Studying in a foreign country can be exciting. It can be difficult too, especial…
Question 30: Which of the following can be the best title for the passage?
A. The difference between British culture and American culture.
B. Culture shock
C. The differences in the way people from different background tip
D. Cultural diversity
Question 31:According to the passage, what is the thing that made Megan surprised when coming to America?
A. Americans use knives and forks in their meals.
B. Americans tip waiters more than the British.
C. Americans eat with a fork in their left hands.
D. Americans usually tip 15 cents for a cup of coffee.
Question 32: The phrase “getting used to” is closest in meaning to ______.
A. getting familiar with
B. knowing
C. understanding
D. putting up with
Question 33: The phrase “settling in” could be best replaced by ______.
A. moving
B. staying
C. changing
D. adjusting
Question 34: The author’s tone of voice could be described as ______.
A. emotional
B. humorous
C. explanatory
D. informative
Bài đọc này nói về những trải nghiệm của hai bạn sinh viên nước ngoài khi đến Mỹ. Qua đó, chúng ta sẽ học thêm được nhiều từ vựng và kỹ năng làm bài đọc hiểu quan trọng.
Nào, chúng ta hãy bắt đầu với từng câu hỏi nhé!
Câu 30: Đâu là tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn?
Đáp án đúng: B. Culture shock (Sốc văn hóa)
Giải thích chi tiết:
Để tìm tiêu đề phù hợp nhất, chúng ta cần tìm ý chính bao trùm toàn bộ đoạn văn.
– Đoạn văn mở đầu bằng việc giới thiệu du học có thể vừa thú vị, vừa khó khăn, đặc biệt là khi văn hóa khác biệt.
– Sau đó, bài đọc đưa ra hai ví dụ:
1. Bạn Megan (người Anh) ngạc nhiên về cách người Mỹ dùng dao nĩa và cách họ cho tiền boa (tip).
2. Bạn Kit-ken (người Đài Loan) ban đầu thấy mọi thứ mới mẻ, nhưng sau đó lại cảm thấy cô đơn, nhớ nhà và bối rối.
– Tất cả những cảm giác ngạc nhiên, bối rối, khó khăn, nhớ nhà khi tiếp xúc với một nền văn hóa mới này đều là những biểu hiện của “culture shock” (sốc văn hóa).
Tại sao các đáp án khác sai?
– A. The difference between British culture and American culture (Sự khác biệt giữa văn hóa Anh và Mỹ): Tiêu đề này quá hẹp. Nó chỉ đúng với trường hợp của bạn Megan, nhưng lại bỏ qua câu chuyện của bạn Kit-ken đến từ Đài Loan.
– C. The differences in the way people from different background tip (Sự khác biệt trong cách cho tiền boa…): Đây chỉ là một chi tiết nhỏ, một ví dụ được nhắc đến trong bài, không phải ý chính.
– D. Cultural diversity (Sự đa dạng văn hóa): Từ này chỉ nói về sự tồn tại của nhiều nền văn hóa khác nhau. Còn bài đọc tập trung vào cảm giác và phản ứng của một người khi đối mặt với sự đa dạng đó, chính là “sốc văn hóa”.
Câu 31: Theo đoạn văn, điều gì đã làm Megan ngạc nhiên khi đến Mỹ?
Đáp án đúng: B. Americans tip waiters more than the British. (Người Mỹ cho bồi bàn tiền boa nhiều hơn người Anh.)
Giải thích chi tiết:
Chúng ta hãy cùng tìm thông tin về Megan trong bài đọc nhé. Đoạn văn có viết:
“Megan is also surprised that Americans tip a lot more than the British do.”
(Dịch: “Megan cũng ngạc nhiên rằng người Mỹ cho tiền boa nhiều hơn người Anh rất nhiều.”)
Câu này đã trực tiếp trả lời cho câu hỏi.
Tại sao các đáp án khác sai?
– A. Americans use knives and forks in their meals: Sai. Bài viết nói rằng “she knew that Americans ate their food with a knife and fork” (cô ấy đã biết là người Mỹ ăn bằng dao và nĩa), nên đây không phải là điều bất ngờ.
– C. Americans eat with a fork in their left hands: Sai. Thông tin trong bài là “Whereas Americans often just use a fork in the right hand.” (Trong khi người Mỹ thường chỉ dùng nĩa bằng tay phải).
– D. Americans usually tip 15 cents for a cup of coffee: Sai. Bài viết nói “Americans tip 15 percent” (người Mỹ cho tiền boa 15 phần trăm), không phải 15 xu (cents). Đây là một cái bẫy nhỏ về từ vựng, các em cần đọc kỹ nhé.
Câu 32: Cụm từ “getting used to” gần nghĩa nhất với ______.
Đáp án đúng: A. getting familiar with (trở nên quen thuộc với)
Giải thích chi tiết:
Cụm từ “getting used to” xuất hiện trong câu: “I’m slowly getting used to everything.” (Tôi đang dần dần quen với mọi thứ.)
– “Get used to something” là một cụm động từ rất phổ biến, có nghĩa là trở nên quen, dần dần thích nghi với một điều gì đó mới mẻ.
– “Getting familiar with” cũng có nghĩa là làm quen, trở nên quen thuộc với điều gì.
Vì vậy, hai cụm từ này có nghĩa tương đương nhau.
Tại sao các đáp án khác sai?
– B. knowing: biết (mang nghĩa có kiến thức, thông tin về cái gì đó, khác với việc thích nghi).
– C. understanding: hiểu (bạn có thể quen với một việc mà không cần hiểu rõ lý do tại sao).
– D. putting up with: chịu đựng (mang sắc thái tiêu cực, phải chấp nhận một điều gì đó mình không thích).
Câu 33: Cụm từ “settling in” có thể được thay thế tốt nhất bằng ______.
Đáp án đúng: D. adjusting (thích nghi, điều chỉnh)
Giải thích chi tiết:
Cụm từ này nằm trong câu: “For students who come here from more different backgrounds, settling in can take longer.” (Đối với những sinh viên đến từ những nền văn hóa khác biệt hơn, việc ổn định cuộc sống có thể mất nhiều thời gian hơn.)
– “Settle in” có nghĩa là ổn định cuộc sống ở một nơi ở mới, bắt đầu cảm thấy thoải mái và quen thuộc với môi trường mới. Quá trình này đòi hỏi sự điều chỉnh và thích nghi.
– Động từ “adjusting” (điều chỉnh, thích nghi) thể hiện chính xác nhất ý nghĩa của quá trình này.
Tại sao các đáp án khác sai?
– A. moving: di chuyển (chỉ hành động vật lý, không diễn tả quá trình thích nghi về mặt tinh thần).
– B. staying: ở lại (chỉ trạng thái, không phải một quá trình).
– C. changing: thay đổi (bản thân người đó không thay đổi, mà họ đang thích nghi với môi trường).
Câu 34: Giọng văn của tác giả có thể được miêu tả là ______.
Đáp án đúng: D. informative (cung cấp thông tin)
Giải thích chi tiết:
Để xác định giọng văn, chúng ta xem xét cách tác giả trình bày vấn đề.
– Tác giả không bày tỏ cảm xúc cá nhân một cách mãnh liệt.
– Tác giả không pha trò hay cố làm cho bài viết trở nên hài hước.
– Tác giả trình bày các sự kiện, đưa ra các ví dụ (Megan, Kit-ken) một cách khách quan để cung cấp cho người đọc thông tin về một chủ đề là “sốc văn hóa” và những khó khăn khi đi du học. Mục đích chính là để người đọc biết và hiểu về vấn đề này.
– Vì vậy, giọng văn “informative” (cung cấp thông tin) là phù hợp nhất.
Tại sao các đáp án khác sai?
– A. emotional: giàu cảm xúc (Đây là cảm xúc của nhân vật Kit-ken, không phải giọng văn của tác giả).
– B. humorous: hài hước (Bài viết không có yếu tố gây cười).
– C. explanatory: giải thích (Từ này cũng khá gần đúng, vì tác giả có giải thích hiện tượng. Tuy nhiên, “informative” mang nghĩa rộng hơn và là mục đích bao trùm. Tác giả giải thích để cung cấp thông tin).
Bài đọc này không quá khó phải không nào? Các em chỉ cần đọc kỹ, tìm dẫn chứng trong bài và loại trừ các đáp án sai là có thể làm tốt. Kỹ năng đọc và đoán nghĩa của từ qua văn cảnh cũng rất quan trọng đó.
Chúc các em học tốt nhé
30. A The difference between British culture and American culture.
31. B Americans tip waiters more than the British.
32. A getting familiar with
33. B staying
34. A emotional