Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

The meeting ______ place in the main hall, but it had to be cancelled. A. will h…

The meeting ______ place in the main hall, but it had to be cancelled.
A. will h…

The meeting ______ place in the main hall, but it had to be cancelled.
A. will have taken B. would take C. was to take D. is due to take
Hỏi bởi: haidang7a1ha
3 câu trả lời

▲ 2

Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau phân tích và giải quyết một bài tập ngữ pháp rất thú vị, thường xuất hiện trong các bài kiểm tra tiếng Anh của chúng ta nhé. Để giải quyết bài tập này một cách hiệu quả, chúng ta sẽ đi theo các bước sau:

Dàn ý giải bài tập:

  1. Phân tích ngữ cảnh của câu.
  2. Dịch nghĩa các từ vựng khó (nếu có).
  3. Giải thích ý nghĩa và cách dùng của từng lựa chọn.
  4. Lựa chọn đáp án đúng và giải thích lý do.
  5. Tổng kết.

Chúng ta hãy bắt đầu nào!

1. Phân tích ngữ cảnh của câu:

Câu gốc là: “The meeting ______ place in the main hall, but it had to be cancelled.”

  • Phần đầu: “The meeting ______ place in the main hall” – Cuộc họp ______ diễn ra ở sảnh chính.
  • Từ nối “but”: Mang nghĩa “nhưng”, thể hiện sự đối lập, tương phản giữa hai vế câu.
  • Phần sau: “it had to be cancelled” – nó đã phải bị hủy bỏ.

=> Nhận xét quan trọng: Vế sau “it had to be cancelled” (nó đã phải bị hủy bỏ) cho chúng ta biết rằng cuộc họp này đã không diễn ra như dự định. Do đó, chúng ta cần tìm một cấu trúc diễn tả một kế hoạch, một dự định trong quá khứ nhưng đã không được thực hiện hoặc bị hủy bỏ.

2. Dịch nghĩa các từ vựng khó:

  • take place: diễn ra, xảy ra.
  • main hall: sảnh chính.
  • cancelled: (quá khứ phân từ của “cancel”) bị hủy bỏ.
  • is due to + V: dự kiến sẽ, đúng hạn làm gì.
  • was to + V: đáng lẽ ra sẽ, dự kiến sẽ (trong quá khứ).

3. Giải thích ý nghĩa và cách dùng của từng lựa chọn:

Chúng ta sẽ đi phân tích từng phương án một nhé:

A. will have taken (Future Perfect – Thì Tương lai Hoàn thành)

  • Ý nghĩa: Diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong tương lai.
  • Ví dụ: “By next month, I will have finished my project.” (Đến tháng tới, tôi sẽ hoàn thành dự án của mình.)
  • Áp dụng vào câu: “The meeting will have taken place…” có nghĩa là cuộc họp sẽ đã diễn ra và kết thúc trong tương lai. Điều này mâu thuẫn với việc cuộc họp “had to be cancelled” (đã bị hủy).

B. would take

  • Ý nghĩa: “Would” có nhiều cách dùng. Ở đây, nó có thể diễn tả:
    • Một hành động có thể xảy ra trong một điều kiện nhất định (Câu điều kiện loại 2): “If I had time, I would take a nap.”
    • Một thói quen trong quá khứ: “When I was young, I would often play in the park.”
    • Một ý định trong quá khứ (future in the past): “He said he would help me.” (Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ giúp tôi.)
  • Áp dụng vào câu: Nếu dùng “would take”, câu có thể hiểu là “Cuộc họp sẽ diễn ra…” hoặc “Cuộc họp đã từng diễn ra (như một thói quen)”. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh diễn tả một kế hoạch cụ thể bị hủy bỏ, “would take” không phải là lựa chọn phù hợp và rõ ràng nhất. Cấu trúc này ít được dùng để diễn tả một dự định đã được sắp xếp nhưng không thực hiện được.

C. was to take

  • Ý nghĩa: Đây là cấu trúc “be to + V (infinitive)” ở thì quá khứ. Cấu trúc này thường được dùng để diễn tả:
    • Một kế hoạch, một sự sắp xếp đã được định sẵn trong quá khứ.
    • Rất quan trọng, khi “be to + V” được dùng ở thì quá khứ (was/were to + V), nó thường ám chỉ rằng kế hoạch hoặc dự định đó đã không xảy ra, hoặc đã bị hủy bỏ.
  • Ví dụ:
    • “The train was to arrive at 10 AM, but it was delayed.” (Chuyến tàu đáng lẽ sẽ đến lúc 10 giờ sáng, nhưng nó đã bị hoãn.)
    • “She was to meet him yesterday, but he didn’t show up.” (Cô ấy đáng lẽ sẽ gặp anh ấy hôm qua, nhưng anh ấy đã không đến.)
  • Áp dụng vào câu: “The meeting was to take place…” có nghĩa là “Cuộc họp đáng lẽ sẽ diễn ra…” hoặc “Cuộc họp đã được dự kiến diễn ra…”, rất phù hợp với vế sau “but it had to be cancelled” (nhưng nó đã phải bị hủy bỏ).

D. is due to take

  • Ý nghĩa: Cấu trúc “be due to + V” dùng để diễn tả một sự kiện được dự kiến, sắp xếp sẽ xảy ra trong tương lai gần hoặc một thời điểm nhất định. Nó diễn tả một kế hoạch ở hiện tại.
  • Ví dụ: “The flight is due to depart at 8 AM.” (Chuyến bay dự kiến khởi hành lúc 8 giờ sáng.)
  • Áp dụng vào câu: “The meeting is due to take place…” có nghĩa là “Cuộc họp dự kiến sẽ diễn ra…” (ở hiện tại/tương lai). Nhưng vế sau lại là “it had to be cancelled” (nó đã phải bị hủy bỏ) – động từ ở quá khứ. Hai thì này không ăn khớp với nhau. Nếu cuộc họp “is due to take place” thì việc hủy bỏ sẽ là “it has been cancelled” (đã bị hủy) hoặc “it will be cancelled” (sẽ bị hủy), chứ không phải “had to be cancelled”. Do đó, lựa chọn này không phù hợp về mặt thì và ngữ nghĩa.

4. Lựa chọn đáp án đúng và giải thích lý do:

Dựa trên phân tích ở trên, đáp án C. was to take là lựa chọn chính xác nhất.

Lý do:

  • Cấu trúc “be to + V” ở quá khứ (was/were to + V) diễn tả một kế hoạch, một dự định trong quá khứ mà đã không được thực hiện. Điều này hoàn toàn phù hợp với vế sau của câu “but it had to be cancelled” (nhưng nó đã phải bị hủy bỏ).
  • Các lựa chọn khác không phù hợp về mặt thì hoặc ý nghĩa diễn tả một kế hoạch bị hủy bỏ.

5. Tổng kết:

Vậy, câu hoàn chỉnh của chúng ta là:

“The meeting was to take place in the main hall, but it had to be cancelled.”

Nghĩa là: “Cuộc họp đáng lẽ ra sẽ diễn ra ở sảnh chính, nhưng nó đã phải bị hủy bỏ.”

Các em nhớ nhé, khi thấy một sự kiện được dự định nhưng sau đó bị hủy bỏ hoặc không xảy ra, cấu trúc “was/were to + V” thường là một lựa chọn rất tốt để diễn tả ý này. Hãy luôn chú ý đến ngữ cảnh và sự ăn khớp về thì giữa các vế câu!

Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

Đáp án : \(C\) .

\(-\) \(A\) : Dạng động từ “will have take” là thì tương lai hoàn thành , được dùng để diễn tả một hành động sẽ được hoàn thành trước một thời điểm nhất định trong tương lai .

\(->\) Không phù hợp với câu .

\(-\) \(B\) : Dạng động từ “would take” là thì có điều kiện , được dùng để chỉ ra rằng một hành động phụ thuộc vào một điều kiện hoặc khả năng khác .

\(->\) Không phù hợp với câu .

\(-\) \(C\) : Dạng động từ “was to take” là thì quá khứ của “be to” , được dùng để diễn tả một hành động đã được lên kế hoạch hoặc dự định xảy ra trong quá khứ , nhưng không xảy ra vì một lý do nào đó .

\(->\) Phù hợp với ngữ cảnh của câu .

\(-\) \(D\) : Dạng động từ “là do thực hiện” là thì hiện tại của “be do to” , được dùng để chỉ ra rằng một hành động được mong đợi hoặc dự kiến ​​sẽ xảy ra trong tương lai gần .

\(->\) Không phù hợp với câu . 

\(=>\) \(C\) là đáp án chính xác .

\(-\) Dịch : Cuộc họp lẽ ra phải diễn ra ở sảnh chính , nhưng nó đã phải hủy bỏ .

Trả lời bởi: luatrong
▲ 0

\(=> B.\) would take

\(***\) Giải thích: Thì tương lai trong quá khứ

\(=>\) Cấu trúc: S + would + V + ….

Trả lời bởi: tuyetvu

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo