Danh từ và tính từ của understand ạ
Chúng ta sẽ đi theo từng bước để hiểu rõ hơn.
Bước 1: Xác định loại từ đã cho
Đề bài cho chúng ta động từ là “understand”. Động từ này có nghĩa là “hiểu”.
Bước 2: Tìm danh từ của “understand”
Trong tiếng Anh, để tạo danh từ từ một động từ, chúng ta thường thêm các hậu tố như -ing, -tion, -ment, -ance, -ence, v.v.
Đối với động từ “understand”, danh từ của nó là “understanding”.
“Understanding” có nghĩa là “sự hiểu biết”, “sự thấu hiểu”.
Bước 3: Tìm tính từ của “understand”
Tính từ thường miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của danh từ.
Đối với “understand”, chúng ta có thể có hai dạng tính từ phổ biến, tùy thuộc vào ngữ cảnh:
Thứ nhất, chúng ta có thể sử dụng dạng phân từ hiện tại của động từ làm tính từ. Khi đó, “understanding” có thể mang nghĩa là “thông cảm”, “biết điều” (khi miêu tả người hoặc hành động). Ví dụ: an understanding friend (một người bạn biết điều, thông cảm).
Thứ hai, chúng ta có thể sử dụng một tính từ có liên quan trực tiếp đến khả năng hiểu. Tuy nhiên, trong trường hợp này, không có một tính từ đơn lẻ nào được phái sinh trực tiếp từ “understand” với ý nghĩa “có khả năng hiểu” một cách thông dụng như các động từ khác. Thay vào đó, chúng ta thường dùng các cụm từ hoặc các từ khác như “comprehensible” (có thể hiểu được) hoặc “unintelligible” (không thể hiểu được) để diễn tả ý nghĩa đối lập.
Tuy nhiên, nếu xét theo cách các sách giáo khoa thường giới thiệu các cặp từ vựng, thì “understanding” vừa là danh từ, vừa có thể được dùng như một tính từ miêu tả sự thông cảm, biết điều.
Tổng kết:
- Danh từ của “understand” là: understanding (sự hiểu biết, sự thấu hiểu).
- Tính từ của “understand” là: understanding (thông cảm, biết điều – khi dùng để miêu tả người hoặc hành động).
Các em nhớ học thuộc để sử dụng trong các bài tập và giao tiếp nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nha.
– understand (v): hiểu
– understanding (n): sự hiểu biết
– understandable (adj): có thể hiểu được
#vu0000
\(-\) understanding (n): trí thông minh/sự hiểu biết
\(-\) misunderstanding (n): sự hiểu lầm/sự không hiểu rõ
\(-\) understandable (adj): có thể hiểu được
\(-\) understanding (adj): thông minh
\(-\) misunderstood (adj): hiểu lầm