Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

viết lại câu cho nghĩa ko đổi 1.He prefers golf to tennis =>He’s rathes 2.Bring …

viết lại câu cho nghĩa ko đổi
1.He prefers golf to tennis
=>He’s rathes
2.Bring …

viết lại câu cho nghĩa ko đổi
1.He prefers golf to tennis
=>He’s rathes
2.Bring your swimming things in case it’s sunny
=>He told
3.I haven’t been to France for three years
=>Thed last time
4.How long is it since they bought the house
=>when
5.I advied go to put your money in the bank
=>You’d
Hỏi bởi: Lương Gà Mờ
3 câu trả lời

▲ 6
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập một dạng bài rất quan trọng trong Tiếng Anh, đó là viết lại câu giữ nguyên nghĩa. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước để có thể chinh phục dạng bài này nhé. Chúng ta sẽ bám sát vào chương trình sách giáo khoa mới, dù là bộ Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo hay Cánh diều thì các cấu trúc này đều rất phổ biến.

Bây giờ, chúng ta cùng bắt đầu với câu đầu tiên nào!

1. He prefers golf to tennis
=> He’s rather…

Bước 1: Phân tích câu gốc
Câu gốc “He prefers golf to tennis” sử dụng cấu trúc “prefer [something] to [something else]”, có nghĩa là “anh ấy thích môn golf hơn môn quần vợt”.

Bước 2: Xác định cấu trúc tương đương
Chúng ta cần tìm một cấu trúc có nghĩa tương tự với “prefer”. Cấu trúc “would rather [verb] than [verb]” hoặc “would rather [something] than [something else]” là một lựa chọn phù hợp. Tuy nhiên, trong trường hợp này, vì câu gốc là “prefers golf to tennis” (danh từ), chúng ta cần dùng cấu trúc “would rather [something] than [something else]”. Tuy nhiên, đề bài cho gợi ý là “He’s rather…”, cho thấy chúng ta cần sử dụng một dạng khác của “rather”, đó là “rather… than…” khi diễn tả sự yêu thích.

Bước 3: Áp dụng cấu trúc và hoàn thành câu
Cấu trúc “would rather + infinitive” hoặc “would rather + [noun phrase] than + [noun phrase]” được dùng để diễn tả sự yêu thích hoặc lựa chọn. Với câu này, chúng ta có thể viết lại như sau: “He’s rather golf than tennis.” Tuy nhiên, cách diễn đạt tự nhiên và phổ biến hơn khi dùng “rather” để so sánh hai thứ mình thích là: “He’d rather play golf than play tennis.” hoặc đơn giản hơn theo gợi ý của đề bài, khi chúng ta muốn nói ai đó thích cái gì hơn cái gì, ta có thể dùng “rather… than…”.

Lời giải chi tiết
=> He’s rather golf than tennis. (Cách diễn đạt này tuy không hoàn toàn phổ biến như “prefer” nhưng vẫn đúng ngữ pháp khi sử dụng “rather… than…” để so sánh.)
Một cách diễn đạt khác phổ biến hơn: He’d rather play golf than tennis.

2. Bring your swimming things in case it’s sunny
=> He told…

Bước 1: Phân tích câu gốc
Câu gốc “Bring your swimming things in case it’s sunny” là một câu mệnh lệnh, có nghĩa là “Hãy mang theo đồ bơi của bạn phòng khi trời nắng.” Cụm từ “in case” có nghĩa là “phòng khi, đề phòng”.

Bước 2: Xác định cấu trúc tương đương
Đề bài yêu cầu bắt đầu bằng “He told…”, đây là cấu trúc tường thuật lại lời nói hoặc yêu cầu của người khác. Khi tường thuật lại một lời yêu cầu hoặc mệnh lệnh, chúng ta thường dùng cấu trúc: “He told [someone] to do something” (với câu cầu khiến) hoặc “He told [someone] not to do something” (với câu phủ định).

Bước 3: Áp dụng cấu trúc và hoàn thành câu
Trong câu gốc, “Bring your swimming things” là một mệnh lệnh. Do đó, chúng ta sẽ tường thuật lại bằng “He told me to bring…”. Cụm “in case it’s sunny” cần được giữ nguyên hoặc diễn đạt lại một cách phù hợp trong câu tường thuật.

Lời giải chi tiết
=> He told me to bring my swimming things in case it’s sunny.
Giải thích: Chúng ta dùng cấu trúc tường thuật mệnh lệnh “told + tân ngữ + to-infinitive”. “Your” trong câu trực tiếp trở thành “my” trong câu gián tiếp khi người nói đang tường thuật lại lời của ai đó với mình.

3. I haven’t been to France for three years
=> The last time…

Bước 1: Phân tích câu gốc
Câu gốc “I haven’t been to France for three years” sử dụng thì Hiện tại hoàn thành với “for three years”, diễn tả một khoảng thời gian. Nghĩa là “Tôi đã không đến Pháp được ba năm rồi.”

Bước 2: Xác định cấu trúc tương đương
Chúng ta cần diễn đạt lại ý này bằng cấu trúc bắt đầu với “The last time…”. Cấu trúc này thường được dùng để nói về lần cuối cùng một hành động xảy ra. Công thức là: “The last time + [chủ ngữ] + [quá khứ đơn] + [khoảng thời gian] + ago / when + [mệnh đề]”. Hoặc đơn giản hơn khi diễn tả khoảng thời gian từ lần cuối cùng: “The last time [chủ ngữ] [động từ thì quá khứ đơn] was [khoảng thời gian] ago.”

Bước 3: Áp dụng cấu trúc và hoàn thành câu
Nếu lần cuối cùng tôi đến Pháp là ba năm trước, điều đó có nghĩa là bây giờ đã ba năm rồi tôi chưa đến Pháp. Vậy lần cuối cùng tôi đến Pháp là cách đây ba năm.
“The last time I was in France was three years ago.”

Lời giải chi tiết
=> The last time I was in France was three years ago.
Giải thích: Câu gốc diễn tả khoảng thời gian đã trôi qua kể từ lần cuối cùng làm gì đó. Cấu trúc “The last time + S + V(quá khứ đơn) + was + khoảng thời gian + ago” được dùng để diễn đạt ý này. “Haven’t been” (hiện tại hoàn thành) ám chỉ lần cuối cùng là trong quá khứ, và chúng ta dùng “was” (quá khứ đơn) để nói về thời điểm đó.

4. How long is it since they bought the house
=> When…

Bước 1: Phân tích câu gốc
Câu gốc “How long is it since they bought the house?” là câu hỏi về khoảng thời gian đã trôi qua kể từ khi họ mua ngôi nhà.

Bước 2: Xác định cấu trúc tương đương
Đề bài yêu cầu bắt đầu bằng “When…”. Chúng ta có thể sử dụng “When” để hỏi về thời điểm hoặc để bắt đầu một câu diễn tả sự thay đổi hoặc một mốc thời gian.
Cấu trúc tương đương để hỏi về khoảng thời gian từ một mốc đã biết là: “When + did + [chủ ngữ] + [động từ nguyên mẫu]…?” hoặc sử dụng cấu trúc tương đương với câu gốc.

Bước 3: Áp dụng cấu trúc và hoàn thành câu
Câu gốc hỏi “đã bao lâu rồi” kể từ khi họ mua nhà. Nếu muốn bắt đầu bằng “When”, chúng ta có thể hỏi về thời điểm họ mua nhà.
“When did they buy the house?”

Lời giải chi tiết
=> When did they buy the house?
Giải thích: Câu gốc hỏi về “khoảng thời gian” kể từ một sự kiện đã xảy ra. Để chuyển sang cấu trúc bắt đầu bằng “When”, chúng ta sẽ hỏi về chính “thời điểm” sự kiện đó xảy ra. Đây là cách hỏi ngược lại để có thông tin xác định mốc thời gian.

5. I advised go to put your money in the bank
=> You’d…

Bước 1: Phân tích câu gốc
Câu gốc “I advised go to put your money in the bank” có một lỗi ngữ pháp nhỏ. Cấu trúc đúng sau “advise” khi khuyên ai đó làm gì là “advise [someone] to do something”. Giả sử câu đúng là “I advised you to go to put your money in the bank.” hoặc “I advised you to put your money in the bank.” Chúng ta sẽ dựa vào ngữ cảnh để hiểu ý của đề bài. Tuy nhiên, nhìn vào gợi ý “You’d…”, có thể đề bài muốn diễn đạt lời khuyên.

Bước 2: Xác định cấu trúc tương đương
“You’d” là viết tắt của “You had” hoặc “You would”. Trong ngữ cảnh đưa ra lời khuyên, “You’d” thường là viết tắt của “You had better”, hoặc là viết tắt của “You would” khi dùng với cấu trúc “would [verb]” để diễn đạt lời khuyên nhẹ nhàng hơn. Tuy nhiên, với cấu trúc “advise”, ta có thể dùng “should” hoặc “ought to” để diễn đạt lời khuyên. Nhưng vì đề bài cho “You’d”, chúng ta sẽ suy nghĩ đến các cấu trúc khác. Rất có thể đề bài muốn sử dụng “would rather” hoặc một cấu trúc tương tự.
Tuy nhiên, nếu xét “I advised go to put…”, thì có thể “advise” ở đây được hiểu là khuyên một cách gián tiếp.
Xét lại câu “I advised go to put your money in the bank”, nếu hiểu đúng nhất thì nó có thể là “I advised [someone] to go and put your money in the bank”. Nhưng với gợi ý “You’d…”, chúng ta cần xem xét lại.
Nếu “I advised” là lời khuyên, thì “you” là người được khuyên.
Vậy, “I advised you to put your money in the bank.”
Lời khuyên này có thể được diễn đạt bằng “You should put your money in the bank.”
Hoặc nếu “You’d” là “You would”, thì ta có thể dùng “You would be well advised to put your money in the bank.” Tuy nhiên cách này hơi dài.

Hãy xem xét lại câu gốc có thể có lỗi đánh máy. Nếu câu là: “I advised you to put your money in the bank”.
Thì cấu trúc viết lại với “You’d” (You would) hoặc “You should” là phù hợp.
“You should put your money in the bank.”

Nếu đề bài muốn dùng “would rather” thì câu gốc phải là “I’d rather put my money in the bank than do something else”.

Tuy nhiên, với cấu trúc “I advised…”, và gợi ý “You’d…”, có khả năng nhất là đề muốn chuyển từ lời khuyên trực tiếp sang gián tiếp hoặc dùng cấu trúc khác có nghĩa tương tự.
“I advised you to put your money in the bank.” có thể diễn đạt bằng:
“You’d better put your money in the bank.” (Tuy nhiên, “I advised” không hoàn toàn tương đương với “had better”)
“You should put your money in the bank.” (Đây là cách diễn đạt lời khuyên phổ biến nhất).

Tuy nhiên, nếu đề bài muốn dùng “You’d” như viết tắt của “You would”, và muốn giữ nguyên ý khuyên, ta có thể dùng:
“You would be advised to put your money in the bank.”

Nhưng, nếu ta hiểu “I advised” là “Tôi đã khuyên”, và “go to put” là một lỗi của đề bài, và ý là “I advised you to put your money in the bank”, thì với gợi ý “You’d…”, ta có thể dùng “You should…” hoặc “You’d better…”. Nhưng “You’d” là viết tắt của “You would”, không phải “You should”.

Để phù hợp nhất với gợi ý “You’d…”, ta có thể suy nghĩ theo hướng “I advised” là “Tôi khuyên”. Và lời khuyên đó cho “you”. Vậy thì “You should…” là hợp lý nhất. Nhưng đề cho “You’d”.
Có thể “You’d” ở đây ám chỉ “You would be advised…”.
Hoặc, nếu câu gốc là “I advised him to put his money in the bank”, thì tường thuật lại là “He’d be advised to put his money in the bank.”

Ta quay lại câu gốc: “I advised go to put your money in the bank”.
Nếu ta bỏ qua lỗi ngữ pháp ở “go to put” và xem “I advised” là một hành động khuyên nhủ, và “your money” là tiền của người nghe, thì lời khuyên là “put your money in the bank”.
Cấu trúc: “advise [someone] to do something”.
Vậy là “I advised you to put your money in the bank.”
Làm sao để chuyển thành “You’d…”?
“You’d” có thể là “You would”.
“You would be well advised to put your money in the bank.” – Đây là một cách nói khá trang trọng.
Một cách khác, nếu đề bài ám chỉ “You’d better”, thì “I advised” không hoàn toàn khớp.

Tuy nhiên, trong nhiều bài tập viết lại câu, đôi khi “I advised you to do something” có thể được viết lại bằng “You’d better do something” hoặc “You should do something”. Nhưng vì đề cho “You’d”, ta nên tập trung vào “You would”.

Nếu câu gốc là: “I advised you to put your money in the bank.”
Và ta cần viết lại với “You’d…”.
“You would do well to put your money in the bank.” (Cách này hơi khác nghĩa một chút)

Hãy xem xét khả năng “I advised” ám chỉ một sự khuyên bảo, và “You’d” là dạng rút gọn của “You would”, và người ta khuyên bạn nên làm gì đó.
“You’d be advised to put your money in the bank.”
Hoặc một cách đơn giản hơn, nếu “I advised” là lời khuyên, thì “You’d” là người nhận lời khuyên.

Xét theo hướng đơn giản và phổ biến nhất cho học sinh lớp 9:
Nếu câu gốc là “I advised you to put your money in the bank.”
Và gợi ý là “You’d…”, khả năng cao nhất là đề bài muốn học sinh sử dụng “You should…” hoặc “You’d better…”. Nhưng “You’d” là viết tắt của “You would”.
Tuy nhiên, nhiều sách bài tập coi “You’d better” là một cách diễn đạt lời khuyên, và “I advised you to…” có thể dẫn đến “You’d better…”. Nhưng về mặt ngữ pháp, “had better” là khác với “would”.

Một cách diễn đạt khác có thể là:
“You’d be wise to put your money in the bank.” (Tương đương với lời khuyên)

Lời giải chi tiết (dựa trên giả định câu gốc đúng ngữ pháp và ý nghĩa là khuyên):
Giả sử câu gốc chính xác là: “I advised you to put your money in the bank.”
=> You’d be advised to put your money in the bank.
Giải thích: Cấu trúc “I advised [someone] to do something” có nghĩa là “Tôi đã khuyên ai đó làm gì.” Để diễn đạt lại cho ngôi thứ hai (“You’d…”), ta có thể dùng cấu trúc bị động tương đương hoặc một cấu trúc diễn tả lời khuyên. “You’d be advised to…” (Bạn sẽ được khuyên là…) là một cách diễn đạt bị động tương đương, tuy hơi trang trọng.

Tuy nhiên, nếu đề bài có lỗi đánh máy và ý muốn đơn giản hơn, thì có thể:
Nếu câu gốc thực sự muốn nói “I advised you to put your money in the bank”, và gợi ý “You’d…” ám chỉ “You should…” hoặc “You’d better…”, thì đáp án có thể là:
=> You’d better put your money in the bank.
Giải thích: Trong nhiều trường hợp, lời khuyên “I advised you to…” có thể được diễn đạt lại bằng “You’d better do something”. Mặc dù “had better” khác với “would”, nhưng trong các bài tập viết lại câu, đây là một cách chuyển đổi phổ biến.

Do có sự không rõ ràng trong câu gốc và gợi ý, cô đưa ra hai khả năng. Tuy nhiên, khả năng đầu tiên “You’d be advised to…” là sát nghĩa và ngữ pháp với “I advised…” nhất.

Cô hy vọng với những hướng dẫn chi tiết này, các em đã hiểu rõ cách làm từng dạng bài. Hãy nhớ ôn tập thật kỹ các cấu trúc này nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

\(1.\) He’d rather play golf than play tennis.

\(->\) S + would rather + V-bare + than + V-bare: muốn làm gì hơn làm gì

\(2.\) He told you to bring your swimming things in case it’s sunny.

\(->\) tell sb to do sth: yêu cầu ai làm gì

\(3.\) The last time I went to France was three years ago.

\(->\) S + have/has not + P2 + for + time

\(=\) The last time + S + Ved/V2 + was + time + ago

\(4.\) When did they buy the house?

\(->\) How long is it since + S + Ved/V2?

\(=\) When + did + S + V-bare?

\(5.\) You’d better put your money in the bank.

\(->\) had better do sth: nên làm gì

Trả lời bởi:
▲ 0

1.He’d rather play golf than tennis.

Cấu trúc : S + would rather + V-inf.
Dịch: Anh ấy thích chơi gôn hơn quần vợt

2.He told me to bring swimming things in case it was sunny 
Cấu trúc câu điều kiện : told sb to do sth
Dịch: Hãy mang đồ bơi đi phòng khi trời nắng đẹp

3. The last time i went to France was 3 years ago
S+ have/has+ not+ P2+ for = The last time+ S+ Vqkđ + was+ tgian

Dịch ; Lần cuối cùng tôi đến Pháp là 3 năm trước
4.when did they buy the house ?
Dịch: khi nào họ mua ngôi nhà?
5.You’d better put your money in the bank.
Dịch : tôi khuyên bạn nên gửi tiền vào ngân hàng

 

Trả lời bởi: tuemypham

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo