Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Thế nào là đoạn văn? Đoạn văn phải đảm bảo những yêu cầu gì? Có mấy cách trình b…

Thế nào là đoạn văn? Đoạn văn phải đảm bảo những yêu cầu gì? Có mấy cách trình b…

Thế nào là đoạn văn? Đoạn văn phải đảm bảo những yêu cầu gì? Có mấy cách trình bày đoạn văn?
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 1✔
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về một đơn vị kiến thức rất quan trọng trong chương trình Ngữ Văn lớp 8, đó chính là đoạn văn. Để có thể diễn đạt ý tưởng, cảm xúc của mình một cách mạch lạc, rõ ràng, chúng ta cần nắm vững thế nào là một đoạn văn và những yêu cầu để tạo nên một đoạn văn hoàn chỉnh.

Chúng ta sẽ đi từng bước một, bám sát kiến thức trong Sách giáo khoa nhé.

—

Bước 1: Tìm hiểu “Thế nào là đoạn văn?”

Các em mở Sách giáo khoa Ngữ Văn lớp 8, Tập 1, trang 59 ra nào. Chúng ta cùng đọc phần định nghĩa đoạn văn.

Định nghĩa: “Đoạn văn là một tập hợp các câu văn cùng nói về một chủ đề hoặc một ý tưởng nhất định.”

Để hiểu rõ hơn, các em hãy tưởng tượng thế này:
* Khi chúng ta viết một bài văn, bài văn đó được chia thành nhiều phần nhỏ hơn. Mỗi phần nhỏ đó, khi đọc lên, các em cảm nhận được nó đang nói về một khía cạnh, một ý chính riêng biệt của toàn bài. Đó chính là một đoạn văn.
* Mỗi đoạn văn có một “linh hồn” riêng, một ý cốt lõi mà nó muốn truyền tải.

Ví dụ: Trong một bài văn tả cảnh biển, có thể có một đoạn tả cảnh mặt trời mọc, một đoạn tả cảnh sóng biển vỗ bờ, một đoạn tả cảnh bãi cát dài… Mỗi đoạn này đều tập trung vào một hình ảnh, một hoạt động cụ thể của biển.

—

Bước 2: Yêu cầu để một đoạn văn đảm bảo “chất lượng”

Một đoạn văn không chỉ đơn thuần là tập hợp các câu, mà nó còn phải tuân thủ những quy tắc nhất định để trở nên có ý nghĩa và dễ hiểu. Sách giáo khoa cũng đã chỉ rõ cho chúng ta những yêu cầu này. Chúng ta cùng xem nhé:

Đoạn văn phải đảm bảo các yêu cầu sau:

1. Tính thống nhất về chủ đề (hoặc ý).

* Giải thích: Toàn bộ các câu trong đoạn văn phải cùng tập trung làm rõ một ý chính, một chủ đề duy nhất. Không được “lan man”, “nhảy cóc” sang các ý khác không liên quan.
* Cách kiểm tra: Sau khi đọc xong một đoạn văn, em hãy tự hỏi: “Đoạn này đang nói về cái gì là chính?” Nếu em có thể trả lời câu hỏi đó một cách rõ ràng và tất cả các câu trong đoạn đều góp phần làm rõ câu trả lời đó, thì đoạn văn đã đảm bảo tính thống nhất.
* Ví dụ: Nếu đoạn văn đang tả cơn mưa, thì tất cả các câu phải liên quan đến cảnh mưa: tiếng mưa rơi, màu sắc bầu trời, cảm giác của con người khi mưa, cảnh vật sau cơn mưa… Chứ không thể đang tả mưa lại chuyển sang nói về một buổi biểu diễn ca nhạc được.

2. Tính liên kết.

* Giải thích: Các câu trong đoạn văn phải có mối quan hệ chặt chẽ với nhau về ý nghĩa và cách diễn đạt. Chúng “nối tiếp” nhau một cách tự nhiên, “ăn khớp” với nhau, tạo thành một dòng chảy thông tin mạch lạc.
* Các hình thức liên kết thường gặp:
* Liên kết về nội dung: Các câu liên kết với nhau bằng cách nối tiếp, bổ sung, giải thích, đối lập… ý cho câu trước.
* Liên kết về hình thức (chủ yếu là dùng phương tiện ngôn ngữ):
* Sử dụng từ ngữ nối (liên từ, các phó từ nối, cụm từ nối): Ví dụ: “Tuy nhiên”, “Hơn nữa”, “Vì vậy”, “Do đó”, “Nói tóm lại”, “Đầu tiên”, “Tiếp theo”, “Cuối cùng”…
* Sử dụng các phép lặp từ ngữ, phép thế từ ngữ (dùng đại từ thay thế).
* Sử dụng dấu câu hợp lý.
* Ví dụ:
* Câu 1: “Cảnh vật xung quanh tôi bỗng trở nên lạ lùng.” (Giới thiệu một sự thay đổi)
* Câu 2: “Bầu trời xám xịt, những đám mây đen kịt lững lờ trôi.” (Giải thích cho sự lạ lùng đó về bầu trời)
* Câu 3: “Gió bắt đầu thổi mạnh, mang theo hơi lạnh buốt giá.” (Tiếp tục miêu tả sự thay đổi, liên kết với câu trước bằng ý nghĩa và cảm giác).
* Câu 4: “Chỉ trong chốc lát, cơn mưa tầm tã đã trút xuống.” (Nối tiếp bằng hành động).

3. Đảm bảo cấu trúc câu và quy tắc ngữ pháp.

* Giải thích: Mỗi câu trong đoạn văn phải là một câu hoàn chỉnh về ngữ pháp, có chủ ngữ, vị ngữ (hoặc có thể tỉnh lược chủ ngữ, vị ngữ theo quy tắc tiếng Việt), diễn đạt một ý có nghĩa. Tránh viết câu thiếu thành phần, câu cụt, câu lắp ghép.
* Ví dụ:
* Câu đúng: “Con chim hót líu lo trên cành cây.”
* Câu sai: “Chim hót.” (Thiếu vị trí – trên cành cây) hoặc “Hót trên cành.” (Thiếu chủ ngữ).

—

Bước 3: Tìm hiểu “Có mấy cách trình bày đoạn văn?”

Sau khi hiểu về yêu cầu, chúng ta sẽ tìm hiểu về cách thức trình bày ý trong đoạn văn. Sách giáo khoa giới thiệu hai cách chính:

1. Cách trình bày diễn dịch.

* Giải thích: Ý chính của đoạn văn được phát biểu ngay ở câu đầu tiên (câu chủ đề) và các câu còn lại sẽ triển khai, giải thích, chứng minh cho ý chính đó.
* Cấu trúc: Câu chủ đề (ý chính) + Các câu triển khai (giải thích, chứng minh, phân tích…).
* Ví dụ:
* Câu chủ đề: “Mùa xuân là mùa của lễ hội.”
* Các câu tiếp theo sẽ đi tả các lễ hội diễn ra vào mùa xuân, không khí tưng bừng, ý nghĩa của các lễ hội…

2. Cách trình bày quy nạp.

* Giải thích: Ý chính của đoạn văn được phát biểu ở câu cuối cùng. Các câu đứng trước sẽ lần lượt đưa ra các ý nhỏ, các chi tiết, các dẫn chứng để dẫn dắt người đọc đi đến kết luận cuối cùng là ý chính của đoạn.
* Cấu trúc: Các câu triển khai (ý nhỏ, chi tiết, dẫn chứng…) + Câu chủ đề (ý chính).
* Ví dụ:
* Các câu đầu tiên có thể tả cảnh mây trắng bay, tiếng chim gọi bạn, cành đào thắm tươi, câu đối đỏ rực…
* Câu cuối cùng: “Như vậy, có thể thấy mùa xuân đã thật sự về trên khắp đất trời.”

3. Cách trình bày song hành (hoặc kết hợp).

* Giải thích: Cách này không có một câu chủ đề duy nhất nằm ở đầu hoặc cuối đoạn. Thay vào đó, ý chính của đoạn văn được thể hiện xuyên suốt qua nhiều câu, hoặc được diễn đạt ở cả câu đầu và câu cuối, hoặc ý chính được phân bố đều ở các câu.
* Cấu trúc: Linh hoạt, không theo một mô hình cố định. Ý chính có thể được triển khai ngầm hoặc rải đều.
* Ví dụ: Một đoạn văn miêu tả vẻ đẹp của một con sông có thể có những câu tả dòng nước, những câu tả hai bên bờ, những câu tả âm thanh, nhưng tất cả đều góp lại để làm nổi bật lên vẻ đẹp yên bình, thơ mộng của con sông.

—

Như vậy, chúng ta đã cùng nhau đi qua ba phần chính: định nghĩa đoạn văn, các yêu cầu của đoạn văn và các cách trình bày đoạn văn. Các em về nhà xem lại bài, ghi nhớ các kiến thức này để vận dụng thật tốt vào bài viết của mình nhé.

Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, các em đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

– Đoạn văn là đơn vị trực tiếp tạo nên văn bản, được bắt đáu bằng chữ viết hoa, lùi đầu dòng, kết thúc bằng dấu chấm xuống dòng; thường diễn đạt một ý tương đối hoàn chinh và thường do nhiều câu  tạo thành.

Khi viết 1 đoạn văn cần đảm bảo yêu cầu:

– Xác định đúng yêu cầu của đề bài, chỉ cần lm rõ chính xác chủ đề cần trình bày

– Làm rõ bố cục mở đoạn, thân đoạn và kết đoạn

-Về hình thức, đoạn văn là một phần văn bản. Vì vậy, đoạn văn bắt đầu bằng cách lùi đầu dòng, viết hoa chữ cái đầu tiên và kết thúc bằng dấu chấm hết câu.

-Câu trong đoạn văn phải diễn đạt mạch lạc, nghĩa là các câu phải có sự kết nối với nhau, phải có mối liên quan đến nhau và phải được trình bày theo một quan hệ nhất định, có thể về thời gian, không gian, hay trình tự lập luận.

ý thứ 3 chịu ạ

xin tus ctlhn ạ cảm ơn bạn

Trả lời bởi: Vu Quang Phuong
▲ 0

\(\textit{1.Thế nào là đoạn văn}\)

\(=>\) Đoạn văn là đơn vị cấu tạo nên văn bản, tập hợp các câu có liên kết chặt chẽ, thể hiện một ý chính hoặc chủ đề phụ trọn vẹn, bắt đầu bằng chữ hoa lùi đầu dòng và kết thúc bằng dấu câu xuống dòng, phải đảm bảo tính thống nhất nội dung, tính liên kết và hình thức rõ ràng (thường có mở, thân, kết đoạn), có các cách trình bày chính như diễn dịch, quy nạp, song song và phối hợp.

Đấy hiểu đơn giản đoạn văn là cái để tạo nên bài văn.

\(\textit{2. Đoạn văn phải đảm bảo yc gì?}\)

Như đề cập ở trên thì:

Có yc như này:

\(+\) Tính thống nhất: Toàn bộ câu trong đoạn phải xoay quanh một chủ đề hoặc ý chính, không lạc đề.

\(+\)  Tính liên kết: Các câu phải có sự kết nối logic, mạch lạc với nhau.

\(+\)Tính hoàn chỉnh: Diễn đạt trọn vẹn một nội dung nhỏ (có thể có mở đoạn, thân đoạn, kết đoạn).

\(+\)Hình thức: Bắt đầu bằng chữ viết hoa lùi vào đầu dòng, kết thúc bằng dấu câu và xuống dòng. 

\(\textit{3. Có mấy cách trình bày?}\)

Thường học là có 3 nma tht ra là có 4.

\(1.\) Diễn dịch: Câu chủ đề đứng đầu đoạn, các câu sau giải thích, làm rõ ý cho câu chủ đề.

\(2.\) Quy nạp: Các câu dẫn dắt, nêu ý phụ trước, câu cuối cùng (hoặc một câu nào đó) tổng hợp lại thành câu chủ đề.

\(3.\) Song song : Các câu trong đoạn có cấu trúc ngữ pháp tương tự, trình bày các ý song song nhau.

\(4.\) Phối hợp: Kết hợp các phương pháp trên (ví dụ: diễn dịch ở đầu, quy nạp ở cuố

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo