Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

the authorities have improved the public transport system here recently => the a…

the authorities have improved the public transport system here recently
=> the a…

the authorities have improved the public transport system here recently
=> the authorities …………….. the public transport system here recently (improvements)
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 6
Chào các em, cô là giáo viên Tiếng Anh của các em đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập rất hay về dạng bài viết lại câu, một dạng bài thường gặp trong các bài kiểm tra. Dạng bài này giúp chúng ta rèn luyện cách sử dụng từ loại (động từ, danh từ) một cách linh hoạt.

Chúng ta hãy cùng phân tích bài tập nhé.

Bước 1: Phân tích câu gốc và yêu cầu của đề bài

Câu gốc của chúng ta là:
The authorities have improved the public transport system here recently.

Chúng ta hãy “mổ xẻ” câu này nhé:
Chủ ngữ (S): The authorities (chính quyền)
Động từ (V): have improved (đã cải thiện). Động từ này đang được chia ở thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect).
Tân ngữ (O): the public transport system (hệ thống giao thông công cộng)

Yêu cầu của đề bài là viết lại câu và sử dụng từ cho sẵn trong ngoặc: (improvements).

Từ “improvements” là dạng danh từ số nhiều của “improvement” (sự cải thiện), vốn là danh từ của động từ “improve” (cải thiện) trong câu gốc.

=> Nhiệm vụ của chúng ta là phải biến đổi câu từ việc dùng động từ “improve” sang dùng danh từ “improvements”.

Bước 2: Tìm cấu trúc câu mới phù hợp

Khi chúng ta không dùng động từ “improve” nữa, chúng ta cần một động từ khác để đi với danh từ “improvements”. Trong tiếng Anh, có một cụm từ rất phổ biến là:

to make improvements: thực hiện những sự cải thiện, tạo ra những sự cải tiến.

Vậy, chúng ta sẽ thay thế động từ “improve” bằng cụm động từ “make improvements”.

Bước 3: Chia động từ trong cấu trúc mới theo đúng thì của câu gốc

Câu gốc đang ở thì Hiện tại hoàn thành (have improved). Vì vậy, động từ “make” trong cấu trúc mới cũng phải được chia ở thì Hiện tại hoàn thành.

“make” chuyển sang dạng quá khứ phân từ (V3) là “made”.
=> Cụm động từ của chúng ta sẽ là: have made improvements.

Bước 4: Kết nối các thành phần và hoàn thiện câu

Bây giờ, chúng ta hãy lắp ráp lại câu nhé.

Chủ ngữ vẫn là “The authorities”.
Động từ mới là “have made improvements”.

Vậy, làm sao để nối “have made improvements” với tân ngữ “the public transport system”?
Khi chúng ta “thực hiện sự cải thiện cho cái gì đó”, chúng ta sẽ dùng giới từ TO.
Cấu trúc sẽ là: make improvements to something.

Kết hợp lại, chúng ta có:
The authorities + have made improvements + to + the public transport system + here recently.

Và đây là đáp án hoàn chỉnh của chúng ta:

The authorities have made improvements to the public transport system here recently.

Tổng kết lại công thức cho dạng bài này nhé các em:

Khi chuyển từ động từ sang danh từ tương ứng, chúng ta thường dùng động từ “make” đi kèm.
Cấu trúc gốc: S + have/has + V-ed/3 + O.
Cấu trúc chuyển đổi: S + have/has + made + Noun (danh từ của V) + to + O.

Đây là một dạng bài rất thú vị và giúp các em mở rộng vốn từ cũng như cấu trúc câu của mình. Chúc các em học tốt nhé

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 3

!cre:huutainguyen4559

Đáp án:

the authorities have improved the public transport system here recently. improvement
=> the authorities have made an improvement on the public transport system here recently

Dấu hiệu : Recently: thì HTHT

=> the authorities số nhiều =>chia HAve 

#chúc bạn học tốt

XIn hay nhất ạ

Trả lời bởi: Hữu Tài Nguyễn
▲ 1

@Thỏ

The authorities have improved the public transport system here recently.

⇒ The authorities have made an improvement on the public transport system here recently.

GT: Chia thì hiện tại hoàn thành.

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo