Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Television is one of man’s most important (1)_____ of communication. It brings p…

Television is one of man’s most important (1)_____ of communication. It brings p…

Television is one of man’s most important (1)_____ of communication. It brings pictures and sounds
from around the world into millions of homes. Through television, home viewers can see and learn
(2)_____ people, places and things in faraway lands. TV even takes its viewers out of this world. It
brings them coverage of America’s astronauts as the astronauts explore (3)_______ space. In
addition to all these things, television brings its viewers a steady stream of programmes that are
(4)______ to entertain. In fact, TV provides many (5)_____ entertainment programs than any other
kind. The programmes include dramas, comedies, sports, and motion pictures.1. A. ways B. means C. ranges D. shows
2. A. at B. in C. for D. about
3. A. deep B. large C. outer D. open
4. A. happened B. designed C. composed D. guided
5. A. more B. even C. most D. hardly
Hỏi bởi: Trần Thanh Tùng
3 câu trả lời

▲ 7
Xin chào các em học sinh thân mến! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong bài học ngày hôm nay. Chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một bài tập đọc điền rất thú vị về chủ đề Tivi. Hãy cùng bắt đầu nào!

Bài tập này yêu cầu chúng ta điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn chỉnh đoạn văn. Chúng ta sẽ đi từng bước một nhé.

Bước 1: Đọc lướt toàn bộ đoạn văn để nắm ý chính.

Đoạn văn đang nói về Tivi như là một phương tiện truyền thông quan trọng, mang thế giới đến gần chúng ta hơn thông qua hình ảnh và âm thanh, giúp chúng ta học hỏi về con người, địa điểm, và khám phá cả không gian. Tivi còn cung cấp nhiều chương trình giải trí đa dạng.

Bước 2: Phân tích từng câu và các lựa chọn.

Câu 1: “Television is one of man’s most important (1)_____ of communication.”

Chúng ta cần một danh từ ở đây để chỉ “phương tiện” hoặc “cách thức” truyền thông.

A. ways: cách thức

B. means: phương tiện, cách thức (thường đi với of, ví dụ: means of communication)

C. ranges: phạm vi

D. shows: chương trình, buổi biểu diễn

Xét về ngữ cảnh và cấu trúc “_____ of communication”, từ “means” là phù hợp nhất để chỉ phương tiện truyền thông.

Đáp án cho (1) là B. means.

Câu 2: “It brings pictures and sounds from around the world into millions of homes. Through television, home viewers can see and learn (2)_____ people, places and things in faraway lands.”

Chúng ta cần một giới từ để nối động từ “learn” với đối tượng học hỏi là “people, places and things”.

A. at: tại (thường chỉ địa điểm cụ thể)

B. in: trong, ở (thường chỉ một khu vực rộng lớn hơn)

C. for: cho (thường chỉ mục đích)

D. about: về (chỉ nội dung, chủ đề)

Khi học hỏi về một cái gì đó, chúng ta dùng “learn about”.

Đáp án cho (2) là D. about.

Câu 3: “TV even takes its viewers out of this world. It brings them coverage of America’s astronauts as the astronauts explore (3)_______ space.”

Các phi hành gia khám phá không gian. Chúng ta cần một tính từ mô tả loại không gian mà họ khám phá.

A. deep: sâu

B. large: lớn

C. outer: bên ngoài, ngoài vũ trụ

D. open: mở

Không gian mà các phi hành gia khám phá là “không gian bên ngoài” hay “không gian vũ trụ”. Từ “outer” rất phù hợp.

Đáp án cho (3) là C. outer.

Câu 4: “In addition to all these things, television brings its viewers a steady stream of programmes that are (4)______ to entertain.”

Các chương trình được tạo ra với mục đích giải trí. Chúng ta cần một động từ ở dạng quá khứ phân từ (past participle) đóng vai trò tính từ, mô tả mục đích của chương trình.

A. happened: đã xảy ra

B. designed: được thiết kế, được tạo ra

C. composed: được sáng tác, được cấu thành

D. guided: được hướng dẫn

“Designed to entertain” có nghĩa là “được thiết kế để giải trí”, rất phù hợp với ngữ cảnh.

Đáp án cho (4) là B. designed.

Câu 5: “In fact, TV provides many (5)_____ entertainment programs than any other kind.”

Câu này đang so sánh số lượng chương trình giải trí mà Tivi cung cấp với các loại hình khác. Chúng ta thấy có từ “than”, đây là dấu hiệu của cấu trúc so sánh hơn. Cụm “many _____ entertainment programs” đang cần một từ để bổ nghĩa cho “many”, diễn tả mức độ nhiều hơn.

A. more: nhiều hơn (dùng cho so sánh hơn)

B. even: ngay cả, thậm chí (thường dùng để nhấn mạnh, ví dụ: even more)

C. most: nhiều nhất (dùng cho so sánh nhất)

D. hardly: hầu như không

Vì có “than”, chúng ta cần cấu trúc so sánh hơn. “many more entertainment programs” có nghĩa là “nhiều chương trình giải trí hơn nữa”. Từ “even” cũng có thể đứng trước “more” để nhấn mạnh, nhưng “more” là từ chính để tạo cấu trúc so sánh hơn ở đây. Tuy nhiên, nếu xét cả cụm “many ____ than”, thì “many more” là cụm từ thường gặp. Trong trường hợp này, “many” đã có sẵn, chúng ta cần điền vào chỗ trống để hoàn chỉnh cấu trúc so sánh hơn. Có thể hiểu là “TV provides many more entertainment programs than…” hoặc “TV provides even more entertainment programs than…”. Tuy nhiên, lựa chọn A. “more” đứng một mình vẫn phù hợp nhất trong trường hợp này để tạo thành “many more”. Nếu câu là “TV provides _____ entertainment programs than any other kind”, thì “more” hoặc “even more” sẽ là lựa chọn chính. Với “many (5)____ than”, ta tìm từ bổ nghĩa cho “many” trong cấu trúc so sánh. “many more” là một cấu trúc rất phổ biến.

Xét lại các lựa chọn:

Nếu điền “more”, ta có “many more entertainment programs than…” – Ngữ pháp đúng, ý nghĩa phù hợp.

Nếu điền “even”, ta có “many even entertainment programs than…” – Sai ngữ pháp.

Nếu điền “most”, ta có “many most entertainment programs than…” – Sai ngữ pháp.

Nếu điền “hardly”, ta có “many hardly entertainment programs than…” – Sai ngữ pháp và ý nghĩa.

Do đó, “more” là lựa chọn phù hợp nhất để tạo thành cấu trúc so sánh hơn.

Đáp án cho (5) là A. more.

Bước 3: Đọc lại toàn bộ đoạn văn với các từ đã điền để kiểm tra sự mạch lạc và chính xác.

Television is one of man’s most important (1)means of communication. It brings pictures and sounds from around the world into millions of homes. Through television, home viewers can see and learn (2)about people, places and things in faraway lands. TV even takes its viewers out of this world. It brings them coverage of America’s astronauts as the astronauts explore (3)outer space. In addition to all these things, television brings its viewers a steady stream of programmes that are (4)designed to entertain. In fact, TV provides many (5)more entertainment programs than any other kind. The programmes include dramas, comedies, sports, and motion pictures.

Đoạn văn đã trở nên hoàn chỉnh và có ý nghĩa.

Chúc mừng các em đã hoàn thành bài tập! Hãy ghi nhớ các cấu trúc và từ vựng này để sử dụng trong các bài học tiếp theo nhé.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

1. B

2. D

3. C

4. B

5. A

Trả lời bởi: Nguyễn Thị Vân Anh
▲ 2

1> B

2> D

3> C

4> B

5> A

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo