Labeling scheme for refrigerators, washing machines,.. is one of the……………
A. models
B. inventions
C. innovations
D. examples
Hãy cùng cô bắt đầu nhé!
Phân tích đề bài và các lựa chọn:
Đề bài: “Labeling scheme for refrigerators, washing machines,.. is one of the………………………that will save our money and Earth ‘ resources.”
Chúng ta cần điền một danh từ phù hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu. Câu này nói về “labeling scheme” (chương trình/kế hoạch dán nhãn, ví dụ nhãn năng lượng) cho các thiết bị như tủ lạnh, máy giặt. Mục đích của chương trình này là “that will save our money and Earth’s resources” (giúp tiết kiệm tiền của chúng ta và tài nguyên của Trái Đất).
Bây giờ, chúng ta sẽ lần lượt xem xét từng lựa chọn A, B, C, D:
1. Phân tích lựa chọn A. models
- Nghĩa của từ: “model” (danh từ) có nhiều nghĩa, nhưng phổ biến nhất là:
- Mô hình, mẫu (ví dụ: a model car – xe mô hình).
- Kiểu, dạng (ví dụ: the latest model of phone – mẫu điện thoại mới nhất).
- Người mẫu (fashion model).
- Vật mẫu, hình mẫu để noi theo (a role model).
- Phân tích sự phù hợp: Một “chương trình dán nhãn” không phải là một mô hình, một kiểu sản phẩm, hay một hình mẫu theo nghĩa đen của từ “model”. Nó là một hệ thống, một ý tưởng. Do đó, “models” không phù hợp với ngữ cảnh này.
2. Phân tích lựa chọn B. inventions
- Nghĩa của từ: “invention” (danh từ) có nghĩa là sự phát minh, cái được phát minh ra. Nó dùng để chỉ một cái gì đó hoàn toàn mới, chưa từng tồn tại trước đây, thường là một thiết bị, một công nghệ mới (ví dụ: The light bulb was a great invention. – Bóng đèn là một phát minh vĩ đại.).
- Phân tích sự phù hợp: Một “chương trình dán nhãn” (labeling scheme) không phải là một “phát minh” theo nghĩa là một thiết bị hay công nghệ hoàn toàn mới. Việc dán nhãn đã có từ lâu, và các thiết bị như tủ lạnh, máy giặt cũng đã được phát minh. “Chương trình dán nhãn năng lượng” là một ý tưởng mới, một cách làm mới để quản lý và cải thiện hiệu quả sử dụng tài nguyên, chứ không phải một “phát minh” vật lý.
3. Phân tích lựa chọn C. innovations
- Nghĩa của từ: “innovation” (danh từ) có nghĩa là sự đổi mới, một ý tưởng mới, một phương pháp mới, hoặc một sản phẩm mới (thường là sự cải tiến từ cái đã có). “Innovation” thường đề cập đến việc áp dụng các ý tưởng, phương pháp mới để tạo ra giá trị hoặc giải quyết vấn đề (ví dụ: The company is known for its innovations in technology. – Công ty được biết đến với những đổi mới trong công nghệ.).
- Phân tích sự phù hợp: “Labeling scheme for refrigerators, washing machines” (chương trình dán nhãn cho tủ lạnh, máy giặt) là một ý tưởng mới, một phương pháp mới được tạo ra để giúp người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm tiết kiệm năng lượng, từ đó tiết kiệm tiền và tài nguyên Trái Đất. Điều này hoàn toàn phù hợp với định nghĩa của “innovation”. Nó không phải là một phát minh hoàn toàn mới (invention) mà là một sự cải tiến, một giải pháp mới cho vấn đề hiện có.
4. Phân tích lựa chọn D. examples
- Nghĩa của từ: “example” (danh từ) có nghĩa là ví dụ, minh họa.
- Phân tích sự phù hợp: Mặc dù “chương trình dán nhãn” có thể là “một ví dụ” của những điều giúp tiết kiệm tiền và tài nguyên, nhưng từ “examples” không truyền tải được ý nghĩa về tính mới mẻ, sự sáng tạo hay giải pháp mà “chương trình dán nhãn” mang lại. Câu văn muốn nhấn mạnh “cái chương trình này LÀ MỘT TRONG NHỮNG CÁI GÌ” để đạt được mục đích tiết kiệm, chứ không đơn thuần là một ví dụ minh họa. “Innovation” mang ý nghĩa sâu sắc hơn và chính xác hơn trong ngữ cảnh này.
So sánh Invention và Innovation:
Đây là hai từ thường gây nhầm lẫn. Hãy nhớ:
- Invention (phát minh): Tạo ra cái gì đó hoàn toàn mới, chưa từng có. (Ví dụ: điện thoại, bóng đèn).
- Innovation (đổi mới/sáng kiến): Cải tiến cái đã có, áp dụng ý tưởng/phương pháp mới để nâng cao hiệu quả, tạo ra giá trị mới. (Ví dụ: điện thoại thông minh là một innovation của điện thoại ban đầu; một phương pháp dạy học mới là một innovation).
“Chương trình dán nhãn năng lượng” không tạo ra thiết bị mới, mà tạo ra một phương pháp, một hệ thống mới để giúp quản lý và sử dụng các thiết bị hiện có hiệu quả hơn. Do đó, nó là một innovation.
Kết luận:
Dựa trên phân tích chi tiết ở trên, từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống là “innovations”.
Vậy đáp án đúng là: C. innovations
Câu hoàn chỉnh:
“Labeling scheme for refrigerators, washing machines,.. is one of the innovations that will save our money and Earth ‘ resources.”
(Tạm dịch: Chương trình dán nhãn cho tủ lạnh, máy giặt,… là một trong những sáng kiến/đổi mới sẽ giúp chúng ta tiết kiệm tiền và tài nguyên của Trái Đất.)
Hy vọng phần giải thích này giúp các em hiểu rõ hơn về cách chọn từ vựng phù hợp với ngữ cảnh. Hãy luôn cố gắng phân tích kỹ nghĩa của từ và ngữ cảnh của câu nhé! Chúc các em học tốt!
→
B. inventions
Giải thích:
Labeling scheme for refrigerators: Kế hoạch dán nhãn cho tủ lạnh⇒invention
\(B\). \(innovations\): one of the innovations là một trong những cải tiến