Image 1

The Lake District is very popular for holidays all year round. Roads leading to …

The Lake District is very popular for holidays all year round. Roads leading to the area have been improvedin (60)………………years inside the area itself, however, many roads are (61)……………and winding withsteep hills and it may not be safe to drive (62)………..….roads like this when they are (63)……………in ice.For the mountain walker a word of warning-every season visitors (64)……………..lost or are injured and(65)……….……. to be rescued by the Mountain Rescue teams. This kind of problem can be (66)……………by following a few simple rules. When exploring the mountains, wear warm clothing. Sensible boots, take a map, compass and whistle and a small (67)………………of food. Don’t go (68)…………….alone and alwaystell someone where you (69)…………..to go to.
60. a. recent b. next c. last d. close
61. a. thin b. slim c. narrow d. shallow
62. a. along b. above c. by d. in
63. a. wrapped b. above c. drowned d. filed
64. a. have b. be c. make d. get
65. a. must b. should c. need d. ought
66. a. encouraged b. prevented c. arranged d. organized
67. a. quantity b. weight c. length d. limit
68. a. for b. by c. with d. off
69. a. look b. seem c. plan d. know
Hỏi bởi:
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 1
Xin chào các em học sinh lớp 8! Cô rất vui được hướng dẫn các em giải bài tập điền từ này. Đây là một dạng bài tập rất phổ biến trong các bài kiểm tra tiếng Anh, giúp chúng ta củng cố từ vựng và ngữ pháp đã học. Chúng ta hãy cùng nhau phân tích từng câu một nhé!

***

Lời giải chi tiết:

Để giải bài tập này, chúng ta sẽ đọc kỹ từng câu, xem xét ngữ cảnh của đoạn văn và các lựa chọn đáp án để tìm ra từ phù hợp nhất về nghĩa và ngữ pháp.

Câu 60: Roads leading to the area have been improved in (60)………………years.

  • Phân tích: Chúng ta cần một từ điền vào chỗ trống để tạo thành cụm từ chỉ thời gian “trong những năm gần đây” hoặc “trong một khoảng thời gian nhất định”.
  • Các lựa chọn:
    • a. recent: “in recent years” là một cụm từ cố định, có nghĩa là “trong những năm gần đây”.
    • b. next: “in next years” không đúng ngữ pháp và không phù hợp nghĩa.
    • c. last: Cụm từ đúng phải là “in the last few years” hoặc “for the last few years”. “in last years” không đúng.
    • d. close: “in close years” không có nghĩa.
  • Đáp án đúng: a. recent
  • Giải thích: Cụm từ “in recent years” (trong những năm gần đây) là cách diễn đạt phổ biến và chính xác nhất để nói về sự thay đổi đã diễn ra trong thời gian gần đây.

Câu 61: however, many roads are (61)……………and winding with steep hills

  • Phân tích: Đoạn văn đang miêu tả đặc điểm của những con đường. Chúng ta cần một tính từ miêu tả độ rộng của đường, đặc biệt là ở vùng đồi núi.
  • Các lựa chọn:
    • a. thin: “thin” (mỏng) thường dùng để miêu tả độ dày của vật, không phù hợp cho đường.
    • b. slim: “slim” (thon thả) thường dùng cho người hoặc vật mỏng mảnh, không phù hợp cho đường.
    • c. narrow: “narrow” (hẹp) là tính từ miêu tả đúng đặc điểm của đường không rộng, rất phù hợp với ngữ cảnh đường ở vùng đồi núi.
    • d. shallow: “shallow” (nông) dùng để miêu tả độ sâu, đối lập với “deep” (sâu), không liên quan đến độ rộng của đường.
  • Đáp án đúng: c. narrow
  • Giải thích: “Narrow” là tính từ phù hợp nhất để miêu tả những con đường ở khu vực đồi núi thường không rộng, kết hợp với “winding” (ngoằn ngoèo) tạo nên hình ảnh chính xác.

Câu 62: and it may not be safe to drive (62)………..….roads like this when they are (63)……………in ice.

  • Phân tích: Chúng ta cần một giới từ đi với động từ “drive” để chỉ việc lái xe trên đường.
  • Các lựa chọn:
    • a. along: “drive along roads” có nghĩa là lái xe dọc theo con đường, trên con đường. Đây là cách dùng đúng và phổ biến.
    • b. above: “drive above roads” (lái xe phía trên đường) không có nghĩa.
    • c. by: “drive by roads” (lái xe ngang qua đường) không phải là lái xe trên đường.
    • d. in: “drive in roads” không đúng ngữ pháp khi nói về việc lái xe trên bề mặt đường.
  • Đáp án đúng: a. along
  • Giải thích: Giới từ “along” được sử dụng để chỉ sự di chuyển dọc theo một tuyến đường hoặc bề mặt, phù hợp với hành động lái xe trên đường.

Câu 63: when they are (63)……………in ice.

  • Phân tích: Chúng ta cần một động từ (ở dạng phân từ hai) để miêu tả tình trạng đường bị bao phủ bởi băng, khiến việc lái xe không an toàn.
  • Các lựa chọn:
    • a. wrapped: “wrapped in ice” có nghĩa là bị bao bọc, bọc kín trong băng. Điều này ngụ ý rằng con đường bị phủ một lớp băng đáng kể, làm cho nó trở nên nguy hiểm.
    • b. above: Không phải động từ và không phù hợp ngữ cảnh.
    • c. drowned: “drowned” (bị chết đuối, bị nhấn chìm) dùng cho chất lỏng (nước), không dùng cho băng.
    • d. filed: “filed” (được dũa, được nộp hồ sơ) không liên quan.
  • Đáp án đúng: a. wrapped
  • Giải thích: Mặc dù “covered in ice” là cụm từ phổ biến hơn, nhưng trong các lựa chọn được đưa ra, “wrapped in ice” là từ duy nhất có thể diễn tả việc con đường bị bao phủ hoàn toàn hoặc bị bọc kín bởi băng, khiến nó trở nên nguy hiểm.

Câu 64: For the mountain walker a word of warning-every season visitors (64)……………..lost or are injured

  • Phân tích: Chúng ta cần một động từ đi với “lost” và “injured” để diễn tả việc bị lạc hoặc bị thương.
  • Các lựa chọn:
    • a. have: “have lost” có nghĩa là làm mất cái gì đó, không phải bị lạc đường.
    • b. be: “be lost” đúng ngữ pháp nhưng không phải là động từ thích hợp cho cấu trúc “visitors (verb) lost”.
    • c. make: “make lost” không đúng ngữ pháp.
    • d. get: “get lost” (bị lạc) và “get injured” (bị thương) là các cụm từ cố định rất phổ biến và phù hợp với ngữ cảnh này.
  • Đáp án đúng: d. get
  • Giải thích: “Get lost” và “get injured” là các thành ngữ tiếng Anh dùng để chỉ sự thay đổi trạng thái hoặc một trải nghiệm, rất phù hợp để mô tả việc du khách bị lạc hoặc bị thương.

Câu 65: and (65)……….……. to be rescued by the Mountain Rescue teams.

  • Phân tích: Chúng ta cần một động từ khuyết thiếu (modal verb) đi kèm với “to be rescued” để diễn tả sự cần thiết phải được giải cứu.
  • Các lựa chọn:
    • a. must: “must to be rescued” sai ngữ pháp (không có “to” sau “must”).
    • b. should: “should to be rescued” sai ngữ pháp (không có “to” sau “should”).
    • c. need: “need to be rescued” đúng ngữ pháp và diễn tả sự cần thiết, nhu cầu được giải cứu.
    • d. ought: “ought to be rescued” đúng ngữ pháp, nhưng “need” diễn tả sự cấp bách, cần thiết mạnh mẽ hơn trong tình huống nguy hiểm cần cứu hộ.
  • Đáp án đúng: c. need
  • Giải thích: “Need to” thể hiện sự cần thiết hoặc yêu cầu, rất phù hợp trong trường hợp những người bị lạc hoặc bị thương cần được đội cứu hộ giải cứu.

Câu 66: This kind of problem can be (66)……………by following a few simple rules.

  • Phân tích: Đoạn văn đang đưa ra lời khuyên để tránh các vấn đề (bị lạc, bị thương). Chúng ta cần một động từ có nghĩa là ngăn chặn.
  • Các lựa chọn:
    • a. encouraged: “encouraged” (được khuyến khích) có nghĩa ngược lại với ý muốn của câu.
    • b. prevented: “prevented” (được ngăn chặn) có nghĩa là ngừng cho vấn đề xảy ra, rất phù hợp với ngữ cảnh lời khuyên phòng tránh.
    • c. arranged: “arranged” (được sắp xếp) không có nghĩa trong ngữ cảnh này.
    • d. organized: “organized” (được tổ chức) không có nghĩa trong ngữ cảnh này.
  • Đáp án đúng: b. prevented
  • Giải thích: Các quy tắc đơn giản được đưa ra nhằm mục đích “ngăn chặn” các vấn đề như bị lạc hoặc bị thương xảy ra, do đó “prevented” là lựa chọn chính xác.

Câu 67: a small (67)………………of food.

  • Phân tích: Chúng ta cần một danh từ để chỉ “một lượng nhỏ thức ăn”.
  • Các lựa chọn:
    • a. quantity: “a quantity of food” (một lượng thức ăn) là cách diễn đạt chính xác và phổ biến.
    • b. weight: “a weight of food” (một khối lượng thức ăn) tập trung vào cân nặng, không phải lượng chung chung.
    • c. length: “a length of food” (một chiều dài thức ăn) không phù hợp.
    • d. limit: “a limit of food” (một giới hạn thức ăn) không phù hợp với việc mang theo.
  • Đáp án đúng: a. quantity
  • Giải thích: “Quantity” là danh từ dùng để chỉ số lượng hoặc khối lượng của một vật, rất phù hợp khi nói về việc mang theo một “lượng nhỏ thức ăn”.

Câu 68: Don’t go (68)…………….alone

  • Phân tích: Chúng ta cần một giới từ hoặc trạng từ đi với “go” để tạo thành cụm động từ có nghĩa là đi một mình, tách khỏi nhóm.
  • Các lựa chọn:
    • a. for: “go for alone” không đúng ngữ pháp.
    • b. by: “go by alone” không đúng ngữ pháp.
    • c. with: “go with alone” không đúng ngữ pháp.
    • d. off: “go off alone” là một cụm động từ có nghĩa là đi một mình, tách ra khỏi nhóm hoặc đi đến một nơi nào đó một mình.
  • Đáp án đúng: d. off
  • Giải thích: “Go off alone” là một cụm động từ phổ biến có nghĩa là tự mình rời đi hoặc tách ra đi một mình, phù hợp với lời cảnh báo không nên đi một mình khi leo núi.

Câu 69: and alwaystell someone where you (69)…………..to go to.

  • Phân tích: Chúng ta cần một động từ để diễn tả ý định đi đến đâu đó.
  • Các lựa chọn:
    • a. look: “look to go to” không có nghĩa này.
    • b. seem: “seem to go to” không có nghĩa này.
    • c. plan: “plan to go to” (có kế hoạch đi đến) là cách diễn đạt chính xác về ý định đi đâu đó.
    • d. know: “know to go to” không có nghĩa này.
  • Đáp án đúng: c. plan
  • Giải thích: “Plan to do something” có nghĩa là dự định làm gì đó. Việc thông báo cho người khác về nơi mình “có kế hoạch đi đến” là một biện pháp an toàn quan trọng khi khám phá núi.

Chúc mừng các em đã hoàn thành bài tập này! Hãy ghi nhớ những từ vựng và cấu trúc ngữ pháp này để áp dụng vào các bài tập khác nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 6

60.a

61.c

62.a

63.b

64.d

65.d

66.b

67.a

68.d

69.c
CHÚC BẠN HỌC TỐT NHA !!!!

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo