. He will pay me tonight;so I will have enough money to buy a car
=> If ________…
=> If ____________________________________________________________
4. He smokes too much; that’s why he can’t get rid of his cough.
=> If ____________________________________________________________
5. She is very shy, so she doesn’t enjoy the party.
=> If ____________________________________________________________
6. I will get work permit. I will stay for another month.
=> If ____________________________________________________________
7. He doesn’t take any exercises. He is so unhealthy.
=> If ____________________________________________________________
8. We can’t get the ticket because I don’t have money.
=> If ____________________________________________________________
9. Study hard or you won’t pass the exam.
=> If ____________________________________________________________
10. Don’t be impatient or you will make mistakes.
=> If ____________________________________________________________
Hôm nay, chúng ta sẽ tập trung vào dạng câu điều kiện loại 1 (Conditional Sentence Type 1), dùng để diễn tả một điều kiện CÓ THẬT hoặc CÓ THỂ xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai, và kết quả của nó.
Công thức chung của câu điều kiện loại 1:
If + S + V(hiện tại đơn), S + will/can/may/should + V(nguyên mẫu không “to”)
Hoặc: S + will/can/may/should + V(nguyên mẫu không “to”) + if + S + V(hiện tại đơn)
Lưu ý:
- Mệnh đề chứa “If” (mệnh đề điều kiện) luôn chia động từ ở thì Hiện tại đơn.
- Mệnh đề chính (mệnh đề kết quả) luôn chia động từ với “will/can/may/should” + động từ nguyên mẫu không “to”.
- Khi mệnh đề “If” đứng trước, giữa hai mệnh đề có dấu phẩy (,).
- Khi mệnh đề chính đứng trước, không cần dấu phẩy.
Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau “mổ xẻ” từng bài tập một nhé! Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước, từ việc phân tích câu gốc đến cách áp dụng công thức để chuyển đổi sao cho đúng và dễ hiểu nhất.
—
Bài tập 3: He will pay me tonight; so I will have enough money to buy a car.
Phân tích:
- Đây là hai vế câu diễn tả mối quan hệ nguyên nhân – kết quả. “He will pay me tonight” là điều kiện/nguyên nhân dẫn đến “I will have enough money to buy a car” là kết quả.
- Cả hai hành động đều ở thì tương lai, diễn tả một sự việc có khả năng cao sẽ xảy ra.
- Chúng ta sẽ dùng câu điều kiện loại 1 vì đây là một tình huống có thật, có khả năng xảy ra trong tương lai.
Cách làm:
- Xác định mệnh đề điều kiện (If-clause): “He will pay me tonight”. Chuyển động từ về thì hiện tại đơn: “If he pays me tonight”.
- Xác định mệnh đề kết quả (main clause): “I will have enough money to buy a car”. Mệnh đề này đã ở dạng \(will + V_inf\), nên giữ nguyên.
- Ghép hai mệnh đề lại và thêm dấu phẩy.
Lời giải:
If he pays me tonight, I will have enough money to buy a car.
—
Bài tập 4: He smokes too much; that’s why he can’t get rid of his cough.
Phân tích:
- “He smokes too much” là nguyên nhân (thói quen xấu). “He can’t get rid of his cough” là kết quả (tình trạng sức khỏe).
- Câu gốc diễn tả một sự thật/thói quen ở hiện tại và hậu quả của nó.
- Chúng ta sẽ chuyển sang câu điều kiện loại 1. Để thay đổi kết quả (hết ho), chúng ta cần thay đổi điều kiện (không hút thuốc nhiều nữa).
Cách làm:
- Mệnh đề gốc “He smokes too much” (khẳng định). Để đạt được kết quả ngược lại, chúng ta cần phủ định điều kiện: “If he doesn’t smoke too much” (hiện tại đơn phủ định).
- Mệnh đề gốc “he can’t get rid of his cough” (phủ định). Khi điều kiện thay đổi, kết quả cũng thay đổi theo hướng ngược lại: “he can get rid of his cough” (thay “can’t” bằng “can”).
- Ghép hai mệnh đề lại.
Lời giải:
If he doesn’t smoke too much, he can get rid of his cough.
—
Bài tập 5: She is very shy, so she doesn’t enjoy the party.
Phân tích:
- “She is very shy” là nguyên nhân (tính cách). “She doesn’t enjoy the party” là kết quả (cảm xúc).
- Tương tự bài 4, đây là một sự thật/tính cách ở hiện tại và hậu quả của nó.
- Để cô ấy “enjoy the party”, thì điều kiện “shy” phải thay đổi.
Cách làm:
- Mệnh đề gốc “She is very shy” (khẳng định). Để có kết quả ngược lại, chúng ta cần phủ định điều kiện: “If she isn’t very shy” (hiện tại đơn phủ định của động từ “to be”).
- Mệnh đề gốc “she doesn’t enjoy the party” (phủ định). Khi điều kiện thay đổi, kết quả sẽ là “she will enjoy the party” (will + V_inf khẳng định).
Lời giải:
If she isn’t very shy, she will enjoy the party.
—
Bài tập 6: I will get work permit. I will stay for another month.
Phân tích:
- “I will get work permit” là điều kiện. “I will stay for another month” là kết quả.
- Hai hành động đều ở thì tương lai, diễn tả một kế hoạch hoặc khả năng.
- Chuyển đổi trực tiếp thành câu điều kiện loại 1.
Cách làm:
- Mệnh đề điều kiện: “I will get work permit”. Chuyển về hiện tại đơn: “If I get work permit”.
- Mệnh đề kết quả: “I will stay for another month”. Giữ nguyên dạng “will + V_inf”.
Lời giải:
If I get work permit, I will stay for another month.
—
Bài tập 7: He doesn’t take any exercises. He is so unhealthy.
Phân tích:
- “He doesn’t take any exercises” là nguyên nhân (thói quen xấu). “He is so unhealthy” là kết quả (tình trạng sức khỏe).
- Để anh ấy “healthy”, điều kiện “doesn’t take any exercises” phải thay đổi.
Cách làm:
- Mệnh đề gốc “He doesn’t take any exercises” (phủ định). Để có kết quả ngược lại, chúng ta cần khẳng định điều kiện: “If he takes exercises” (hiện tại đơn khẳng định).
- Mệnh đề gốc “He is so unhealthy” (phủ định về mặt nghĩa). Khi điều kiện thay đổi, kết quả sẽ là “he will be healthy” (khẳng định) hoặc “he won’t be unhealthy” (phủ định). Cả hai đều đúng, nhưng “he will be healthy” nghe tự nhiên hơn.
Lời giải:
If he takes exercises, he will be healthy.
—
Bài tập 8: We can’t get the ticket because I don’t have money.
Phân tích:
- “I don’t have money” là nguyên nhân. “We can’t get the ticket” là kết quả.
- Đây là tình trạng ở hiện tại và hậu quả của nó.
- Để “get the ticket”, điều kiện “don’t have money” phải thay đổi.
Cách làm:
- Mệnh đề gốc “I don’t have money” (phủ định). Để có kết quả ngược lại, chúng ta cần khẳng định điều kiện: “If I have money” (hiện tại đơn khẳng định).
- Mệnh đề gốc “We can’t get the ticket” (phủ định). Khi điều kiện thay đổi, kết quả sẽ là “we can get the ticket” (khẳng định).
Lời giải:
If I have money, we can get the ticket.
—
Bài tập 9: Study hard or you won’t pass the exam.
Phân tích:
- Đây là dạng câu mệnh lệnh (“Study hard”) kèm theo từ nối “or” và một kết quả tiêu cực. Cấu trúc “mệnh lệnh + or + kết quả” có nghĩa là “Nếu bạn không làm điều đó, thì điều xấu sẽ xảy ra”.
- “Study hard” là hành động được khuyên làm. Nếu không làm, kết quả là “you won’t pass the exam”.
Cách làm:
- Chuyển câu mệnh lệnh và từ “or” thành mệnh đề If phủ định: “If you don’t study hard” (hiện tại đơn phủ định).
- Mệnh đề kết quả: “you won’t pass the exam”. Giữ nguyên.
Lời giải:
If you don’t study hard, you won’t pass the exam.
—
Bài tập 10: Don’t be impatient or you will make mistakes.
Phân tích:
- Tương tự bài 9, đây là dạng “mệnh lệnh phủ định + or + kết quả tiêu cực”. Cấu trúc này có nghĩa là “Nếu bạn làm điều ngược lại của mệnh lệnh, thì điều xấu sẽ xảy ra”.
- “Don’t be impatient” là hành động được khuyên làm (không nên thiếu kiên nhẫn). Nếu làm ngược lại (thiếu kiên nhẫn), kết quả là “you will make mistakes”.
Cách làm:
- Chuyển mệnh lệnh phủ định “Don’t be impatient” và từ “or” thành mệnh đề If khẳng định (ngược lại với mệnh lệnh): “If you are impatient” (hiện tại đơn khẳng định của động từ “to be”).
- Mệnh đề kết quả: “you will make mistakes”. Giữ nguyên.
Lời giải:
If you are impatient, you will make mistakes.
—
Vậy là chúng ta đã cùng nhau giải quyết xong tất cả các bài tập về câu điều kiện loại 1 rồi! Cô mong rằng qua những lời giải chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng và chuyển đổi các câu thành dạng câu điều kiện. Hãy luyện tập thật nhiều để nắm vững kiến thức này nhé! Hẹn gặp lại các em trong các bài học tiếp theo!
3. → If he pays me tonight, I will have enough money to buy a car.
Câu điều kiện loại 1, vế gần if là HTĐ, vế còn lại là TLĐ.
4. → If he didn’t smoke too much, he could get rid of his cough.
Câu điều kiện loại 1, vì câu đang ở thì QKĐ nên ta cũng chia ở QKĐ.
5. → If she wasn’t very shy, she would enjoy the party.
Câu điều kiện loại 1, chỉ quá khứ
6. → If I get a work permit I will stay for another month.
Câu điều kiện loại 1, vế gần if là HTĐ, vế còn lại là TLĐ.
7. → If he took any exercises, he wasn’t so unhealthy.
Câu điều kiện loại 1, cả 2 vế đều là QKĐ.
8. → If I have money, I can get the ticket.
Câu điều kiện loại 1, vế 1 là HTĐ, vế còn lại có can nên cũng là HTĐ.
9. → If you don’t study hard, you will fail the exam.
Câu điều kiện loại 1, vế gần if là HTĐ, còn lại là TLĐ.
10. → If you aren’t impatient, you won’t make mistakes.
Câu điều kiện loại 1, chuyển từ câu mệnh lệnh sang câu điều kiện.
@edogawa