Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Tet is the biggest festival in Viet Nam. To celebrate Tet, Vietnamese people mak…

Tet is the biggest festival in Viet Nam. To celebrate Tet, Vietnamese people mak…

Tet is the biggest festival in Viet Nam. To celebrate Tet, Vietnamese people make many tasty traditional foods. The(1)…………………..food includes chung cakes, sausages, boiled chicken, spring rolls, and sticky rice. Chung cake is (2)………….sticky rice, pork, green beans, and other spices, wrapped in green leaves; therefore, this cake needs a lot of preparation. This cake can be kept for a long time, (3 )………….the weather is often humid during Tet. Other significant foods that can not be missed to (4)…………….the ancestors are sausages, spring rolls, and sticky rice. Because sausages are difficult to make, people often buy them from famous suppliers. However, sticky rice and spring rolls are easier to prepare and must be served immediately after they are cooked, so they are often made at home.
1.A.most important B. more important C. important D. importance
2. A.made of B. made C. made in D. made from
3.A. because B. despite C. even though D. therefore
4. A. worship B. celebrate C.commemorate D.respect
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 6
Chào các em, cô là giáo viên Tiếng Anh của chúng ta đây. Hôm nay, cô và các em sẽ cùng nhau chinh phục một bài tập điền từ rất thú vị về ngày Tết của Việt Nam nhé. Bài tập này nằm trong chương trình sách giáo khoa mới mà chúng ta đang học, có thể thuộc bộ Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo hoặc Cánh diều.

Chúng ta sẽ cùng nhau đi qua từng chỗ trống một cách thật chi tiết để hiểu rõ bản chất của từng từ vựng và ngữ pháp.

Bước 1: Phân tích câu 1 và các lựa chọn

Câu 1: “The(1)…………………..food includes chung cakes, sausages, boiled chicken, spring rolls, and sticky rice.”

Chúng ta cần điền một tính từ vào chỗ trống để miêu tả loại thức ăn nào. Các lựa chọn là:
A. most important
B. more important
C. important
D. importance

Phân tích:
– “most important”: là dạng so sánh nhất của tính từ “important”, dùng để chỉ điều quan trọng nhất trong một nhóm.
– “more important”: là dạng so sánh hơn của tính từ “important”, dùng để so sánh hai đối tượng.
– “important”: là tính từ nguyên thể, có nghĩa là quan trọng.
– “importance”: là danh từ, có nghĩa là sự quan trọng.

Trong câu này, danh sách các món ăn được liệt kê là những món ăn tiêu biểu, nổi bật nhất của ngày Tết. Chúng ta không so sánh với món ăn nào khác ở đây, cũng không dùng danh từ. Do đó, chúng ta cần sử dụng tính từ ở dạng so sánh nhất để nhấn mạnh vai trò của những món ăn này.

Kết luận cho câu 1: Dùng “most important” để chỉ những món ăn quan trọng nhất.

Bước 2: Phân tích câu 2 và các lựa chọn

Câu 2: “Chung cake is (2)………….sticky rice, pork, green beans, and other spices, wrapped in green leaves; therefore, this cake needs a lot of preparation.”

Chúng ta cần điền một giới từ hoặc động từ đã được chia để hoàn thành cấu trúc nói về thành phần cấu tạo nên chiếc bánh chưng. Các lựa chọn là:
A. made of
B. made
C. made in
D. made from

Phân tích:
– “made of”: dùng để nói về thành phần chính, khi mà các thành phần đó vẫn còn giữ được đặc tính ban đầu sau khi chế biến. Ví dụ: A table is made of wood. (Cái bàn làm bằng gỗ, ta vẫn thấy đó là gỗ).
– “made”: là động từ “make” ở dạng quá khứ phân từ, có thể đứng một mình hoặc kết hợp với các giới từ khác.
– “made in”: dùng để chỉ nơi sản xuất hoặc nơi làm ra một sản phẩm. Ví dụ: This car is made in Japan. (Xe này sản xuất tại Nhật).
– “made from”: dùng để nói về thành phần mà sau khi chế biến, các thành phần đó đã thay đổi bản chất, không còn nhận ra hình dạng ban đầu nữa. Ví dụ: Wine is made from grapes. (Rượu vang làm từ nho, nho không còn hình dạng quả nữa).

Bánh chưng được làm từ gạo nếp, thịt lợn, đậu xanh và các gia vị khác. Sau khi chế biến (luộc), chúng ta vẫn nhận biết được gạo nếp, thịt lợn, đậu xanh trong bánh chưng. Do đó, cấu trúc “made of” là phù hợp nhất.

Kết luận cho câu 2: Dùng “made of” để chỉ các thành phần cấu tạo nên bánh chưng.

Bước 3: Phân tích câu 3 và các lựa chọn

Câu 3: “This cake can be kept for a long time, (3 )………….the weather is often humid during Tet.”

Chúng ta cần điền một liên từ hoặc giới từ để nối hai mệnh đề, thể hiện mối quan hệ giữa việc bánh có thể giữ được lâu và thời tiết ẩm ướt. Các lựa chọn là:
A. because
B. despite
C. even though
D. therefore

Phân tích:
– “because”: là liên từ chỉ nguyên nhân, theo sau là một mệnh đề. Ví dụ: I am happy because you are here. (Tôi vui vì bạn ở đây).
– “despite”: là giới từ, theo sau là một danh từ hoặc cụm danh từ. Nó có nghĩa là “mặc dù”, “bất chấp”. Ví dụ: Despite the rain, we went out. (Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài).
– “even though”: là liên từ, theo sau là một mệnh đề. Nó có nghĩa là “mặc dù”, “dù cho”. Nó mang nghĩa tương tự “although” nhưng thường nhấn mạnh hơn.
– “therefore”: là trạng từ nối, có nghĩa là “do đó”, “vì vậy”, dùng để chỉ kết quả.

Chúng ta thấy mệnh đề thứ nhất nói rằng bánh có thể giữ được lâu. Mệnh đề thứ hai nói về thời tiết ẩm ướt. Thông thường, thời tiết ẩm ướt sẽ làm thức ăn dễ hỏng. Tuy nhiên, bánh chưng lại có thể giữ được lâu mặc dù thời tiết ẩm ướt. Vậy, chúng ta cần một liên từ chỉ sự nhượng bộ, tương phản. “Despite” đi với danh từ/cụm danh từ, không đi với mệnh đề. “Because” chỉ nguyên nhân, không phù hợp. “Therefore” chỉ kết quả, cũng không phù hợp. “Even though” là lựa chọn tốt nhất để diễn tả ý “mặc dù thời tiết ẩm ướt”.

Kết luận cho câu 3: Dùng “even though” để diễn tả ý nhượng bộ “mặc dù”.

Bước 4: Phân tích câu 4 và các lựa chọn

Câu 4: “Other significant foods that can not be missed to (4)…………….the ancestors are sausages, spring rolls, and sticky rice.”

Chúng ta cần điền một động từ để diễn tả hành động liên quan đến tổ tiên trong ngày Tết. Các lựa chọn là:
A. worship
B. celebrate
C. commemorate
D. respect

Phân tích:
– “worship”: có nghĩa là thờ cúng, tôn thờ một vị thần hoặc một đối tượng thiêng liêng.
– “celebrate”: có nghĩa là kỷ niệm, ăn mừng một sự kiện.
– “commemorate”: có nghĩa là tưởng niệm, kỷ niệm để ghi nhớ một sự kiện hoặc một người đã mất.
– “respect”: có nghĩa là tôn trọng, kính trọng.

Trong văn hóa Việt Nam, vào ngày Tết, việc cúng các món ăn lên bàn thờ tổ tiên là một hành động để thể hiện lòng thành kính, để tưởng nhớ và ghi ơn công lao của những người đi trước. Hành động này thường được gọi là “thờ cúng tổ tiên” hoặc “cúng giỗ tổ tiên”. Trong các lựa chọn, “worship” (thờ cúng) là từ gần nghĩa nhất và phù hợp nhất với ngữ cảnh này, vì nó bao hàm cả hành động dâng lễ vật và sự tôn kính đối với tổ tiên. “Commemorate” cũng có thể dùng để tưởng nhớ, nhưng “worship” nhấn mạnh hơn hành động dâng cúng trên bàn thờ. “Celebrate” dùng cho sự kiện chung, còn “respect” là thái độ chung.

Kết luận cho câu 4: Dùng “worship” để chỉ hành động thờ cúng tổ tiên.

Tóm lại, đáp án của chúng ta là:

1. A. most important
2. A. made of
3. C. even though
4. A. worship

Các em đã hiểu bài chưa nào? Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập thêm nhiều bài tập nữa để ngày càng giỏi hơn môn Tiếng Anh.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

=>

1. A so sánh nhất the most adj

2. A made of: làm từ

3. C even though S V: mặc dù

4. A worship: thờ, tôn kính

Trả lời bởi: Yến Phạm
▲ 1

1.C

=>giải thích: so sánh nhất của tính từ dài

– nói về món ăn quan trong nhất 

2.A

=>giải thích: made of:làm bằng

-nói về bánh chưng được làm bằng j

3.D

=>giải thích: therefore:bởi vậy 

-nói về kết quả của việc bánh chưng có thể để lâu nên thời tiết thường ẩm

4.A

=>giải thích: workship:thờ cúng

-nói về những thực phẩm quan trong không thể bỏ qua để thờ cúng tổ tiên

HỌC TỐT!

Trả lời bởi: thuhangnguyen360

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo