the market doesn’t have any carrots
=> There …
=> There …
Đề bài của chúng ta là:
the market doesn’t have any carrots
=> There …
Các em hãy nhìn vào câu gốc: “the market doesn’t have any carrots”.
Chúng ta thấy có các yếu tố chính trong câu:
– “the market”: chủ ngữ, chỉ nơi chốn.
– “doesn’t have”: động từ ở dạng phủ định, diễn tả sự thiếu vắng, không có.
– “any carrots”: tân ngữ, là danh từ số nhiều (carrots – cà rốt).
Bây giờ, chúng ta cần chuyển câu này sang cấu trúc “There is/are”.
Các em còn nhớ công thức của cấu trúc này không nào?
– Cấu trúc “There is” dùng với danh từ số ít (singular noun) hoặc danh từ không đếm được (uncountable noun).
– Cấu trúc “There are” dùng với danh từ số nhiều (plural noun).
Trong câu gốc, chúng ta có “carrots” là danh từ số nhiều. Vì vậy, chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc “There are”.
Tiếp theo, chúng ta cần xem xét phần phủ định. Câu gốc là “doesn’t have” (không có).
Khi dùng cấu trúc “There is/are” để diễn tả sự không có, chúng ta sẽ dùng “There isn’t” (cho danh từ số ít hoặc không đếm được) hoặc “There aren’t” (cho danh từ số nhiều).
Vì “carrots” là danh từ số nhiều, nên chúng ta sẽ dùng “There aren’t”.
Sau “There aren’t”, chúng ta sẽ đưa danh từ đếm được số nhiều vào. Tuy nhiên, khi sử dụng “any” trong câu phủ định hoặc câu nghi vấn, chúng ta thường thay “any” bằng “some” khi chuyển sang câu khẳng định, hoặc giữ nguyên “any” khi câu vẫn ở dạng phủ định và chỉ đơn giản là thay đổi cấu trúc diễn đạt. Trong trường hợp này, để giữ nguyên ý nghĩa là “không có cà rốt nào”, chúng ta sẽ giữ lại “any”.
Vậy, chúng ta có:
There aren’t any carrots.
Bây giờ, chúng ta cần xem xét đến phần còn lại của câu gốc: “the market”. Cấu trúc “There is/are” thường được theo sau bởi “in/on/at + địa điểm”. Trong trường hợp này, chúng ta có địa điểm là “the market”. Vậy chúng ta sẽ thêm “in the market” vào cuối câu.
Kết hợp lại, chúng ta có câu hoàn chỉnh:
There aren’t any carrots in the market.
Vậy, sau “There …”, chúng ta điền vào là:
aren’t any carrots in the market.
Cô nhắc lại các bước để các em dễ nhớ nhé:
Bước 1: Xác định danh từ chính trong câu và số lượng của nó (số ít hay số nhiều). Ở đây là “carrots” (số nhiều).
Bước 2: Dựa vào số lượng danh từ, chọn cấu trúc “There is” hay “There are”. Vì “carrots” số nhiều, ta chọn “There are”.
Bước 3: Xem xét câu gốc ở dạng khẳng định hay phủ định. Câu gốc là phủ định (“doesn’t have”), nên ta dùng dạng phủ định của cấu trúc “There are”, đó là “There aren’t”.
Bước 4: Đưa danh từ (hoặc các từ liên quan đến danh từ như “any”) vào sau cấu trúc. Ta có “any carrots”.
Bước 5: Thêm các thành phần còn lại của câu (thường là địa điểm). Ta có “in the market”.
Vậy, câu trả lời là:
There aren’t any carrots in the market.
\(answer:\) There aren’t any carrots in the market
\(-\) There + are (not) + N(số nhiều)
\(-\) in + the + địa điểm (không gian kín)
\(-\) any + phủ định, nghi vấn
\(-\) any + N(số nhiều)
\(->\) Không có bất cứ củ cà rốt nào ở chợ
\(=>\)There aren’t any carrots in the market
\(***\)any được dùng trong câu phủ định và câu nghi vấn
\(***\)in + không gian kín