sự khác biệt giữa relaxed, relaxtion, relaxing
Cô biết nhiều bạn thấy hơi “xoắn não” với các dạng từ này, nhưng đừng lo, chúng ta sẽ đi từng bước một thật dễ hiểu nhé.
Chúng ta sẽ dựa trên chương trình sách giáo khoa mới, các em có thể thấy những từ này xuất hiện trong các bài học về tính từ, danh từ hoặc các cấu trúc miêu tả cảm xúc, hành động.
Bước 1: Phân tích từng từ một
Chúng ta sẽ xem xét từng từ, nó thuộc loại từ gì và có nghĩa như thế nào.
* Relaxed:
* Đây là một tính từ (adjective).
* Nó thường dùng để miêu tả trạng thái của một người hoặc một thứ gì đó khi cảm thấy thư giãn, thoải mái, không căng thẳng.
* Nó thường đi kèm với động từ “to be” (am, is, are, was, were) hoặc các động từ nối như “feel”, “look”, “seem”.
* Ví dụ: She looks very relaxed after her vacation. (Cô ấy trông rất thư giãn sau kỳ nghỉ).
* Lưu ý: Đôi khi, “relaxed” cũng có thể là dạng quá khứ phân từ (past participle) của động từ “relax” trong câu bị động, nhưng trong ngữ cảnh miêu tả trạng thái thì nó là tính từ.
* Relaxation:
* Đây là một danh từ (noun).
* Nó chỉ hành động hoặc trạng thái thư giãn, sự nghỉ ngơi, sự giảm bớt căng thẳng.
* Nó là danh từ trừu tượng, chỉ một khái niệm.
* Ví dụ: Reading a book is a form of relaxation for me. (Đọc sách là một hình thức thư giãn đối với tôi).
* Nó thường đứng sau mạo từ (a, an, the), tính từ hoặc đứng như chủ ngữ, tân ngữ trong câu.
* Relaxing:
* Đây là một tính từ (adjective).
* Nó dùng để miêu tả cái gì đó hoặc ai đó có tính chất gây ra sự thư giãn, làm cho người khác cảm thấy thoải mái, dễ chịu.
* Nó thường đi kèm với danh từ mà nó bổ nghĩa.
* Ví dụ: We had a very relaxing evening. (Chúng tôi đã có một buổi tối rất thư giãn).
* Lưu ý: “Relaxing” cũng có thể là dạng hiện tại phân từ (present participle) của động từ “relax” khi nó là một phần của động từ tiếp diễn (ví dụ: He is relaxing now.) hoặc đóng vai trò như một danh động từ (gerund – V-ing) trong câu (ví dụ: Relaxing is important.). Tuy nhiên, khi đứng trước danh từ để miêu tả tính chất, nó là tính từ.
Bước 2: So sánh và nhận diện
Bây giờ, chúng ta hãy nhìn lại để thấy rõ sự khác biệt:
- Relaxed: Miêu tả trạng thái thư giãn CỦA AI ĐÓ/CÁI GÌ ĐÓ. Là tính từ.
- Relaxation: Chỉ HÀNH ĐỘNG hoặc TRẠNG THÁI thư giãn (là một danh từ).
- Relaxing: Miêu tả CÁI GÌ ĐÓ/AI ĐÓ có TÍNH CHẤT gây thư giãn. Là tính từ.
Bước 3: Áp dụng vào ví dụ thực tế (giống như trong bài tập của sách giáo khoa)
Giả sử chúng ta có các chỗ trống cần điền:
1. The massage made me feel very _____.
* Phân tích: Chúng ta cần một từ miêu tả cảm giác của “tôi” sau khi được mát-xa. Cảm giác này là “thư giãn”. Từ cần điền sẽ đứng sau “feel”, đây là vị trí của tính từ miêu tả trạng thái.
* Đáp án: relaxed.
* Lý do: “Relaxed” là tính từ miêu tả trạng thái thư giãn của chủ thể (người nói).
2. We need some _____ after a long week of work.
* Phân tích: Chúng ta cần một danh từ chỉ “sự thư giãn” hoặc “sự nghỉ ngơi” mà chúng ta cần sau một tuần làm việc dài.
* Đáp án: relaxation.
* Lý do: “Relaxation” là danh từ, chỉ khái niệm sự thư giãn.
3. This spa offers a _____ atmosphere.
* Phân tích: Chúng ta cần một từ miêu tả “bầu không khí” (atmosphere). Bầu không khí này có đặc điểm là “gây thư giãn”, “thoải mái”.
* Đáp án: relaxing.
* Lý do: “Relaxing” là tính từ miêu tả tính chất của danh từ “atmosphere”.
4. He was _____ on the sofa, watching TV.
* Phân tích: “Anh ấy” đang ở trên ghế sofa. Chúng ta cần miêu tả trạng thái của anh ấy lúc đó. “Relaxed” có thể là tính từ miêu tả trạng thái, hoặc là quá khứ phân từ của “relax”. Nếu dùng là tính từ thì nó miêu tả trạng thái thư giãn. Nếu dùng là quá khứ phân từ của động từ thì câu này có thể hiểu là “Anh ấy đã được làm cho thư giãn trên ghế sofa…” (câu bị động). Tuy nhiên, trong cách nói thông thường, “relaxed” ở đây được hiểu là trạng thái.
* Đáp án: relaxed.
* Lý do: “Relaxed” ở đây là tính từ miêu tả trạng thái của chủ thể (anh ấy).
Cô hy vọng với những giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về sự khác biệt giữa relaxed, relaxation, và relaxing.
Hãy nhớ, nắm vững loại từ và cách dùng sẽ giúp chúng ta tự tin hơn rất nhiều khi làm bài tập và giao tiếp tiếng Anh nhé!
Chúc các em học tốt!
Đáp án :
relaxed (adj) : thư giãn
relaxation ( N) : sự thư giãn
relaxing (Adj) : gây cảm giác thư giãn
Vd :
– My parents are fairly relaxed about me staying out late
– Yoga is my favourite relaxtions
– I go hill-walking for relaxation
sự khác biệt giữa relaxed, relaxtion, relaxing:
\( + \) Relaxed ( adj ): Cảm thấy thư giản, dùng để miêu tả cảm xúc của con người
\( @ \) Ex: I feel very relaxed after doing exercises ( Tôi cảm thấy thư giản sau khi tập thể dục )
\( => \) Chỉ về cảm xúc của con người khi tập thể dục
\( + \) Relaxation ( n ): Thư giản, dùng để chỉ một khái niệm, sự việc nào đó
\( @ \) Ex: Watching tivi is one of my favourite relaxations ( Xem tivi là một trong những cách thư giãn yêu thích của tôi )
\( => \) Nêu lên khái niệm xem tivi là một hình thức giúp ta thư giãn
\( + \) Relaxing ( adj ): Thư giản, tính từ dùng để mô tả sự việc hoặc sự việc
\( @ \) Ex: The film was really relaxing ( Bộ phim thật sự rất thư giản )
\( => \) Mô tả bộ phim, gây cảm giác thư giản cho con người
\( @ \) \( kyu \)