The goverment should take some measure to protect _________species
A. danderous
…
A. danderous
B. endanger
C. endangered
D. enddangerment
The goverment should take some measure to protect _________species.
A. danderous
B. endanger
C. endangered
D. enddangerment
Đây là một dạng bài tập điền từ vào chỗ trống. Để làm tốt dạng bài này, chúng ta cần xác định đúng loại từ cần điền vào vị trí trống.
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu
Câu của chúng ta có cấu trúc: The goverment should take some measure to protect _________species.
– Chủ ngữ: The goverment (Chính phủ)
– Động từ khuyết thiếu: should (nên)
– Động từ chính: take
– Tân ngữ của “take”: some measure (một số biện pháp)
– Cụm động từ: to protect (để bảo vệ)
– Vị trí cần điền: đứng trước danh từ “species” (loài).
Khi một từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho nó, thì từ đó thường là một tính từ. Nhiệm vụ của chúng ta bây giờ là tìm xem trong các lựa chọn A, B, C, D, từ nào là tính từ và phù hợp với ngữ cảnh của câu.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn
A. danderous: Từ này viết sai chính tả. Từ đúng phải là “dangerous”, có nghĩa là nguy hiểm. Tuy nhiên, “dangerous” là một tính từ. Chúng ta sẽ xem xét nó có phù hợp không sau khi loại trừ các đáp án chắc chắn sai.
B. endanger: Đây là một động từ, có nghĩa là gây nguy hiểm cho. Nếu điền “endanger” vào chỗ trống, câu sẽ trở thành “The goverment should take some measure to protect endanger species”. Cấu trúc này không hợp lý về mặt ngữ pháp, vì chúng ta không thể dùng động từ nguyên thể ngay sau “protect” để bổ nghĩa cho danh từ “species”.
C. endangered: Đây là dạng quá khứ phân từ (past participle) của động từ “endanger”. Quá khứ phân từ khi đứng trước danh từ thường đóng vai trò như một tính từ, miêu tả trạng thái của danh từ. “Endangered” có nghĩa là đang bị đe dọa, nguy cấp. Nếu điền “endangered” vào chỗ trống, câu sẽ trở thành “The goverment should take some measure to protect endangered species”. Điều này có nghĩa là “Chính phủ nên thực hiện một số biện pháp để bảo vệ những loài đang bị đe dọa”. Cấu trúc này hoàn toàn hợp lý về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa.
D. enddangerment: Từ này không tồn tại trong tiếng Anh. Từ gần nhất có thể là “endangerment”, là một danh từ, có nghĩa là sự nguy hiểm, tình trạng bị đe dọa. Tuy nhiên, chúng ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “species”, nên danh từ sẽ không phù hợp ở đây.
Bước 3: Kiểm tra lại với ngữ cảnh và loại trừ
Sau khi phân tích, chúng ta thấy:
– “dangerous” (tính từ) có nghĩa là nguy hiểm nói chung, không đặc tả tình trạng nguy cấp của loài.
– “endanger” (động từ) không phù hợp.
– “endangered” (tính từ/quá khứ phân từ) có nghĩa là đang bị đe dọa, nguy cấp, rất phù hợp với ngữ cảnh bảo vệ các loài.
– “enddangerment” (danh từ không có thật) không phù hợp.
Vì vậy, từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống là “endangered”, vì nó là một tính từ (dạng quá khứ phân từ) mô tả tình trạng của các loài (species) cần được bảo vệ.
Kết luận
Đáp án đúng của câu này là C. endangered.
Cô hy vọng với cách giải thích từng bước như vậy, các em đã hiểu rõ hơn về cách xác định loại từ và chọn đáp án chính xác. Hãy luôn nhớ đọc kỹ đề bài, phân tích cấu trúc câu và xem xét kỹ các lựa chọn nhé!
Đáp án: C. endangered
Giải thích: trước danh từ (species) là một tính từ
-> loại B, D (vì B là động từ, D là danh từ)
Còn A và C-> dangerous (adj): nguy hiểm-> không phù hợp nghĩa của câu.
-> Chọn C: endangered (adj): có nguy cơ bị tuyệt chủng,
endangered species: các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
=> Nghĩa cả câu: Chính phủ nên đưa ra một số biện pháp để bảo vệ những loài có nguy cơ bị tuyệt chủng.
\(\text{Đáp án :C endangered}\)
—————————
\(\text{Giải thích các bước giải:}\)
\(\text{-Endagered (Adj) : có nguy cơ tuyệt chủng}\)
\(\text{-Trước danh từ là một tính từ}\)
\(\text{-Chính phủ nên có phương pháp để bảo vệ…..}\)
\(\text{-Cụm từ endagered species:}\)
\(\text{⇒Các Loài Động vật tuyệt chủng}\)