! Các em thấy không, chỉ cần đọc kỹ, phân tích từng từ, từng cấu trúc ngữ pháp, chúng ta hoàn toàn có thể giải quyết được những bài tập khó. Hãy luôn giữ vững tinh thần học hỏi nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!
23.B orbit
25.C with
24.B and
26.C ran
27.A while
Question 23:
A: omission B: orbit C: mission D: conduction
Question 25:
A: in B: for C: with D: to
Question 24:
A: as B: and C: or D: also
Question 26:
A: had ran B: run C: ran D: had run
Question 27:
A: while B: since C: until D: because