Image 1

Đọc đoạn trích sau và trả lời các câu hỏi: Chàng tuổi trẻ vốn dòng hào kiệt, Xếp…

Đọc đoạn trích sau và trả lời các câu hỏi:
Chàng tuổi trẻ vốn dòng hào kiệt,
Xếp bút nghiên theo việc đao cung.
Thành liền mong tiến bệ rồng,
Thước gươm đã quyết chẳng dung giặc trời.
Chí làm trai dặm nghìn da ngựa,
Gieo Thái Sơn nhẹ tựa hồng mao.
Giã nhà đeo bức chiến bào,
Thét roi cầu Vị, ào ào gió thu.
Ngòi đầu cầu nước trong như lọc,
Đường bên cầu cỏ mọc còn non.
Đưa chàng lòng dằng dặc buồn,
Bộ khôn bằng ngựa, thủy khôn bằng thuyền.
Nước có chảy mà phiền chẳng rửa,
Cỏ có thơm mà dạ chẳng khuây.
Nhủ rồi tay lại cầm tay,
Bước đi một bước giây giây lại dừng.
(Trích “Chinh phụ ngâm” – Đặng Trần Côn, Đoàn Thị Điểm)
Câu hỏi:
1 Xác định PTBĐ chính trong đoạn trích.
2 “Chàng tuổi trẻ” trong đoạn trích là ai?
3 “chí làm trai” theo quan niệm của nhân vật trong bài là gì?
4 Em hiểu thé nào về câu “Xếp bút nghiên theo việc đao cung”?
5 Anh/chị hiểu về sự đối lập của hai hình ảnh “Thái Sơn”-“hồng mao”
6 Nhận xét về dáng vẻ, tư thế củ chàng tuổi trẻ trong 2 câu thơ sau:
“Giã nhà đeo bức chiến bào,
Thét roi cầu Vị, ào ào gió thu.”
Hỏi bởi: N. Hồng Ngọc
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 6

Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau phân tích một đoạn trích vô cùng đặc sắc và giàu cảm xúc từ tác phẩm “Chinh phụ ngâm” để hiểu sâu hơn về tư tưởng, tình cảm của các nhân vật cũng như những giá trị nghệ thuật mà đoạn trích mang lại nhé.

Chúng ta cùng đi vào từng câu hỏi cụ thể:

Câu hỏi 1: Xác định PTBĐ chính trong đoạn trích.

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Nhớ lại các phương thức biểu đạt đã học.

  • Tự sự (kể chuyện)
  • Miêu tả (tái hiện đặc điểm sự vật, hiện tượng)
  • Biểu cảm (bộc lộ cảm xúc)
  • Thuyết minh (giới thiệu, trình bày khách quan)
  • Nghị luận (bày tỏ ý kiến, quan điểm)
  • Hành chính – công vụ (sử dụng trong văn bản hành chính)

Bước 2: Đọc kỹ đoạn trích và xác định nội dung chủ yếu mà tác giả muốn truyền tải.

Đoạn trích kể về cảnh chàng trai ra trận và sự bịn rịn, buồn bã của người chinh phụ khi tiễn chồng. Đồng thời, đoạn trích còn bộc lộ trực tiếp cảm xúc, suy nghĩ của nhân vật về chí lớn của người nam nhi và nỗi buồn của người vợ.

Bước 3: Phân tích vai trò của từng PTBĐ có mặt trong đoạn trích.

  • Tự sự: Đoạn trích có kể lại một câu chuyện, một sự kiện (chàng trai đi lính, cảnh tiễn đưa). Ví dụ: “Xếp bút nghiên theo việc đao cung”, “Giã nhà đeo bức chiến bào”, “Bước đi một bước giây giây lại dừng”.
  • Miêu tả: Có những câu thơ miêu tả cảnh vật và hành động. Ví dụ: “Ngòi đầu cầu nước trong như lọc, Đường bên cầu cỏ mọc còn non”, “Thét roi cầu Vị, ào ào gió thu”.
  • Biểu cảm: Đoạn trích đặc biệt tập trung vào việc bộc lộ cảm xúc của nhân vật, từ chí khí hào hùng của người tráng sĩ đến nỗi lòng da diết, buồn bã của người chinh phụ. Ví dụ: “Chí làm trai dặm nghìn da ngựa, Gieo Thái Sơn nhẹ tựa hồng mao”, “Đưa chàng lòng dằng dặc buồn”, “Nước có chảy mà phiền chẳng rửa, Cỏ có thơm mà dạ chẳng khuây”.

Bước 4: Xác định PTBĐ chiếm ưu thế và đóng vai trò chính.

Mặc dù có yếu tố tự sự và miêu tả, nhưng mục đích cuối cùng của đoạn trích là để bộc lộ, truyền tải những tâm tư, tình cảm sâu sắc của con người trước hoàn cảnh chia ly và chí hướng lớn lao. Vì vậy, phương thức biểu đạt chính là biểu cảm.

Giải thích lý do: Đoạn trích được trích từ một tác phẩm thơ trữ tình, mà đặc trưng của thơ trữ tình là tập trung bộc lộ cảm xúc, tình cảm, suy tư của chủ thể trữ tình. Các yếu tố tự sự và miêu tả chỉ đóng vai trò làm nền, khơi gợi và cụ thể hóa cảm xúc.

Câu hỏi 2: “Chàng tuổi trẻ” trong đoạn trích là ai?

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Đọc kỹ đoạn trích để tìm thông tin về “chàng tuổi trẻ”.

Các câu thơ nói về “chàng tuổi trẻ”: “Chàng tuổi trẻ vốn dòng hào kiệt”, “Xếp bút nghiên theo việc đao cung”, “Thành liền mong tiến bệ rồng”, “Thước gươm đã quyết chẳng dung giặc trời”, “Chí làm trai dặm nghìn da ngựa”, “Giã nhà đeo bức chiến bào”…

Bước 2: Nắm vững bối cảnh và nội dung chung của tác phẩm “Chinh phụ ngâm”.

“Chinh phụ ngâm” là khúc ngâm của người vợ có chồng đi chinh chiến. Nhân vật “chàng” trong tác phẩm chính là người chồng, người tráng sĩ ra trận.

Bước 3: Kết nối thông tin từ đoạn trích và bối cảnh tác phẩm.

“Chàng tuổi trẻ” ở đây là người chồng của nhân vật “chinh phụ”, một người mang chí lớn, gác bỏ việc học hành để đi đánh giặc, bảo vệ đất nước.

Giải thích lý do: Dựa vào nội dung toàn bộ tác phẩm “Chinh phụ ngâm” mà chúng ta đã được học, “chàng” là đối tượng mà “chinh phụ” (người vợ) tiễn đưa và mong ngóng. Trong đoạn trích này, “chàng tuổi trẻ” được miêu tả với những phẩm chất của một người anh hùng ra trận, đúng với hình ảnh người chồng của chinh phụ.

Câu hỏi 3: “chí làm trai” theo quan niệm của nhân vật trong bài là gì?

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Tìm các câu thơ trực tiếp hoặc gián tiếp nói về “chí làm trai”.

  • “Xếp bút nghiên theo việc đao cung.”
  • “Thành liền mong tiến bệ rồng, / Thước gươm đã quyết chẳng dung giặc trời.”
  • “Chí làm trai dặm nghìn da ngựa, / Gieo Thái Sơn nhẹ tựa hồng mao.”

Bước 2: Phân tích ý nghĩa của từng câu thơ để làm rõ “chí làm trai”.

  • “Xếp bút nghiên theo việc đao cung”: Là gác lại sự nghiệp học hành, văn chương để cầm gươm ra trận, dấn thân vào con đường binh nghiệp. Điều này thể hiện sự dứt khoát, sẵn sàng từ bỏ lợi ích cá nhân vì nghĩa lớn.
  • “Thành liền mong tiến bệ rồng, / Thước gươm đã quyết chẳng dung giặc trời”: Là khao khát được phục vụ vua, phục vụ đất nước, lập công lớn để dẹp yên giặc giã, bảo vệ bờ cõi. Thể hiện lòng yêu nước, chí lớn và tinh thần quyết chiến.
  • “Chí làm trai dặm nghìn da ngựa, / Gieo Thái Sơn nhẹ tựa hồng mao”: Là sẵn sàng trải qua muôn vàn gian khổ, hiểm nguy trên chiến trường (“dặm nghìn da ngựa”) và xem những khó khăn lớn lao như núi Thái Sơn cũng nhẹ tựa lông hồng. Điều này thể hiện ý chí kiên cường, dũng cảm, coi thường gian nan và quyết tâm thực hiện đến cùng hoài bão của mình.

Bước 3: Tổng hợp và khái quát “chí làm trai” theo quan niệm của nhân vật.

“Chí làm trai” theo quan niệm của nhân vật trong bài là lý tưởng cao cả của người nam nhi thời loạn, là khao khát được dấn thân vào nơi binh đao khói lửa để lập công danh, bảo vệ đất nước, dẹp tan giặc ngoại xâm. Người trai phải có tinh thần dũng cảm, coi thường gian khổ hiểm nguy, gác lại sự nghiệp cá nhân để hoàn thành sứ mệnh lớn lao đối với giang sơn, xã tắc.

Giải thích lý do: Bằng cách phân tích trực tiếp các câu thơ nói về chí hướng, hành động và suy nghĩ của “chàng”, chúng ta có thể tổng hợp được quan niệm về “chí làm trai” trong bối cảnh lịch sử và văn hóa thời bấy giờ.

Câu hỏi 4: Em hiểu thế nào về câu “Xếp bút nghiên theo việc đao cung”?

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Giải thích ý nghĩa của các hình ảnh trong câu thơ.

  • “Bút nghiên”: Là cây bút và nghiên mực, những vật dụng gắn liền với việc học hành, thi cử, cuộc sống của một người học trò, một nhà nho. “Bút nghiên” tượng trưng cho con đường công danh bằng học vấn, cuộc sống bình yên, tri thức.
  • “Đao cung”: Là gươm và cung tên, những vũ khí của người lính, người chiến sĩ. “Đao cung” tượng trưng cho con đường binh nghiệp, cuộc sống nơi chiến trường đầy gian khổ, hiểm nguy.

Bước 2: Phân tích hành động “Xếp” và “theo”.

  • “Xếp bút nghiên”: Hành động từ bỏ, gác lại con đường học vấn, sự nghiệp văn chương đã theo đuổi bấy lâu.
  • “Theo việc đao cung”: Lựa chọn đi theo con đường binh nghiệp, cầm quân đánh giặc.

Bước 3: Tổng hợp ý nghĩa của cả câu thơ.

Câu thơ “Xếp bút nghiên theo việc đao cung” diễn tả một sự lựa chọn quan trọng và dứt khoát của người nam nhi thời bấy giờ. Đó là sự từ bỏ cuộc sống an nhàn, bình dị của một người học trò, một nhà nho để dấn thân vào con đường binh nghiệp đầy gian khổ, nguy hiểm nhằm thực hiện lí tưởng phụng sự đất nước, dẹp loạn, giữ yên bờ cõi. Câu thơ thể hiện một tinh thần yêu nước cao cả, sẵn sàng hy sinh lợi ích cá nhân vì đại nghĩa.

Giải thích lý do: Việc phân tích ý nghĩa biểu tượng của các hình ảnh “bút nghiên” và “đao cung” cùng với hành động “xếp” và “theo” giúp làm rõ sự đối lập và sự lựa chọn đầy ý chí của nhân vật, từ đó hiểu sâu sắc thông điệp mà câu thơ truyền tải.

Câu hỏi 5: Anh/chị hiểu về sự đối lập của hai hình ảnh “Thái Sơn”-“hồng mao”

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Giải thích ý nghĩa của từng hình ảnh.

  • “Thái Sơn”: Là tên một ngọn núi lớn, linh thiêng ở Trung Quốc, nổi tiếng với sự hùng vĩ, cao lớn, vững chãi và nặng nề. Trong văn chương, “Thái Sơn” thường tượng trưng cho những điều lớn lao, khó khăn, thử thách cực kỳ to lớn, hoặc những trách nhiệm nặng nề.
  • “Hồng mao”: Là sợi lông hồng (lông chim hồng nhạn), một vật nhẹ nhàng, bé nhỏ, dễ dàng bị gió thổi bay. “Hồng mao” tượng trưng cho những điều nhỏ bé, nhẹ tênh, không đáng kể.

Bước 2: Phân tích sự đối lập và tác dụng nghệ thuật của chúng trong ngữ cảnh câu thơ “Gieo Thái Sơn nhẹ tựa hồng mao”.

Hai hình ảnh “Thái Sơn” và “hồng mao” đặt cạnh nhau tạo nên một sự đối lập gay gắt về kích thước, trọng lượng và tính chất (một bên là sự vĩ đại, nặng nề, khó khăn; một bên là sự nhỏ bé, nhẹ nhàng, dễ dàng). Đây là một nghệ thuật khoa trương (phóng đại) để nhấn mạnh chí khí anh hùng của người tráng sĩ.

Bước 3: Nêu ý nghĩa của sự đối lập đó.

Sự đối lập này nhằm tôn vinh ý chí, khí phách phi thường của người tráng sĩ. Dù phải đối mặt với những gian nan, thử thách lớn lao tợ núi Thái Sơn, chàng vẫn coi nhẹ như lông hồng. Điều đó cho thấy tinh thần quả cảm, lòng quyết tâm sắt đá, không sợ hãi bất cứ điều gì, sẵn sàng vượt qua mọi khó khăn để hoàn thành lý tưởng và sứ mệnh cao cả của mình.

Giải thích lý do: Việc giải thích ý nghĩa biểu tượng của từng hình ảnh và sau đó làm rõ mối quan hệ đối lập giữa chúng trong câu thơ giúp học sinh nhận diện và phân tích được phép tu từ (khoa trương, đối lập) và ý nghĩa sâu sắc mà phép tu từ đó mang lại trong việc khắc họa nhân vật.

Câu hỏi 6: Nhận xét về dáng vẻ, tư thế của chàng tuổi trẻ trong 2 câu thơ sau:
“Giã nhà đeo bức chiến bào,
Thét roi cầu Vị, ào ào gió thu.”

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Phân tích từng hình ảnh, hành động trong hai câu thơ.

  • “Giã nhà đeo bức chiến bào”:

    • “Giã nhà”: Từ biệt gia đình, nơi chốn thân thuộc.
    • “Đeo bức chiến bào”: Mặc áo giáp, áo trận. Đây là hành động tượng trưng cho sự chuẩn bị sẵn sàng cho chiến trận, sự biến đổi từ một người bình thường thành một chiến binh.

    → Dáng vẻ: Nghiêm trang, dứt khoát, đầy khí thế của một người anh hùng đã sẵn sàng ra trận, từ biệt chốn bình yên để đối mặt với gian lao.

  • “Thét roi cầu Vị, ào ào gió thu.”

    • “Thét roi cầu Vị”: Cầu Vị là một cây cầu gắn liền với những cuộc tiễn biệt trong lịch sử Trung Quốc, mang ý nghĩa tiễn biệt nơi chiến trường xa xôi. “Thét roi” là hành động quất roi thúc ngựa, biểu thị sự dứt khoát, mạnh mẽ, hối hả, không chần chừ.
    • “Ào ào gió thu”: Gió thu thường gợi cảm giác buồn bã, tiêu điều. Tuy nhiên, ở đây, với từ láy “ào ào”, cơn gió thu lại càng làm tăng thêm vẻ hùng tráng, mạnh mẽ, gấp gáp cho cuộc ra đi. Cơn gió như hòa vào khí thế của người ra trận, thổi bùng lên sự quyết liệt, vội vã.

    → Tư thế: Mạnh mẽ, hùng dũng, dứt khoát, đầy khí phách và lòng nhiệt huyết. Tư thế dường như lấn át cả không gian, thời gian, tạo nên một cảnh tượng hào hùng, tráng lệ.

Bước 2: Tổng hợp nhận xét về dáng vẻ, tư thế của chàng tuổi trẻ.

Trong hai câu thơ này, dáng vẻ và tư thế của chàng tuổi trẻ hiện lên vô cùng hào hùng, mạnh mẽ, quyết đoán và dứt khoát. Chàng không hề có chút do dự hay lưu luyến, mà ngược lại, toàn bộ hành động từ việc khoác lên mình chiếc áo chiến bào cho đến việc thúc ngựa phi nhanh qua cầu đều toát lên một khí thế anh dũng, oai phong, tràn đầy nhiệt huyết và ý chí chiến đấu. Ngay cả cảnh vật (gió thu “ào ào”) cũng như hòa vào, làm tăng thêm vẻ tráng lệ, lẫm liệt cho cuộc ra đi của người tráng sĩ.

Giải thích lý do: Bằng cách phân tích các động từ mạnh (“đeo”, “thét”), danh từ giàu sức gợi (“chiến bào”, “roi”) và các hình ảnh gợi tả không gian, âm thanh (“cầu Vị”, “ào ào gió thu”), chúng ta có thể hình dung rõ nét và nhận xét chính xác về dáng vẻ, tư thế hiên ngang, dũng mãnh của người tráng sĩ khi từ biệt gia đình ra trận.

Chúc các em học tốt và hiểu sâu hơn về tác phẩm nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 4

Câu 1: Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong đoạn trích là : Biểu cảm

Câu 2: “ Chàng tuổi trẻ” trong đoạn trích là chồng của người chinh phụ

Câu 3: “ Chí làm trai” theo quan niệm của người nhân vật trong bài là:

“Chí làm trai dặm nghìn da ngựa/ Gieo Thái Sơn nhẹ tựa hồng mao” nghĩa là phải có lý tưởng, nghĩa cử chân chính, có chí đi tìm lý tưởng ấy thì mới đáng mặt trượng phu. Sinh mệnh rất đáng giá nhưng khi tìm được lý tưởng, sứ mệnh ấy rồi có phải đánh đổi sinh mệnh cũng cảm thấy ý nghĩa, cái chết nhẹ tựa lông hồng

Câu 4: Em hiểu câu “ Xếp bút nghiên theo việc đao cung” là:

– “Xếp bút nghiên” nói đến sự học tập

– “Đao cung” lại nói đến vũ khí chiến đấu, chiến tranh

Như vậy “xếp bút nghiên theo việc đao cung” có nghĩa là gác lại việc học tập để chiến đấu, ra chiến trường đánh giặc

Câu 5. 

– Thái Sơn là hình ảnh kỳ vĩ, lớn lao, to lớn

– Hồng mao nhẹ nhàng

Câu 6.

hình ảnh của người chồng rực rỡ, uy nghi như một trang dũng tướng giữa đoàn quân

Trả lời bởi: Trang Phạm

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo