The Moscow metro system is over sixty years old. Sometimes called “the people’s …
The Moscow metro stands (7) ____ among its international competitors for being almost completely free of advertising. Although that will change soon, transport managers have promised to see (8) ____ it that any advertising will be done tastefully. Wherever you go in the world, you won’t come (9) ____ a grander or more impressive underground system. Whether you’re a local, seeing your friends (10) ____ or traveling to work, or a tourist, visiting Moscow for the first time, spare a moment to appreciate the works of art all around you, before going on with your journey.
A. up B. out C. by D. in
A. away B. down C. up D out
A. back B. into C. out D. against
A. up B. down C. in D. on
A. round B. into C. for D. after
A. off B. out C. up D. in
A. over B. out C. up D. for
A. through B. to C. off D. round
A. up B. out C. across D. to
A. forward B. off C. out D. away
Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học tiếng Anh ngày hôm nay. Cô là giáo viên tiếng Anh lớp 9, và hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau giải một dạng bài tập rất phổ biến và quan trọng trong chương trình mới của chúng ta, đó là bài tập điền từ vào chỗ trống, đặc biệt là liên quan đến các cụm động từ (phrasal verbs) và cấu trúc cố định (collocations).
Dàn ý chung để làm dạng bài này:
- Đọc lướt toàn bộ đoạn văn: Để nắm được nội dung chính, chủ đề của bài viết. Điều này rất quan trọng để hiểu ngữ cảnh.
- Đọc kỹ từng câu chứa chỗ trống: Tập trung vào câu có chỗ trống và các câu xung quanh để hiểu ý nghĩa cụ thể.
- Xác định loại từ cần điền: Ở đây, chúng ta đang điền giới từ (preposition) hoặc trạng từ (adverb) để tạo thành cụm động từ.
- Phân tích các lựa chọn: Xem xét từng lựa chọn A, B, C, D để xem khi kết hợp với động từ cho sẵn, chúng sẽ tạo thành cụm động từ có ý nghĩa gì.
- Đối chiếu với ngữ cảnh: Chọn cụm động từ có ý nghĩa phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu và đoạn văn.
- Kiểm tra lại: Sau khi điền xong, đọc lại cả câu (và cả đoạn văn) để đảm bảo câu văn có nghĩa logic và trôi chảy.
Nào, chúng ta hãy cùng bắt đầu nhé!
Giải bài tập chi tiết:
The Moscow metro system is over sixty years old. Sometimes called “the people’s underground palace”, it has stood (1) ____ well to the passing of time. It carries nine million passengers a day at an average speed of 42 kilometers per hour, and now, even though it has run (2) ____ of money, it still offers impressive examples of past splendor. Tourists from all over the world come to look at the stations lined with granite and marble and decorated with mosaics and chandeliers. Some of the names have changed: for example, Marx Prospekt has turned (3) ____ Hunter’s Row. Some Muscovites find it hard to take (4) ___ the changes, but they are justly proud of their underground and want to look (5) ____ it. Recently a strike was threatened, to force the government to invest in the system. The plan came (6) ____, and so a new line and new stations will be built.
The Moscow metro stands (7) ____ among its international competitors for being almost completely free of advertising. Although that will change soon, transport managers have promised to see (8) ____ it that any advertising will be done tastefully. Wherever you go in the world, you won’t come (9) ____ a grander or more impressive underground system. Whether you’re a local, seeing your friends (10) ____ or traveling to work, or a tourist, visiting Moscow for the first time, spare a moment to appreciate the works of art all around you, before going on with your journey.
Câu 1: “…it has stood (1) ____ well to the passing of time.”
- Phân tích ngữ cảnh: Hệ thống tàu điện ngầm đã hơn 60 năm tuổi. Nó được gọi là “cung điện ngầm của nhân dân”, và nó đã “đứng vững” hoặc “chịu đựng” tốt trước thử thách của thời gian.
- Động từ chính: \(stood\) (quá khứ phân từ của \(stand\)).
- Các lựa chọn:
- A. \(up\): \(stand up to something\) có nghĩa là “chịu đựng được, đối phó được, không bị hư hại bởi điều gì đó”.
- B. \(out\): \(stand out\) có nghĩa là “nổi bật”.
- C. \(by\): \(stand by\) có nghĩa là “đứng cạnh, ủng hộ, chờ đợi”.
- D. \(in\): \(stand in for someone\) có nghĩa là “thay thế ai đó”.
- Giải thích: Với ngữ cảnh là “chịu đựng tốt trước sự trôi qua của thời gian”, cụm \(stand up to\) là phù hợp nhất.
- Đáp án: A. up
- Dịch nghĩa: Hệ thống đã trụ vững rất tốt trước sự trôi qua của thời gian.
Câu 2: “…even though it has run (2) ____ of money…”
- Phân tích ngữ cảnh: Đoạn văn nói về việc dù hệ thống cũ kỹ nhưng vẫn ấn tượng, và có một vế “even though” (mặc dù). Vế sau “of money” gợi ý về việc hết tiền.
- Động từ chính: \(run\).
- Các lựa chọn:
- A. \(away\): \(run away\) có nghĩa là “chạy trốn”.
- B. \(down\): \(run down\) có nghĩa là “giảm sút, xuống cấp”.
- C. \(up\): \(run up\) có nghĩa là “chạy lên”, hoặc “tích lũy (nợ)”.
- D. \(out\): \(run out of something\) có nghĩa là “hết sạch cái gì đó”.
- Giải thích: Cụm \(run out of money\) là một thành ngữ phổ biến có nghĩa là “hết tiền”.
- Đáp án: D. out
- Dịch nghĩa: …mặc dù nó đã hết tiền…
Câu 3: “…Marx Prospekt has turned (3) ____ Hunter’s Row.”
- Phân tích ngữ cảnh: Đây là một ví dụ về việc tên gọi của một số địa điểm đã thay đổi. “Marx Prospekt” đã đổi thành “Hunter’s Row”.
- Động từ chính: \(turned\).
- Các lựa chọn:
- A. \(back\): \(turn back\) có nghĩa là “quay lại”.
- B. \(into\): \(turn into something\) có nghĩa là “biến thành, trở thành cái gì đó khác”.
- C. \(out\): \(turn out\) có nghĩa là “hóa ra là, trở nên”.
- D. \(against\): \(turn against someone/something\) có nghĩa là “chống lại ai đó/điều gì đó”.
- Giải thích: Khi một thứ gì đó thay đổi hoặc biến đổi thành một thứ khác, chúng ta dùng \(turn into\).
- Đáp án: B. into
- Dịch nghĩa: …Marx Prospekt đã đổi thành Hunter’s Row.
Câu 4: “Some Muscovites find it hard to take (4) ___ the changes…”
- Phân tích ngữ cảnh: Một số người dân Moscow cảm thấy khó khăn trong việc “chấp nhận” hoặc “hiểu” những thay đổi này.
- Động từ chính: \(take\).
- Các lựa chọn:
- A. \(up\): \(take up\) có nghĩa là “bắt đầu một sở thích”, “chiếm chỗ”.
- B. \(down\): \(take down\) có nghĩa là “gỡ xuống”, “ghi lại”.
- C. \(in\): \(take in something\) có nghĩa là “hiểu, chấp nhận, tiếp thu thông tin”.
- D. \(on\): \(take on\) có nghĩa là “đảm nhận”, “thuê (người)”.
- Giải thích: \(take in the changes\) có nghĩa là “tiếp thu, chấp nhận những thay đổi”.
- Đáp án: C. in
- Dịch nghĩa: Một số người dân Moscow thấy khó chấp nhận những thay đổi này…
Câu 5: “…but they are justly proud of their underground and want to look (5) ____ it.”
- Phân tích ngữ cảnh: Người dân tự hào về hệ thống tàu điện ngầm và muốn “chăm sóc, bảo quản” nó.
- Động từ chính: \(look\).
- Các lựa chọn:
- A. \(round\): \(look round\) có nghĩa là “nhìn quanh”.
- B. \(into\): \(look into something\) có nghĩa là “điều tra, xem xét kỹ lưỡng”.
- C. \(for\): \(look for something\) có nghĩa là “tìm kiếm cái gì đó”.
- D. \(after\): \(look after someone/something\) có nghĩa là “chăm sóc, trông nom, bảo quản”.
- Giải thích: \(look after\) phù hợp với ý nghĩa “chăm sóc, bảo quản” một thứ mà mình tự hào.
- Đáp án: D. after
- Dịch nghĩa: …nhưng họ tự hào chính đáng về hệ thống tàu điện ngầm của mình và muốn chăm sóc nó.
Câu 6: “The plan came (6) ____, and so a new line and new stations will be built.”
- Phân tích ngữ cảnh: Kế hoạch đã “thành công” hoặc “diễn ra như dự kiến”, vì vậy một tuyến đường và các nhà ga mới sẽ được xây dựng.
- Động từ chính: \(came\) (quá khứ của \(come\)).
- Các lựa chọn:
- A. \(off\): \(come off\) có nghĩa là “thành công, diễn ra như dự kiến”.
- B. \(out\): \(come out\) có nghĩa là “xuất bản, lộ ra”.
- C. \(up\): \(come up\) có nghĩa là “xảy ra, nảy ra (ý tưởng)”.
- D. \(in\): \(come in\) có nghĩa là “đi vào”.
- Giải thích: Với kết quả là tuyến đường và nhà ga mới sẽ được xây dựng, cho thấy kế hoạch đã thành công. Do đó, \(come off\) là cụm động từ đúng.
- Đáp án: A. off
- Dịch nghĩa: Kế hoạch đã thành công, và do đó một tuyến đường mới và các nhà ga mới sẽ được xây dựng.
Câu 7: “The Moscow metro stands (7) ____ among its international competitors for being almost completely free of advertising.”
- Phân tích ngữ cảnh: Hệ thống tàu điện ngầm Moscow “nổi bật” so với các đối thủ quốc tế khác vì nó hầu như không có quảng cáo.
- Động từ chính: \(stands\).
- Các lựa chọn:
- A. \(over\): \(stand over\) có nghĩa là “đứng giám sát”.
- B. \(out\): \(stand out\) có nghĩa là “nổi bật, dễ nhận thấy hơn so với những cái khác”.
- C. \(up\): \(stand up\) (đã giải thích ở câu 1).
- D. \(for\): \(stand for\) có nghĩa là “đại diện cho, viết tắt của”.
- Giải thích: Đặc điểm “hầu như không có quảng cáo” làm cho tàu điện ngầm Moscow trở nên khác biệt và dễ nhận thấy hơn, tức là nó “nổi bật”.
- Đáp án: B. out
- Dịch nghĩa: Hệ thống tàu điện ngầm Moscow nổi bật giữa các đối thủ quốc tế vì gần như hoàn toàn không có quảng cáo.
Câu 8: “…transport managers have promised to see (8) ____ it that any advertising will be done tastefully.”
- Phân tích ngữ cảnh: Các nhà quản lý vận tải đã hứa “đảm bảo rằng” mọi quảng cáo sẽ được thực hiện một cách trang nhã.
- Động từ chính: \(see\).
- Các lựa chọn:
- A. \(through\): \(see through\) có nghĩa là “nhìn thấu, hoàn thành”.
- B. \(to\): \(see to it that…\) là một cấu trúc cố định có nghĩa là “đảm bảo rằng cái gì đó xảy ra”.
- C. \(off\): \(see off\) có nghĩa là “tiễn ai đó”.
- D. \(round\): \(see round a place\) có nghĩa là “tham quan một địa điểm”.
- Giải thích: Cấu trúc \(see to it that\) mang ý nghĩa “đảm bảo rằng điều gì đó sẽ diễn ra theo cách mong muốn”.
- Đáp án: B. to
- Dịch nghĩa: …các nhà quản lý vận tải đã hứa sẽ đảm bảo rằng mọi quảng cáo sẽ được thực hiện một cách trang nhã.
Câu 9: “…you won’t come (9) ____ a grander or more impressive underground system.”
- Phân tích ngữ cảnh: Dù bạn đi đâu trên thế giới, bạn sẽ không “bắt gặp, tìm thấy” một hệ thống tàu điện ngầm nào hoành tráng hoặc ấn tượng hơn.
- Động từ chính: \(come\).
- Các lựa chọn:
- A. \(up\): \(come up\) (đã giải thích ở câu 6).
- B. \(out\): \(come out\) (đã giải thích ở câu 6).
- C. \(across\): \(come across something/someone\) có nghĩa là “tình cờ gặp, tình cờ tìm thấy”.
- D. \(to\): \(come to\) có nghĩa là “tỉnh lại”, “đạt đến”.
- Giải thích: \(come across\) phù hợp với ý nghĩa “tình cờ tìm thấy” hoặc “bắt gặp”.
- Đáp án: C. across
- Dịch nghĩa: Dù bạn đi đâu trên thế giới, bạn sẽ không tình cờ tìm thấy một hệ thống tàu điện ngầm nào hoành tráng hoặc ấn tượng hơn.
Câu 10: “…seeing your friends (10) ____ or traveling to work…”
- Phân tích ngữ cảnh: Khi bạn ở ga tàu điện ngầm, bạn có thể “tiễn” bạn bè hoặc đi làm.
- Động từ chính: \(seeing\) (hiện tại phân từ của \(see\)).
- Các lựa chọn:
- A. \(forward\): Không tạo thành cụm động từ phổ biến với \(see\) trong ngữ cảnh này.
- B. \(off\): \(see someone off\) có nghĩa là “tiễn ai đó (đến sân bay, nhà ga…)”.
- C. \(out\): \(see out\) có nghĩa là “tiễn khách ra cửa”, “kéo dài đến cuối”.
- D. \(away\): Ít phổ biến trong ngữ cảnh này.
- Giải thích: Khi tiễn bạn bè tại một địa điểm khởi hành (như ga tàu điện ngầm), chúng ta dùng \(see someone off\).
- Đáp án: B. off
- Dịch nghĩa: …dù bạn là người địa phương, tiễn bạn bè hay đi làm…
Cô hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng các cụm động từ và cách làm dạng bài tập này. Hãy ghi nhớ rằng, việc học các cụm động từ cần có sự kiên trì và luyện tập thường xuyên nhé!
Chúc các em học tốt!
- C. by stood by well: giữ vững/ đứng vững
- A. away run away: tiêu phá, xài phí ( tiền bạc )
- A. back turn back: đổi thành, chuyển sang
- D. on take on: có thêm …
- B. into look into: điều tra, kiểm tra
- A. off
- B. out stand out: cái xuất sắc, nổi bật
- D. round
- C. across come across: (tình cờ) gặp
- C. out
Xin ctlhn ._?