Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

The food is contaminated.People’s health is poor (result in) =>………………..

The food is contaminated.People’s health is poor (result in)
=>………………..

The food is contaminated.People’s health is poor (result in)
=>……………………………………
Hỏi bởi: Tiến Đạt
3 câu trả lời

▲ 8

Chào các em học sinh thân mến!

Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập ngữ pháp rất thú vị, giúp các em liên kết các ý tưởng về nguyên nhân và kết quả một cách mạch lạc hơn nhé. Dạng bài này thường xuất hiện trong các bài kiểm tra của chúng ta đấy.

Bài tập của chúng ta là:

The food is contaminated.People’s health is poor (result in)
=>……………………………………

Phân tích và Giải chi tiết:

Bước 1: Phân tích yêu cầu và xác định các thành phần của câu

  • Dịch nghĩa các câu đã cho:

    • “The food is contaminated.” có nghĩa là: Thức ăn bị ô nhiễm. (Đây là nguyên nhân)
    • “People’s health is poor.” có nghĩa là: Sức khỏe của con người kém. (Đây là kết quả)
  • Từ khóa yêu cầu: Chúng ta cần dùng cụm từ “(result in)” để nối hai câu này.

    • “Result in” là một cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa là “gây ra, dẫn đến, đưa đến kết quả là”.
    • Nó dùng để chỉ mối quan hệ nhân quả, trong đó cái đứng trước “result in” là nguyên nhân, và cái đứng sau là kết quả.

Bước 2: Nhắc lại cấu trúc ngữ pháp của “result in”

Cấu trúc tổng quát của “result in” là:

\( \text{Nguyên nhân (Cause)} + \text{result(s) in} + \text{Kết quả (Effect)} \)

  • Trong đó:

    • Nguyên nhân (Cause) sẽ là chủ ngữ của câu. Nó thường là một danh từ, cụm danh từ hoặc cụm danh từ Gerund (V-ing).
    • Kết quả (Effect) sẽ là tân ngữ của giới từ “in”. Nó cũng phải là một danh từ, cụm danh từ hoặc cụm danh từ Gerund (V-ing).
    • Động từ “result” cần chia theo thì và chủ ngữ. Trong trường hợp này, chúng ta đang nói về một sự thật hiển nhiên hoặc thói quen, nên chúng ta sẽ dùng thì hiện tại đơn. Nếu chủ ngữ số ít, động từ sẽ là “results in”. Nếu chủ ngữ số nhiều, động từ sẽ là “result in”.

Bước 3: Chuyển đổi các mệnh đề thành cụm danh từ phù hợp

Để áp dụng cấu trúc trên, chúng ta cần biến đổi các câu đã cho thành dạng danh từ hoặc cụm danh từ phù hợp để làm chủ ngữ (nguyên nhân) và tân ngữ (kết quả).

  • Chuyển đổi Nguyên nhân: “The food is contaminated.”

    • Cách đơn giản và phù hợp với cấp độ lớp 8 là dùng cụm danh từ với tính từ: Từ “the food is contaminated” (thức ăn bị ô nhiễm), chúng ta có thể chuyển thành “Contaminated food” (thức ăn bị ô nhiễm). Đây sẽ là chủ ngữ của câu mới.
    • Hoặc cách khác là “The contamination of food” (sự ô nhiễm của thức ăn) nhưng “Contaminated food” ngắn gọn và dễ hiểu hơn.
  • Chuyển đổi Kết quả: “People’s health is poor.”

    • Chúng ta cũng có thể chuyển thành một cụm danh từ để làm tân ngữ cho “in”: “people’s poor health” (sức khỏe kém của mọi người).
    • Hoặc “poor health for people”.

Bước 4: Hoàn thành câu và kiểm tra lại

Bây giờ chúng ta sẽ ghép các phần đã chuyển đổi vào cấu trúc:

  • Chủ ngữ (Nguyên nhân): “Contaminated food” (Thức ăn bị ô nhiễm). Cụm này là số ít.
  • Động từ: Vì chủ ngữ là số ít (“Contaminated food”), động từ “result” cần thêm ‘s’, vậy ta có “results in”.
  • Tân ngữ (Kết quả): “people’s poor health” (sức khỏe kém của mọi người).

Ghép lại, chúng ta được câu hoàn chỉnh:

Contaminated food results in people’s poor health.

Giải thích ngắn gọn: Chúng ta đã biến đổi “The food is contaminated” thành cụm danh từ “Contaminated food” (thức ăn bị ô nhiễm) để làm chủ ngữ chỉ nguyên nhân. Sau đó, chúng ta dùng “results in” (do chủ ngữ số ít) để nối với “people’s poor health” (sức khỏe kém của mọi người) là kết quả.

Các em nhớ nhé, khi dùng “result in”, chúng ta thường cần danh từ hoặc cụm danh từ theo sau nó. Việc chuyển đổi từ câu sang cụm danh từ là kỹ năng quan trọng trong việc viết câu phức tạp hơn đấy!

Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

The food is contaminated.People’s health is poor (result in).

=> Results in people’s poor health is the contaminated food.

Trả lời bởi:
▲ 1

Results in people’s poor health is the contaminated food.

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo