Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

the accommodations was (space)… and comfortable the palace was closed for (res…

the accommodations was (space)… and comfortable
the palace was closed for (res…

the accommodations was (space)… and comfortable
the palace was closed for (restore)… work
an (inspect)… of the buildings was made and it was declared safe
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 6
Chào các con, cô là giáo viên Tiếng Anh đây.

Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau giải một dạng bài tập rất quen thuộc trong chương trình lớp 6, đó là bài tập về “Dạng của từ” (Word Form). Để làm tốt dạng bài này, chúng ta cần xác định xem chỗ trống cần điền một Danh từ, Động từ, Tính từ hay Trạng từ. Chúng ta hãy cùng phân tích từng câu một nhé.

Câu 1: the accommodations was … and comfortable
Phân tích từng bước:
Bước 1: Xác định từ loại cần điền.
Các con hãy nhìn vào cấu trúc câu. Chúng ta có động từ “to be” là “was” ở phía trước. Phía sau chỗ trống là liên từ “and” và một tính từ “comfortable” (thoải mái).
Theo cấu trúc song song, khi có “and” nối hai từ, hai từ đó phải có cùng từ loại. Vì “comfortable” là tính từ (adjective), nên từ trong chỗ trống cũng phải là một tính từ.
Cấu trúc: S + to be + Adjective 1 + and + Adjective 2.

Bước 2: Biến đổi từ gốc.
Từ trong ngoặc là “space”, đây là một danh từ (noun) có nghĩa là “không gian”.
Chúng ta cần biến danh từ “space” thành tính từ. Tính từ của “space” là spacious, có nghĩa là “rộng rãi”.

Bước 3: Hoàn thành câu.
Đáp án đúng là spacious.
Câu hoàn chỉnh là: The accommodations was spacious and comfortable.
(Lưu ý thêm cho các con: “accommodations” là danh từ số nhiều, nên động từ to be đúng hơn phải là “were” nhé. The accommodations were spacious and comfortable. – Chỗ ở thì rộng rãi và thoải mái.)

Câu 2: the palace was closed for … work
Phân tích từng bước:
Bước 1: Xác định từ loại cần điền.
Trong câu này, chỗ trống đứng trước danh từ “work” (công việc) và sau giới từ “for”. Cụm từ “work” ở đây cần một từ đứng trước để bổ nghĩa, tạo thành một cụm danh từ, chỉ rõ đó là “công việc gì”. Ví dụ: homework (bài tập về nhà). Chỗ trống này cần một danh từ để tạo thành cụm danh từ.

Bước 2: Biến đổi từ gốc.
Từ trong ngoặc là “restore”, đây là một động từ (verb) có nghĩa là “trùng tu, phục hồi”.
Chúng ta cần biến động từ “restore” thành danh từ. Danh từ chỉ sự việc của “restore” là restoration, có nghĩa là “sự trùng tu, sự phục hồi”.

Bước 3: Hoàn thành câu.
Đáp án đúng là restoration.
Câu hoàn chỉnh là: The palace was closed for restoration work. (Cung điện đã bị đóng cửa để thực hiện công việc trùng tu.)

Câu 3: an … of the buildings was made and it was declared safe
Phân tích từng bước:
Bước 1: Xác định từ loại cần điền.
Các con hãy nhìn vị trí của chỗ trống. Nó đứng ngay sau mạo từ “an” và đứng trước giới từ “of”.
Theo quy tắc, sau mạo từ “a/an/the” và trước giới từ “of” thường là một danh từ.
Cấu trúc: an + Noun + of…

Bước 2: Biến đổi từ gốc.
Từ trong ngoặc là “inspect”, đây là một động từ (verb) có nghĩa là “kiểm tra, thanh tra”.
Chúng ta cần biến động từ “inspect” thành danh từ. Danh từ của “inspect” là inspection, có nghĩa là “cuộc kiểm tra, sự thanh tra”.

Bước 3: Hoàn thành câu.
Đáp án đúng là inspection.
Câu hoàn chỉnh là: An inspection of the buildings was made and it was declared safe. (Một cuộc kiểm tra các tòa nhà đã được thực hiện và nó được tuyên bố là an toàn.)

Tổng kết lại đáp án của chúng ta là:
1. spacious
2. restoration
3. inspection

Các con làm rất tốt! Hãy nhớ rằng, để làm đúng dạng bài này, việc xác định vị trí của chỗ trống trong câu để tìm ra từ loại cần điền là quan trọng nhất nhé.
Cô chúc các con học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

spacious

\(-\) tobe + adj

\(-\) spacious (adj): rộng rãi

restoring

\(-\) for + Ving

\(-\) restore (v): khôi phục, phục hồi

inspection

\(-\) an + N(số ít, bắt đầu bằng nguyên âm)

\(-\) inspection (n): điều tra 

Trả lời bởi:
▲ 0

\(1\)  spacious

\(-\) spacious(adj): rộng rãi

\(-\) be adj

\(2\) restoration

\(-\) closed for N : đóng cửa

\(-\)  restoration (n): việc trùng tu, sửa chữa

\(3\) inspection

\(-\) inspection (n): điều tra 

\(-\) a/an + N

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo