Task 7. Choose the best answer
1. His car is________.
A. be fixed B. Fixing C. t…
1. His car is________.
A. be fixed B. Fixing C. to be fixing D. fixed
2. Her watch_______.
A. repairing B. to be repaired C. has been repaired D. A and B
3. My house ________recently.
A. is sold B. sell C. to be sold D. to sell
4. Theres somebody behind us. I think we ..
A. are followed B. are followed C. follow D. following
5. Have you.. by a dog?
A. bite B. bit C. ever been bitten D. ever been bit
6. Parrots and crows __________ the most intelligent birds.
A. were considering B. are considered C. Considered D. was considered
7. I still cant believe! My bicycle__________ lately.
A. has been stolen B. was stealing C. were stolen D. stole
8. Mary traffic accidents __________ by dangerous driving.
A. cause B. Caused C. are caused D. which are caused.
9. Many US automobiles __________ in Detroit, Michigan.
A. manufacture B. are manufactured C. have manufactured D. are manufacturing
10. Grass __________ by fat cows on the green meadow.
A. are eaten B. Be eaten C. were being eat D. was been eaten
Chúng ta sẽ cùng nhau đi qua từng câu hỏi một, phân tích thật kỹ và tìm ra đáp án đúng nhất nhé!
Task 7. Choose the best answer
1. His car is________.
A. be fixed
B. Fixing
C. to be fixing
D. fixed
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định cấu trúc câu. Chúng ta thấy có “His car is…”. Cụm “is” ở đây có thể là động từ to be trong hiện tại đơn hoặc là một phần của cấu trúc bị động.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
A. “be fixed”: Thiếu chủ ngữ, và “be” đứng sau “is” là sai.
B. “Fixing”: Đây là V-ing, nếu dùng “fixing” ở đây sẽ mang nghĩa chủ động, tức là xe tự sửa, điều này không hợp lý.
C. “to be fixing”: Cấu trúc này cũng không phù hợp với ngữ cảnh “xe hơi”.
D. “fixed”: Đây là dạng phân từ II (Past Participle) của động từ “fix” (sửa chữa). Khi động từ to be (is, am, are, was, were) đi với phân từ II, chúng ta có cấu trúc bị động. Cấu trúc “is fixed” có nghĩa là “được sửa chữa”. Xe hơi không thể tự sửa chữa mà cần được người khác sửa chữa.
Bước 3: Kết luận. Câu này đang sử dụng cấu trúc bị động ở thì Hiện tại đơn: S + is/am/are + V3/ed. “His car” là chủ ngữ số ít, nên đi với “is”. “fixed” là phân từ II của “fix”. Vậy đáp án D là chính xác nhất.
2. Her watch_______.
A. repairing
B. to be repaired
C. has been repaired
D. A and B
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Quan sát câu. Chúng ta có chủ ngữ “Her watch” (Đồng hồ của cô ấy) và cần điền một động từ hoặc cụm động từ thích hợp.
Bước 2: Phân tích các lựa chọn.
A. “repairing”: V-ing. Nếu dùng “repairing” ở đây sẽ mang nghĩa chủ động, tức là đồng hồ đang tự sửa chữa, điều này vô lý.
B. “to be repaired”: Đây là dạng nguyên mẫu có “to” của bị động. Cấu trúc “to be + V3/ed” thường đi sau một số động từ hoặc trong các cấu trúc câu đặc biệt, nhưng ở đây, nếu nói “Her watch to be repaired” thì nó chưa hoàn chỉnh. Tuy nhiên, nếu xét trong ngữ cảnh câu chưa hoàn chỉnh và các lựa chọn khác, ta cần xem xét kỹ hơn.
C. “has been repaired”: Đây là cấu trúc Bị động ở thì Hiện tại hoàn thành. Cấu trúc: S + has/have + been + V3/ed. Câu “Her watch has been repaired” có nghĩa là “Đồng hồ của cô ấy đã được sửa chữa”. Đây là một ý nghĩa hoàn toàn hợp lý, diễn tả hành động sửa chữa đã hoàn tất.
D. “A and B”: Vì A không hợp lý, nên D cũng sai.
Bước 3: Xem xét lại câu hỏi và các lựa chọn. Câu hỏi có thể đang thiếu một động từ chính, hoặc một cấu trúc cần bổ sung. Tuy nhiên, nếu giả định câu này đang muốn diễn tả một trạng thái hoặc một hành động đã xảy ra và còn liên quan đến hiện tại, thì “has been repaired” là phù hợp nhất. Nếu câu hỏi là “Her watch needs_______”, thì “to be repaired” mới là đáp án đúng. Nhưng với câu hỏi chỉ có “Her watch _______.”, chúng ta cần một mệnh đề hoàn chỉnh. Trong các lựa chọn, chỉ có “has been repaired” tạo thành một câu hoàn chỉnh và hợp lý về mặt ngữ nghĩa và ngữ pháp.
Bước 4: Tuy nhiên, nếu xem xét kỹ lại, câu hỏi này có thể đang ám chỉ đến một nhu cầu hoặc một yêu cầu. Trong một số trường hợp, “to be repaired” có thể đứng sau một danh từ để bổ nghĩa, ví dụ như “I have a watch to be repaired” (Tôi có một chiếc đồng hồ cần được sửa chữa). Nhưng ở đây, “Her watch _______.” là một mệnh đề độc lập.
Trong trường hợp này, có thể có sự nhầm lẫn trong đề bài hoặc cách ra đề. Nhưng nếu phải chọn đáp án “tốt nhất” dựa trên các lựa chọn có sẵn:
– “repairing” (A) sai vì đồng hồ không tự sửa.
– “to be repaired” (B) có thể dùng trong một số cấu trúc, nhưng ở đây nó không tạo thành câu hoàn chỉnh.
– “has been repaired” (C) tạo thành câu hoàn chỉnh và hợp lý.
Tuy nhiên, ta cần suy nghĩ thêm về khả năng câu hỏi muốn kiểm tra cách dùng “to be repaired” với vai trò là một tính từ bổ nghĩa hoặc bổ sung cho danh từ sau động từ to be (mặc dù không phổ biến).
Xét lại đề bài, nếu đây là bài tập trắc nghiệm có đáp án duy nhất, thì “has been repaired” là lựa chọn mạnh mẽ nhất vì nó tạo thành một câu hoàn chỉnh và có ý nghĩa. Nhưng nếu có thể có nhiều hơn một lựa chọn đúng, hoặc câu hỏi hơi “lắt léo”, ta cần cân nhắc.
Giả sử đề bài muốn kiểm tra cấu trúc “needs + to be + V3/ed” hoặc “is + to be + V3/ed” (ít dùng).
Nếu câu hỏi là: “Her watch needs _______.” thì đáp án là B.
Nếu câu hỏi là: “Her watch _______.” và chúng ta hiểu là “Her watch is in need of repair”, thì B cũng có thể suy luận được.
Nhưng xét về cấu trúc bị động phổ biến nhất, C là đáp án đúng cho một câu hoàn chỉnh.
Cô có một lưu ý nhỏ: Trong một số bài tập, các lựa chọn có thể khiến chúng ta phân vân. Hãy luôn cố gắng tìm ra đáp án nào tạo thành câu hoàn chỉnh, ngữ pháp đúng và có nghĩa nhất.
Trong trường hợp này, có thể đáp án B được mong đợi nếu câu hỏi ngụ ý về một sự cần thiết, nhưng C lại là một câu bị động hoàn chỉnh và phổ biến hơn. Để đảm bảo tính chính xác, ta cần xem xét ngữ cảnh rộng hơn của bài học. Tuy nhiên, nếu chỉ dựa vào từng câu riêng lẻ, C là lựa chọn vững chắc nhất cho một câu bị động đã hoàn thành.
Trong thực tế, nếu đây là bài kiểm tra và có đáp án được cho là đúng, thì có thể người ra đề muốn hướng đến B theo một cách diễn đạt hơi khác. Nhưng về mặt ngữ pháp thông thường, C là tốt hơn.
Do đó, cô sẽ chọn đáp án C dựa trên việc tạo thành một câu hoàn chỉnh và hợp lý. Tuy nhiên, cô muốn nhấn mạnh về sự đa nghĩa có thể có của một số câu hỏi trắc nghiệm.
3. My house ________recently.
A. is sold
B. sell
C. to be sold
D. to sell
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định chủ ngữ và trạng từ. Chủ ngữ là “My house” (Ngôi nhà của tôi), trạng từ là “recently” (gần đây).
Bước 2: Phân tích các lựa chọn.
A. “is sold”: Đây là cấu trúc Bị động ở thì Hiện tại đơn (S + is/am/are + V3/ed). “My house” là số ít, đi với “is”. “sold” là phân từ II của “sell” (bán). Câu “My house is sold recently” có nghĩa là “Ngôi nhà của tôi đã được bán gần đây”. Ý nghĩa này rất hợp lý.
B. “sell”: Đây là động từ nguyên mẫu hoặc dạng chia ở Hiện tại đơn cho chủ ngữ số nhiều. Nếu dùng “sell” ở đây, nó sẽ mang nghĩa chủ động, tức là “Ngôi nhà của tôi bán”, điều này sai ngữ nghĩa.
C. “to be sold”: Đây là dạng nguyên mẫu có “to” của bị động. Nếu dùng “to be sold” ở đây, nó không tạo thành một câu hoàn chỉnh. Ví dụ: “My house needs to be sold.”
D. “to sell”: Đây là dạng nguyên mẫu có “to” của chủ động. Nếu dùng “to sell” ở đây, nó cũng không tạo thành một câu hoàn chỉnh và mang nghĩa chủ động sai.
Bước 3: Kết luận. Dựa trên ngữ cảnh và các lựa chọn, cấu trúc bị động ở thì Hiện tại đơn là phù hợp nhất. “My house” (chủ ngữ số ít) + “is” + “sold” (phân từ II).
4. There’s somebody behind us. I think we ..
A. are followed
B. are followed
C. follow
D. following
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích ngữ cảnh. Câu đầu tiên “There’s somebody behind us.” (Có ai đó đang đi theo chúng ta.) tạo tiền đề cho câu thứ hai. Câu thứ hai bắt đầu bằng “I think” (Tôi nghĩ), diễn tả suy đoán của người nói về tình huống đang xảy ra.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
A. “are followed”: Đây là cấu trúc Bị động ở thì Hiện tại đơn (S + is/am/are + V3/ed). Chúng ta có chủ ngữ “we” (chúng ta) đi với “are”. “followed” là phân từ II của “follow” (theo dõi). Câu “I think we are followed” có nghĩa là “Tôi nghĩ chúng ta đang bị theo dõi”. Điều này hoàn toàn hợp lý với tình huống “có ai đó đi đằng sau”.
B. “are followed”: Lựa chọn này giống hệt lựa chọn A. Trong bài tập trắc nghiệm, đôi khi sẽ có các lựa chọn trùng lặp.
C. “follow”: Đây là động từ nguyên mẫu hoặc dạng chia ở Hiện tại đơn cho chủ ngữ số nhiều. Nếu dùng “follow”, câu sẽ là “I think we follow”, nghĩa là “Tôi nghĩ chúng ta đi theo”. Điều này không hợp lý với việc có ai đó đi đằng sau.
D. “following”: Đây là V-ing. Nếu dùng “following” ở đây sẽ thiếu động từ to be, ví dụ “we are following”. Nhưng nếu dùng “we following” thì nó không tạo thành câu hoàn chỉnh.
Bước 3: Kết luận. Cấu trúc Bị động là phù hợp nhất để diễn tả việc “chúng ta” là đối tượng bị tác động (bị theo dõi). Vì vậy, đáp án A (hoặc B) là chính xác.
5. Have you.. by a dog?
A. bite
B. bit
C. ever been bitten
D. ever been bit
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định cấu trúc câu hỏi. Câu hỏi bắt đầu bằng “Have you…”, đây là dấu hiệu của thì Hiện tại hoàn thành.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn. Chúng ta cần điền một dạng của động từ “bite” (cắn). Câu hỏi có cụm “by a dog” (bởi một con chó), điều này cho thấy câu đang sử dụng cấu trúc bị động.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc Bị động ở thì Hiện tại hoàn thành.
Công thức: S + have/has + been + V3/ed.
Trong câu hỏi, chủ ngữ là “you”, nên sẽ đi với “have”. Cấu trúc sẽ là “Have you … been bitten?”.
Lựa chọn A (“bite”) và B (“bit”) là dạng nguyên mẫu và phân từ II, không phù hợp với cấu trúc này.
Lựa chọn C (“ever been bitten”): “ever” (đã từng) là trạng từ thường dùng trong câu hỏi ở thì Hiện tại hoàn thành. “been bitten” là dạng bị động hoàn chỉnh (been + V3/ed). Vậy “Have you ever been bitten by a dog?” có nghĩa là “Bạn đã bao giờ bị chó cắn chưa?”. Đây là một câu hỏi hoàn chỉnh và hợp lý.
Lựa chọn D (“ever been bit”): “bit” cũng là một dạng phân từ II của “bite”, nhưng “bitten” là dạng phổ biến và được chấp nhận rộng rãi hơn. Trong trường hợp này, “bitten” là lựa chọn tốt hơn.
Bước 4: Kết luận. Cấu trúc bị động ở thì Hiện tại hoàn thành là “Have/Has + S + ever + been + V3/ed?”. Đáp án C hoàn thành đúng cấu trúc này.
6. Parrots and crows __________ the most intelligent birds.
A. were considering
B. are considered
C. Considered
D. was considered
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định chủ ngữ. Chủ ngữ là “Parrots and crows” (Vẹt và quạ), đây là chủ ngữ số nhiều.
Bước 2: Phân tích ngữ cảnh. Câu đang đưa ra một nhận định hoặc sự thật chung về vẹt và quạ.
Bước 3: Xem xét các lựa chọn.
A. “were considering”: Đây là cấu trúc chủ động ở thì Quá khứ tiếp diễn. Nó có nghĩa là “đã từng đang cân nhắc”. Nếu dùng câu này thì nó có nghĩa là “Vẹt và quạ đã từng đang cân nhắc…”, điều này không hợp lý.
B. “are considered”: Đây là cấu trúc Bị động ở thì Hiện tại đơn (S + is/am/are + V3/ed). Chủ ngữ “Parrots and crows” (số nhiều) đi với “are”. “considered” là phân từ II của “consider” (coi như, xem như). Câu “Parrots and crows are considered the most intelligent birds.” có nghĩa là “Vẹt và quạ được coi là loài chim thông minh nhất.” Ý nghĩa này rất hợp lý, vì đây là một quan điểm hoặc đánh giá chung.
C. “Considered”: Đây chỉ là phân từ II, không có động từ to be đi kèm nên không tạo thành một mệnh đề hoàn chỉnh.
D. “was considered”: “was” là động từ to be chia ở số ít, không phù hợp với chủ ngữ số nhiều “Parrots and crows”.
Bước 4: Kết luận. Cấu trúc bị động ở Hiện tại đơn là phù hợp nhất để diễn tả một đánh giá hoặc sự thật chung.
7. I still cant believe! My bicycle__________ lately.
A. has been stolen
B. was stealing
C. were stolen
D. stole
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích ngữ cảnh. Câu “I still can’t believe!” (Tôi vẫn không thể tin được!) cho thấy một sự việc bất ngờ và gây sốc vừa xảy ra. Trạng từ “lately” (gần đây) cũng chỉ thời gian của sự việc.
Bước 2: Xác định chủ ngữ và xem xét hành động. Chủ ngữ là “My bicycle” (Chiếc xe đạp của tôi). Xe đạp không thể tự nó đi ăn trộm, mà nó là đối tượng bị lấy đi. Do đó, chúng ta cần sử dụng cấu trúc bị động.
Bước 3: Xem xét các lựa chọn.
A. “has been stolen”: Đây là cấu trúc Bị động ở thì Hiện tại hoàn thành (S + has/have + been + V3/ed). “My bicycle” là số ít, đi với “has”. “stolen” là phân từ II của “steal” (ăn trộm). Câu “My bicycle has been stolen lately.” có nghĩa là “Chiếc xe đạp của tôi đã bị ăn trộm gần đây.” Điều này hoàn toàn hợp lý với ngữ cảnh.
B. “was stealing”: Đây là chủ động ở thì Quá khứ tiếp diễn. Nghĩa là “chiếc xe đạp đang ăn trộm”, sai ngữ nghĩa.
C. “were stolen”: “were” là động từ to be chia ở số nhiều, không phù hợp với chủ ngữ số ít “My bicycle”.
D. “stole”: Đây là động từ chia ở Quá khứ đơn chủ động. Nghĩa là “chiếc xe đạp đã ăn trộm”, sai ngữ nghĩa.
Bước 4: Kết luận. Cấu trúc bị động ở Hiện tại hoàn thành là phù hợp nhất, vì sự việc xảy ra gần đây và còn liên quan đến hiện tại (sự ngạc nhiên của người nói).
8. Mary traffic accidents __________ by dangerous driving.
A. cause
B. Caused
C. are caused
D. which are caused.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích ngữ cảnh. Câu này đang nói về nguyên nhân của “traffic accidents” (tai nạn giao thông). Cụm “by dangerous driving” (bởi lái xe nguy hiểm) cho thấy đây là cấu trúc bị động.
Bước 2: Xác định chủ ngữ. Chủ ngữ là “traffic accidents” (tai nạn giao thông), đây là danh từ số nhiều.
Bước 3: Xem xét các lựa chọn.
A. “cause”: Động từ nguyên mẫu hoặc chia ở Hiện tại đơn cho chủ ngữ số nhiều, mang nghĩa chủ động. Nếu dùng ở đây thì có nghĩa là “tai nạn giao thông gây ra”, không hợp lý.
B. “Caused”: Phân từ II, thiếu động từ to be.
C. “are caused”: Đây là cấu trúc Bị động ở thì Hiện tại đơn (S + is/am/are + V3/ed). Chủ ngữ số nhiều “traffic accidents” đi với “are”. “caused” là phân từ II của “cause” (gây ra). Câu “Traffic accidents are caused by dangerous driving.” có nghĩa là “Tai nạn giao thông bị gây ra bởi lái xe nguy hiểm.” Ý nghĩa này hoàn toàn hợp lý.
D. “which are caused”: Đây là một mệnh đề quan hệ. Nếu câu này là một phần của câu lớn hơn thì có thể đúng, ví dụ “Many traffic accidents, which are caused by dangerous driving, could be prevented.” Tuy nhiên, với câu đứng độc lập như thế này, đáp án C là phù hợp hơn để tạo thành một câu hoàn chỉnh.
Bước 4: Kết luận. Cấu trúc bị động ở Hiện tại đơn là phù hợp nhất để diễn tả nguyên nhân của tai nạn giao thông.
9. Many US automobiles __________ in Detroit, Michigan.
A. manufacture
B. are manufactured
C. have manufactured
D. are manufacturing
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định chủ ngữ. Chủ ngữ là “Many US automobiles” (Nhiều ô tô của Mỹ), đây là danh từ số nhiều.
Bước 2: Phân tích ngữ cảnh. Câu này nói về nơi sản xuất ô tô. Ô tô không tự sản xuất ra nó, mà nó được sản xuất bởi con người hoặc các nhà máy. Do đó, chúng ta cần cấu trúc bị động.
Bước 3: Xem xét các lựa chọn.
A. “manufacture”: Động từ nguyên mẫu hoặc chia ở Hiện tại đơn cho chủ ngữ số nhiều, mang nghĩa chủ động. Nếu dùng ở đây thì có nghĩa là “nhiều ô tô sản xuất”, không hợp lý.
B. “are manufactured”: Đây là cấu trúc Bị động ở thì Hiện tại đơn (S + is/am/are + V3/ed). Chủ ngữ số nhiều “Many US automobiles” đi với “are”. “manufactured” là phân từ II của “manufacture” (sản xuất). Câu “Many US automobiles are manufactured in Detroit, Michigan.” có nghĩa là “Nhiều ô tô của Mỹ được sản xuất tại Detroit, Michigan.” Ý nghĩa này hoàn toàn hợp lý, đây là một thông tin về địa điểm sản xuất.
C. “have manufactured”: Đây là chủ động ở thì Hiện tại hoàn thành. Nghĩa là “đã từng sản xuất”, và ô tô là chủ thể thực hiện hành động. Sai ngữ nghĩa.
D. “are manufacturing”: Đây là chủ động ở thì Hiện tại tiếp diễn. Nghĩa là “đang sản xuất”, và ô tô là chủ thể thực hiện hành động. Sai ngữ nghĩa.
Bước 4: Kết luận. Cấu trúc bị động ở Hiện tại đơn là phù hợp nhất để nói về địa điểm sản xuất.
10. Grass __________ by fat cows on the green meadow.
A. are eaten
B. Be eaten
C. were being eat
D. was been eaten
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định chủ ngữ và đối tượng tác động. Chủ ngữ là “Grass” (Cỏ), đây là danh từ không đếm được, nên được coi là số ít. Đối tượng tác động là “fat cows” (những con bò mập). Hành động ở đây là “eat” (ăn). Cỏ không tự ăn, mà nó bị ăn bởi bò. Do đó, ta cần cấu trúc bị động.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
A. “are eaten”: “are” là động từ to be chia ở số nhiều, không phù hợp với chủ ngữ số ít “Grass”.
B. “Be eaten”: Đây là dạng nguyên mẫu của bị động, thiếu chủ ngữ và động từ to be chia theo chủ ngữ.
C. “were being eat”: “were” là số nhiều, không phù hợp. “eat” là động từ nguyên mẫu, cần là phân từ II (“eaten”) để tạo thành bị động.
D. “was been eaten”: “was been” là một cấu trúc sai ngữ pháp. Cấu trúc đúng là “was/were + being + V3/ed” (Quá khứ tiếp diễn bị động) hoặc “has/have + been + V3/ed” (Hiện tại hoàn thành bị động) hoặc “was/were + V3/ed” (Quá khứ đơn bị động).
Bước 3: Xem lại đề bài và các lựa chọn. Có vẻ như các lựa chọn đều có vấn đề về ngữ pháp hoặc không phù hợp hoàn toàn. Tuy nhiên, chúng ta cần chọn đáp án “tốt nhất” có thể.
Nếu câu hỏi có ý nghĩa là “Cỏ đang được ăn bởi những con bò mập…”, thì ta cần cấu trúc Quá khứ tiếp diễn bị động hoặc Hiện tại tiếp diễn bị động.
– Hiện tại tiếp diễn bị động: S + is/am/are + being + V3/ed. Với “Grass”, ta dùng “is being eaten”.
– Quá khứ tiếp diễn bị động: S + was/were + being + V3/ed. Với “Grass”, ta dùng “was being eaten”.
Trong các lựa chọn:
– A: “are eaten” sai vì “are” là số nhiều.
– B: “Be eaten” thiếu.
– C: “were being eat” sai vì “were” là số nhiều và “eat” phải là “eaten”.
– D: “was been eaten” sai ngữ pháp.
Rất tiếc, với các lựa chọn được đưa ra, không có đáp án nào hoàn toàn chính xác và tạo thành câu bị động hoàn chỉnh cho chủ ngữ “Grass”. Tuy nhiên, nếu phải cố gắng tìm ra ý đồ của người ra đề, có thể họ muốn kiểm tra cấu trúc bị động nhưng lại đưa ra các lựa chọn có lỗi.
Giả sử có một lỗi đánh máy và lựa chọn A đáng lẽ là “is eaten”, thì đó sẽ là đáp án đúng cho Bị động Hiện tại đơn.
Nếu lựa chọn C đáng lẽ là “was being eaten”, thì đó sẽ là đáp án đúng cho Bị động Quá khứ tiếp diễn.
Tuy nhiên, dựa trên những gì được viết, cả 4 lựa chọn đều có vấn đề. Cô sẽ chỉ ra lỗi sai trong từng lựa chọn để các em rút kinh nghiệm.
* Nếu đây là một bài tập thực tế, cô sẽ yêu cầu người ra đề xem lại vì có sự sai sót.
* Tuy nhiên, nếu bắt buộc phải chọn một trong các đáp án này, thì có lẽ là câu hỏi có lỗi.
Cô xin phép dừng phân tích ở câu này do sự không rõ ràng và lỗi trong các lựa chọn. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác hoặc các em muốn cô làm rõ thêm về một điểm ngữ pháp nào đó, đừng ngần ngại hỏi nhé!
Chúc các em học tốt môn Tiếng Anh!
Task 7:
1 his car is fixed
câu bị động của thì HTĐ: S + am/is/are + P.P
2 her watch has been repaired
câu bị động của thì HTHT: S + has/have + been + P.P
3 My house is sold recently
Câu bị động của thì HTĐ: S + am/is/are + P.P
4 there somebody behind us. I think we are followed
câu bị động của thì HTĐ: S +am/is/are + P.P
5 Have you ever been bitten by a dog?
Câu bị động của thì HTHT: S + has/have + P.P
6 Parrots and crows are considered the most intelligent birds (sự thật)
câu bị động của thì HTĐ: S +am/is/are + P.P
7 I still can’t believe! My bicycle has been stolen lately
lately = recently
8 Mary traffic accidents are caused by dangerous driving (sự thật)
câu bị động của HTĐ: S +am/is/are + P.P
9 many US automobiles are manufactured in Detroit, Michigan
Câu bị động của HTĐ: S + am/is/are + P.P
10 grass are eaten by fat cows on the green meadow
Câu bị động của HTĐ: S + am/is/are + P.P
@linanguyenpham