The meeting is very important.You …….. be late!
A.won’t B.wouldn’t C.shou…
A.won’t B.wouldn’t C.shouldn’t D.needn’t
Mong mấy anh cj có giải thích ạ!
Hôm nay, cô trò chúng ta cùng nhau giải bài tập này nhé! Đây là một bài tập rất hay về cách dùng các từ chỉ sự khuyên bảo hoặc sự cấm đoán, cho phép đó.
Đề bài của chúng ta là:
“The meeting is very important.You …….. be late!”
A.won’t B.wouldn’t C.shouldn’t D.needn’t
Bước 1: Đọc kỹ và hiểu nghĩa của câu đã cho
Chúng ta hãy cùng đọc câu đã cho và dịch nghĩa ra tiếng Việt nhé:
“The meeting is very important.” nghĩa là “Cuộc họp rất quan trọng.”
Đây là một thông tin cực kỳ quan trọng, nó cho chúng ta biết lý do tại sao phải nghiêm túc trong việc đến giờ giấc đó các em.
“You …….. be late!” nghĩa là “Bạn …….. đến muộn!”
Chắc chắn là chúng ta cần một từ mang ý nghĩa khuyên bảo hoặc cấm đoán việc đến muộn, bởi vì “cuộc họp rất quan trọng” mà.
Bước 2: Tìm hiểu nghĩa của từng lựa chọn
Chúng ta có 4 lựa chọn: A.won’t, B.wouldn’t, C.shouldn’t, D.needn’t.
* A. won’t: Đây là dạng viết tắt của “will not”, có nghĩa là “sẽ không”. Nó dùng để nói về một điều gì đó sẽ không xảy ra trong tương lai, hoặc một lời hứa, một sự từ chối.
* Ví dụ: “I won’t go to the park tomorrow.” (Mình sẽ không đi công viên ngày mai.)
* B. wouldn’t: Đây là dạng viết tắt của “would not”, có nghĩa là “sẽ không” (thường dùng trong câu điều kiện, tình huống giả định hoặc để diễn tả một thói quen trong quá khứ đã không xảy ra). Cách dùng này hơi phức tạp một chút và thường không dùng để đưa ra lời khuyên hay cảnh báo trực tiếp như trường hợp này.
* Ví dụ: “I wouldn’t eat that if I were you.” (Mình sẽ không ăn cái đó nếu mình là bạn.)
* C. shouldn’t: Đây là dạng viết tắt của “should not”, có nghĩa là “không nên”. Chúng ta dùng “shouldn’t” để đưa ra lời khuyên, lời cảnh báo rằng một việc gì đó là không tốt, không đúng, hoặc không được phép làm.
* Ví dụ: “You shouldn’t play with fire.” (Con không nên chơi với lửa.)
* D. needn’t: Đây là dạng viết tắt của “need not”, có nghĩa là “không cần”. Nó dùng để nói rằng một việc gì đó không cần thiết phải làm.
* Ví dụ: “You needn’t bring a pen, I have one.” (Con không cần mang bút đâu, cô có rồi.)
Bước 3: Lựa chọn đáp án phù hợp nhất
Bây giờ chúng ta hãy cùng đặt từng từ vào chỗ trống và xem từ nào là phù hợp nhất với ngữ cảnh “Cuộc họp rất quan trọng” nhé!
* Nếu chọn A. won’t: “The meeting is very important. You won’t be late!” (Cuộc họp rất quan trọng. Bạn sẽ không đến muộn!)
* Nghe giống như một lời dự đoán hoặc khẳng định chắc chắn, chứ không phải là lời khuyên hay cảnh báo. Nó không phù hợp với ý nghĩa “không nên/không được” khi có một lý do quan trọng phía trước.
* Nếu chọn B. wouldn’t: “The meeting is very important. You wouldn’t be late!” (Cuộc họp rất quan trọng. Bạn sẽ không đến muộn đâu! – kiểu giả định)
* Câu này không mang ý nghĩa khuyên bảo hay cảnh báo, mà nghe khá là kỳ lạ trong ngữ cảnh này.
* Nếu chọn C. shouldn’t: “The meeting is very important. You shouldn’t be late!” (Cuộc họp rất quan trọng. Bạn không nên đến muộn!)
* À há! Đây rồi! Vì cuộc họp rất quan trọng, nên việc đến muộn là điều không tốt, là điều không nên xảy ra. Từ “shouldn’t” rất phù hợp để đưa ra lời khuyên, lời cảnh báo mạnh mẽ trong tình huống này. Nó thể hiện rằng việc đến muộn sẽ gây ra hậu quả xấu hoặc là điều không chấp nhận được.
* Nếu chọn D. needn’t: “The meeting is very important. You needn’t be late!” (Cuộc họp rất quan trọng. Bạn không cần đến muộn!)
* Câu này nghe không hợp lý chút nào phải không các em? Đến muộn là điều mà chúng ta muốn tránh, chứ không phải là điều chúng ta “cần làm” hay “không cần làm”.
Bước 4: Kết luận
Dựa vào phân tích trên, từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống là shouldn’t. Nó truyền tải đúng ý nghĩa lời khuyên, cảnh báo rằng không nên làm một điều gì đó vì nó quan trọng.
Đáp án chính xác là C. shouldn’t.
Vậy là chúng ta đã giải xong bài tập này rồi! Các em nhớ kỹ cách dùng của “should” (nên làm) và “shouldn’t” (không nên làm) để đưa ra lời khuyên hoặc cảnh báo nhé. Đây là cấu trúc rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày đó!
Cô mong các em đã hiểu bài. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, cứ hỏi cô nha!
Đáp án: C. shouldn’t
Giải thích:
Buổi họp mặt ngày mai rất quan trọng. Bạn ______ đến muộn.
A. won’t (sẽ không) \(->\) Không hợp lí vì thì tương lai đơn dùng để diễn tả một sự việc xảy ra trong tương lai, mang tính tiên đoán.
B. wouldn’t \(->\) Không hợp lí vì would là quá khứ đơn.
C. shouldn’t (không nên) \(->\) Hợp lí vì should dùng để đưa ra lời khuyên: Bạn không nên đến muộn.
D. needn’t (không cần thiết) \(->\) Không hợp lí.
@ \(Ly\)
Chọn \(C\). Shouldn’t : không nên
Câu này dịch nghĩa để chọn đáp án : Cuộc hẹn rất quan trọng. Bạn không nên đến trễ !
Câu \( A , B\) mang nghĩa là “sẽ không” , câu \(D\) là : “không cần” , nên đều không hợp lí