The task needs the skills of a suitably…… engineer ( experience)
Chào các em học sinh yêu quý!
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng giải quyết một dạng bài rất quen thuộc và quan trọng trong Tiếng Anh, đó là dạng bài biến đổi từ (Word Formation). Dạng bài này không chỉ giúp các em mở rộng vốn từ mà còn hiểu sâu hơn về cấu trúc ngữ pháp của câu. Chúng ta cùng bắt đầu nhé!
Đề bài của chúng ta là:
The task needs the skills of a suitably…… engineer (experience)
Chúng ta sẽ thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu và vị trí của từ cần điền.
- Chúng ta thấy từ “engineer” là một danh từ (noun), có nghĩa là “kỹ sư”.
- Trước chỗ trống là từ “suitably”, đây là một trạng từ (adverb) bổ nghĩa cho một tính từ hoặc động từ.
- Vị trí chỗ trống nằm giữa một trạng từ (“suitably”) và một danh từ (“engineer”). Trong tiếng Anh, trạng từ thường bổ nghĩa cho tính từ, và tính từ lại bổ nghĩa cho danh từ.
- Kết luận: Chỗ trống này cần một tính từ (adjective) để bổ nghĩa cho danh từ “engineer”.
Bước 2: Xác định từ gốc và dạng từ cần biến đổi.
- Từ gốc được cho là “experience” (trong ngoặc), đây là một danh từ (noun) có nghĩa là “kinh nghiệm”.
- Theo phân tích ở Bước 1, chúng ta cần biến đổi danh từ “experience” thành một tính từ.
Bước 3: Nhớ lại các quy tắc biến đổi từ (Word Formation) để tạo tính từ từ danh từ.
- Để miêu tả một người hoặc vật có một đặc điểm nào đó, chúng ta thường sử dụng các hậu tố (suffixes) để tạo tính từ.
- Với danh từ “experience”, để miêu tả một người “có kinh nghiệm”, chúng ta sẽ dùng dạng tính từ được tạo từ phân từ quá khứ (Past Participle) của động từ “experience” (có nghĩa là trải nghiệm, kinh qua).
- Dạng phân từ quá khứ của động từ quy tắc là thêm “-ed”.
Bước 4: Áp dụng quy tắc và tìm ra từ đúng.
- Từ danh từ “experience” (kinh nghiệm), khi muốn nói “có kinh nghiệm”, chúng ta sẽ dùng tính từ “experienced“.
- Lưu ý: Có một tính từ khác là “experiential” nhưng nó mang nghĩa “dựa trên kinh nghiệm, mang tính trải nghiệm”, không phù hợp để miêu tả một người kỹ sư.
Bước 5: Đặt từ vào câu và kiểm tra ý nghĩa.
- Chúng ta điền từ “experienced” vào chỗ trống: “The task needs the skills of a suitably experienced engineer.”
- Dịch nghĩa: “Công việc này cần kỹ năng của một kỹ sư có đủ kinh nghiệm phù hợp.”
- Câu văn hoàn toàn có nghĩa và hợp lý về mặt ngữ pháp.
Giải thích ngắn gọn lý do:
Chúng ta sử dụng tính từ “experienced” vì nó đứng trước danh từ “engineer” để bổ nghĩa cho danh từ đó (engineer là người như thế nào? -> experienced – có kinh nghiệm). Trạng từ “suitably” đứng trước “experienced” để bổ nghĩa cho tính từ này (có kinh nghiệm như thế nào? -> suitably experienced – có đủ kinh nghiệm phù hợp).
Từ vựng cần lưu ý:
- suitably (adv.): một cách phù hợp, thích hợp.
- engineer (n.): kỹ sư.
- experience (n.): kinh nghiệm.
- experienced (adj.): có kinh nghiệm.
Đáp án cuối cùng của chúng ta là: experienced
Vậy là chúng ta đã hoàn thành bài tập này rồi! Cô hy vọng qua bài giải chi tiết này, các em đã nắm vững hơn cách làm dạng bài Word Formation, đặc biệt là cách biến đổi từ danh từ thành tính từ để miêu tả người nhé.
Chúc các em học tốt!
\(experienced\)
\(->\) Cần 1 adj – đứng trước N “engineer”
\(->\) experienced (adj) kinh nghiệm
\(->\) Tạm dịch câu : Nhiệm vụ cần các kỹ năng của một kỹ sư có kinh nghiệm phù hợp