THE HISTORY OF FISHING
COMMERCE fishing has been carried out since the middle ag…
COMMERCE fishing has been carried out since the middle ages. Before that, it was POSSIBLE to keep fish for long periods, but the development of STORE methods such as drying and salting made it possible for FISH to go on fishing trips further away. In fact, although Europeans were completely AWARE of America’s EXIST, they were already fishing near its coasts then. They were, however, still ABILITY to keep fish fresh for any LONG of time.
All this changed as a result of the new TECHNOLOGY advances in refrigeration in the 19th century. Soon the coastal waters of Africa and the Mediterranean were full of Northern European fishing boats. In the 20th century, scientific discoveries made during the Second World War were used for DISCORVER large groups of fish.
Chào các em học sinh yêu quý! Thầy/cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học ngày hôm nay. Dạng bài Word Form (biến đổi dạng của từ) là một trong những dạng bài vô cùng quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra, kỳ thi tốt nghiệp THPT. Dạng bài này không chỉ kiểm tra vốn từ vựng mà còn đánh giá khả năng vận dụng ngữ pháp và sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc câu của các em. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” bài tập này một cách chi tiết và cặn kẽ nhất nhé!
Trước khi đi vào giải từng câu cụ thể, chúng ta hãy cùng nhắc lại phương pháp chung để xử lý dạng bài này:
DÀN Ý & PHƯƠNG PHÁP CHUNG ĐỂ LÀM BÀI TẬP WORD FORM:
- Bước 1: Đọc lướt toàn bài để nắm được ý chính của đoạn văn. Việc này giúp các em có cái nhìn tổng thể về nội dung, bối cảnh, từ đó dễ dàng suy luận hơn.
- Bước 2: Đọc kỹ từng câu có chỗ trống. Đừng vội vàng điền ngay! Hãy đọc cả câu, thậm chí cả câu trước và sau nếu cần, để hiểu ngữ cảnh.
- Bước 3: Xác định loại từ cần điền vào chỗ trống. Đây là bước quan trọng nhất, các em cần dựa vào:
- Vị trí của từ trong câu: Đứng sau mạo từ (a/an/the), tính từ sở hữu (my, his, America’s…), giới từ (in, on, at, for…), đứng trước danh từ, sau động từ to be, v.v.
- Chức năng ngữ pháp của từ: Làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ cho danh từ, động từ, tính từ.
- Các từ xung quanh chỗ trống: Danh từ, tính từ, động từ, trạng từ đi kèm.
Thường thì chúng ta sẽ cần điền danh từ (N), động từ (V), tính từ (Adj) hoặc trạng từ (Adv).
- Bước 4: Biến đổi từ gốc sang dạng từ phù hợp. Sau khi đã xác định được loại từ cần, các em sẽ biến đổi từ gốc (thường là từ in hoa hoặc in đậm) sang dạng đúng. Hãy nhớ đến các tiền tố (prefix) và hậu tố (suffix) thường dùng để tạo từ (ví dụ: -tion, -ment, -able, un-, dis-, -ly…).
- Bước 5: Đọc lại câu/đoạn văn đã điền để kiểm tra xem câu văn đã hợp lý về ngữ pháp và ý nghĩa chưa. Đôi khi, sau khi điền xong, các em có thể nhận ra mình đã mắc lỗi.
TỪ VỰNG CẦN LƯU Ý TRONG BÀI:
- commerce (n): thương mại
- possible (adj): có thể
- store (v): lưu trữ; (n): cửa hàng, sự lưu trữ
- fish (n): cá; (v): đánh bắt cá
- aware (adj): nhận thức được
- exist (v): tồn tại
- ability (n): khả năng
- long (adj): dài; (adv): lâu
- technology (n): công nghệ
- discover (v): khám phá
Bây giờ chúng ta sẽ cùng giải từng câu một nhé!
THE HISTORY OF FISHING
1. COMMERCE fishing has been carried out since the middle ages.
- Phân tích ngữ cảnh: Ở đây, từ “fishing” là một danh từ (sự đánh bắt cá). Trước danh từ “fishing”, ta cần một từ để bổ nghĩa, mô tả loại hình đánh bắt cá. “COMMERCE” là danh từ (thương mại).
- Loại từ cần điền: Tính từ (adjective) để bổ nghĩa cho danh từ “fishing”.
- Biến đổi từ: Tính từ của “commerce” là “commercial”.
- Giải thích: “Commercial fishing” nghĩa là “đánh bắt cá thương mại”, tức là đánh bắt cá để buôn bán, kinh doanh. Điều này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh “đã được thực hiện từ thời Trung cổ”.
- Đáp án: Commercial
- Câu hoàn chỉnh: Commercial fishing has been carried out since the middle ages.
2. POSSIBLE to keep fish for long periods, but the development of STORE methods such as drying and salting made it possible for FISH to go on fishing trips further away.
- Phân tích ngữ cảnh: Câu này có cấu trúc “it was _______ to do something”. “POSSIBLE” là tính từ (có thể). Tuy nhiên, vế sau của câu có “but the development…” (nhưng sự phát triển…) cho thấy một sự đối lập. Điều này ngụ ý rằng “trước đó”, việc giữ cá tươi trong thời gian dài là KHÔNG THỂ.
- Loại từ cần điền: Tính từ (adjective) mang ý nghĩa phủ định.
- Biến đổi từ: Để phủ định tính từ “possible”, ta thêm tiền tố “im-“, tạo thành “impossible”.
- Giải thích: “It was impossible to keep fish…” nghĩa là “việc giữ cá tươi là không thể…”, phù hợp với sự đối lập “nhưng sự phát triển của các phương pháp…”
- Đáp án: impossible
3. STORE methods such as drying and salting made it possible for FISH to go on fishing trips further away.
- Phân tích ngữ cảnh: Từ “methods” là danh từ (các phương pháp). “STORE” có thể là động từ (lưu trữ) hoặc danh từ (kho, sự lưu trữ). Ở đây, ta cần một từ để bổ nghĩa cho “methods”, nói rõ đó là “phương pháp gì”.
- Loại từ cần điền: Danh từ (noun) đứng trước danh từ khác để tạo thành cụm danh từ hoặc danh từ (noun) có chức năng như tính từ.
- Biến đổi từ: Danh từ của “store” trong trường hợp này là “storage” (sự lưu trữ). “Storage methods” là “các phương pháp lưu trữ”.
- Giải thích: Các phương pháp như “drying” (phơi khô) và “salting” (ướp muối) chính là các phương pháp dùng để lưu trữ cá, giúp cá giữ được lâu hơn.
- Đáp án: storage
4. FISH to go on fishing trips further away.
- Phân tích ngữ cảnh: Cụm “made it possible for ____ to go on fishing trips”. “FISH” là danh từ (cá) hoặc động từ (đánh bắt cá). Tuy nhiên, “to go on fishing trips” (đi những chuyến đánh bắt cá) là hành động của con người.
- Loại từ cần điền: Danh từ chỉ người (noun referring to people).
- Biến đổi từ: Từ “fish” (động từ đánh bắt cá) có danh từ chỉ người làm nghề này là “fisherman” (ngư dân). Vì “trips” là số nhiều, và ngữ cảnh chung là nhiều người, ta cần dạng số nhiều.
- Giải thích: “Fishermen” (ngư dân) là những người đi những chuyến đánh bắt cá. “Made it possible for fishermen to go…” nghĩa là “làm cho các ngư dân có thể đi…”.
- Đáp án: fishermen
- Câu hoàn chỉnh (của cả đoạn trên): Before that, it was impossible to keep fish for long periods, but the development of storage methods such as drying and salting made it possible for fishermen to go on fishing trips further away.
5. AWARE of America’s EXIST, they were already fishing near its coasts then.
- Phân tích ngữ cảnh: Cụm từ “were completely AWARE of America’s EXIST”. “America’s” là tính từ sở hữu. Sau tính từ sở hữu (hoặc mạo từ, giới từ, tính từ…), ta thường cần một danh từ. “EXIST” là động từ (tồn tại).
- Loại từ cần điền: Danh từ (noun).
- Biến đổi từ: Danh từ của “exist” là “existence”.
- Giải thích: “America’s existence” nghĩa là “sự tồn tại của châu Mỹ”. “Completely aware of America’s existence” nghĩa là “hoàn toàn nhận thức được sự tồn tại của châu Mỹ”. Cụm từ này hoàn toàn phù hợp.
- Đáp án: existence
6. ABILITY to keep fish fresh for any LONG of time.
- Phân tích ngữ cảnh: Câu “They were, however, still ABILITY to keep fish fresh…”. “ABILITY” là danh từ (khả năng). “They were still ability” là một cấu trúc ngữ pháp sai. Sau động từ “were” (to be), ta cần một tính từ hoặc một danh từ bổ ngữ phù hợp. Với cụm “to keep fish fresh”, ta cần một tính từ để mô tả trạng thái của họ (có khả năng hay không có khả năng). “However” (tuy nhiên) cũng gợi ý một sự đối lập.
- Loại từ cần điền: Tính từ (adjective) mang ý nghĩa phủ định.
- Biến đổi từ: Từ “ability” (khả năng) có tính từ là “able” (có thể, có khả năng). Để phủ định, ta dùng “unable” (không có khả năng).
- Giải thích: “They were still unable to keep fish fresh…” nghĩa là “họ vẫn không thể giữ cá tươi…”, rất hợp lý với ngữ cảnh.
- Đáp án: unable
7. LONG of time.
- Phân tích ngữ cảnh: Cụm “for any LONG of time”. “LONG” là tính từ (dài). “any long of time” là cấu trúc sai. “Of time” gợi ý rằng chúng ta cần một danh từ chỉ khoảng thời gian.
- Loại từ cần điền: Danh từ (noun).
- Biến đổi từ: Danh từ của “long” (chiều dài, độ dài thời gian) là “length”.
- Giải thích: “For any length of time” là một cụm từ cố định, có nghĩa là “trong bất kỳ khoảng thời gian nào” hoặc “trong một thời gian dài”.
- Đáp án: length
- Câu hoàn chỉnh (của cả đoạn trên): In fact, although Europeans were completely AWARE of America’s existence, they were already fishing near its coasts then. They were, however, still unable to keep fish fresh for any length of time.
8. TECHNOLOGY advances in refrigeration in the 19th century.
- Phân tích ngữ cảnh: Cụm “the new TECHNOLOGY advances”. “advances” là danh từ (những tiến bộ). “new” là tính từ. Trước danh từ “advances”, ta cần một từ để bổ nghĩa, mô tả loại tiến bộ đó. “TECHNOLOGY” là danh từ (công nghệ).
- Loại từ cần điền: Tính từ (adjective) để bổ nghĩa cho danh từ “advances”.
- Biến đổi từ: Tính từ của “technology” là “technological”.
- Giải thích: “Technological advances” nghĩa là “những tiến bộ về công nghệ”. Điều này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh về sự phát triển của công nghệ điện lạnh (“refrigeration”).
- Đáp án: technological
- Câu hoàn chỉnh: All this changed as a result of the new technological advances in refrigeration in the 19th century.
9. DISCORVER large groups of fish.
- Phân tích ngữ cảnh: Cụm “were used for DISCOVER large groups of fish”. “For” là một giới từ (preposition). Sau giới từ, ta thường dùng một danh từ (noun) hoặc một động từ dạng V-ing (gerund). “DISCOVER” là động từ (khám phá).
- Loại từ cần điền: Danh động từ (gerund – V-ing) hoặc danh từ.
- Biến đổi từ: Động từ “discover” có dạng V-ing là “discovering”. Danh từ là “discovery”, nhưng ở đây hành động “khám phá” phù hợp hơn.
- Giải thích: “Used for discovering” nghĩa là “được sử dụng để khám phá”. Điều này miêu tả mục đích của việc sử dụng các phát hiện khoa học.
- Đáp án: discovering
- Câu hoàn chỉnh: In the 20th century, scientific discoveries made during the Second World War were used for discovering large groups of fish.
Đoạn văn hoàn chỉnh sau khi điền từ:
THE HISTORY OF FISHING
Commercial fishing has been carried out since the middle ages. Before that, it was impossible to keep fish for long periods, but the development of storage methods such as drying and salting made it possible for fishermen to go on fishing trips further away. In fact, although Europeans were completely AWARE of America’s existence, they were already fishing near its coasts then. They were, however, still unable to keep fish fresh for any length of time.
All this changed as a result of the new technological advances in refrigeration in the 19th century. Soon the coastal waters of Africa and the Mediterranean were full of Northern European fishing boats. In the 20th century, scientific discoveries made during the Second World War were used for discovering large groups of fish.
TỔNG KẾT VÀ LỜI KHUYÊN:
Các em thấy đó, dạng bài Word Form đòi hỏi chúng ta phải linh hoạt trong việc vận dụng kiến thức ngữ pháp và từ vựng. Đừng bao giờ bỏ qua bước đọc hiểu ngữ cảnh và xác định loại từ. Càng luyện tập nhiều, các em sẽ càng có phản xạ nhanh và chính xác hơn.
Hãy ghi chú lại những quy tắc ngữ pháp quan trọng đã được nhắc đến hôm nay và chủ động tìm kiếm các bài tập tương tự để củng cố kiến thức nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi thầy/cô.
Chúc các em học tốt và luôn đạt kết quả cao trong học tập!
THE HISTORY OF FISHING
Commercial fishing has been carried out since the middle ages. Before that, it was impossible to keep fish for long periods, but the development of storage methods such as drying and salting made it possible fishermen to go on fishing trips further away. In fact, although Europeans were completely unaware of America’s existence, they were already fishing near its coasts then. They were, however, still unable to keep fish fresh for any length of time.
All this changed as a result of the new technological advances in refrigeration in the 19th century. Soon the coastal waters of Africa and the Mediterranean were full of Northern European fishing boats. In the 20th century, scientific discoveries made during the Second World War were used for discoveries large groups of fish.
Tạm dịch:
LỊCH SỬ NGHỀ CÁ
Đánh bắt cá thương mại đã được thực hiện từ thời trung cổ. Trước đó, không thể giữ cá trong thời gian dài, nhưng sự phát triển của các phương pháp bảo quản như sấy khô và ướp muối đã giúp ngư dân có thể thực hiện các chuyến đi đánh bắt xa hơn. Trên thực tế, mặc dù người châu Âu hoàn toàn không biết đến sự tồn tại của châu Mỹ, nhưng họ đã đánh bắt cá gần bờ biển của châu Mỹ rồi. Tuy nhiên, họ vẫn không thể giữ cá tươi trong bất kỳ khoảng thời gian nào.
Tất cả điều này đã thay đổi do những tiến bộ công nghệ mới trong điện lạnh vào thế kỷ 19. Chẳng mấy chốc, vùng biển ven biển của Châu Phi và Địa Trung Hải đầy những chiếc thuyền đánh cá Bắc Âu. Vào thế kỷ 20, những khám phá khoa học được thực hiện trong Thế chiến thứ hai đã được sử dụng để khám phá những đàn cá lớn.
Chúc bạn học tốt
#Number#
THE HISTORY OF FISHING
Commercial fishing has been carried out since the middle ages. Before that, it was impossible to keep fish for long periods, but the development of storage methods such as drying and salting made it possible fishermen to go on fishing trips further away. In fact, although Europeans were completely unaware of America’s existence, they were already fishing near its coasts then. They were, however, still unable to keep fish fresh for any length of time.
All this changed as a result of the new technological advances in refrigeration in the 19th century. Soon the coastal waters of Africa and the Mediterranean were full of Northern European fishing boats. In the 20th century, scientific discoveries made during the Second World War were used for discoveries large groups of fish.