Thanks very much for your email. It was fun to read about the places you find in…
I (1) ______ like going to museums in my free time. There are several museums in my city, but I like the Museum of Fine Arts the most. I love art, so (2) ______ I have free time, I go to this museum. There’s a great mix (3) ______ art from across the eras, including some really impressive modern Vietnamese paintings. What I especially like about the museum is that (4) ______ of its galleries have an introduction in Vietnamese, English, and French. It (5) ______ that I can learn lots of English while enjoying the art works.
Another place of interest that I love is the (6) ______ park. It’s near my house, so I go there almost every day. Sometimes I go for a walk around the park with my mother. Sometimes I choose a beautiful place in it to sit and draw some sketches. And sometimes I just sit (7) ______ a bench, doing nothing, just watching people passing by. It’s really relaxing.
I hope someday I’ll have a(n) (8) ______ to visit your National Portrait Gallery and Hyde Park.
Until the next email,
Mi
1.A.don’t like B.interested in C.also D.will
2.A.because B.though C.that D.when
3.A.in B.of C.on D.with
4.A.all B.one C.none D.not
5.A.means B.shows C.proves D.tells
6.A.locality B.small C.area D.local
7.A.in B.at C.on D.with
8.A.chance B.opportunity C.time D.choice
ll.
Homelessness is a problem in many big cities in the world. It occurs when a part of the population does not have any (1)__________ place to call home. Hundreds of millions of people in the world spend at least some time of the year homeless. This is an issue that the authorities are trying to (2)__________. However, there are (3)__________ things that each person can do to help those people.
One of the things that you can do to help the homeless is to volunteer your time. If you have a lot of free time, you might go on an extended trip to help (4)__________ homes or improve an impoverished area. Even with just a few hours a week, it is possible to make an impact in your own city. You can also sign up to help at a (5)__________ soup kitchen: most cities have a mission of some kind (6) __________ food to the homeless and offering temporary shelter.
1. A. common B. regular C. unusual D. fixed
2. A deal with B, get over C look through D. find out
3. A. little B. less C. more D. fewer
4. A. care for B, show around C. set up D. pull down
5. A. urban B. central C. capital D. local
6. A. cooking B. supporting C. helping D. serving
Chúng ta bắt đầu với phần đầu tiên:
Mi’s email
Thanks very much for your email. It was fun to read about the places you find interesting.
I (1) ______ like going to museums in my free time. There are several museums in my city, but I like the Museum of Fine Arts the most. I love art, so (2) ______ I have free time, I go to this museum. There’s a great mix (3) ______ art from across the eras, including some really impressive modern Vietnamese paintings. What I especially like about the museum is that (4) ______ of its galleries have an introduction in Vietnamese, English, and French. It (5) ______ that I can learn lots of English while enjoying the art works.
Another place of interest that I love is the (6) ______ park. It’s near my house, so I go there almost every day. Sometimes I go for a walk around the park with my mother. Sometimes I choose a beautiful place in it to sit and draw some sketches. And sometimes I just sit (7) ______ a bench, doing nothing, just watching people passing by. It’s really relaxing.
I hope someday I’ll have a(n) (8) ______ to visit your National Portrait Gallery and Hyde Park.
Until the next email,
Mi
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Đọc lướt toàn bộ đoạn văn để nắm ý chính.
Đoạn văn này là email của bạn Mi chia sẻ về những địa điểm bạn ấy thích đến trong thời gian rảnh. Bạn ấy thích bảo tàng mỹ thuật và công viên.
Bước 2: Phân tích từng câu và lựa chọn đáp án.
* Câu 1: I (1) ______ like going to museums in my free time.
* Phân tích: Câu này đang nói về sở thích của Mi. Cô ấy nói “I love art”, vì vậy việc thích đi bảo tàng là điều hiển nhiên.
* Xem xét các lựa chọn:
* A. don’t like: Trái ngược với ý “I love art”.
* B. interested in: Cần đi với giới từ “in”, không đi trực tiếp với “like”.
* C. also: Từ này có nghĩa là “cũng vậy”, dùng để bổ sung ý. Sau “I”, chúng ta cần một động từ hoặc cụm từ diễn tả sở thích. Tuy nhiên, nếu xét cả câu, “I also like going to museums” hoàn toàn có nghĩa, thể hiện rằng Mi không chỉ thích một điều mà còn thích đi bảo tàng nữa. Đây là một lựa chọn hợp lý để nối tiếp ý trước đó (nếu có) hoặc nhấn mạnh thêm sở thích.
* D. will: Chia động từ ở thì tương lai, không phù hợp với việc nói về sở thích hiện tại.
* Suy luận: Dựa trên ngữ cảnh và các lựa chọn, “also” là từ phù hợp nhất để bổ sung cho ý thích đi bảo tàng, thể hiện Mi cũng thích điều này. Tuy nhiên, nếu câu trước đó chưa đề cập đến sở thích nào khác thì “also” có thể hơi thừa. Nhưng xét trong các lựa chọn, nó là lựa chọn tốt nhất. Chúng ta giả định Mi đã nói về một sở thích nào đó hoặc đây là một cách diễn đạt tự nhiên để thêm vào.
* Đáp án: C. also
* Câu 2: I love art, so (2) ______ I have free time, I go to this museum.
* Phân tích: Cấu trúc “so… , … ” thường diễn tả mối quan hệ nguyên nhân – kết quả. Ở đây, việc “yêu nghệ thuật” là nguyên nhân, và “có thời gian rảnh thì đi bảo tàng” là kết quả. Tuy nhiên, từ cần điền đứng trước mệnh đề chỉ thời gian “I have free time”.
* Xem xét các lựa chọn:
* A. because: Diễn tả nguyên nhân, không phù hợp đứng trước mệnh đề chỉ thời gian.
* B. though: Diễn tả sự nhượng bộ (mặc dù), không phù hợp.
* C. that: Không có chức năng nối câu trong trường hợp này.
* D. when: Diễn tả hành động xảy ra vào một thời điểm nhất định hoặc khi có điều kiện (khi có thời gian rảnh).
* Suy luận: Chúng ta cần một liên từ để nối hành động đi bảo tàng với điều kiện “có thời gian rảnh”. Liên từ “when” rất phù hợp để diễn tả ý này.
* Đáp án: D. when
* Câu 3: There’s a great mix (3) ______ art from across the eras, …
* Phân tích: Cụm từ “a mix of something” có nghĩa là “sự pha trộn của cái gì đó”.
* Xem xét các lựa chọn:
* A. in: Thường dùng với địa điểm hoặc trạng thái.
* B. of: Dùng để chỉ sự sở hữu, thuộc về hoặc là một phần của cái gì đó.
* C. on: Thường dùng với bề mặt hoặc chủ đề.
* D. with: Có nhiều nghĩa, nhưng không phù hợp trong cấu trúc này.
* Suy luận: Cấu trúc chuẩn là “a mix of”.
* Đáp án: B. of
* Câu 4: What I especially like about the museum is that (4) ______ of its galleries have an introduction in Vietnamese, English, and French.
* Phân tích: Câu này đang nói về việc các phòng trưng bày của bảo tàng có phần giới thiệu. Cần điền một từ chỉ số lượng hoặc phạm vi.
* Xem xét các lựa chọn:
* A. all: Có nghĩa là “tất cả”. “All of its galleries” nghĩa là “tất cả các phòng trưng bày của nó”. Điều này hoàn toàn có thể xảy ra và hợp lý với việc giới thiệu đa ngôn ngữ.
* B. one: Có nghĩa là “một”. “One of its galleries” nghĩa là “một trong các phòng trưng bày của nó”. Tuy nhiên, nếu chỉ có một phòng có giới thiệu thì có vẻ không ấn tượng lắm so với việc Mi “đặc biệt thích”.
* C. none: Có nghĩa là “không có”. “None of its galleries” nghĩa là “không có phòng trưng bày nào”. Điều này trái ngược với việc có giới thiệu.
* D. not: Là từ phủ định, không đi trực tiếp với “of” theo cách này.
* Suy luận: Cách diễn đạt “all of its galleries” là hợp lý nhất và tạo ấn tượng mạnh mẽ về sự chuẩn bị chu đáo của bảo tàng, điều này giải thích tại sao Mi lại “đặc biệt thích”.
* Đáp án: A. all
* Câu 5: It (5) ______ that I can learn lots of English while enjoying the art works.
* Phân tích: Câu này diễn tả ý nghĩa hoặc sự thật mà việc có giới thiệu đa ngôn ngữ mang lại. “Nó (việc có giới thiệu) ____ rằng tôi có thể học tiếng Anh…”
* Xem xét các lựa chọn:
* A. means: Có nghĩa là “có nghĩa là”. “It means that…” là một cấu trúc rất phổ biến diễn tả ý nghĩa.
* B. shows: Có nghĩa là “cho thấy”. “It shows that…” cũng có thể dùng được, nhưng “means” thường diễn tả ý nghĩa sâu sắc hơn.
* C. proves: Có nghĩa là “chứng minh”. Việc có giới thiệu không hẳn là “chứng minh” mà là “cho thấy ý nghĩa” hoặc “có nghĩa là”.
* D. tells: Có nghĩa là “nói/kể”. “It tells that…” không phải là cấu trúc thông dụng trong trường hợp này.
* Suy luận: “It means that…” là cách diễn đạt tự nhiên và chính xác nhất để nói lên ý nghĩa của việc có giới thiệu đa ngôn ngữ đối với Mi.
* Đáp án: A. means
* Câu 6: Another place of interest that I love is the (6) ______ park.
* Phân tích: Mi đang giới thiệu một địa điểm khác mà cô ấy thích, đó là một công viên. Câu này mô tả tính chất của công viên.
* Xem xét các lựa chọn:
* A. locality: Danh từ, chỉ khu vực địa phương. Không đứng trước danh từ “park”.
* B. small: Tính từ, có nghĩa là “nhỏ”. “small park” là một công viên nhỏ.
* C. area: Danh từ, chỉ khu vực. Không đứng trước danh từ “park” để bổ nghĩa.
* D. local: Tính từ, có nghĩa là “của địa phương”, “ở địa phương”. “local park” là công viên của địa phương, công viên gần nhà.
* Suy luận: Cả “small” và “local” đều có thể đi với “park”. Tuy nhiên, câu tiếp theo lại nói “It’s near my house”, điều này gợi ý rằng đó là một công viên gần nhà, tức là công viên địa phương. “Local park” là một cụm từ rất phổ biến.
* Đáp án: D. local
* Câu 7: And sometimes I just sit (7) ______ a bench, doing nothing, just watching people passing by.
* Phân tích: Chúng ta thường ngồi ở đâu đó. Cần điền giới từ phù hợp với “bench” (ghế đá, băng ghế).
* Xem xét các lựa chọn:
* A. in: Thường dùng cho không gian kín hoặc bên trong.
* B. at: Có thể dùng với một địa điểm cụ thể, ví dụ “sit at the table”, nhưng với “bench” thì không phổ biến bằng.
* C. on: Dùng cho bề mặt. Ghế là bề mặt để ngồi lên.
* D. with: Diễn tả sự đồng hành hoặc đi cùng.
* Suy luận: Giới từ phổ biến nhất đi với “bench” khi nói về hành động ngồi là “on”.
* Đáp án: C. on
* Câu 8: I hope someday I’ll have a(n) (8) ______ to visit your National Portrait Gallery and Hyde Park.
* Phân tích: Mi hy vọng có một điều kiện, dịp tiện để ghé thăm những địa điểm đó.
* Xem xét các lựa chọn:
* A. chance: Có nghĩa là “cơ hội”, “dịp may”. “Have a chance to do something”.
* B. opportunity: Có nghĩa là “cơ hội”, thường mang tính trang trọng hơn “chance” một chút, nhưng cũng rất phù hợp. “Have an opportunity to do something”.
* C. time: Có nghĩa là “thời gian”. “Have time to do something” là có thời gian để làm gì đó. Tuy nhiên, “chance” hoặc “opportunity” nhấn mạnh hơn vào “dịp” để làm.
* D. choice: Có nghĩa là “sự lựa chọn”. “Have a choice to do something” không phải là cấu trúc thông dụng.
* Suy luận: Cả “chance” và “opportunity” đều có nghĩa là “cơ hội” và đều phù hợp. Tuy nhiên, trong bài kiểm tra trắc nghiệm, chúng ta thường chọn từ phổ biến hoặc phù hợp nhất với văn phong. “Have a chance to” là một cấu trúc rất phổ biến. “Have an opportunity to” cũng đúng. Xét theo ngữ cảnh là một bức thư thân mật, “chance” có vẻ tự nhiên hơn một chút, nhưng “opportunity” cũng không sai. Tuy nhiên, thường thì một trong hai sẽ là đáp án chính xác nhất. Đọc kỹ lại các lựa chọn và cách dùng. “Have a chance” là rất phổ biến. “Have an opportunity” cũng vậy. Không có dấu hiệu rõ ràng để loại trừ hẳn một trong hai. Giả sử trong đáp án chỉ có một trong hai từ này xuất hiện. Ở đây cả hai đều có. Nhưng thường “chance” dùng cho dịp may mắn ngẫu nhiên, còn “opportunity” có thể do bản thân tạo ra hoặc là một dịp thuận lợi. Vì Mi đang hy vọng, nên “chance” có thể hợp lý hơn. Tuy nhiên, “opportunity” cũng rất phổ biến và thường được dùng trong các bài tập ngữ pháp. Nếu xem xét kĩ thì “opportunity” có vẻ hơi “văn vẻ” hơn, nhưng “chance” thì rất thông dụng. Bài này được soạn theo chương trình sách giáo khoa, nên khả năng cao là dùng từ phổ biến. Chúng ta hãy giả định “opportunity” là đáp án mà đề bài hướng tới vì nó mang nghĩa “cơ hội thuận lợi”.
* Đáp án: B. opportunity (Lưu ý: A. chance cũng rất gần nghĩa và có thể đúng tùy theo đề bài gốc)
—
Bây giờ chúng ta chuyển sang phần thứ hai:
ll.
Homelessness is a problem in many big cities in the world. It occurs when a part of the population does not have any (1)__________ place to call home. Hundreds of millions of people in the world spend at least some time of the year homeless. This is an issue that the authorities are trying to (2)__________. However, there are (3)__________ things that each person can do to help those people.
One of the things that you can do to help the homeless is to volunteer your time. If you have a lot of free time, you might go on an extended trip to help (4)__________ homes or improve an impoverished area. Even with just a few hours a week, it is possible to make an impact in your own city. You can also sign up to help at a (5)__________ soup kitchen: most cities have a mission of some kind (6) __________ food to the homeless and offering temporary shelter.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Đọc lướt toàn bộ đoạn văn để nắm ý chính.
Đoạn văn này nói về vấn đề vô gia cư, những điều mà chính quyền đang cố gắng giải quyết và những việc mỗi người có thể làm để giúp đỡ người vô gia cư.
Bước 2: Phân tích từng câu và lựa chọn đáp án.
* Câu 1: …does not have any (1)__________ place to call home.
* Phân tích: Người vô gia cư là những người không có một nơi ở ______ để gọi là nhà. Chúng ta cần một tính từ mô tả loại chỗ ở mà họ thiếu.
* Xem xét các lựa chọn:
* A. common: Phổ biến. “common place to call home” không phù hợp.
* B. regular: Thường xuyên, đều đặn, ổn định. “regular place to call home” nghĩa là một nơi ở ổn định, cố định.
* C. unusual: Bất thường. “unusual place to call home” không phù hợp.
* D. fixed: Cố định, chắc chắn. “fixed place to call home” cũng có nghĩa là một nơi ở cố định.
* Suy luận: Người vô gia cư là những người không có nơi ở cố định, ổn định. Cả “regular” và “fixed” đều có thể dùng. Tuy nhiên, “regular” thường ám chỉ sự ổn định, không thay đổi theo thời gian. Trong ngữ cảnh này, “regular place to call home” diễn tả rõ nhất việc thiếu một nơi ở ổn định.
* Đáp án: B. regular
* Câu 2: This is an issue that the authorities are trying to (2)__________.
* Phân tích: Chính quyền đang cố gắng ______ vấn đề này. Chúng ta cần một cụm động từ để diễn tả hành động của chính quyền đối với một vấn đề.
* Xem xét các lựa chọn:
* A. deal with: Giải quyết, xử lý. Phù hợp với việc giải quyết một vấn đề.
* B. get over: Vượt qua (bệnh tật, khó khăn). Không phù hợp với việc giải quyết vấn đề xã hội.
* C. look through: Xem lướt qua. Không có ý nghĩa giải quyết.
* D. find out: Tìm ra, khám phá. Cần thiết để hiểu vấn đề, nhưng chưa phải là hành động giải quyết.
* Suy luận: Cụm từ “deal with” là cách diễn đạt chuẩn để nói về việc xử lý, giải quyết một vấn đề.
* Đáp án: A. deal with
* Câu 3: However, there are (3)__________ things that each person can do to help those people.
* Phân tích: Tuy nhiên, có ______ những việc mà mỗi người có thể làm để giúp đỡ. Câu này nhấn mạnh rằng có nhiều điều nhỏ mà cá nhân có thể làm, dù cho vấn đề có lớn.
* Xem xét các lựa chọn:
* A. little: Ít (không đếm được). “little things” (những điều nhỏ).
* B. less: Kém hơn (so sánh). Không phù hợp.
* C. more: Nhiều hơn. “more things” (nhiều thứ).
* D. fewer: Ít hơn (đếm được). Không phù hợp.
* Suy luận: Để nhấn mạnh rằng có nhiều hành động nhỏ mà cá nhân có thể làm, ta dùng “more things”. Tuy nhiên, nếu ý là “có những điều nhỏ bé”, thì “little” cũng có thể dùng. Đọc kỹ câu tiếp theo: “One of the things that you can do…”. Câu này đang giới thiệu về những việc có thể làm. Việc nhấn mạnh có nhiều việc cá nhân có thể làm là hợp lý. Hơn nữa, “little” đi với danh từ đếm được số nhiều (things) mà không có “a” đứng trước thì nó mang nghĩa “rất ít, hầu như không có”, điều này trái ngược với ý muốn khuyến khích giúp đỡ. “More things” là hợp lý nhất.
* Đáp án: C. more
* Câu 4: … you might go on an extended trip to help (4)__________ homes or improve an impoverished area.
* Phân tích: Đi một chuyến đi dài để giúp ______ nhà ở. Chúng ta cần một cụm động từ để diễn tả hành động giúp đỡ về nhà ở.
* Xem xét các lựa chọn:
* A. care for: Chăm sóc. “care for homes” không hợp lý.
* B. show around: Dẫn đi xem. “show around homes” không hợp lý.
* C. set up: Thiết lập, xây dựng. “set up homes” nghĩa là xây dựng nhà ở. Phù hợp với việc giúp đỡ người vô gia cư.
* D. pull down: Phá bỏ. Trái ngược với mục đích giúp đỡ.
* Suy luận: Trong bối cảnh giúp đỡ người vô gia cư, hành động xây dựng hoặc cung cấp nhà ở là quan trọng. “Set up homes” diễn tả điều này.
* Đáp án: C. set up
* Câu 5: You can also sign up to help at a (5)__________ soup kitchen: …
* Phân tích: Bạn có thể đăng ký giúp đỡ tại một ______ bếp ăn từ thiện. Chúng ta cần một tính từ để mô tả loại bếp ăn từ thiện này.
* Xem xét các lựa chọn:
* A. urban: Đô thị. “urban soup kitchen” là bếp ăn từ thiện ở thành phố.
* B. central: Trung tâm. “central soup kitchen” có thể là bếp ăn ở trung tâm thành phố.
* C. capital: Thủ đô. “capital soup kitchen” không có nghĩa.
* D. local: Địa phương. “local soup kitchen” là bếp ăn từ thiện của địa phương.
* Suy luận: Bếp ăn từ thiện thường là một phần của cộng đồng địa phương. “Local soup kitchen” là cụm từ phổ biến và phù hợp nhất, cho thấy nó phục vụ cộng đồng xung quanh.
* Đáp án: D. local
* Câu 6: …most cities have a mission of some kind (6) __________ food to the homeless and offering temporary shelter.
* Phân tích: Hầu hết các thành phố đều có một tổ chức nào đó ______ đồ ăn cho người vô gia cư. Chúng ta cần một động từ diễn tả hành động của tổ chức đối với đồ ăn.
* Xem xét các lựa chọn:
* A. cooking: Nấu ăn. Có thể tổ chức có nấu ăn, nhưng hành động chính là cung cấp.
* B. supporting: Hỗ trợ. “supporting food” không hợp lý.
* C. helping: Giúp đỡ. “helping food” không hợp lý.
* D. serving: Phục vụ, cung cấp. “serving food to the homeless” là một cụm từ rất phổ biến và chính xác.
* Suy luận: Mục đích của các tổ chức này là cung cấp đồ ăn cho người vô gia cư, do đó “serving food” là diễn đạt phù hợp nhất.
* Đáp án: D. serving
Vậy là chúng ta đã hoàn thành cả hai phần của bài tập điền từ rồi đó các em. Các em hãy xem lại các từ và cấu trúc mình đã học được nhé. Việc nắm vững từ vựng và các cụm từ cố định sẽ giúp các em tự tin hơn khi làm bài thi! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
1.C also
2.D when
3.B of
4.A all
5.A means
6.D local
7.C on
8.A chance
II.
1.A common
2.A deal with
3.C more
4.C set up
5.D local
6.D serving
1.A.don’t like B.interested in C.also D.will
2.A.because B.though C.that D.when
3.A.in B.of C.on D.with
4.A.all B.one C.none D.not
5.A.means B.shows C.proves D.tells
6.A.locality B.small C.area D.local
7.A.in B.at C.on D.with
8.A.chance B.opportunity C.time D.choice
1. A. common B. regular C. unusual D. fixed
2. A deal with B, get over C look through D. find out
3. A. little B. less C. more D. fewer
4. A. care for B, show around C. set up D. pull down
5. A. urban B. central C. capital D. local
6. A. cooking B. supporting C. helping D. serving