The _________ prices of property in big cities may deter people on low incomes f…
A. competitive
B. forbidding
C. prohibitive
D. inflatable
Khoanh đ/án dúng ^^
Chúng ta có câu sau:
The _________ prices of property in big cities may deter people on low incomes from owning a house and a car.
Và các lựa chọn là:
A. competitive
B. forbidding
C. prohibitive
D. inflatable
Để làm được bài tập này, chúng ta cần hiểu rõ ý nghĩa của từng từ và cách nó phù hợp với ngữ cảnh của câu. Cô sẽ đi qua từng bước một.
Bước 1: Phân tích ý nghĩa của câu
Câu này đang nói về giá cả của bất động sản (property) ở các thành phố lớn. Giá cả này có thể “deter” (ngăn cản, làm nản lòng) những người có thu nhập thấp (people on low incomes) khỏi việc sở hữu nhà và xe hơi.
Vậy, chỗ trống cần điền một tính từ mô tả tính chất của giá cả bất động sản, khiến cho người có thu nhập thấp khó có thể mua được.
Bước 2: Phân tích nghĩa của từng lựa chọn
A. competitive (mang tính cạnh tranh): Từ này thường dùng để nói về sự cạnh tranh lành mạnh, ví dụ như “competitive market” (thị trường cạnh tranh). Trong ngữ cảnh này, giá cả cạnh tranh không hẳn là lý do khiến người thu nhập thấp không mua được nhà, mà ngược lại, cạnh tranh có thể làm giá hạ xuống. Nên đáp án này chưa phù hợp.
B. forbidding (dọa dẫm, đáng sợ): Từ này thường dùng để miêu tả một người có vẻ ngoài hoặc thái độ đáng sợ, hoặc một nơi trông nguy hiểm, khó tiếp cận. Ví dụ: “a forbidding appearance” (vẻ ngoài đáng sợ). Giá cả bất động sản không thể có vẻ ngoài đáng sợ theo nghĩa này.
C. prohibitive (cấm đoán, quá đắt đỏ đến mức không thể mua được): Từ này mô tả một cái gì đó (thường là giá cả) quá cao đến mức khiến người ta không thể hoặc không dám mua. Đây là một từ rất phù hợp với ngữ cảnh của câu, vì giá cả quá đắt đỏ sẽ ngăn cản người có thu nhập thấp mua nhà và xe. Ví dụ: “prohibitive costs” (chi phí quá đắt đỏ).
D. inflatable (có thể thổi phồng, có thể tăng lên): Từ này thường dùng để nói về bóng bay, hoặc sự tăng giá đột ngột và không kiểm soát được (nhưng không phải lúc nào cũng mang nghĩa tiêu cực như “prohibitive”). Ví dụ: “inflatable toys” (đồ chơi bơm hơi). Trong ngữ cảnh này, “inflatable prices” có thể hiểu là giá cả có xu hướng tăng, nhưng nó không mạnh mẽ bằng “prohibitive” trong việc diễn tả sự “không thể mua được”.
Bước 3: Chọn đáp án phù hợp nhất
Dựa trên phân tích trên, từ “prohibitive” (quá đắt đỏ đến mức không thể mua được) là từ mô tả chính xác nhất tình trạng giá cả bất động sản ở các thành phố lớn khiến người có thu nhập thấp khó sở hữu nhà và xe.
Vậy, đáp án đúng là:
C. prohibitive
Chúc các em học tốt!
Đáp án: C
– adj + N
-> Ta có cụm từ: Prohibitive price ~ giá cao/giá cắt cổ
– may + V-inf: có thể/có lẽ làm gì
– deter sb from doing sth: ngăn cản ai đó làm gì
= prevent sb from doing sth
“Giá bất động sản quá cắt cổ/cao ở các thành phố lớn có thể ngăn cản những người có thu nhập thấp sở hữu nhà và ô tô.”