the best answer from A, B, C or D to best complete the following sentences.
21….
the best answer from A, B, C or D to best complete the following sentences.
21. ________ the time you get to the theatre, the play will have finished.
A. Until B. In C. By D. On
22. They are going to make ________ excursion next month.
A. a two-week B. two-weeks C. two weeks’ D. a two-week’s
23. He refused to give up work , ________ he had won a million pounds.
A. despite B. however C. even though D. as though
24. The new system didn’t ________ our expectations.
A. catch up with B. bring about C. come across D. come up to
25. You ________ better be careful not to miss the train.
A. would B. should C. had D. did
26. Helen asked me ________ the film called “Stars Wars”.
A. have I seen B. have you seen C. if had I seen D. If I had seen
27. The noise ________ from the boat engine might disturb sea animals.
A. comes B. came C. coming D. has come
28. We are very happy to have received a(n) ________of 500 dollars from a foreign company.
A. charity B. donation C. hospital D. organisation
29. How many ________are there in the competition?
A. participants B. participations C. participative D. participates
30. We don’t allow ________in the classrooms.
A. people smoke B. smoke C. people to smoke D. to smoking
31. The party ________ I was the guest of honors was extremely enjoyable.
A. by which B. at which C. for which D. to which
32. It’s a good idea to see your doctor regularly for ________.
A. a revision B. a control C. an investigation D. a check-up
33. He said that the plane had already left and that I ________arrived an hour earlier.
A. must have B. had to C. should have D. was supposed to
34. Anne: “Make yourself at home”. – John: “________”
A. Yes, can I help you B. Not at all. Don’t mention it
C. Thanks! Same to you D. That’s very kind. Thank you
35. Yuri Gagarin was the first person . ________into space.
A. flew B. to fly C. flown D. fly
36. Many parents do not let their children make a decision ________their future career.
A. in B. about C. out D. on
37. ________ saying was so important that I asked everyone to stop talking and listen.
A. What the woman was B. The woman was C. That the woman was D. What was the woman
38. In 1870, ________, John D. Rockefeller and others created the Standard Oil Company.
A. in spite of oil prices fluctuated B. despite fluctuating oil prices
C. but the oil prices fluctuated D. oil prices were fluctuating
39. We delayed our departure ________the weather condition.
A. in spite of B. on account of C. instead of D. on behalf of
40. – “Would you like to have noodles, spaghetti or something different?” – “________.”
A. Anything will do B. Yes, please C. Never mind D. I don’t mind
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau chữa một số câu hỏi trắc nghiệm rất hay và phổ biến trong chương trình lớp 8 nhé. Các em hãy chú ý vào phần giải thích của cô để nắm vững kiến thức và áp dụng cho các bài tập tương tự nha!
-
Câu 21. Chọn C. By
Giải thích: Đây là câu sử dụng thì Tương lai hoàn thành (Future Perfect – will have + V3/ed). Thì này thường đi với cụm từ “By the time + S + V(s/es)” (Vào lúc mà…). Cấu trúc này diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong tương lai.
Dịch nghĩa: Vào lúc bạn đến được nhà hát, vở kịch sẽ kết thúc rồi. -
Câu 22. Chọn A. a two-week
Giải thích: Chúng ta có quy tắc về tính từ ghép. Khi một cụm từ chỉ số lượng và thời gian (ví dụ: two weeks) được dùng làm tính từ đứng trước một danh từ (excursion), nó phải ở dạng số ít, không có ‘s’, và được nối với nhau bằng dấu gạch nối.
Công thức: a/an + số đếm-danh từ (số ít) + danh từ. Ví dụ: a five-year-old boy, a ten-page report.
Dịch nghĩa: Họ sẽ có một chuyến dã ngoại kéo dài hai tuần vào tháng tới. -
Câu 23. Chọn C. even though
Giải thích: Câu này diễn tả hai ý trái ngược nhau: “từ chối bỏ việc” và “đã trúng cả triệu bảng”.
– “Despite” (+ Noun/V-ing): Mặc dù. Loại vì sau nó là một mệnh đề (he had won…).
– “However”: Tuy nhiên. Thường đứng đầu câu hoặc giữa hai dấu phẩy.
– “Even though” (+ clause): Mặc dù. Đây là lựa chọn đúng vì nó nối hai mệnh đề tương phản.
– “As though”: Cứ như thể là.
Dịch nghĩa: Anh ấy từ chối bỏ việc, mặc dù anh ấy đã trúng cả triệu bảng. -
Câu 24. Chọn D. come up to
Giải thích: Đây là câu hỏi về cụm động từ (phrasal verbs).
– to catch up with: bắt kịp
– to bring about: gây ra, mang lại
– to come across: tình cờ gặp
– to come up to (expectations): đáp ứng (kỳ vọng). Cụm này phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Dịch nghĩa: Hệ thống mới đã không đáp ứng được kỳ vọng của chúng tôi. -
Câu 25. Chọn C. had
Giải thích: Ta có cấu trúc “had better + V (nguyên thể)” có nghĩa là “tốt hơn hết là nên làm gì”. Cấu trúc này dùng để đưa ra lời khuyên mạnh mẽ, mang tính cảnh báo.
Dịch nghĩa: Bạn tốt hơn hết là nên cẩn thận để không bị lỡ chuyến tàu. -
Câu 26. Chọn D. If I had seen
Giải thích: Đây là câu tường thuật cho câu hỏi Yes/No (Reported Speech for Yes/No questions).
Công thức: S + asked + O + if/whether + S + V (lùi thì).
Câu gốc sẽ là: “Helen asked me, “Have you seen the film…?””. Khi chuyển sang câu tường thuật, “you” đổi thành “I”, và thì Hiện tại hoàn thành (“have seen”) phải lùi về thì Quá khứ hoàn thành (“had seen”).
Dịch nghĩa: Helen hỏi tôi liệu tôi đã xem bộ phim tên là “Chiến tranh giữa các vì sao” chưa. -
Câu 27. Chọn C. coming
Giải thích: Đây là dạng rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động. Câu đầy đủ là: “The noise which comes/is coming from the boat engine…”. Khi rút gọn mệnh đề quan hệ ở dạng chủ động, ta bỏ đại từ quan hệ (which) và chuyển động từ chính về dạng V-ing.
Dịch nghĩa: Tiếng ồn phát ra từ động cơ thuyền có thể làm phiền các loài động vật biển. -
Câu 28. Chọn B. donation
Giải thích: Đây là câu hỏi về từ vựng.
– charity: tổ chức từ thiện, lòng từ thiện
– donation: sự quyên góp, khoản tiền quyên góp
– hospital: bệnh viện
– organisation: tổ chức
Dựa vào ngữ cảnh “received a(n) … of 500 dollars” (nhận được một… 500 đô la), “donation” là từ phù hợp nhất.
Dịch nghĩa: Chúng tôi rất vui khi nhận được một khoản quyên góp 500 đô la từ một công ty nước ngoài. -
Câu 29. Chọn A. participants
Giải thích: Đây là câu hỏi về dạng từ (word forms). Chỗ trống cần một danh từ chỉ người, ở dạng số nhiều (vì có “How many”).
– participants (noun): người tham gia
– participations (noun): sự tham gia
– participative (adj): có tính tham gia
– participates (verb): tham gia
Dịch nghĩa: Có bao nhiêu người tham gia trong cuộc thi? -
Câu 30. Chọn C. people to smoke
Giải thích: Ta có cấu trúc động từ “allow”.
– allow somebody to do something: cho phép ai làm gì.
– allow doing something: cho phép làm việc gì (khi không có tân ngữ chỉ người cụ thể).
Trong các lựa chọn, phương án C “people to smoke” là đúng cấu trúc “allow sb to V”.
Dịch nghĩa: Chúng tôi không cho phép mọi người hút thuốc trong lớp học. -
Câu 31. Chọn B. at which
Giải thích: Đây là mệnh đề quan hệ với giới từ. Câu gốc là “The party was extremely enjoyable. I was the guest of honor at the party.” Khi kết hợp hai câu, ta mang giới từ “at” lên trước đại từ quan hệ “which”.
Dịch nghĩa: Bữa tiệc mà tại đó tôi là khách mời danh dự thì cực kỳ vui. -
Câu 32. Chọn D. a check-up
Giải thích: Đây là câu hỏi về cụm từ cố định (collocation). Ta có cụm “go for a check-up” có nghĩa là “đi khám sức khỏe định kỳ”.
Dịch nghĩa: Đi khám sức khỏe định kỳ là một ý kiến hay. -
Câu 33. Chọn C. should have
Giải thích: Cấu trúc “should have + V3/ed” được dùng để diễn tả một sự nuối tiếc hoặc chỉ trích về một việc đáng lẽ nên làm trong quá khứ nhưng đã không làm.
– must have + V3/ed: chắc hẳn đã (suy đoán)
– had to + V: đã phải (bắt buộc)
– was supposed to + V: được cho là phải làm gì
Dịch nghĩa: Anh ấy nói rằng máy bay đã cất cánh rồi và rằng tôi đáng lẽ nên đến sớm hơn một tiếng. -
Câu 34. Chọn D. That’s very kind. Thank you
Giải thích: Đây là câu giao tiếp. “Make yourself at home” là một lời mời lịch sự, có nghĩa là “Cứ tự nhiên như ở nhà nhé”. Để đáp lại, chúng ta nên cảm ơn lòng tốt của người nói.
Dịch nghĩa: Anne: “Cứ tự nhiên như ở nhà nhé”. – John: “Bạn thật tốt bụng. Cảm ơn bạn”. -
Câu 35. Chọn B. to fly
Giải thích: Ta dùng “to-infinitive” (động từ nguyên thể có ‘to’) sau các số thứ tự (the first, the second, the third,…), the last, the only.
Dịch nghĩa: Yuri Gagarin là người đầu tiên bay vào không gian. -
Câu 36. Chọn B. about
Giải thích: Đây là câu hỏi về giới từ. Cụm từ “make a decision about something” có nghĩa là “đưa ra quyết định về việc gì”.
Dịch nghĩa: Nhiều bậc cha mẹ không cho phép con cái đưa ra quyết định về sự nghiệp tương lai của chúng. -
Câu 37. Chọn A. What the woman was saying
Giải thích: Câu này cần một mệnh đề danh từ (noun clause) làm chủ ngữ cho động từ “was”. “What the woman was saying” (Điều mà người phụ nữ đang nói) đóng vai trò như một danh từ, làm chủ ngữ của cả câu.
Dịch nghĩa: Điều mà người phụ nữ đó đang nói quan trọng đến nỗi tôi đã yêu cầu mọi người ngừng nói và lắng nghe. -
Câu 38. Chọn B. despite fluctuating oil prices
Giải thích: Vế chính của câu là “John D. Rockefeller and others created the Standard Oil Company”. Vế phụ ở đầu câu chỉ sự tương phản.
– “in spite of” và “despite” đều có nghĩa là “mặc dù”, nhưng chúng đi với một cụm danh từ (Noun Phrase) hoặc V-ing.
– “fluctuating oil prices” (giá dầu biến động) là một cụm danh từ. Vì vậy, “despite fluctuating oil prices” là đúng ngữ pháp.
Dịch nghĩa: Vào năm 1870, mặc cho giá dầu biến động, John D. Rockefeller và những người khác đã tạo ra Công ty Standard Oil. -
Câu 39. Chọn B. on account of
Giải thích: Đây là câu hỏi về liên từ/giới từ chỉ nguyên nhân.
– in spite of: mặc dù
– on account of: bởi vì (= because of)
– instead of: thay vì
– on behalf of: thay mặt cho
“delayed our departure” (trì hoãn chuyến đi) là do “the weather condition” (tình hình thời tiết). Do đó, “on account of” là lựa chọn hợp lý nhất.
Dịch nghĩa: Chúng tôi đã trì hoãn chuyến khởi hành của mình vì điều kiện thời tiết. -
Câu 40. Chọn A. Anything will do
Giải thích: Câu hỏi đưa ra nhiều lựa chọn đồ ăn. Người trả lời muốn nói rằng món nào cũng được, không kén chọn.
– “Anything will do” có nghĩa là “Cái nào cũng được”. Đây là câu trả lời phù hợp nhất.
– “I don’t mind” cũng có thể dùng nhưng “Anything will do” trực tiếp hơn và tự nhiên hơn trong ngữ cảnh này.
Dịch nghĩa: – “Bạn muốn ăn mì, spaghetti hay món gì đó khác không?” – “Món nào cũng được ạ.”
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu bài sâu hơn và tự tin hơn khi làm bài thi. Chúc các em học tốt