Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

5. Flower oils are ________ of the ingredients used in making perfume. A. among …

5. Flower oils are ________ of the ingredients used in making perfume.
A. among …

5. Flower oils are ________ of the ingredients used in making perfume.
A. among expensive B. among the most
expensive
C. being most expensive D. very expensive
6. I met a lot of new people at the conference ________ names I can’t remember.
A. whose B. which C. who D. whom
7. The little boy failed to give ________ reason for his absence from school last
Monday.
A. satisfactory B. correct C. adequate D. right
8. I will lend you the book providing that you ________ it not later than Sunday.
A. will return B. return C. is returning D. returned
9. It is ________ to fail a job interview, but try again.
A. disappoint B. disappointing
C. disappointedly D. disappointment
10.New York Harbour, ________, is one of the largest and finest harbours in the
world.
A. where is ice-free in all seasons B. that is ice-free in all seasons
C. which is ice-free in all seasons D. it is ice-free in all seasons there
11.The last family ________ was on the occasion of Grandma’s birthday two years
ago.
A. anniversary B. collection C. meeting D. gathering
12.Last month two terrible storms ________ the central provinces of Viet Nam.
A. struck B. collapsed C. erupted D. buried
13.Cold temperatures, short growing seasons, and heavy snows prevent ________ at
high elevations.
A. grow trees B. trees are growing
C. trees growing D. trees growth
14.________ is helping to break new ground in drug research.
A. Computers are being used more
B. When using computers more
C. An increase in the use of the computers
D. The increasing use of the computer
Mark the letter A, B, C or D to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the
Hỏi bởi: Đặng Trang
3 câu trả lời
▲ 5
Chào các em học sinh thân mến!

Cô là giáo viên Tiếng Anh lớp 9 của các em đây. Hôm nay, cô sẽ cùng các em phân tích và giải quyết chi tiết các câu hỏi trắc nghiệm ngữ pháp và từ vựng thường gặp trong chương trình Sách giáo khoa mới nhé. Các em hãy chuẩn bị sẵn sàng giấy bút để ghi lại những kiến thức quan trọng. Chúng ta bắt đầu nào!

Câu 5. Flower oils are ________ of the ingredients used in making perfume.
Đáp án đúng: B. among the most expensive
Phân tích và giải thích:

  • Bước 1: Phân tích cấu trúc câu. Chúng ta thấy có cụm từ “among…” và danh từ số nhiều “ingredients”. Điều này cho thấy đây là một dạng so sánh trong một nhóm, cụ thể là so sánh nhất.
  • Bước 2: Ôn lại công thức so sánh nhất. Với tính từ dài (như “expensive”), công thức là: the most + tính từ dài. Cấu trúc đầy đủ khi so sánh trong một nhóm là: one of / among + the most + tính từ dài + danh từ số nhiều.
  • Bước 3: Áp dụng công thức vào câu. “Flower oils” (tinh dầu hoa) là một trong số những nguyên liệu đắt tiền nhất. Vì vậy, ta cần dùng cấu trúc so sánh nhất.
  • Bước 4: Đối chiếu với các đáp án:
    • A. among expensive: Sai, thiếu “the most”.
    • B. among the most expensive: Đúng, tuân thủ chính xác cấu trúc so sánh nhất.
    • C. being most expensive: Sai ngữ pháp.
    • D. very expensive: “very” không dùng trong cấu trúc so sánh nhất với “among”.

Dịch nghĩa: Tinh dầu hoa là một trong số những thành phần đắt đỏ nhất được sử dụng để làm nước hoa.

Câu 6. I met a lot of new people at the conference ________ names I can’t remember.
Đáp án đúng: A. whose
Phân tích và giải thích:

  • Bước 1: Xác định chức năng của từ cần điền. Từ này dùng để nối hai mệnh đề “I met a lot of new people at the conference” và “I can’t remember (their) names”.
  • Bước 2: Phân tích mối quan hệ giữa danh từ đứng trước chỗ trống (“new people”) và danh từ đứng sau (“names”). Mối quan hệ ở đây là “tên của những người đó” (names of the people), tức là mối quan hệ sở hữu.
  • Bước 3: Chọn đại từ quan hệ phù hợp. Để chỉ sự sở hữu cho cả người và vật trong mệnh đề quan hệ, chúng ta dùng whose. Công thức: N (person/thing) + whose + N + V …
  • Bước 4: Loại trừ các đáp án khác:
    • B. which: Dùng để thay thế cho danh từ chỉ vật.
    • C. who: Dùng để thay thế cho danh từ chỉ người, làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
    • D. whom: Dùng để thay thế cho danh từ chỉ người, làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.

Dịch nghĩa: Tôi đã gặp rất nhiều người mới ở hội nghị mà tôi không thể nhớ tên của họ.

Câu 7. The little boy failed to give ________ reason for his absence from school last Monday.
Đáp án đúng: C. adequate
Phân tích và giải thích:

  • Bước 1: Đây là câu hỏi về từ vựng và kết hợp từ (collocation). Chúng ta cần tìm một tính từ phù hợp đi với “reason”.
  • Bước 2: Phân tích nghĩa của các tính từ:
    • A. satisfactory: (adj) làm thoả mãn, làm hài lòng.
    • B. correct: (adj) đúng, chính xác.
    • C. adequate: (adj) đầy đủ, tương xứng, hợp lý.
    • D. right: (adj) đúng, phải.
  • Bước 3: Xét về mặt kết hợp từ, “adequate reason” là một cụm từ rất phổ biến, có nghĩa là “một lý do hợp lý, có thể chấp nhận được”. “Satisfactory reason” cũng có thể sử dụng, nhưng “adequate” thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng hơn (như giải trình cho nhà trường) với ý nghĩa là một lý do đủ để được chấp nhận, không nhất thiết phải làm người nghe hài lòng. Trong ngữ cảnh này, “adequate” là lựa chọn phù hợp nhất.

Dịch nghĩa: Cậu bé đã không thể đưa ra một lý do hợp lý cho việc nghỉ học vào thứ Hai tuần trước.

Câu 8. I will lend you the book providing that you ________ it not later than Sunday.
Đáp án đúng: B. return
Phân tích và giải thích:

  • Bước 1: Nhận diện cấu trúc câu. Cụm từ “providing that” có nghĩa là “miễn là”, “với điều kiện là”, và nó được dùng tương tự như “if” trong câu điều kiện.
  • Bước 2: Xác định loại câu điều kiện. Mệnh đề chính “I will lend you the book” đang ở thì tương lai đơn (will + V). Đây là dấu hiệu của câu điều kiện loại 1.
  • Bước 3: Ôn lại cấu trúc câu điều kiện loại 1: If / Providing that + S + V (hiện tại đơn), S + will/can/may + V (nguyên mẫu).
  • Bước 4: Áp dụng cấu trúc vào mệnh đề sau “providing that”. Động từ trong mệnh đề này phải được chia ở thì hiện tại đơn. Với chủ ngữ “you”, động từ “return” giữ nguyên mẫu.

Dịch nghĩa: Tôi sẽ cho bạn mượn cuốn sách miễn là bạn trả lại nó không muộn hơn Chủ nhật.

Câu 9. It is ________ to fail a job interview, but try again.
Đáp án đúng: B. disappointing
Phân tích và giải thích:

  • Bước 1: Phân tích cấu trúc câu. Ta có cấu trúc “It is + adj + to V…”. Từ cần điền là một tính từ mô tả cho sự việc “to fail a job interview” (thất bại trong một buổi phỏng vấn xin việc).
  • Bước 2: Phân biệt tính từ đuôi “-ing” và “-ed”.
    • Tính từ đuôi -ing (V-ing): Dùng để mô tả bản chất, đặc điểm của sự vật, sự việc hoặc người. Nó mang nghĩa chủ động, gây ra cảm xúc. Ví dụ: a boring film (một bộ phim nhàm chán).
    • Tính từ đuôi -ed (V-ed): Dùng để diễn tả cảm xúc, cảm nhận của người/con vật bị tác động. Nó mang nghĩa bị động. Ví dụ: I am bored (Tôi cảm thấy chán).
  • Bước 3: Áp dụng vào câu. Sự việc “thất bại trong phỏng vấn” là việc gây ra sự thất vọng. Do đó, ta phải dùng tính từ đuôi “-ing”.

Dịch nghĩa: Thật là đáng thất vọng khi thất bại trong một buổi phỏng vấn xin việc, nhưng hãy cố gắng lại.

Câu 10. New York Harbour, ________, is one of the largest and finest harbours in the world.
Đáp án đúng: C. which is ice-free in all seasons
Phân tích và giải thích:

  • Bước 1: Nhận diện dạng câu. Câu có hai dấu phẩy bao quanh chỗ trống, cho thấy đây là một mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause). Mệnh đề này dùng để bổ sung thông tin cho danh từ đã được xác định rõ là “New York Harbour”.
  • Bước 2: Ôn lại quy tắc của mệnh đề quan hệ không xác định:
    • Phải dùng dấu phẩy để tách mệnh đề này ra khỏi mệnh đề chính.
    • Không được dùng đại từ quan hệ “that”.
    • Dùng “who” cho người, “which” cho vật.
  • Bước 3: Áp dụng quy tắc. “New York Harbour” là một vật, vì vậy ta phải dùng “which”.
  • Bước 4: Loại trừ các đáp án sai:
    • A. where: Dùng để chỉ nơi chốn, nhưng mệnh đề sau mô tả đặc tính của cảng (“is ice-free”), chứ không phải một hành động diễn ra tại đó.
    • B. that: Không được dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định.
    • D. it is…: Dùng “it” sẽ tạo thành hai câu riêng biệt và sai ngữ pháp khi đặt trong cấu trúc này.

Dịch nghĩa: Cảng New York, nơi không bị đóng băng vào tất cả các mùa, là một trong những bến cảng lớn nhất và tốt nhất trên thế giới.

Câu 11. The last family ________ was on the occasion of Grandma’s birthday two years ago.
Đáp án đúng: D. gathering
Phân tích và giải thích:

  • Bước 1: Đây là câu hỏi về từ vựng, cụ thể là cụm từ cố định (collocation).
  • Bước 2: Phân tích nghĩa các danh từ:
    • A. anniversary: (n) ngày kỷ niệm (thường là kỷ niệm ngày cưới, ngày thành lập).
    • B. collection: (n) bộ sưu tập.
    • C. meeting: (n) cuộc họp (thường mang tính trang trọng, công việc).
    • D. gathering: (n) sự tụ họp, sum họp (thường thân mật).
  • Bước 3: Xét cụm từ “family ________”. Cụm từ cố định và phổ biến nhất trong tiếng Anh là “family gathering”, có nghĩa là buổi sum họp gia đình. Ngữ cảnh “Grandma’s birthday” (sinh nhật bà) hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa này.

Dịch nghĩa: Lần sum họp gia đình cuối cùng là vào dịp sinh nhật bà cách đây hai năm.

Câu 12. Last month two terrible storms ________ the central provinces of Viet Nam.
Đáp án đúng: A. struck
Phân tích và giải thích:

  • Bước 1: Câu hỏi kiểm tra về từ vựng và cách dùng động từ liên quan đến thiên tai.
  • Bước 2: Phân tích nghĩa các động từ (đã ở dạng quá khứ):
    • A. struck: (quá khứ của strike) đánh, tấn công, ập vào, đổ bộ vào (thường dùng cho bão, bệnh dịch, thảm họa).
    • B. collapsed: (sụp đổ, thường dùng cho các công trình xây dựng).
    • C. erupted: (phun trào, thường dùng cho núi lửa).
    • D. buried: (chôn vùi).
  • Bước 3: Trong tiếng Anh, khi nói về một cơn bão đổ bộ hoặc tấn công một khu vực, động từ “strike” (quá khứ là “struck”) là lựa chọn chính xác và tự nhiên nhất.

Dịch nghĩa: Tháng trước, hai cơn bão khủng khiếp đã đổ bộ vào các tỉnh miền Trung của Việt Nam.

Câu 13. Cold temperatures, short growing seasons, and heavy snows prevent ________ at high elevations.
Đáp án đúng: C. trees growing
Phân tích và giải thích:

  • Bước 1: Nhận diện cấu trúc ngữ pháp. Ta thấy có động từ “prevent” (ngăn cản).
  • Bước 2: Ôn lại cấu trúc với động từ “prevent”: prevent + somebody/something + (from) + V-ing. Cấu trúc này có nghĩa là ngăn cản ai/cái gì làm việc gì.
  • Bước 3: Áp dụng vào câu. “prevent” + “trees” (something) + “growing” (V-ing). Các yếu tố thời tiết đã ngăn cản cây cối phát triển.
  • Bước 4: Loại trừ các đáp án sai:
    • A. grow trees: Sai cấu trúc.
    • B. trees are growing: Đây là một mệnh đề hoàn chỉnh, không thể đứng sau “prevent” theo cách này.
    • D. trees growth: Sai cấu trúc. Có thể dùng “prevent the growth of trees” nhưng không có đáp án này.

Dịch nghĩa: Nhiệt độ lạnh, mùa sinh trưởng ngắn và tuyết dày ngăn cản cây cối phát triển ở những nơi có độ cao lớn.

Câu 14. ________ is helping to break new ground in drug research.
Đáp án đúng: D. The increasing use of the computer
Phân tích và giải thích:

  • Bước 1: Phân tích cấu trúc câu. Câu đang thiếu một chủ ngữ (Subject) cho động từ “is helping”. Chủ ngữ này phải ở dạng số ít để hòa hợp với động từ “is”.
  • Bước 2: Phân tích các lựa chọn để tìm một cụm danh từ (noun phrase) phù hợp làm chủ ngữ số ít.
    • A. Computers are being used more: Đây là một mệnh đề hoàn chỉnh, không thể làm chủ ngữ cho một động từ khác.
    • B. When using computers more: Đây là một mệnh đề trạng ngữ, không thể làm chủ ngữ.
    • C. An increase in the use of the computers: Cấu trúc này về mặt ngữ pháp có thể đúng, nhưng cách diễn đạt “The increasing use…” tự nhiên và súc tích hơn.
    • D. The increasing use of the computer: Đây là một cụm danh từ hoàn chỉnh. Chủ ngữ chính ở đây là “use” (sự sử dụng) – một danh từ không đếm được, được xem là danh từ số ít. Cụm danh từ này hoàn toàn phù hợp để làm chủ ngữ cho động từ “is”.
  • Bước 3: “The increasing use” (Sự sử dụng ngày càng tăng) là một cụm danh từ hoàn chỉnh, đóng vai trò chủ ngữ số ít, phù hợp với động từ “is”.

Dịch nghĩa: Việc sử dụng máy tính ngày càng tăng đang giúp tạo ra bước đột phá mới trong nghiên cứu dược phẩm.

Vậy là chúng ta đã hoàn thành tất cả các câu hỏi rồi! Các em thấy không, khi mình nắm vững kiến thức ngữ pháp và từ vựng, đồng thời phân tích câu một cách cẩn thận, việc giải các bài tập này sẽ trở nên đơn giản hơn rất nhiều. Hãy tiếp tục ôn tập chăm chỉ nhé. Chúc các em học tốt

Bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 5

\(5\). B

\(6\). A

\(7\). A

\(8\). C

\(9\). B

\(10\). A

\(11\). C

\(12\). C

\(13\). D

\(14\). D

Bởi:
▲ 2

5. B

6. A

7. A

8. C

9. B

10. A

11. C

12. C

13. D

14. D

Bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo